Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm nguyên vật liệu phục vụ chế tạo các môđun điều khiển và xử lý trên tàu thủy.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm nguyên vật liệu phục vụ chế tạo các môđun điều khiển và xử lý trên tàu thủy. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201122073 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách SNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 10:08:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 877,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô đun xử lý trung tâm CPU 1500 | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Mô đun đầu vào số DI 16x24VDC | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Mô đun đầu ra rơ le DQ 16x24VDC/0.5A | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Mô đun truyền thông Modbus RTU /RS485 | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Mô đun đầu vào tương tự AI 4xRTD/TC 2,3,4-dây | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Mô đun đầu vào AI 4xU/I 2-dây | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Mô đun nguồn 230VAC/24VDC | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Mô đun đầu ra rơ le RQ NO 4x120VDC /230VAC/5A | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Mô đun đầu vào tương tự AI 2xI 2-/4-dây | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Màn hình giám sát HMI | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Thẻ nhớ Memory card, 4 MB | 9 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bộ giắc chuẩn RJ45 | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bộ giắc nối BU kiểu A0, 16 đầu vào, 2 hàng (24VDC/10A) | 38 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bộ giắc nối tương thích giắc của tàu | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bộ giắc nối BU kiểu B0, 12 đầu nối, 4 AUX | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Cầu chì bảo vệ + đế | 27 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Nguồn cách ly 24 DC/DC 10A cách ly | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Đèn báo 24VDC | 18 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Nút ấn kèm đèn 24VDC | 22 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chuyển mạch chọn chế độ | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | LM2576HVT-12 TO-220-5 | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | IRFP240N Mosfet 20A 200V | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | LM358P DIP8 | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | LM324N DIP 14 | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | LM339 DIP14 | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | ADC0804 DIP20 | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | L7805CV 1.5A 5V TO-220 | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | L7812CV 1.5A 12V TO-220 | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | L7824CV 1.5A 24V TO-220 | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | 74LS00 | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | PIC 16F877A- I/P DIP40 | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | A1015 PNP 0.15A 60V TO-92 | 75 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | D718 NPN 8A 160V TO 3P | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | C1815 | 100 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | PC817 DIP4 | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Thạch anh 20Mhz HC-49S | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | ATMEGA 16A-AU TQFP-44 | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Zener 1W 4.7V 1N4732A | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Zener 1W 5.1V 1N4733A | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Zener 1W 5.6V 1N4734A | 75 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Zener 1W 6.8V 1N4736A | 75 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | ATMEGA8A-PU 8bit DIP28 | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | 1N4007 | 100 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | DIP-16 chân dẹp | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | DIP-32 chân dẹp | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | DIP-14 chân dẹp | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Biến áp 220/24 | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Cầu chì + ống | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | JQC-3FF-024-1ZS 24V 10A 277V 5chan | 40 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | HF115 JQX-115F-024-1ZS3 24V 16A 8 chân | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Rơ le 12v | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | JQC-3FF-12VDC-1ZS 12V 10A 5 chân | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | HF115 JQX-115F-012-2ZS4 12V 8A 8 chân | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Rơ le 5v | 25 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | SRA-05VDC-CL 5V 20A 5 chân | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | HK19F-DC5V-SHG 5V 2A 8 chân | 25 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Điện trở 47R | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Điện trở 51R | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Điện trở 180R | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Điện trở 220R | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Điện trở 1.5K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Điện trở 2K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Điện trở 2.2K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Điện trở 2.4K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Điện trở 2.7K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Điện trở 3K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Điện trở 5.1K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Điện trở 20K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Điện trở 39K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Điện trở 100K | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Điện trở 2,2K 2W | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Điện trở 3.3K 2W | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Biến trở 3296W 1K | 26 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Biến trở 3296W 10K | 25 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Biến trở 3296W 50K | 25 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Tụ điện phân cực 250V 220uF | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Tụ điện phân cực 16V 100uF | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Tụ điện phân cực 16V 33uF | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Tụ điện phân cực 25V 10uF | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Tụ điện phân cực 25V 1000uF | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Tụ gốm 103 10nF 100V | 25 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Tụ gốm 102 1nF 100V | 25 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Tụ gốm 101 100pF 100V | 25 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Tụ gốm 22pF 100V | 25 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Cuộn cảm 100uH 6A | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Cuộn cảm 470uH 3A | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Cuộn cảm 100uH 3A | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Cuộn cảm 330uH 3A | 50 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Mô đun nguồn đầu vào 18÷36VDC /±5VDC | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Mạch in | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại Mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi