Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115243-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201111242 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:38:00 đến ngày 2020-11-16 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,260,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy nước nóng lạnh (đấu nối trực tiếp vào hệ thống lọc nước tinh khiết công nghiệp) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 2 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 3 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 4 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 5 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 6 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 7 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 8 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 9 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 10 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 11 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 12 | Máy lạnh | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 13 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 14 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 15 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 16 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 17 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 18 | Máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 19 | Bộ ấm chén uống trà | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 20 | Bình đun nước siêu tốc 1.5 lít | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 21 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 22 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 23 | Bàn làm việc | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 24 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 25 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 26 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 27 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 28 | Bàn ghế làm việc | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 29 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 30 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 31 | Ghế tiếp khách | 10 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 32 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 33 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 34 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 35 | Bàn ghế làm việc | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 36 | Kệ tài liệu | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 37 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 38 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 39 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 40 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 41 | Bàn ghế làm việc để máy tinh | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 42 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 43 | Máy vi tính | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 44 | Máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 45 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 46 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 47 | Kệ tài liệu | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 48 | Bàn ghế làm việc | 3 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 49 | Tủ hồ sơ | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 50 | Máy vi tính | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 51 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 52 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 53 | Kệ để hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 54 | Máy vi tính | 3 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 55 | Máy in | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 56 | Máy lạnh | 3 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 57 | Máy đánh giá sự hài lòng của người dân | 1 | hệ thống | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 58 | Ti vi LCD | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 59 | Máy scan khổ A4 | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 60 | Tủ hồ sơ | 2 | cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 61 | Ghế nhựa | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 62 | Bàn làm việc+ ghế làm việc + ghế khách | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 63 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 64 | Máy nước nóng lạnh (đấu nối trực tiếp vào hệ thống lọc nước tinh khiết công nghiệp) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 65 | Rèm che | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 66 | Bàn ghế làm việc | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 67 | Ghế khách ngồi | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 68 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 69 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 70 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 71 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 72 | Kệ dụng cụ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 73 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 74 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 75 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 76 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 77 | Kệ dụng cụ | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 78 | Rèm che | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 79 | Máy nước nóng lạnh (đấu nối trực tiếp vào hệ thống lọc nước tinh khiết công nghiệp) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 80 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 81 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 82 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 83 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 84 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 85 | Bộ ấm chén uống trà | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 86 | Bình đun nước siêu tốc 1.5 lít | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 87 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 88 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 89 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 90 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 91 | Ghế khách ngồi | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 92 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 93 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 94 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 95 | Bàn ghế làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 96 | Ghế khách ngồi | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 97 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 98 | Máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 99 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 100 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 101 | Bộ ấm chén uống trà | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 102 | Bình đun nước siêu tốc 1,5 lít | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 103 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 104 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 105 | Bàn ghế làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 106 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 107 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 108 | Bộ ấm chén uống trà | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 109 | Bình đun nước siêu tốc 1.5 lít | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 110 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 111 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 112 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 113 | Ghế khách ngồi | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 114 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 115 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 116 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 117 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 118 | Bàn ghế làm việc | 5 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 119 | Ghế khách ngồi | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 120 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 121 | Máy vi tính | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 122 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 123 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 124 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 125 | Bàn ghế làm việc | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 126 | Ghế khách ngồi | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 127 | Máy vi tính | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 128 | Tủ hồ sơ | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 129 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 130 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 131 | Ghế gỗ | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 132 | Bàn oval gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 133 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 134 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 135 | Máy lạnh | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 136 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 137 | Bàn ghế làm việc | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 138 | Ghế khách ngồi | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 139 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 140 | Máy vi tính | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 141 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 142 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 143 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 144 | Bàn ghế làm việc | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 145 | Ghế khách ngồi | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 146 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 147 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 148 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 149 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 150 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 151 | Máy Photocopy | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 152 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 153 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 154 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 155 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 156 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 157 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 158 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 159 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 160 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 161 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 162 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 163 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 164 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 165 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 166 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 167 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 168 | Ghế gỗ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 169 | Máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 170 | Máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 171 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 172 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 173 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 174 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 175 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 176 | Ghế khách ngồi | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 177 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 178 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 179 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 180 | Bàn ghế làm việc | 3 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 181 | Ghế khách ngồi | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 182 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 183 | Máy vi tính | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 184 | Bảng trắng (bảng kế hoạch). | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 185 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 186 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 187 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 188 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 189 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 190 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 191 | Rèm che | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 192 | Ghế gỗ | 72 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 193 | Bàn oval gỗ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 194 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 195 | Máy lạnh | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 196 | Bộ ấm chén uống trà | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 197 | Rèm che | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 198 | Kệ dụng cụ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 199 | Ghế băng chờ | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 200 | Phông - màn | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 201 | Mixer | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 202 | Cục nén | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 203 | Power | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 204 | Equalizer | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 205 | Loa Full | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 206 | Loa Sub | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 207 | Loa monitor | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 208 | Micro để bục | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 209 | Micro có dây | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 210 | Micro không dây | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 211 | Tủ máy 16U | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 212 | Dây loa | 100 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 213 | Ổ điện nguồn 6 lỗ (tủ máy) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 214 | Dây tín hiệu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 215 | Jack loa speakon | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 216 | Đầu DVD | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 217 | Dây kết nối thiết bị | 50 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 218 | Chân loa đứng | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 219 | Vật tư thi công+Công lắp đặt | 1 | HT | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 220 | Bục để tượng Bác + Tượng Bác | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 221 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 222 | Máy projecctor + màn ảnh | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 223 | Tivi LCD treo tường | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 224 | Bàn hội trường | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 225 | Ghế hội trường | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 226 | Ghế hội trường | 250 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 227 | Rèm che | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 228 | Rèm che | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 229 | Máy lạnh | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 230 | Ghế nhựa | 100 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi