Gói thầu: Mua Dụng cụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Mua Dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128534 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mục 22.00.00.00 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 10:43:00 đến ngày 2020-11-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 115,767,626 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,400,000 VNĐ ((Một triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nylon Syringe Filters (0.45um x 25mm) | 5 | Hộp | CS-Scientific P/N: S25NY045 Hộp 100 cai; Dùng cho phân tích sắc kí ion | ||
| 2 | Cốc thủy tinh 100ml - hôp/ 12 cái | 10 | Cái | Dung tích 100ml (borocilicate glass) trong suốt, chịu nhiệt có nhãn ghi trên cốc, có vạch chia mức dễ đọc, Dùng phân tích TN | ||
| 3 | Bình định mức 50ml | 10 | Cái | DURAN, mã hàng: 216781709 | ||
| 4 | Giấy lọc (tờ) 60 Х60ММ | 250 | Tờ | Dùng để lọc tách nước khỏi hỗn hợp dầu-nước + 600X600 mm; | ||
| 5 | Dụng cụ lấy mẫu khí GV-100S Gas sampling pump kit GV-100S | 1 | Cái | Thể tích 100ml ( đo được 2 nấc: 50ml và 100ml) Dùng đo khí H2S trong phân tích mẫu cặn | ||
| 6 | Phễu chiết (separating Funnel) thể tích 500ml | 5 | Cái | + 500ml + Squibb shape + Plastic stopper + PTFE stopcck key + Manufactured from borosilicate glass 3.3. + Graduations are in white enamel Dùng tách nước khỏi dầu thô | ||
| 7 | Bộ chiết soxhlet Soxhlet extractor 10 | 10 | Bộ | '+ Thimble size: 33X145mm + Soxhlet extractor: 45/40 Top, 24/29 Bottom joint Chiết nhựa Duran, Glassware hoặc tương đương | ||
| 8 | Bình tam giác thủy tinh chịu nhiệt 250ml Hộp/10 cái | 10 | Cái | Dung tích 250 ml, top 29/32 Chiết nhựa Duran, ISOLAB hoặc tương đương | ||
| 9 | Vòng đệm Ace-Glass PTFE ferrule for 1/8" tube O.D. | 2 | Cái | + Size: 3 + P/N : 11710-03 Dùng trong thí nghiệm lấy mẫu khí | ||
| 10 | Vòng đệm Ace-Glass PTFE ferrule for 1/4" tube O.D. | 2 | Cái | + Size: 7 + P/N : 11710-07 Dùng trong thí nghiệm lấy mẫu khí | ||
| 11 | Ống chịu áp suất Pressure Tubes with #7 Ace-Thred Sample Port | 1 | Cái | + Tube length : 17.8 cm, O.D. : 38.1 mm, Ace-thred size : 25, Material : Glass + P/N : 75813-194 Dùng trong thí nghiệm lấy mẫu khí | ||
| 12 | Bộ chuyển đổi Ace-Glass PTFE Adapter used with Ace-Thred#25 | 1 | Cái | Supplied with one O-ring + NPT thread size : 1/4 in, Ace-Thread size: 25, Material : PTFE + P/N : 5844-76 | ||
| 13 | Bộ chuyển đổi Ace-Glass PTFE Adapter used with Ace-Thred#7 | 2 | Cái | Supplied with one O-ring + NPT thread size : 1/4 in, Ace-Thread size : 7, Material : PTFE + P/N : 5844-72 | ||
| 14 | Đầu nối ống Ace-Glass PTFE Plug Stoppers with Front Seal with Ace-Thred#7 | 2 | Cái | '+ Adapter used with Ace-Thred for connecting tubing to threaded glass via Swagelok connection + Supplied with one O-ring + Ace-Thread size : 7, Material : PTFE + P/N : 5846-44 | ||
| 15 | Đầu nối ống PTFE hình "T", 1/4" FNPT Tee PTFE Pipe Fitting, 1/4" Female NPT PTFE | 2 | Cái | + P/N: 44F4; Material: PTFE | ||
| 16 | Đầu nối ống PTFE, 1/4" MNPT Niple PTFE Pipe Fitting, 1/4" Male NPT | 2 | Cái | + P/N: 40F4; Material: PTFE | ||
| 17 | Đầu chuyển đổi PTFE từ 1/4" MNPT sang 1/8" FNPT Bushing PTFE Pipe Fitting, 1/4" Male NPT to 1/8" Female NPT PTFE | 3 | Cái | + P/N: 46F42; Material: PTFE | ||
| 18 | Đầu nối thẳng, ống 1/8" sang 1/8" MNPT Straight Male Connector, 1/8" tube O.D to 1/8" Male NPT | 3 | Cái | + P/N: 11F22; Material: PTFE | ||
| 19 | Đầu bịt PTFE, 1/8" MNPT Plug PTFE Pipe Fitting, 1/8" Male NPT PTFE | 3 | Cái | + P/N: 47F2; Material: PTFE | ||
| 20 | Đầu bịt PTFE, 1/4" MNPT Plug PTFE Pipe Fitting, 1/4" Male NPTPTFE | 3 | Cái | + P/N: 47F4; Material: PTFE | ||
| 21 | Ốc ren (Ryton R-4), ống 1/8" Fitting Nut (Ryton R-4), 1/8" tube size | 6 | Cái | + P/N: 1002; Material: PTFE | ||
| 22 | Ốc ren (Ryton R-4), ống 1/4" Fitting Nut (Ryton R-4), 1/4" tube size | 6 | Cái | + P/N: 1004; Material: PTFE | ||
| 23 | Ống PTFE, 1/4" ĐKN, 1/8"ĐKT Bendable PTFE Tubing, 1/4" O.D., 1/8" I.D. | 3 | Cái | + P/N: PMT 250; Material: PTFE | ||
| 24 | Van ba chiều Three-way stopcock valve, 2mm orifice diameter, 1/8" tube O.D. - | 1 | Cái | P/N: 71F2V2; Material: PTFE Dùng trong thí nghiệm lấy mẫu khí | ||
| 25 | Van 2 chiều, lỗ 2mm, ống 1/8" ĐKN Two-way stopcock valve, 2mm orifice diameter, 1/8" tube O.D. | 1 | Cái | + P/N: 70F2V2; Material: PTFE | ||
| 26 | Van 3 chiều, lỗ 2mm, ống 1/4" ĐKN Three-way stopcock valve, 3mm orifice diameter, 1/4" tube O.D. | 1 | Cái | + P/N: 71F4V3; Material: PTFE | ||
| 27 | Van 2 chiều, lỗ 2mm, ống 1/4" ĐKN Two-way stopcock valve, 3mm orifice diameter, 1/4" tube O.D. | 1 | Cái | + P/N: 70F4V3; Material: PTFE |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi