Gói thầu: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống thổi bụi gian lò
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129837-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống thổi bụi gian lò |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128228 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 11:55:00 đến ngày 2020-11-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,642,916,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lance tube For sootblower KKS.NO. 10/20HCB11AT001-006 10/20HCB14AT001-006 T140T-0 Nozzle:4-VM32 Blowing angle:15 MAT.T91 NSX: Lemond | 4 | Cái | Lance tube For sootblower KKS.NO. 10/20HCB11AT001-006 10/20HCB14AT001-006 T140T-0 Nozzle:4-VM32 Blowing angle:15 MAT.T91 NSX: Lemond | ||
| 2 | Lance tube For sootblower KKS.NO. 10/20HCB11AT010-011 10/20HCB14AT010-011 T140T-0 Nozzle:4-VM32 Blowing angle:0 MAT.T91 NSX: Lemond | 1 | Cái | Lance tube For sootblower KKS.NO. 10/20HCB11AT010-011 10/20HCB14AT010-011 T140T-0 Nozzle:4-VM32 Blowing angle:0 MAT.T91 NSX: Lemond | ||
| 3 | Lance tube For sootblower KKS.NO. 10/20HCB11AT007-009 10/20HCB14AT007-009 T140T-0 Nozzle:4-VM32 Blowing angle:5 MAT.T91 NSX: Lemond | 1 | Cái | Lance tube For sootblower KKS.NO. 10/20HCB11AT007-009 10/20HCB14AT007-009 T140T-0 Nozzle:4-VM32 Blowing angle:5 MAT.T91 NSX: Lemond | ||
| 4 | Ống cấp hơi thổi bụi Feed tube RLSL-6-0 LN=18893MM NSX: Lemond | 10 | Cái | Ống cấp hơi thổi bụi Feed tube RLSL-6-0 LN=18893MM NSX: Lemond | ||
| 5 | Phôi đồng thau Ø65 x Ø95 x 300 mm. | 30 | Cái | Phôi đồng thau Ø65 x Ø95 x 300 mm. | ||
| 6 | Lò xo Van (Spring of valve) Specification: N1/43385 NSX: Lemond | 20 | Cái | Lò xo Van (Spring of valve) Specification: N1/43385 NSX: Lemond | ||
| 7 | Chén lò xo N1/43379C NSX: Lemond | 20 | Cái | Chén lò xo N1/43379C NSX: Lemond | ||
| 8 | Long đền Ø8.2 x Ø28 x 2 NSX: Lemond | 20 | Cái | Long đền Ø8.2 x Ø28 x 2 NSX: Lemond | ||
| 9 | Valve flap (Specification: N1/47409C) NSX: Lemond | 20 | Mét | Valve flap (Specification: N1/47409C) NSX: Lemond | ||
| 10 | Valve handle (Specification: N1/47346D) NSX: Lemond | 20 | Cái | Valve handle (Specification: N1/47346D) NSX: Lemond | ||
| 11 | Valve set (Specification: N1/44576C) NSX: Lemond | 20 | Cái | Valve set (Specification: N1/44576C) NSX: Lemond | ||
| 12 | Co 90˚ vent valve NSX: Lemond | 50 | Cái | Co 90˚ vent valve NSX: Lemond | ||
| 13 | Gasket đồng đĩa van cấp hơi Ø 95 x Ø86 x 5 mm | 56 | Cái | Gasket đồng đĩa van cấp hơi Ø 95 x Ø86 x 5 mm | ||
| 14 | Gasket đồng van cấp hơi Ø 30 x Ø14 x 4 mm | 56 | Cái | Gasket đồng van cấp hơi Ø 30 x Ø14 x 4 mm | ||
| 15 | Ống dẫn hướng đồng phía ống hơi Ø71±0.02x85mm, Ø90(+0.2+0.4)x7.5mm, Ø86mm | 14 | Cái | Ống dẫn hướng đồng phía ống hơi Ø71±0.02x85mm, Ø90(+0.2+0.4)x7.5mm, Ø86mm | ||
| 16 | Ống dẫn hướng đồng phía ép chèn Ø71±0.02x30mm, Ø90(+0.2+0.4)x8mm, Ø86mm | 14 | Cái | Ống dẫn hướng đồng phía ép chèn Ø71±0.02x30mm, Ø90(+0.2+0.4)x8mm, Ø86mm | ||
| 17 | Ép chèn Ø71±0.02x95mm, Ø94 | 28 | Cái | Ép chèn Ø71±0.02x95mm, Ø94 | ||
| 18 | Nắp che bạc đạn 62x8 (end cap sealing) | 56 | Cái | Nắp che bạc đạn 62x8 (end cap sealing) | ||
| 19 | Nắp che bạc đạn 52x9 (end cap sealing) | 56 | Cái | Nắp che bạc đạn 52x9 (end cap sealing) | ||
| 20 | Ống hơi V04-5-0 feed tube OD phi 42.4 mm, dày 2.9mm, vật liệu 0Cr18Ni9 NSX: Lemond | 10 | Cái | Ống hơi V04-5-0 feed tube OD phi 42.4 mm, dày 2.9mm, vật liệu 0Cr18Ni9 NSX: Lemond | ||
| 21 | Vòi phun V04-9-2 E=183MM nozzles, number nozzles 2, diameter 22.5mm, Inclination 2o, material ZGCr20Ni14Si2 NSX: Lemond | 20 | Cái | Vòi phun V04-9-2 E=183MM nozzles, number nozzles 2, diameter 22.5mm, Inclination 2o, material ZGCr20Ni14Si2 NSX: Lemond | ||
| 22 | Van xả đọng thổi bụi Van cầu DN25, class2568, kiểu lắp ghép hàn 2 đầu. Phía bộ điều khiển đường kính tâm lỗ 120mm, số lỗ 04 x Ø12mm. Nhiệt độ làm việc max 650 độ C. Vật liệu đúc nguyên khối disc, seat CoCr allow. Body A105, stem Gr.410 kiểu lắp ghép hàn 2 đầu. NSX: Lemond | 2 | Cái | Van xả đọng thổi bụi Van cầu DN25, class2568, kiểu lắp ghép hàn 2 đầu. Phía bộ điều khiển đường kính tâm lỗ 120mm, số lỗ 04 x Ø12mm. Nhiệt độ làm việc max 650 độ C. Vật liệu đúc nguyên khối disc, seat CoCr allow. Body A105, stem Gr.410 kiểu lắp ghép hàn 2 đầu. NSX: Lemond |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi