Gói thầu: Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC-TBKT đợt 14-2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201127844-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC-TBKT đợt 14-2020
Số hiệu KHLCNT 20201121778
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSSD năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 14:31:00 đến ngày 2020-11-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,236,983,533 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép Ф8 0,5 kg 2,56m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng
2 Thép Ф6 7,5 kg 6m x 6 cây + 0,4m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng
3 Thép C45 Ф14 4 kg 3,3m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng
4 Thép C45 Ф30 2 kg 0,36m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng
5 Thép C45 Ф40 4 kg 0,4m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng
6 Thép CT3 δ=1 1.416,027 kg 48 tấm kích thước: 1500x2500mm và 1 tấm kích thước: 800x500mm, không xước rỗ bề mặt
7 Thép CT3 δ=1,5 44,85 kg 1 tấm kích thước: 1150x2000mm, không xước rỗ bề mặt
8 Thép CT3 δ=2 49,062 kg 1 tấm kích thước: 1250x2500mm, không xước rỗ bề mặt
9 Thép CT3 δ=2,5 39,26 kg 1 tấm kích thước: 1250x1600mm, không xước rỗ bề mặt
10 Thép CT3 δ=4 21 kg 1 tấm kích thước: 800x840mm, không xước rỗ bề mặt
11 Thép CT3 δ=10 122 kg 1 tấm kích thước: 1000x1550mm, không xước rỗ bề mặt
12 Thép CT3 δ= 1,2 372,094 kg 10 tấm kích thước: 1500x2500mm và 1 tấm kích thước: 1250x1600mm, không xước rỗ bề mặt
13 Thép hình L 50x50x5 145,52 kg 6m x 6 cây và 2,6m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
14 Thép hình L 30x30x3 55,86 kg 6m x 6 cây và 5m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
15 Thép hình L 40x40x4 48 kg 6m x 3 cây và 1,8m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
16 Thép hình I 194x150x6x9 12 m 6m x 2 cây, không han rỉ, biến dạng
17 Thép hình I 150x75x5x7 24 m 6m x 4 cây, không han rỉ, biến dạng
18 Thép hộp mạ kẽm 16x16x1,4 9 m 6m x 1 cây và 3m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
19 Thép hộp mạ kẽm 20x20x1,4 14 m 6m x 2 cây và 2m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
20 Thép hộp mạ kẽm 20x40x1,4 51 m 6m x 8 cây và 3m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
21 Thép hộp mạ kẽm 25x50x1,4 5 m 5m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
22 Thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4 124 m 6m x 20 cây và 4m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
23 Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 50 m 6m x 8 cây và 2m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
24 Thép ống Ф20x1,4 6 m 6m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
25 Thép ống Ф21 x1,4 4 m 4m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
26 Thép ống Ф110 x1,4 0,5 m 1m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
27 Thép ống Ф60x3 2 m 2m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng
28 Thép tấm δ =5 2 kg 1 tấm kích thước: 25x20mm, không xước rỗ bề mặt
29 Thép tấm δ=8 6 kg 1 tấm kích thước: 30x30mm, không xước rỗ bề mặt
30 Thép tròn Ф14 3 kg 2,47m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng
31 Thép tròn Ф30 1 kg 0,18m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng
32 Bạc biên Cos0-Ф74.00 24 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
33 Bạc trục khuỷu Cos0-Ф82.00 24 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
34 Bản lề M14 15 bộ Chất liệu: thép không rỉ
35 Bản lề 200x70x3 4 bộ Chất liệu: thép không rỉ
36 Bản lề cửa Ф20 2 bộ Chất liệu: thép không rỉ
37 Bản lề lá 12 bộ Chất liệu: thép không rỉ
38 Bản lề trụ Ф6 1 bộ Chất liệu: thép không rỉ
39 Bản mã bắt chấn tử KT(270x6x6) 2 cái Chất liệu: Nhôm 6061T6. Gia công CNC
40 Băng dính giấy B30 160 cuộn Kích thước: khổ 30 mm. Độ dày: 0,3 mm
41 Băng dính trắng 5cm 30 cuộn Kích thước: khổ 50 mm. Độ dày: 0,068 mm
42 Băng gai 12 cuộn Gồm 2 mặt: 1 mặt mịn và 1 mặt nhám
43 Băng ni lon 56 kg Loại khổ ngang 5cm
44 Bánh răng vành chậu, quả dứa 1 cặp Loại dùng cho xe 3uЛ-130
45 Bạt 500 x 350 1 tấm Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono
46 Bạt che đồng bộ đai nẹp VK600x9500 2 bộ Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono. May gấp mép, có đai và khóa cài
47 Bạt che đồng bộ đai nẹp VK260x9500 2 bộ Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono. May gấp mép, có đai và khóa cài
48 Bát phanh 4 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
49 Bạt rèm, yếm ca bin chỉ huy 25 m2 Chất liệu: Bạt tráng keo 2 lớp
50 Bầu gạt nước ПР-502A 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
51 Bầu gạt nước кЛ-440П 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
52 Bầu lọc dầu 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
53 Bầu lọc ly tâm 1 cái Loại dùng cho xe ГA3 66
54 Bầu trợ lực phanh 2 cái Loại dùng cho xe ГA3 66
55 Bình cứu hoả MFZ2 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
56 Bộ chốt cửa hậu 2 bộ Loại dùng cho xe YA3-452
57 Bộ đồng tốc đi số 4+5 1 bộ Loại dùng cho xe ГA3 66
58 Bộ dụng cụ cơ khí (Búa tạ, xà beng, xẻng….) 2 bộ Gồm các dụng cụ: xà beng, búa tạ có cán gỗ, xẻng có cán gỗ
59 Bộ khóa móc dây níu tầng 1 2 bộ Chất liệu: Hợp kim nhôm gia công CNC (kèm puli dẫn hướng cáp nâng cột an ten)
60 Bộ khóa móc dây níu tầng 2 2 bộ Chất liệu: Hợp kim nhôm gia công CNC
61 Bộ mũi khoan kim loại Total TACSD0195 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
62 Bộ ta rô 40 chi tiết M3-M12 1 bộ Chất liệu: thép gió HSS
63 Bộ tời nâng hạ an ten KRA-3000 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
64 Bơm con bánh sau Ф35 4 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
65 Bơm con bánh trước Ф35 8 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
66 Bơm con ly hợp Ф22 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
67 Bơm xăng Б10 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
68 Bơm xăng Б9 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
69 Bột ti tan USA 10 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
70 Bu lông đai ốc M10x70 158 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
71 Bu lông + ê cu + đệm M6x25 25 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
72 Bu lông đai ốc M10x80 40 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
73 Bu lông đai ốc M12x40 60 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
74 Bu lông đai ốc M8x30 396 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
75 Bu lông đai ốc + ê cu + đệm M14x150 8 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
76 Bu lông đai ốc chống rơi chuyên dụng M5x20 30 cái Chất liệu: Inox 304, đầu ê cu có gắn tai tự giữ
77 Bu lông đai ốc đồng M6x30 448 bộ Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
78 Bu lông đai ốc đồng M4x50 84 bộ Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
79 Bu lông đai ốc đồng M4x60 84 bộ Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
80 Bu lông đai ốc đồng M4x18 42 bộ Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
81 Bu lông đai ốc mạ kẽm M10x120 50 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
82 Bu lông đai ốc mạ kẽm M10x30 60 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
83 Bu lông đai ốc mạ kẽm M12x120 20 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
84 Bu lông đai ốc mạ kẽm M12x270 20 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
85 Bu lông đai ốc mạ kẽm M12x350 15 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
86 Bu lông đai ốc mạ kẽm M6x30 448 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
87 Bu lông đai ốc mạ kẽm M6x40 300 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
88 Bu lông đai ốc mạ kẽm M6x70 108 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
89 Bu lông đai ốc mạ kẽm M6x80 52 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
90 Bu lông đai ốc mạ kẽm M8x40 222 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
91 Bu lông đai ốc mạ kẽm M8x70 70 cái Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
92 Bu lông đai ốc mạ kẽm M8x80 142 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
93 Bu lông đồng Φ10x100 4 bộ Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
94 Bu lông hãm đế 100 cái Gia công theo TKKT
95 Bu lông hãm nóc + ống lót 120 bộ Gia công theo TKKT
96 Bu lông trụ ra vào khối cuộn dây anten M6x150 4 bộ Chất liệu: đồng đỏ. Gia công theo TKKT
97 Bu lông vòng hình chữ U M12 126 cái Chất liệu: thép mạ kẽm
98 Bu lông vòng M8x60 140 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
99 Bu lông, đai ốc M6x50 80 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
100 Bu lông, đai ốc M8x100 4 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
101 Bu lông, đai ốc M8x20 28 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
102 Bu lông, đai ốc M8x25 4 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
103 Bu lông, đai ốc M6x60 30 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
104 Bu lông, đai ốc M8x50 10 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
105 Bu lông, đai ốc M8x60 74 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh
106 Bút dạ dầu 28 cái Kích thước ngòi bút: 2,5 mm. Màu mực: đen
107 Bút lông 12 cái Có cán gỗ dài 20cm
108 Ca na 220g 1 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
109 Ca nhựa 2lít 35 cái Chất liệu: nhựa, dung tích 2 lít, có cán cầm
110 Cánh quạt CQ3x10 3 cái Chất liệu: nhựa, loại 3 cánh
111 Cao su bố vải δ = 14, b = 80 40 kg Độ dày: 14mm, giữa có lớp vải bố. Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước 
112 Cao su bố vải δ= 2 10 kg Độ dày: 2mm, giữa có lớp vải bố. Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước 
113 Cao su bố vải δ = 1 3 kg Độ dày: 1mm, giữa có lớp vải bố. Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước 
114 Cao su chắn bụi bơm con Ф35 24 cái Loại dùng cho xe ГA3-66
115 Cao su trải sàn δ= 2 10 m2 Chất liệu: cao su tự nhiên, độ dày: 2 mm
116 Cao su xốp δ=2 16 m2 Độ dày: 2mm, không thấm nước
117 Cáp cao su mềm 3x4+1x2,5 130 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
118 Cáp Inox 304xM4 50 m Chất liệu: Inox 304, 1 cuộn dài 50m
119 Cáp lụa Ф4 260 m Bề mặt mạ kẽm nhúng. 2 cuộn 100m và 1 cuộn 60m
120 Cáp lụa Ф6 28 m Bề mặt mạ kẽm nhúng. 1 cuộn 28m
121 Cáp thép ngâm dầu Ф8 2.824 m 2 cuộn 1000m và 1 cuộn 824m
122 Cáp thép ngâm dầu Ф6 1.680 m 1 cuộn 1000m và 1 cuộn 680m
123 Cáp thép ngâm dầu Ф4 1.680 m 1 cuộn 1000m và 1 cuộn 680m
124 Chắn bùn 8 cái Chất liệu: cao su tự nhiên
125 Chân chống ca bô 2 bộ Loại dùng cho xe 3uЛ-130
126 Bộ cầu nắn máy phát điện 2 bộ Loại dùng cho xe ГAЗ-66
127 Chấn tử phát xạ Ф25x2,5x2500 12 cái Chất liệu: nhôm 6063T6. Gia công theo TKKT
128 Chế hoà khí K88 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
129 Chế hoà khí K131 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
130 Chế hoà khí K129 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
131 Chổi đánh bóng 125mm 24 cái Tốc độ quay tối đa: 13.000 vòng/phút Đường kính trong: 22 mm
132 Chổi đánh rỉ 100mm 121 cái Tốc độ quay tối đa: 3.750 vòng/phút Đường kính trong: 16 mm
133 Chổi gạt nước 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
134 Chổi lông 2,5cm 59 cái Cán gỗ, KT: 25 mm
135 Chổi lông 5cm 131 cái Cán gỗ, KT: 50 mm
136 Chổi than 3,5x6x10 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
137 Chổi than máy phát 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
138 Chống dính Wax8 22 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
139 Chốt cửa Ф12 2 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
140 Chốt cửa M5 3 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
141 Chốt cửa Ф8 2 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
142 Cô li ê Ф20 10 cái Chất liệu: thép
143 Cô li ê Ф40-Ф45 16 cái Chất liệu: thép
144 Cô li ê Ф50;Ф55 12 cái Chất liệu: thép
145 Cô li ê Ф25-Ф30 4 cái Chất liệu: thép
146 Cọc đồng tiếp đất Ф20x500 2 cái Chất liệu: đồng. Gia công CNC
147 Cọc ghim dây níu cột L50x50x4x650 6 bộ Chất liệu: thép
148 Cọc ghim đế cột Ф20x310 8 cái Chất liệu: thép. Gia công CNC
149 Cốc lọc thô + tinh 6 cái 2 cái dùng cho xe YA3 - 452, 4 cái dùng cho xe ГA3-66
150 Cọc sắt mạ đồng ghim dây đối trọng Ф18x200 36 cái Chất liệu: sắt mạ đồng. Gia công CNC
151 Cọc tiếp đất M20-800 4 bộ Chất liệu: đồng vàng
152 Cọc tiếp đất 1,2m 1 cái Chất liệu: thép
153 Ru lô lăn sơn 15cm 45 cái Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa
154 Con quay chia điện P352 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
155 Con quay chia điện P137 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
156 Con quay chia điện P100 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
157 Công tắc gạt nước 1 cái Loại dùng cho xe ГA3-66
158 Công tắc xi nhan 2 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
159 Cụm bàn ép ly hợp 1 bộ Loại dùng cho xe 3uЛ-130
160 Cụm tời kính 5 bộ 1 cái dùng cho xe YA3 - 452, 2 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 2 cái dùng cho xe ГA3-66
161 Cụm van phân phối dầu 1 bộ Loại dùng cho xe ГA3-66
162 Cúp pen tổng côn Ф22 2 bộ Loại dùng cho xe ГA3-66
163 Cúp pen tổng phanh Ф32 3 bộ 2 cái dùng cho xe YA3 - 452, 2 cái dùng cho xe ГA3-66
164 Cúp pen trợ lực phanh 2 bộ Loại dùng cho xe ГA3-66
165 Cút góc Ф21x900 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
166 Đá cắt Ф150x5x22,2 54 cái Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 Bao gói hộp caton
167 Đá cắt Ф355x3,2x25,4 26 cái Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 Bao gói hộp caton
168 Đá cắt Ф150x2,5x22,2 8 cái Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 Bao gói hộp caton
169 Đá mài Ф180x6x22 70 cái Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 Bao gói hộp caton
170 Đá mài Ф120 4 cái Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 Bao gói hộp caton
171 Đá mài xếp Ф100 25 cái Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 Bao gói hộp caton
172 Đai bạt + khóa tai b = 25 1 bộ Đai bạt + khóa tai b = 25
173 Đai bạt + khuy KT: 400x40 2 bộ Đai bạt, gia công khuy
174 Đai liên kết 80x10 240 cái Chất liệu: thép
175 Đầu bịt chấn tử Ф20x30 24 cái Chất liệu: Nhựa Teflon. Gia công CNC hình chỏm cầu
176 Dầu bóng + đóng rắn + dung môi 2K 12 cặp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
177 Đầu bọp + dây ắc qui 35x2500 5 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
178 Dầu cầu + hộp số TAП-15 29 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
179 Đầu chụp nến M14 32 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
180 Đầu cốt đồng Ф4;5;6 500 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
181 Đầu nối dây lỗ Ф7 448 cái Chất liệu: đồng đỏ mạ bạc
182 Dầu phá rỉ 350g RP7 11 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
183 Dầu phanh VH-32 8 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
184 Dầu thủy lực 32 5 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
185 Dầu trợ lực tay lái CN20 7 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
186 Dầu tưới nguội 3 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
187 Dây công tơ mét 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
188 Dây đai C64 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
189 Dây đai B54 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
190 Dây đai A41 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
191 Dây dù níu chấn tử Ф2,5 12 dây Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
192 Dây dù tết Ф8 330 m 3 cuộn 100m và 1 cuộn 30m
193 Dây giữ vỏ chêm cáp Ф2 + ống đồng 140 bộ Gia công theo TKKT, chất liệu: dây dù nhiều sợi, đường kính 2mm
194 Dây mạ kẽm Ф0,8 5,6 kg Chất liệu: thép mạ kẽm
195 Dây níu cột tầng 1 Ф4x6000 6 dây Dây dù bện nhiều sợi, đường kính dây 4mm, gia công theo TKKT, chiều dài 6000mm.
196 Dây níu cột tầng 2 Ф4x12000 6 dây Dây dù bện nhiều sợi, đường kính dây 4mm, gia công theo TKKT, chiều dài 12000mm.
197 Dây thép Ф1 1,5 kg Dây thép Ф1 mạ kẽm
198 Đế an ten KT(200x200x110) 2 cái Chất liệu: Hợp kim nhôm, gia công CNC theo TKKT
199 Đệm cổ hút xả 2 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
200 Đệm đáy dầu 4 cái 1 cái dùng cho xe YA3 - 452, 1 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 2 cái dùng cho xe ГA3-66
201 Đệm mai rùa 4 cái 2 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 2 cái dùng cho xe ГA3-66
202 Đệm mút 1700x400 1 tấm Loại dùng cho xe 3uЛ-130
203 Đệm nắp máy 3 cái 2 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 1 cái dùng cho xe YA3 - 452
204 Đệm nắp su páp 5 cái 1 cái dùng cho xe YA3 - 452, 2 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 2 cái dùng cho xe ГA3-66
205 Đệm tăng cường (gối đỡ ) 100 cái Chất liệu: Hợp kim nhôm
206 Đệm xu páp, đáy dầu, đệm bánh răng cam 4 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
207 Đĩa côn 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
208 Đinh các loại 10,7,5,3,2 9 kg Chất liệu: thép
209 Đinh rút + vòng đệm 5 kg Chất liệu: nhôm
210 Đinh tán thép Ф4 đầu chìm 900 cái Chất liệu: thép Bao gói túi nilon
211 Đồng đỏ mạ bạc δ=2 14 kg Dạng tấm, không xước rỗ bề mặt
212 Đốt an ten cách điện cao tần Ф50x300 2 đốt Chất liệu: Nhựa Teflon. Gia công CNC theo TKKT
213 Đốt anten 1 Ф50x3x2500 2 đốt Chất liệu: Nhôm 6061T6 (gắn bản mã bắt chấn tử). Gia công CNC theo TKKT
214 Đốt anten 2 Ф50x3x2010+ Ф60x3x260 2 đốt Chất liệu: Nhôm 6061T6 (bao gồm đốt an ten cách điện cao tần). Gia công CNC theo TKKT
215 Đốt anten 3 Ф70x3x2500 2 đốt Chất liệu: Nhôm 6061T6. Gia công CNC theo TKKT
216 Đốt anten 4 Ф70x3x2500 2 đốt Chất liệu: Nhôm 6061T6 (một đầu măng xông ngoài và một đầu gắn cơ cấu đế cột). Gia công CNC theo TKKT
217 Dung dịch tẩy sơn 875ml 31 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
218 Dung môi Việt Nam 53 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói can nhựa chịu hóa chất
219 Dung môi Jotun 25,5 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói can nhựa chịu hóa chất
220 Đường ống cao su Ф35 2 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
221 Đường ống cao su Ф45 10 cái Loại dùng cho xe ГA3-66 và xe 3uЛ-130
222 Đường ống cao su Ф50 10 cái Loại dùng cho xe ГA3-66 và xe 3uЛ-130
223 Đường ống cao su + đai kẹp Ф14 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
224 Đường ống cao su + đai kẹp Ф8 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
225 Đường ống cao su +đai kẹp Ф40 3 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
226 Đường ống cao su chịu áp lực Ф25 23 cái Chất liệu: cao su tự nhiên, ở giữa có lớp bố vải
227 Đường ống cao su chịu áp lực Ф20 8 cái Chất liệu: cao su tự nhiên, ở giữa có lớp bố vải
228 Găng tay len 56 cái Chất liệu: Được dệt bằng sợi len 65% cotton
229 Găng tay ny lông 25 hộp Chất liệu: nilon
230 Gen vuông (20x40) 5 cây Chất liệu: nhựa, KT(20x40)mm
231 Ghế tựa gấp GG-LNCS-X 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
232 Giá cứu hỏa 2 bộ Chất liệu: thép
233 Giá đỡ cột khi triển khai-thu hồi Ф25x3x2500 2 bộ Chất liệu: Hợp kim nhôm, dạng chữ A. Gia công theo TKKT
234 Giá treo loa KT(30x52x1,3)cm 6 cái Chất liệu: gỗ, sơn PU màu đen
235 Giấy nến 28 kg Bề mặt trắng lớp silicon chống dính, có khả năng chịu được nhiệt độ 250°C
236 Giấy ráp P1000 398 tờ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
237 Gioăng cao su cài kép 31 m Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa)
238 Gioăng cửa chữ U 134 m Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa)
239 Gioăng kính 8 m Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa)
240 Gioăng lấy gió lái, phụ 18 m Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa)
241 Gioăng tai xe 5 m Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa)
242 Gioăng trượt kính 9 m Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa)
243 Gít xu páp 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
244 Gỗ dầm dọc (4100x250x75)x1 0,0769 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
245 Gỗ dầm ngang (2500x170x75)x3 0,0956 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
246 Gỗ dán 2400 x 1200 x10 1 tấm Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
247 Gỗ dán 2400x1200x4 22 tấm Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
248 Gỗ dán 2400x1200x7 11 tấm Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
249 Gỗ khung (4100x55x45)x6 0,06 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
250 Gỗ khung (4100x55x60)x2 0,027 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
251 Gỗ khung (1500x110x45)x3 0,0223 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
252 Gỗ khung (1500x55x45)x13 0,0482 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
253 Gỗ khung (2500x55x45)x6 0,0371 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
254 Gỗ khung (1800x75x45)x4 0,0486 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
255 Gỗ khung (1900x 55x35) 4 thanh Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
256 Gỗ khung 1900x150x35 1 thanh Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
257 Gỗ khung (600x55x35) 8 thanh Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
258 Gỗ khung (500x55x35) 16 thanh Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
259 Gỗ khung (900x35x25) 8 thanh Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
260 Gỗ khung (500x35x25) 8 thanh Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
261 Gỗ khung cửa (800 x 75x45)x6 0,0162 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
262 Gỗ khung trần (4000x45x40)x5 0,036 m3 Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
263 Gỗ làm đồ gá 100x20 12 m Chất liệu: gỗ thông
264 Gỗ lót δ=45 0,984 m3 Chất liệu: Gỗ tần bì. Dạng tấm phẳng, không cong, vênh, nứt, dập
265 Gỗ lót δ=42 1,0861 m3 Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
266 Gỗ lót trần 4150x2800x45 0,5229 m3 Chất liệu: Gỗ thông. Dạng tấm phẳng, không cong, vênh, nứt, dập
267 Gỗ nẹp tôn (4100x55x40)x5 5 thanh Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
268 Gỗ sàn (4200x260x47)x10 0,513 m3 Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
269 Gỗ sàn (4100x250x45)x10 0,461 m3 Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
270 Gỗ thông 40x40x2200 14 thanh Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
271 Gỗ ván ép 2400x1200x25 1 tấm Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
272 Gỗ xà nóc 100x100x2200 1 thanh Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập
273 Gương + giá gương chiếu hậu 8 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
274 Hóa rắn ê bô xy 75 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
275 Hộp đánh lửa TK102 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
276 Hộp đánh lửa TK200 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
277 Hộp đánh lửa Б-118 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
278 Hộp đựng an ten và dụng cụ đồng bộ KT: 2600x400x400 2 cái Chất liệu: gỗ thông
279 Hộp nhựa ABS, tiêu chuẩn chống nước IP-66 KT(301x220x170) 2 hộp Chất liệu: Nhựa ABS
280 Ke chân 40x40 6 cái Chất liệu: Nhôm hợp kim
281 Ke nhôm V2 35 m Chất liệu: nhôm. Dạng thanh thẳng, 5 cây 6m và 1 cây 5m
282 Keo khô nhanh 12 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
283 Keo Silicon 10 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
284 Keo dán gỗ 35 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
285 Keo cao áp 2 thành phần A-B 55 cặp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
286 Kéo cắt vải 12 cái Chất liệu: thép
287 Keo dán Blockade 28 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
288 Keo ê bô xy 540 kg Trong suốt điện từ CPT
289 Keo ê bô xy 17 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
290 Kẹp tiếp điện M4/20 2 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
291 Khẩu trang 3 lớp 56 cái Chất liệu: bằng vải
292 Khí hàn 40 lít/bình argon 2 bình Loại 40lít/bình
293 Khoá xăng 3 ngả 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
294 Khóa bảng điện 1 bộ Loại dùng cho xe 3uЛ-130
295 Khóa cáp mạ kẽm M6 1.034 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
296 Khóa cáp mạ kẽm M4 14 cái Chất liệu: thép mạ kẽm
297 Khóa cáp mạ kẽm M8 762 cái Chất liệu: thép mạ kẽm
298 Khóa chêm 130 bộ Chất liệu: thép
299 Khoá cửa + tay nắm 2 bộ Loại dùng cho xe 3uЛ-130
300 Khóa cửa Clemon liền khóa 1 bộ Chất liệu: thép, tay gạt bằng nhôm đúc. Khóa được 2 chiều
301 Khoá cửa kiểu Clemon + tay 2 bộ Chất liệu: thép, tay gạt bằng nhôm đúc. Khóa được 2 chiều
302 Khóa dầu 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
303 Khóa đèn П-44A 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
304 Khoá điện П305 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
305 Khóa điều khiển gạt mưa KП30 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
306 Khoá hãm ca bô 1 bộ Loại dùng cho xe 3uЛ-130
307 Khoá mát BK318Б 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
308 Khóa ngăn tủ 2 cái Chất liệu: thép mạ kẽm
309 Khoá nóc ca bô 1 bộ Loại dùng cho xe 3uЛ-130
310 Khóa pha cos 3 cái Loại dùng cho xe ГA3-66
311 Khung đỡ khuôn 1 bộ Gia công theo TKKT
312 Lò so chống rung ca bin 2 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
313 Lót cáp M6 48 cái Chất liệu: thép
314 Lót cáp M8 1.232 cái Chất liệu: thép
315 Lưới lấy gió 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
316 Ma ní bắt chấn tử với bản mã M4x2 24 cái Chất liệu: inox 304, hình chữ U
317 Má phanh 2 bộ/máy Loại dùng cho xe 3uЛ-130
318 Má phanh 2 bộ/máy Loại dùng cho xe ГA3-66
319 Ma tít hai thành phần 35 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
320 Mặt nạ phòng độc SP52 28 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
321 Men cứng Nhật 10 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
322 Mỡ YCCA 6 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
323 Móc dây níu MANI-20 24 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
324 Móc khoá 3 bộ Chất liệu: thép
325 Móc khóa inox Ф8 12 cái Chất liệu: inox 304
326 Móc số 9 Ф8 1.174 cái Chất liệu: thép
327 Mũi khoan Ф6,5 42 cái Chất liệu: thép gió HSS
328 Mũi khoan INOX Ф8,5 14 cái Chất liệu: thép hợp kim 5% cobalt
329 Nắp che phanh sau 1 bộ Loại dùng cho xe 3uЛ-130
330 Nắp chia điện + lò so+viên than P137 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
331 Nắp chia điện + lò so+viên than P100 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
332 Nắp mai rùa 2 cái Loại dùng cho xe ГA3-66
333 Nắp thùng xăng 1 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
334 Nẹp chỉ 10x15 12 m Chất liệu: gỗ thông
335 Nẹp luồn dây điện D45 4P5 45mm (45 x 15 x 1200) 10 cây Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
336 Nẹp luồn dây điện M25 130 m Chất liệu: nhựa PVC
337 Nẹp nhôm T25 25 m 2,5m x 10 thanh không cong vênh, biến dạng
338 Nhíp chính 4 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
339 Nhôm hợp kim 5052, δ =1 39 kg Dạng tấm phẳng, bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
340 Nhôm tấm hợp kim 5052, δ=2 10 kg Dạng tấm phẳng, bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
341 Nhựa đường 3 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
342 Nhựa trải sàn δ = 2 42 m Chất liệu: nhựa PVC
343 Ôc bánh xe + các đăng M14 7 cái Chất liệu: thép
344 Ống đồng Ф8 25 m Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp
345 Ống đồng Ф12 4 m Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp
346 Ống đồng Ф10x1 48 m Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp
347 Ống đồng Ф12x1 5 m Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp
348 Ống đồng Ф6 20 m Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp
349 Ống giảm thanh 1 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
350 Ống INOX Ф38x1,5 63 m Chất liệu: inox 304
351 Ống nhựa đen Ф20 20 m Chất liệu: nhựa PVC
352 Ống thép Ф75,6x3,2 6 m Chất liệu: thép
353 Ốp sàn pa đờ sốc 1 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
354 Phíp cao tần hình trụ Ф110x300x3 2 cái Chất liệu: phíp cao tần
355 Phíp tấm 400x310x10 1 tấm Chất liệu: phíp cách điện
356 Phớt bơm nước 4 bộ Loại dùng cho xe 3uЛ-130 và xe ГA3-66
357 Phớt cầu xe 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
358 Phớt chắn dầu hộp số 1 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
359 Phớt đầu trục cơ 120-2402052 8 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
360 Phớt hộp số 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
361 Phớt hộp tay lái 1 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
362 Phụ gia Vibi gốm 60 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
363 Piston Ф92.00 4 bộ Loại dùng cho xe YA3 - 452
364 Pu tin 43 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
365 Que hàn Ф3,2 59,8 kg Quen hàn Cacbon thấp Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R Bao gói hộp caton
366 Que hàn Ф2,5 1 kg Quen hàn Cacbon thấp Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R Bao gói hộp caton
367 Que hàn TIG Ф1,2 2 kg Chiều dài: 1000 mm Bao gói hộp caton
368 Rive rút nhôm M5x8 12,5 kg Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg Bao gói túi nilon
369 Rô tuyn + bạc + lò xo + ốp + ê cu 2 bộ Loại dùng cho xe ГA3-66
370 Ròng rọc Ф75 28 bộ Chất liệu: thép
371 Ru lô lăn sơn 10cm 5 cái Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa
372 Sơn cẩm thạch 0,5 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
373 Sơn cẩm thạch (loại 1kg/1 hộp) 1 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
374 Sơn chống rỉ 85 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
375 Sơn mono 34 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
376 Sơn đen 32 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
377 Sơn đen 26,5 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
378 Sơn đỏ (hộp 0,1kg) 1 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
379 Sơn đỏ (hộp 0,3kg) 2 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
380 Sơn ghi 11 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
381 Sơn ghi 17 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
382 Sơn ghi (Hộp 0,3kg) 1 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
383 Sơn ghi nhạt 8 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
384 Sơn ghi sẫm 2 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
385 Sơn mô nô 1,5 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
386 Sơn mô nô 8 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
387 Sơn nâu 4 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
388 Sơn nhũ 1 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
389 Sơn nhũ 3 hộp Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
390 Sơn Rall 38 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
391 Sơn trắng 10,5 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
392 Sơn trắng 7,5 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
393 Sơn trong suốt điện từ SVN-TS08 30 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
394 Sơn vân búa VB-01 34,5 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
395 Sơn vàng (hộp 0,1kg) 1 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
396 Sơn vàng (hộp 0,2kg) 2 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
397 Sơn vàng kem 1 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
398 Sơn vàng kem 8 kg Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu Bao gói hộp kim loại
399 Sơn xanh lam (hộp 0,1kg) 1 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
400 Sơn xanh lam (hộp 0,2kg) 2 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
401 Tai hồng M6x80 1 bộ Chất liệu: thép
402 Tai móc bạt thép Φ8 6 bộ Chất liệu: thép
403 Tăng đơ M16 6 bộ Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm trắng
404 Tăng đơ L250 126 cái Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm trắng
405 Tăng đơ dây níu cột ATC TĐ-16; KT(150x50x10) 12 cái Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm trắng
406 Tăng đơ gỗ 200x40x25 24 cái Chất liệu: gỗ
407 Tay cửa chính 1 bộ Loại dùng cho xe 3uЛ-130
408 Tay nắm 84 bộ Gia công theo TKKT
409 Tay nắm cửa 4 cái Loại dùng cho thùng xe 3uЛ-130
410 Tay quay M10x50 2 bộ Chất liệu: thép
411 Tem nhãn, bao gói linon ATC 2 bộ Chất liệu: nhôm
412 Thanh đỡ cuộn dây 10x20x200 8 cái Chất liệu: phíp thủy tinh
413 Thùng xăng 160 lít 1 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
414 Tổng phanh 1 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
415 Tổng phanh, côn kết hợp Ф 32, 22 2 bộ Loại dùng cho xe ГA3-66
416 Trụ cao tần ra Ф60x100 4 cái Chất liệu: Nhựa Teflon. Gia công CNC
417 Tủ kỹ thuật bằng thép sơn tĩnh điện 10U TPN 1 cái Chất liệu: thép
418 Túi bạt có khóa 500x500x350 14 cái Chất liệu: bạt chống nước, có khóa kéo
419 Túi bạt có khóa 2300x200x200 14 cái Chất liệu: bạt chống nước, có khóa kéo
420 Túi bạt có khóa 700x400x400 42 cái Chất liệu: bạt chống nước, có khóa kéo
421 Túi ni lon 250x400 28 cái Loại viền đỏ, vuốt mép
422 Vải bảo quản 31 kg Sạch, không dính tạp chất
423 Vải lưới khổ 90 3 m Màu trắng, khổ 90cm
424 Vải mát HQ KCC-800 395 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
425 Vải nhám P32 khổ 20 cm 42 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
426 Vải nhám P40 khổ 20 cm 25 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
427 Vải nhám P100 khổ 20 cm 38 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
428 Vải phin khổ 1m 79 m Màu trắng, khổ 1m
429 Vải thuỷ tinh MC100 200 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
430 Vải thuỷ tinh MC800 350 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
431 Vải thuỷ tinh MC500 450 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
432 Van 1 chiều 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
433 Vành đai giữ khối cuộn dây anten M6-14 4 bộ Chất liệu: Phíp cao tần. Gia công theo TKKT
434 Vấu đỡ cửa hậu 2 bộ Chất liệu: thép
435 Véc ni cách điện 60 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
436 Vít chìm, đai ốc, vòng đệm M6x30 400 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm
437 Vít chỏm cầu M4x25 4 kg Chất liệu: thép mạ kẽm
438 Vít chỏm cầu M3x20 2 kg Chất liệu: thép mạ kẽm
439 Vít chỏm cầu M4x30 1 kg Chất liệu: thép mạ kẽm
440 Vít đầu bằng M4x30 1,5 kg Chất liệu: thép mạ kẽm
441 Vít đầu bằng M3x30 0,5 kg Chất liệu: thép mạ kẽm
442 Vít gỗ Ф4x20 8 kg Chất liệu: thép mạ kẽm
443 Vít nở M8 40 Bộ Chất liệu: thép mạ kẽm, đồng bộ nở nhựa
444 Vòng bi 203 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
445 Vòng bi SKF 626 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
446 Vòng xuyến Ф45 56 cái Chất liệu: thép
447 Vú mỡ M6 67 cái Chất liệu: đồng, không tắc, bẹp
448 Xà phòng bột 28,5 kg Loại đóng gói 500g
449 Xéc măng hơi, dầu Cos100 2 bộ/máy Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
450 Xéc măng hơi, dầu Ф92.00 1 bộ/máy Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
451 Xi lanh Ф92.00 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
452 Bộ chia điện P-137 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
453 Cảm biến áp suất 2-6Kg/cm2 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
454 Cảm biến báo đèn phanh 12V-24V 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
455 Cảm biến báo mức xăng 1 cái Loại dùng cho xe 3uЛ-130
456 Cảm biến báo nhiệt độ nước M100 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
457 Cảm biến đèn lùi 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
458 Cảm biến nhiệt độ nước T100 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
459 Cảm biến phanh 12V-24V 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
460 Còi điện C311B-01,12V 5 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
461 Đèn hậu 7028 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
462 Đèn hậu 597 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
463 Đèn pha cốt 187120 10 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
464 Đèn trần ПК-201 14 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
465 Đèn trần + đui chụp LED 4 bộ Đèn led tròn, điện áp 27V
466 Đèn xi nhan 514 10 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
467 Điện trở phụ CЭ-107 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
468 Điện trở phụ СЭ-326 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
469 Đồng hồ áp suất Y2851 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
470 Đồng hồ áp suất dầu KП205 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
471 Đồng hồ báo áp suất nhiệt độ nước YK270 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
472 Đồng hồ báo nhiệt độ nước KП270 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
473 Nến điện M14 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
474 Nến điện CH307B 16 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
475 Nến điện + đầu bọp 4 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
476 Rơ le khởi động 1 cái Loại dùng cho xe YA3 - 452
477 Rơ le trung gian БС-1451 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
478 Rơ le xi nhan PC57 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
479 Tăng điện Б-118 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
480 Tiếp điểm báo dầu 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
481 Tiết chế PP350 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
482 Tiết chế Б132 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->