Gói thầu: Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC-TBKT đợt 14-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC-TBKT đợt 14-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121778 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 14:31:00 đến ngày 2020-11-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,236,983,533 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép | Ф8 | 0,5 | kg | 2,56m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng | |
| 2 | Thép | Ф6 | 7,5 | kg | 6m x 6 cây + 0,4m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng | |
| 3 | Thép C45 | Ф14 | 4 | kg | 3,3m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng | |
| 4 | Thép C45 | Ф30 | 2 | kg | 0,36m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng | |
| 5 | Thép C45 | Ф40 | 4 | kg | 0,4m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng | |
| 6 | Thép CT3 | δ=1 | 1.416,027 | kg | 48 tấm kích thước: 1500x2500mm và 1 tấm kích thước: 800x500mm, không xước rỗ bề mặt | |
| 7 | Thép CT3 | δ=1,5 | 44,85 | kg | 1 tấm kích thước: 1150x2000mm, không xước rỗ bề mặt | |
| 8 | Thép CT3 | δ=2 | 49,062 | kg | 1 tấm kích thước: 1250x2500mm, không xước rỗ bề mặt | |
| 9 | Thép CT3 | δ=2,5 | 39,26 | kg | 1 tấm kích thước: 1250x1600mm, không xước rỗ bề mặt | |
| 10 | Thép CT3 | δ=4 | 21 | kg | 1 tấm kích thước: 800x840mm, không xước rỗ bề mặt | |
| 11 | Thép CT3 | δ=10 | 122 | kg | 1 tấm kích thước: 1000x1550mm, không xước rỗ bề mặt | |
| 12 | Thép CT3 | δ= 1,2 | 372,094 | kg | 10 tấm kích thước: 1500x2500mm và 1 tấm kích thước: 1250x1600mm, không xước rỗ bề mặt | |
| 13 | Thép hình L | 50x50x5 | 145,52 | kg | 6m x 6 cây và 2,6m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 14 | Thép hình L | 30x30x3 | 55,86 | kg | 6m x 6 cây và 5m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 15 | Thép hình L | 40x40x4 | 48 | kg | 6m x 3 cây và 1,8m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 16 | Thép hình I | 194x150x6x9 | 12 | m | 6m x 2 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 17 | Thép hình I | 150x75x5x7 | 24 | m | 6m x 4 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 18 | Thép hộp mạ kẽm | 16x16x1,4 | 9 | m | 6m x 1 cây và 3m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 19 | Thép hộp mạ kẽm | 20x20x1,4 | 14 | m | 6m x 2 cây và 2m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 20 | Thép hộp mạ kẽm | 20x40x1,4 | 51 | m | 6m x 8 cây và 3m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 21 | Thép hộp mạ kẽm | 25x50x1,4 | 5 | m | 5m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 22 | Thép hộp mạ kẽm | 40x40x1,4 | 124 | m | 6m x 20 cây và 4m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 23 | Thép hộp mạ kẽm | 40x80x1,8 | 50 | m | 6m x 8 cây và 2m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 24 | Thép ống | Ф20x1,4 | 6 | m | 6m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 25 | Thép ống | Ф21 x1,4 | 4 | m | 4m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 26 | Thép ống | Ф110 x1,4 | 0,5 | m | 1m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 27 | Thép ống | Ф60x3 | 2 | m | 2m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 28 | Thép tấm | δ =5 | 2 | kg | 1 tấm kích thước: 25x20mm, không xước rỗ bề mặt | |
| 29 | Thép tấm | δ=8 | 6 | kg | 1 tấm kích thước: 30x30mm, không xước rỗ bề mặt | |
| 30 | Thép tròn | Ф14 | 3 | kg | 2,47m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng | |
| 31 | Thép tròn | Ф30 | 1 | kg | 0,18m x 1 cây. Không han rỉ, biến dạng | |
| 32 | Bạc biên | Cos0-Ф74.00 | 24 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 33 | Bạc trục khuỷu | Cos0-Ф82.00 | 24 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 34 | Bản lề | M14 | 15 | bộ | Chất liệu: thép không rỉ | |
| 35 | Bản lề | 200x70x3 | 4 | bộ | Chất liệu: thép không rỉ | |
| 36 | Bản lề cửa | Ф20 | 2 | bộ | Chất liệu: thép không rỉ | |
| 37 | Bản lề lá | 12 | bộ | Chất liệu: thép không rỉ | ||
| 38 | Bản lề trụ | Ф6 | 1 | bộ | Chất liệu: thép không rỉ | |
| 39 | Bản mã bắt chấn tử | KT(270x6x6) | 2 | cái | Chất liệu: Nhôm 6061T6. Gia công CNC | |
| 40 | Băng dính giấy | B30 | 160 | cuộn | Kích thước: khổ 30 mm. Độ dày: 0,3 mm | |
| 41 | Băng dính trắng | 5cm | 30 | cuộn | Kích thước: khổ 50 mm. Độ dày: 0,068 mm | |
| 42 | Băng gai | 3М | 12 | cuộn | Gồm 2 mặt: 1 mặt mịn và 1 mặt nhám | |
| 43 | Băng ni lon | 56 | kg | Loại khổ ngang 5cm | ||
| 44 | Bánh răng vành chậu, quả dứa | 1 | cặp | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 45 | Bạt | 500 x 350 | 1 | tấm | Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono | |
| 46 | Bạt che đồng bộ đai nẹp | VK600x9500 | 2 | bộ | Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono. May gấp mép, có đai và khóa cài | |
| 47 | Bạt che đồng bộ đai nẹp | VK260x9500 | 2 | bộ | Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono. May gấp mép, có đai và khóa cài | |
| 48 | Bát phanh | 4 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 49 | Bạt rèm, yếm ca bin chỉ huy | 25 | m2 | Chất liệu: Bạt tráng keo 2 lớp | ||
| 50 | Bầu gạt nước | ПР-502A | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 51 | Bầu gạt nước | кЛ-440П | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 52 | Bầu lọc dầu | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 53 | Bầu lọc ly tâm | 1 | cái | Loại dùng cho xe ГA3 66 | ||
| 54 | Bầu trợ lực phanh | 2 | cái | Loại dùng cho xe ГA3 66 | ||
| 55 | Bình cứu hoả | MFZ2 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 56 | Bộ chốt cửa hậu | 2 | bộ | Loại dùng cho xe YA3-452 | ||
| 57 | Bộ đồng tốc đi số 4+5 | 1 | bộ | Loại dùng cho xe ГA3 66 | ||
| 58 | Bộ dụng cụ cơ khí (Búa tạ, xà beng, xẻng….) | 2 | bộ | Gồm các dụng cụ: xà beng, búa tạ có cán gỗ, xẻng có cán gỗ | ||
| 59 | Bộ khóa móc dây níu tầng 1 | 2 | bộ | Chất liệu: Hợp kim nhôm gia công CNC (kèm puli dẫn hướng cáp nâng cột an ten) | ||
| 60 | Bộ khóa móc dây níu tầng 2 | 2 | bộ | Chất liệu: Hợp kim nhôm gia công CNC | ||
| 61 | Bộ mũi khoan kim loại | Total TACSD0195 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 62 | Bộ ta rô | 40 chi tiết M3-M12 | 1 | bộ | Chất liệu: thép gió HSS | |
| 63 | Bộ tời nâng hạ an ten | KRA-3000 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 64 | Bơm con bánh sau | Ф35 | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 65 | Bơm con bánh trước | Ф35 | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 66 | Bơm con ly hợp | Ф22 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 67 | Bơm xăng | Б10 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 68 | Bơm xăng | Б9 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 69 | Bột ti tan | USA | 10 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 70 | Bu lông đai ốc | M10x70 | 158 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 71 | Bu lông + ê cu + đệm | M6x25 | 25 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 72 | Bu lông đai ốc | M10x80 | 40 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 73 | Bu lông đai ốc | M12x40 | 60 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 74 | Bu lông đai ốc | M8x30 | 396 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 75 | Bu lông đai ốc + ê cu + đệm | M14x150 | 8 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 76 | Bu lông đai ốc chống rơi chuyên dụng | M5x20 | 30 | cái | Chất liệu: Inox 304, đầu ê cu có gắn tai tự giữ | |
| 77 | Bu lông đai ốc đồng | M6x30 | 448 | bộ | Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 78 | Bu lông đai ốc đồng | M4x50 | 84 | bộ | Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 79 | Bu lông đai ốc đồng | M4x60 | 84 | bộ | Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 80 | Bu lông đai ốc đồng | M4x18 | 42 | bộ | Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 81 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M10x120 | 50 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 82 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M10x30 | 60 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 83 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M12x120 | 20 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 84 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M12x270 | 20 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 85 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M12x350 | 15 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 86 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M6x30 | 448 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 87 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M6x40 | 300 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 88 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M6x70 | 108 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 89 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M6x80 | 52 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 90 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M8x40 | 222 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 91 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M8x70 | 70 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 92 | Bu lông đai ốc mạ kẽm | M8x80 | 142 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 93 | Bu lông đồng | Φ10x100 | 4 | bộ | Chất liệu: đồng. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 94 | Bu lông hãm đế | 100 | cái | Gia công theo TKKT | ||
| 95 | Bu lông hãm nóc + ống lót | 120 | bộ | Gia công theo TKKT | ||
| 96 | Bu lông trụ ra vào khối cuộn dây anten | M6x150 | 4 | bộ | Chất liệu: đồng đỏ. Gia công theo TKKT | |
| 97 | Bu lông vòng hình chữ U | M12 | 126 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 98 | Bu lông vòng | M8x60 | 140 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 99 | Bu lông, đai ốc | M6x50 | 80 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 100 | Bu lông, đai ốc | M8x100 | 4 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 101 | Bu lông, đai ốc | M8x20 | 28 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 102 | Bu lông, đai ốc | M8x25 | 4 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 103 | Bu lông, đai ốc | M6x60 | 30 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 104 | Bu lông, đai ốc | M8x50 | 10 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 105 | Bu lông, đai ốc | M8x60 | 74 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm. Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | |
| 106 | Bút dạ dầu | 28 | cái | Kích thước ngòi bút: 2,5 mm. Màu mực: đen | ||
| 107 | Bút lông | 12 | cái | Có cán gỗ dài 20cm | ||
| 108 | Ca na | 220g | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 109 | Ca nhựa | 2lít | 35 | cái | Chất liệu: nhựa, dung tích 2 lít, có cán cầm | |
| 110 | Cánh quạt | CQ3x10 | 3 | cái | Chất liệu: nhựa, loại 3 cánh | |
| 111 | Cao su bố vải | δ = 14, b = 80 | 40 | kg | Độ dày: 14mm, giữa có lớp vải bố. Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước | |
| 112 | Cao su bố vải | δ= 2 | 10 | kg | Độ dày: 2mm, giữa có lớp vải bố. Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước | |
| 113 | Cao su bố vải | δ = 1 | 3 | kg | Độ dày: 1mm, giữa có lớp vải bố. Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước | |
| 114 | Cao su chắn bụi bơm con | Ф35 | 24 | cái | Loại dùng cho xe ГA3-66 | |
| 115 | Cao su trải sàn | δ= 2 | 10 | m2 | Chất liệu: cao su tự nhiên, độ dày: 2 mm | |
| 116 | Cao su xốp | δ=2 | 16 | m2 | Độ dày: 2mm, không thấm nước | |
| 117 | Cáp cao su mềm | 3x4+1x2,5 | 130 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 118 | Cáp Inox | 304xM4 | 50 | m | Chất liệu: Inox 304, 1 cuộn dài 50m | |
| 119 | Cáp lụa | Ф4 | 260 | m | Bề mặt mạ kẽm nhúng. 2 cuộn 100m và 1 cuộn 60m | |
| 120 | Cáp lụa | Ф6 | 28 | m | Bề mặt mạ kẽm nhúng. 1 cuộn 28m | |
| 121 | Cáp thép ngâm dầu | Ф8 | 2.824 | m | 2 cuộn 1000m và 1 cuộn 824m | |
| 122 | Cáp thép ngâm dầu | Ф6 | 1.680 | m | 1 cuộn 1000m và 1 cuộn 680m | |
| 123 | Cáp thép ngâm dầu | Ф4 | 1.680 | m | 1 cuộn 1000m và 1 cuộn 680m | |
| 124 | Chắn bùn | 8 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên | ||
| 125 | Chân chống ca bô | 2 | bộ | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 126 | Bộ cầu nắn máy phát điện | 2 | bộ | Loại dùng cho xe ГAЗ-66 | ||
| 127 | Chấn tử phát xạ | Ф25x2,5x2500 | 12 | cái | Chất liệu: nhôm 6063T6. Gia công theo TKKT | |
| 128 | Chế hoà khí | K88 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 129 | Chế hoà khí | K131 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 130 | Chế hoà khí | K129 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 131 | Chổi đánh bóng | 125mm | 24 | cái | Tốc độ quay tối đa: 13.000 vòng/phút Đường kính trong: 22 mm | |
| 132 | Chổi đánh rỉ | 100mm | 121 | cái | Tốc độ quay tối đa: 3.750 vòng/phút Đường kính trong: 16 mm | |
| 133 | Chổi gạt nước | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 134 | Chổi lông | 2,5cm | 59 | cái | Cán gỗ, KT: 25 mm | |
| 135 | Chổi lông | 5cm | 131 | cái | Cán gỗ, KT: 50 mm | |
| 136 | Chổi than | 3,5x6x10 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 137 | Chổi than máy phát | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 138 | Chống dính | Wax8 | 22 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 139 | Chốt cửa | Ф12 | 2 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 140 | Chốt cửa | M5 | 3 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 141 | Chốt cửa | Ф8 | 2 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 142 | Cô li ê | Ф20 | 10 | cái | Chất liệu: thép | |
| 143 | Cô li ê | Ф40-Ф45 | 16 | cái | Chất liệu: thép | |
| 144 | Cô li ê | Ф50;Ф55 | 12 | cái | Chất liệu: thép | |
| 145 | Cô li ê | Ф25-Ф30 | 4 | cái | Chất liệu: thép | |
| 146 | Cọc đồng tiếp đất | Ф20x500 | 2 | cái | Chất liệu: đồng. Gia công CNC | |
| 147 | Cọc ghim dây níu cột | L50x50x4x650 | 6 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 148 | Cọc ghim đế cột | Ф20x310 | 8 | cái | Chất liệu: thép. Gia công CNC | |
| 149 | Cốc lọc thô + tinh | 6 | cái | 2 cái dùng cho xe YA3 - 452, 4 cái dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 150 | Cọc sắt mạ đồng ghim dây đối trọng | Ф18x200 | 36 | cái | Chất liệu: sắt mạ đồng. Gia công CNC | |
| 151 | Cọc tiếp đất | M20-800 | 4 | bộ | Chất liệu: đồng vàng | |
| 152 | Cọc tiếp đất | 1,2m | 1 | cái | Chất liệu: thép | |
| 153 | Ru lô lăn sơn | 15cm | 45 | cái | Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa | |
| 154 | Con quay chia điện | P352 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 155 | Con quay chia điện | P137 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 156 | Con quay chia điện | P100 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 157 | Công tắc gạt nước | 1 | cái | Loại dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 158 | Công tắc xi nhan | 2 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 159 | Cụm bàn ép ly hợp | 1 | bộ | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 160 | Cụm tời kính | 5 | bộ | 1 cái dùng cho xe YA3 - 452, 2 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 2 cái dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 161 | Cụm van phân phối dầu | 1 | bộ | Loại dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 162 | Cúp pen tổng côn | Ф22 | 2 | bộ | Loại dùng cho xe ГA3-66 | |
| 163 | Cúp pen tổng phanh | Ф32 | 3 | bộ | 2 cái dùng cho xe YA3 - 452, 2 cái dùng cho xe ГA3-66 | |
| 164 | Cúp pen trợ lực phanh | 2 | bộ | Loại dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 165 | Cút góc | Ф21x900 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 166 | Đá cắt | Ф150x5x22,2 | 54 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói hộp caton |
| 167 | Đá cắt | Ф355x3,2x25,4 | 26 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói hộp caton |
| 168 | Đá cắt | Ф150x2,5x22,2 | 8 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói hộp caton |
| 169 | Đá mài | Ф180x6x22 | 70 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói hộp caton |
| 170 | Đá mài | Ф120 | 4 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói hộp caton |
| 171 | Đá mài xếp | Ф100 | 25 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói hộp caton |
| 172 | Đai bạt + khóa tai | b = 25 | 1 | bộ | Đai bạt + khóa tai b = 25 | |
| 173 | Đai bạt + khuy | KT: 400x40 | 2 | bộ | Đai bạt, gia công khuy | |
| 174 | Đai liên kết | 80x10 | 240 | cái | Chất liệu: thép | |
| 175 | Đầu bịt chấn tử | Ф20x30 | 24 | cái | Chất liệu: Nhựa Teflon. Gia công CNC hình chỏm cầu | |
| 176 | Dầu bóng + đóng rắn + dung môi | 2K | 12 | cặp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 177 | Đầu bọp + dây ắc qui | 35x2500 | 5 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 178 | Dầu cầu + hộp số | TAП-15 | 29 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 179 | Đầu chụp nến | M14 | 32 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 180 | Đầu cốt đồng | Ф4;5;6 | 500 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 181 | Đầu nối dây | lỗ Ф7 | 448 | cái | Chất liệu: đồng đỏ mạ bạc | |
| 182 | Dầu phá rỉ 350g | RP7 | 11 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 183 | Dầu phanh | VH-32 | 8 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 184 | Dầu thủy lực | 32 | 5 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 185 | Dầu trợ lực tay lái | CN20 | 7 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 186 | Dầu tưới nguội | 3 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 187 | Dây công tơ mét | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 188 | Dây đai | C64 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 189 | Dây đai | B54 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 190 | Dây đai | A41 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 191 | Dây dù níu chấn tử | Ф2,5 | 12 | dây | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 192 | Dây dù tết | Ф8 | 330 | m | 3 cuộn 100m và 1 cuộn 30m | |
| 193 | Dây giữ vỏ chêm | cáp Ф2 + ống đồng | 140 | bộ | Gia công theo TKKT, chất liệu: dây dù nhiều sợi, đường kính 2mm | |
| 194 | Dây mạ kẽm | Ф0,8 | 5,6 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 195 | Dây níu cột tầng 1 | Ф4x6000 | 6 | dây | Dây dù bện nhiều sợi, đường kính dây 4mm, gia công theo TKKT, chiều dài 6000mm. | |
| 196 | Dây níu cột tầng 2 | Ф4x12000 | 6 | dây | Dây dù bện nhiều sợi, đường kính dây 4mm, gia công theo TKKT, chiều dài 12000mm. | |
| 197 | Dây thép | Ф1 | 1,5 | kg | Dây thép Ф1 mạ kẽm | |
| 198 | Đế an ten | KT(200x200x110) | 2 | cái | Chất liệu: Hợp kim nhôm, gia công CNC theo TKKT | |
| 199 | Đệm cổ hút xả | 2 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 200 | Đệm đáy dầu | 4 | cái | 1 cái dùng cho xe YA3 - 452, 1 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 2 cái dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 201 | Đệm mai rùa | 4 | cái | 2 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 2 cái dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 202 | Đệm mút | 1700x400 | 1 | tấm | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | |
| 203 | Đệm nắp máy | 3 | cái | 2 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 1 cái dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 204 | Đệm nắp su páp | 5 | cái | 1 cái dùng cho xe YA3 - 452, 2 cái dùng cho xe 3uЛ-130, 2 cái dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 205 | Đệm tăng cường (gối đỡ ) | 100 | cái | Chất liệu: Hợp kim nhôm | ||
| 206 | Đệm xu páp, đáy dầu, đệm bánh răng cam | 4 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 207 | Đĩa côn | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 208 | Đinh các loại | 10,7,5,3,2 | 9 | kg | Chất liệu: thép | |
| 209 | Đinh rút + vòng đệm | 5 | kg | Chất liệu: nhôm | ||
| 210 | Đinh tán thép | Ф4 đầu chìm | 900 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 211 | Đồng đỏ mạ bạc | δ=2 | 14 | kg | Dạng tấm, không xước rỗ bề mặt | |
| 212 | Đốt an ten cách điện cao tần | Ф50x300 | 2 | đốt | Chất liệu: Nhựa Teflon. Gia công CNC theo TKKT | |
| 213 | Đốt anten 1 | Ф50x3x2500 | 2 | đốt | Chất liệu: Nhôm 6061T6 (gắn bản mã bắt chấn tử). Gia công CNC theo TKKT | |
| 214 | Đốt anten 2 | Ф50x3x2010+ Ф60x3x260 | 2 | đốt | Chất liệu: Nhôm 6061T6 (bao gồm đốt an ten cách điện cao tần). Gia công CNC theo TKKT | |
| 215 | Đốt anten 3 | Ф70x3x2500 | 2 | đốt | Chất liệu: Nhôm 6061T6. Gia công CNC theo TKKT | |
| 216 | Đốt anten 4 | Ф70x3x2500 | 2 | đốt | Chất liệu: Nhôm 6061T6 (một đầu măng xông ngoài và một đầu gắn cơ cấu đế cột). Gia công CNC theo TKKT | |
| 217 | Dung dịch tẩy sơn | 875ml | 31 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 218 | Dung môi | Việt Nam | 53 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói can nhựa chịu hóa chất |
| 219 | Dung môi | Jotun | 25,5 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói can nhựa chịu hóa chất |
| 220 | Đường ống cao su | Ф35 | 2 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | |
| 221 | Đường ống cao su | Ф45 | 10 | cái | Loại dùng cho xe ГA3-66 và xe 3uЛ-130 | |
| 222 | Đường ống cao su | Ф50 | 10 | cái | Loại dùng cho xe ГA3-66 và xe 3uЛ-130 | |
| 223 | Đường ống cao su + đai kẹp | Ф14 | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | |
| 224 | Đường ống cao su + đai kẹp | Ф8 | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | |
| 225 | Đường ống cao su +đai kẹp | Ф40 | 3 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | |
| 226 | Đường ống cao su chịu áp lực | Ф25 | 23 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên, ở giữa có lớp bố vải | |
| 227 | Đường ống cao su chịu áp lực | Ф20 | 8 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên, ở giữa có lớp bố vải | |
| 228 | Găng tay len | 56 | cái | Chất liệu: Được dệt bằng sợi len 65% cotton | ||
| 229 | Găng tay ny lông | 25 | hộp | Chất liệu: nilon | ||
| 230 | Gen vuông | (20x40) | 5 | cây | Chất liệu: nhựa, KT(20x40)mm | |
| 231 | Ghế tựa gấp | GG-LNCS-X | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 232 | Giá cứu hỏa | 2 | bộ | Chất liệu: thép | ||
| 233 | Giá đỡ cột khi triển khai-thu hồi | Ф25x3x2500 | 2 | bộ | Chất liệu: Hợp kim nhôm, dạng chữ A. Gia công theo TKKT | |
| 234 | Giá treo loa | KT(30x52x1,3)cm | 6 | cái | Chất liệu: gỗ, sơn PU màu đen | |
| 235 | Giấy nến | 28 | kg | Bề mặt trắng lớp silicon chống dính, có khả năng chịu được nhiệt độ 250°C | ||
| 236 | Giấy ráp | P1000 | 398 | tờ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 237 | Gioăng cao su | cài kép | 31 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | |
| 238 | Gioăng cửa | chữ U | 134 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | |
| 239 | Gioăng kính | 8 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | ||
| 240 | Gioăng lấy gió lái, phụ | 18 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | ||
| 241 | Gioăng tai xe | 5 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | ||
| 242 | Gioăng trượt kính | 9 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | ||
| 243 | Gít xu páp | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 244 | Gỗ dầm dọc | (4100x250x75)x1 | 0,0769 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 245 | Gỗ dầm ngang | (2500x170x75)x3 | 0,0956 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 246 | Gỗ dán | 2400 x 1200 x10 | 1 | tấm | Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 247 | Gỗ dán | 2400x1200x4 | 22 | tấm | Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 248 | Gỗ dán | 2400x1200x7 | 11 | tấm | Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 249 | Gỗ khung | (4100x55x45)x6 | 0,06 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 250 | Gỗ khung | (4100x55x60)x2 | 0,027 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 251 | Gỗ khung | (1500x110x45)x3 | 0,0223 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 252 | Gỗ khung | (1500x55x45)x13 | 0,0482 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 253 | Gỗ khung | (2500x55x45)x6 | 0,0371 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 254 | Gỗ khung | (1800x75x45)x4 | 0,0486 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 255 | Gỗ khung | (1900x 55x35) | 4 | thanh | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 256 | Gỗ khung | 1900x150x35 | 1 | thanh | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 257 | Gỗ khung | (600x55x35) | 8 | thanh | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 258 | Gỗ khung | (500x55x35) | 16 | thanh | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 259 | Gỗ khung | (900x35x25) | 8 | thanh | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 260 | Gỗ khung | (500x35x25) | 8 | thanh | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 261 | Gỗ khung cửa | (800 x 75x45)x6 | 0,0162 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 262 | Gỗ khung trần | (4000x45x40)x5 | 0,036 | m3 | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 263 | Gỗ làm đồ gá | 100x20 | 12 | m | Chất liệu: gỗ thông | |
| 264 | Gỗ lót | δ=45 | 0,984 | m3 | Chất liệu: Gỗ tần bì. Dạng tấm phẳng, không cong, vênh, nứt, dập | |
| 265 | Gỗ lót | δ=42 | 1,0861 | m3 | Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 266 | Gỗ lót trần | 4150x2800x45 | 0,5229 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông. Dạng tấm phẳng, không cong, vênh, nứt, dập | |
| 267 | Gỗ nẹp tôn | (4100x55x40)x5 | 5 | thanh | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 268 | Gỗ sàn | (4200x260x47)x10 | 0,513 | m3 | Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 269 | Gỗ sàn | (4100x250x45)x10 | 0,461 | m3 | Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 270 | Gỗ thông | 40x40x2200 | 14 | thanh | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 271 | Gỗ ván ép | 2400x1200x25 | 1 | tấm | Dạng tấm phẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 272 | Gỗ xà nóc | 100x100x2200 | 1 | thanh | Dạng thanh thẳng. Không cong, vênh, nứt, dập | |
| 273 | Gương + giá gương chiếu hậu | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 274 | Hóa rắn ê bô xy | 75 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 275 | Hộp đánh lửa | TK102 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 276 | Hộp đánh lửa | TK200 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 277 | Hộp đánh lửa | Б-118 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 278 | Hộp đựng an ten và dụng cụ đồng bộ | KT: 2600x400x400 | 2 | cái | Chất liệu: gỗ thông | |
| 279 | Hộp nhựa ABS, tiêu chuẩn chống nước IP-66 | KT(301x220x170) | 2 | hộp | Chất liệu: Nhựa ABS | |
| 280 | Ke chân | 40x40 | 6 | cái | Chất liệu: Nhôm hợp kim | |
| 281 | Ke nhôm | V2 | 35 | m | Chất liệu: nhôm. Dạng thanh thẳng, 5 cây 6m và 1 cây 5m | |
| 282 | Keo khô nhanh | 12 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 283 | Keo Silicon | 10 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 284 | Keo dán gỗ | 35 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 285 | Keo cao áp 2 thành phần | A-B | 55 | cặp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 286 | Kéo cắt vải | 12 | cái | Chất liệu: thép | ||
| 287 | Keo dán | Blockade | 28 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 288 | Keo ê bô xy | 540 | kg | Trong suốt điện từ CPT | ||
| 289 | Keo ê bô xy | 17 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 290 | Kẹp tiếp điện | M4/20 | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 291 | Khẩu trang | 3 lớp | 56 | cái | Chất liệu: bằng vải | |
| 292 | Khí hàn 40 lít/bình | argon | 2 | bình | Loại 40lít/bình | |
| 293 | Khoá xăng 3 ngả | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 294 | Khóa bảng điện | 1 | bộ | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 295 | Khóa cáp mạ kẽm | M6 | 1.034 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 296 | Khóa cáp mạ kẽm | M4 | 14 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 297 | Khóa cáp mạ kẽm | M8 | 762 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 298 | Khóa chêm | 130 | bộ | Chất liệu: thép | ||
| 299 | Khoá cửa + tay nắm | 2 | bộ | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 300 | Khóa cửa Clemon liền khóa | 1 | bộ | Chất liệu: thép, tay gạt bằng nhôm đúc. Khóa được 2 chiều | ||
| 301 | Khoá cửa kiểu Clemon + tay | 2 | bộ | Chất liệu: thép, tay gạt bằng nhôm đúc. Khóa được 2 chiều | ||
| 302 | Khóa dầu | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 303 | Khóa đèn | П-44A | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 304 | Khoá điện | П305 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 305 | Khóa điều khiển gạt mưa | KП30 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 306 | Khoá hãm ca bô | 1 | bộ | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 307 | Khoá mát | BK318Б | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 308 | Khóa ngăn tủ | 2 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | ||
| 309 | Khoá nóc ca bô | 1 | bộ | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 310 | Khóa pha cos | 3 | cái | Loại dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 311 | Khung đỡ khuôn | 1 | bộ | Gia công theo TKKT | ||
| 312 | Lò so chống rung ca bin | 2 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 313 | Lót cáp | M6 | 48 | cái | Chất liệu: thép | |
| 314 | Lót cáp | M8 | 1.232 | cái | Chất liệu: thép | |
| 315 | Lưới lấy gió | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 316 | Ma ní bắt chấn tử với bản mã | M4x2 | 24 | cái | Chất liệu: inox 304, hình chữ U | |
| 317 | Má phanh | 2 | bộ/máy | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 318 | Má phanh | 2 | bộ/máy | Loại dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 319 | Ma tít hai thành phần | 35 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 320 | Mặt nạ phòng độc | SP52 | 28 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 321 | Men cứng | Nhật | 10 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 322 | Mỡ | YCCA | 6 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 323 | Móc dây níu | MANI-20 | 24 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 324 | Móc khoá | 3 | bộ | Chất liệu: thép | ||
| 325 | Móc khóa inox | Ф8 | 12 | cái | Chất liệu: inox 304 | |
| 326 | Móc số 9 | Ф8 | 1.174 | cái | Chất liệu: thép | |
| 327 | Mũi khoan | Ф6,5 | 42 | cái | Chất liệu: thép gió HSS | |
| 328 | Mũi khoan INOX | Ф8,5 | 14 | cái | Chất liệu: thép hợp kim 5% cobalt | |
| 329 | Nắp che phanh sau | 1 | bộ | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 330 | Nắp chia điện + lò so+viên than | P137 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 331 | Nắp chia điện + lò so+viên than | P100 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 332 | Nắp mai rùa | 2 | cái | Loại dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 333 | Nắp thùng xăng | 1 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 334 | Nẹp chỉ | 10x15 | 12 | m | Chất liệu: gỗ thông | |
| 335 | Nẹp luồn dây điện | D45 4P5 45mm (45 x 15 x 1200) | 10 | cây | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 336 | Nẹp luồn dây điện | M25 | 130 | m | Chất liệu: nhựa PVC | |
| 337 | Nẹp nhôm | T25 | 25 | m | 2,5m x 10 thanh không cong vênh, biến dạng | |
| 338 | Nhíp chính | 4 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 339 | Nhôm hợp kim | 5052, δ =1 | 39 | kg | Dạng tấm phẳng, bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 340 | Nhôm tấm hợp kim | 5052, δ=2 | 10 | kg | Dạng tấm phẳng, bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 341 | Nhựa đường | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 342 | Nhựa trải sàn | δ = 2 | 42 | m | Chất liệu: nhựa PVC | |
| 343 | Ôc bánh xe + các đăng | M14 | 7 | cái | Chất liệu: thép | |
| 344 | Ống đồng | Ф8 | 25 | m | Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp | |
| 345 | Ống đồng | Ф12 | 4 | m | Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp | |
| 346 | Ống đồng | Ф10x1 | 48 | m | Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp | |
| 347 | Ống đồng | Ф12x1 | 5 | m | Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp | |
| 348 | Ống đồng | Ф6 | 20 | m | Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp | |
| 349 | Ống giảm thanh | 1 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 350 | Ống INOX | Ф38x1,5 | 63 | m | Chất liệu: inox 304 | |
| 351 | Ống nhựa đen | Ф20 | 20 | m | Chất liệu: nhựa PVC | |
| 352 | Ống thép | Ф75,6x3,2 | 6 | m | Chất liệu: thép | |
| 353 | Ốp sàn pa đờ sốc | 1 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 354 | Phíp cao tần hình trụ | Ф110x300x3 | 2 | cái | Chất liệu: phíp cao tần | |
| 355 | Phíp tấm | 400x310x10 | 1 | tấm | Chất liệu: phíp cách điện | |
| 356 | Phớt bơm nước | 4 | bộ | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 và xe ГA3-66 | ||
| 357 | Phớt cầu xe | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 358 | Phớt chắn dầu hộp số | 1 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 359 | Phớt đầu trục cơ | 120-2402052 | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 360 | Phớt hộp số | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 361 | Phớt hộp tay lái | 1 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 362 | Phụ gia | Vibi gốm | 60 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 363 | Piston | Ф92.00 | 4 | bộ | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | |
| 364 | Pu tin | 43 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 365 | Que hàn | Ф3,2 | 59,8 | kg | Quen hàn Cacbon thấp Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R | Bao gói hộp caton |
| 366 | Que hàn | Ф2,5 | 1 | kg | Quen hàn Cacbon thấp Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R | Bao gói hộp caton |
| 367 | Que hàn TIG | Ф1,2 | 2 | kg | Chiều dài: 1000 mm | Bao gói hộp caton |
| 368 | Rive rút nhôm | M5x8 | 12,5 | kg | Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg | Bao gói túi nilon |
| 369 | Rô tuyn + bạc + lò xo + ốp + ê cu | 2 | bộ | Loại dùng cho xe ГA3-66 | ||
| 370 | Ròng rọc | Ф75 | 28 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 371 | Ru lô lăn sơn | 10cm | 5 | cái | Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa | |
| 372 | Sơn cẩm thạch | 0,5 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 373 | Sơn cẩm thạch (loại 1kg/1 hộp) | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 374 | Sơn chống rỉ | 85 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 375 | Sơn mono | 34 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 376 | Sơn đen | 32 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 377 | Sơn đen | 26,5 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 378 | Sơn đỏ (hộp 0,1kg) | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 379 | Sơn đỏ (hộp 0,3kg) | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 380 | Sơn ghi | 11 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 381 | Sơn ghi | 17 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 382 | Sơn ghi (Hộp 0,3kg) | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 383 | Sơn ghi nhạt | 8 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 384 | Sơn ghi sẫm | 2 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 385 | Sơn mô nô | 1,5 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 386 | Sơn mô nô | 8 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 387 | Sơn nâu | 4 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 388 | Sơn nhũ | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 389 | Sơn nhũ | 3 | hộp | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 390 | Sơn Rall | 38 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 391 | Sơn trắng | 10,5 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 392 | Sơn trắng | 7,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 393 | Sơn trong suốt điện từ | SVN-TS08 | 30 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 394 | Sơn vân búa | VB-01 | 34,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 395 | Sơn vàng (hộp 0,1kg) | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 396 | Sơn vàng (hộp 0,2kg) | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 397 | Sơn vàng kem | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 398 | Sơn vàng kem | 8 | kg | Pha màu theo yêu cầu của bên mời thầu | Bao gói hộp kim loại | |
| 399 | Sơn xanh lam (hộp 0,1kg) | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 400 | Sơn xanh lam (hộp 0,2kg) | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 401 | Tai hồng | M6x80 | 1 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 402 | Tai móc bạt | thép Φ8 | 6 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 403 | Tăng đơ | M16 | 6 | bộ | Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm trắng | |
| 404 | Tăng đơ | L250 | 126 | cái | Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm trắng | |
| 405 | Tăng đơ dây níu cột ATC | TĐ-16; KT(150x50x10) | 12 | cái | Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm trắng | |
| 406 | Tăng đơ gỗ | 200x40x25 | 24 | cái | Chất liệu: gỗ | |
| 407 | Tay cửa chính | 1 | bộ | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 408 | Tay nắm | 84 | bộ | Gia công theo TKKT | ||
| 409 | Tay nắm cửa | 4 | cái | Loại dùng cho thùng xe 3uЛ-130 | ||
| 410 | Tay quay | M10x50 | 2 | bộ | Chất liệu: thép | |
| 411 | Tem nhãn, bao gói linon | ATC | 2 | bộ | Chất liệu: nhôm | |
| 412 | Thanh đỡ cuộn dây | 10x20x200 | 8 | cái | Chất liệu: phíp thủy tinh | |
| 413 | Thùng xăng | 160 lít | 1 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | |
| 414 | Tổng phanh | 1 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 415 | Tổng phanh, côn kết hợp | Ф 32, 22 | 2 | bộ | Loại dùng cho xe ГA3-66 | |
| 416 | Trụ cao tần ra | Ф60x100 | 4 | cái | Chất liệu: Nhựa Teflon. Gia công CNC | |
| 417 | Tủ kỹ thuật bằng thép sơn tĩnh điện 10U | TPN | 1 | cái | Chất liệu: thép | |
| 418 | Túi bạt có khóa | 500x500x350 | 14 | cái | Chất liệu: bạt chống nước, có khóa kéo | |
| 419 | Túi bạt có khóa | 2300x200x200 | 14 | cái | Chất liệu: bạt chống nước, có khóa kéo | |
| 420 | Túi bạt có khóa | 700x400x400 | 42 | cái | Chất liệu: bạt chống nước, có khóa kéo | |
| 421 | Túi ni lon | 250x400 | 28 | cái | Loại viền đỏ, vuốt mép | |
| 422 | Vải bảo quản | 31 | kg | Sạch, không dính tạp chất | ||
| 423 | Vải lưới | khổ 90 | 3 | m | Màu trắng, khổ 90cm | |
| 424 | Vải mát HQ | KCC-800 | 395 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 425 | Vải nhám | P32 khổ 20 cm | 42 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 426 | Vải nhám | P40 khổ 20 cm | 25 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 427 | Vải nhám | P100 khổ 20 cm | 38 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 428 | Vải phin | khổ 1m | 79 | m | Màu trắng, khổ 1m | |
| 429 | Vải thuỷ tinh | MC100 | 200 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 430 | Vải thuỷ tinh | MC800 | 350 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 431 | Vải thuỷ tinh | MC500 | 450 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 432 | Van 1 chiều | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 433 | Vành đai giữ khối cuộn dây anten | M6-14 | 4 | bộ | Chất liệu: Phíp cao tần. Gia công theo TKKT | |
| 434 | Vấu đỡ cửa hậu | 2 | bộ | Chất liệu: thép | ||
| 435 | Véc ni cách điện | 60 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 436 | Vít chìm, đai ốc, vòng đệm | M6x30 | 400 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 437 | Vít chỏm cầu | M4x25 | 4 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 438 | Vít chỏm cầu | M3x20 | 2 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 439 | Vít chỏm cầu | M4x30 | 1 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 440 | Vít đầu bằng | M4x30 | 1,5 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 441 | Vít đầu bằng | M3x30 | 0,5 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 442 | Vít gỗ | Ф4x20 | 8 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 443 | Vít nở | M8 | 40 | Bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm, đồng bộ nở nhựa | |
| 444 | Vòng bi | 203 | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 445 | Vòng bi SKF | 626 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 446 | Vòng xuyến | Ф45 | 56 | cái | Chất liệu: thép | |
| 447 | Vú mỡ | M6 | 67 | cái | Chất liệu: đồng, không tắc, bẹp | |
| 448 | Xà phòng bột | 28,5 | kg | Loại đóng gói 500g | ||
| 449 | Xéc măng hơi, dầu | Cos100 | 2 | bộ/máy | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 450 | Xéc măng hơi, dầu | Ф92.00 | 1 | bộ/máy | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 451 | Xi lanh | Ф92.00 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 452 | Bộ chia điện | P-137 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 453 | Cảm biến áp suất | 2-6Kg/cm2 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 454 | Cảm biến báo đèn phanh | 12V-24V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 455 | Cảm biến báo mức xăng | 1 | cái | Loại dùng cho xe 3uЛ-130 | ||
| 456 | Cảm biến báo nhiệt độ nước | M100 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 457 | Cảm biến đèn lùi | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 458 | Cảm biến nhiệt độ nước | T100 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 459 | Cảm biến phanh | 12V-24V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 460 | Còi điện | C311B-01,12V | 5 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 461 | Đèn hậu | 7028 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 462 | Đèn hậu | 597 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 463 | Đèn pha cốt | 187120 | 10 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 464 | Đèn trần | ПК-201 | 14 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 465 | Đèn trần + đui chụp | LED | 4 | bộ | Đèn led tròn, điện áp 27V | |
| 466 | Đèn xi nhan | 514 | 10 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 467 | Điện trở phụ | CЭ-107 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 468 | Điện trở phụ | СЭ-326 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 469 | Đồng hồ áp suất | Y2851 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 470 | Đồng hồ áp suất dầu | KП205 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 471 | Đồng hồ báo áp suất nhiệt độ nước | YK270 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 472 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | KП270 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 473 | Nến điện | M14 | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 474 | Nến điện | CH307B | 16 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 475 | Nến điện + đầu bọp | 4 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 476 | Rơ le khởi động | 1 | cái | Loại dùng cho xe YA3 - 452 | ||
| 477 | Rơ le trung gian | БС-1451 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 478 | Rơ le xi nhan | PC57 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 479 | Tăng điện | Б-118 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 480 | Tiếp điểm báo dầu | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 481 | Tiết chế | PP350 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 482 | Tiết chế | Б132 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi