Gói thầu: Cung cấp hóa chất thí nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200969017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY CẤP NƯỚC SẦI GÒN TNHH MỘT THÀNH VIÊN |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất thí nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa của Tổng Công ty cấp nước Sài Gòn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 16:19:00 đến ngày 2020-11-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,666,792,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sodium Hydroxide Standard Solution, 5.0 N | HACH, Cat. 245032-VN (hoặc tương đương) | 2 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 2 | Buffer Solution pH 4,01 | HACH, Cat. 2283449-VN (hoặc tương đương) | 12 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 3 | Buffer Solution pH 7,00 | HACH, Cat. 2283549-VN (hoặc tương đương) | 12 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-22 tháng |
| 4 | Buffer Solution pH 10,01 | HACH, Cat. 2283649-VN (hoặc tương đương) | 13 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 08-10 tháng |
| 5 | pH Electrode Storage Solution | HACH, Cat. 2756549-VN (hoặc tương đương) | 6 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-22 tháng |
| 6 | Stablcal calibration kit for 2100N & 2100N-IS Laboratory Turbidimeter | HACH, Cat. 2662105-VN (hoặc tương đương) | 3 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: 08-10 tháng |
| 7 | StablCal Calibration Standards Kit, for 2100Q | HACH, Cat. 2971205 (hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: 08-10 tháng |
| 8 | Stablcal Turbidity Standard 1000NTU | HACH, Cat. 2660649-VN (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 16-18 tháng |
| 9 | FerroVer Iron Reagent Powder Pillows, 10 mL | HACH, Cat. 2105769-VN (hoặc tương đương) | 26 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 10 | RoVer Rust Remover | HACH, Cat. 30001 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Không có |
| 11 | Manganese Reagent Set, LR | HACH, Cat. 2651700-VN (hoặc tương đương) | 92 | Bộ | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 12 | Ascorbic Acid Powder Pillows | HACH, Cat. 1457799-VN (hoặc tương đương) | 70 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 13 | Alkaline Cyanide Reagent 50ml | HACH, Cat. 2122326-VN (hoặc tương đương) | 35 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 14 | Manganese Standard Solution, 25 mg/L as Mn | HACH, Cat. 2112820-VN (hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-20 tháng |
| 15 | Manganese Standard Solution, 1000 mg/L as Mn | HACH, Cat. 1279142-VN (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 14-16 tháng |
| 16 | Rochelle Salt Solution | HACH, Cat. 172533 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 17 | Chlorine Standard Solution, 2-mL PourRite Ampules 25–30 mg/L as Cl₂ | HACH, Cat. 2630020-VN (hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: 08-10 tháng |
| 18 | DPD Free Chlorine Reagent Powder Pillows, 5 mL | HACH, Cat. 1407799-VN (hoặc tương đương) | 610 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 19 | DPD Free Chlorine Reagent Powder Pillows, 10 mL | HACH, Cat. 2105569-VN (hoặc tương đương) | 15 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 20 | SpecCheck Secondary Gel Standards Set, DPD Chlorine - LR | HACH, Cat. 2635300 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Hóa chất | Hạn sử dụng: 14-16 tháng |
| 21 | COD Standard Solution, 300 mg/L as COD | HACH, Cat. 1218629 (hoặc tương đương) | 2 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 08-10 tháng |
| 22 | COD Digestion Vials, Ultra Low Range, 0.7 to 40 mg/L | HACH, Cat. 2415825-VN (hoặc tương đương) | 18 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: 16-18 tháng |
| 23 | Dilution Water, Organic Free | HACH, Cat. 2641549 (hoặc tương đương) | 4 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 16-18 tháng |
| 24 | NitriVer 3 Nitrite Reagent Powder PIllows, 10 mL | HACH, Cat. 2107169-VN (hoặc tương đương) | 14 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 25 | Nitrogen- Nitrate Standard Solution, 100 mg/L as NO3-N | HACH, Cat. 194749 (hoặc tương đương) | 2 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 26 | NitraVer 5 Nitrate Reagent Powder Pillows, 10 mL | HACH, Cat. 2106169-VN (hoặc tương đương) | 14 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 27 | Phenol Solution, 30 g/L | HACH, Cat. 211220-VN (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-22 tháng |
| 28 | Bromine Water, 30 g/L | HACH, Cat. 221120-VN (hoặc tương đương) | 2 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 03-06 tháng |
| 29 | Nitrogen-Ammonia Reagent Set, Nessler | HACH, Cat. 2458200-VN (hoặc tương đương) | 24 | Bộ | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 30 | Polyvinyl Alcohol Dispersing Agent | HACH, Cat. 2376526 (hoặc tương đương) | 6 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 31 | Nitrogen-Ammonia Standard Solution, 50 mg/L as NH3-N | HACH, Cat. 1479110 (hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 32 | Sodium Thiosulfate Standard Solution, 0.1 N | HACH, Cat. 32332 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 10-12 tháng |
| 33 | Ammonia Standard Solution, 1 mg/L | HACH, Cat. 189149 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 34 | SulfaVer 4 Sulfate Reagent Powder Pillows, 10 mL | HACH, Cat. 2106769-VN (hoặc tương đương) | 14 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 35 | Sulfate Standard Solution, 1000 mg/L as SO4 | HACH, Cat. 2175749 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 16-18 tháng |
| 36 | LeadTrak Reagent Set, Fast Column Extraction Method (20 test) | HACH, Cat. 2375000-VN (hoặc tương đương) | 28 | Bộ | Hóa chất | Hạn sử dụng: 16-18 tháng |
| 37 | Phosphorus (Total) TNT Reagent Set, Low Range | HACH, Cat. 2742645-VN (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-20 tháng |
| 38 | Phosphate Standard Solution, 15 mg/L as PO4 | HACH, Cat. 1424342 (hoặc tương đương) | 2 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 39 | Phosphate Standard Solution, 50-mg/L as PO₄ , 10-mL Voluette Ampules | HACH, Cat. 17110 (hoặc tương đương) | 3 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 40 | Aluminum Reagent Set | HACH, Cat. 2242000-VN (hoặc tương đương) | 13 | Bộ | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-22 tháng |
| 41 | Aluminum Standard Solution, 100 mg/L as Al | HACH, Cat. 1417442-VN (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-22 tháng |
| 42 | SPADNS Fluoride Reagent Solution | HACH, Cat. 44449-VN (hoặc tương đương) | 36 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 43 | Fluoride Standard Solution, 1.5 mg/L as F- | HACH, Cat. 40515 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 44 | Fluoride Standard Solution, 100 mg/L as F- | HACH, Cat. 23249 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 45 | CuVer 1 Copper Reagent Powder Pillows, 10 mL, | HACH, Cat. 2105869-VN (hoặc tương đương) | 7 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: 16-18 tháng |
| 46 | Copper Standard Solution, 100 mg/L as Cu | HACH, Cat. 12842 (hoặc tương đương) | 2 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 47 | Zinc Reagent Set, Zincon, 20 mL | HACH, Cat. 2429300-VN (hoặc tương đương) | 8 | Bộ | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 48 | Zinc Standard Solution, 100 mg/L as Zn | HACH, Cat. 237842-VN (hoặc tương đương) | 2 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 14-16 tháng |
| 49 | Sulfide Reagent Set, Methylene Blue | HACH, Cat. 2244500-VN (hoặc tương đương) | 8 | Bộ | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 50 | BOD Nutrient Buffer Pillows, 300 mL | HACH, Cat. 1416066-VN (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 51 | Lithium Hydroxide Powder Pillows | HACH, Cat. 1416369-VN (hoặc tương đương) | 2 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-22 tháng |
| 52 | BOD Standard Solution, 3000 mg/L | HACH, Cat. 1486610 (hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 53 | Stopcock Grease | HACH, Cat. 56275 (hoặc tương đương) | 2 | Tuýp | Hóa chất | Hạn sử dụng: Không có |
| 54 | Water, deionized and demineralized | HACH, Cat. 27256 (hoặc tương đương) | 9 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 55 | Sodium Chloride Standard Solution, 491 mg/L NaCl (1000 µS/cm) | HACH, Cat. 1440042-VN (hoặc tương đương) | 2 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 56 | Potassium Iodide Solution, 20% | HACH, Cat. 1456842-VN (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-20 tháng |
| 57 | Silver Diethyldithiocarbamate, | HACH, Cat. 1447624 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-20 tháng |
| 58 | Stannous Chloride Solution, | HACH, Cat. 1456942 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 18-20 tháng |
| 59 | Cotton Balls, | HACH, Cat. 257201 (hoặc tương đương) | 1 | Gói | Hóa chất | Hạn sử dụng: Không có |
| 60 | Potassium Iodide solution, 30g/L | HACH, Cat. 34332 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 61 | Nitric Acid Solution, 1:1 | HACH, Cat. 254049 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 62 | Sulfuric Acid Standard Solution, 5.25 N | HACH, Cat. 244932-VN (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Trên 24 tháng |
| 63 | Inorganics Quality Control Standard for Drinking Water | HACH, Cat. 2833049 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 14-16 tháng |
| 64 | Wastewater Effluent Inorganics Quality Control Standard | HACH, Cat. 2833249 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: 06-08 tháng |
| 65 | TSS Glass Fiber Filter, Pore Size 1.5 µm, Diameter 47 mm, 100/pk | HACH, Cat. 253000 (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: Không có |
| 66 | pH Paper, 0 - 14 pH Range, 100/pk | HACH, Cat. 2601300 (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Hóa chất | Hạn sử dụng: Không có |
| 67 | pH Paper, 3.0 - 5.5 pH Range | HACH, Cat. 37333 (hoặc tương đương) | 2 | Cuộn | Hóa chất | Hạn sử dụng: Không có |
| 68 | Silicone Oil | HACH, Cat. 126936 (hoặc tương đương) | 1 | Chai | Hóa chất | Hạn sử dụng: Không có |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi