Gói thầu: Gói số 02: Cung cấp vật tư tổng hợp 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung cấp vật tư tổng hợp 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130196 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 16:02:00 đến ngày 2020-11-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,303,833,610 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,500,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảo ôn rockwool kèm theo lưới thép | 15 | Cuộn | Quy cách 60x 5000x 50mm/cuộn ( Khổ x dài x dày ) | ||
| 2 | Bảo ôn ceramic fiber blanket | 17 | Cuộn | 50mmx610x3.600mm | ||
| 3 | Bộ sản phẩm EPKIT11 bao gồm : Powerpatch: 1 hộp A và B Keo bịt lỗ : 1 thanh , Khăn vệ sinh dầu: 2 Khăn, Giấy nhám ½” 1 cuộn, Que khuấy 2 que, Găng tay 1 đôi | 2 | Bộ | Powerpatch: 1 hộp A và B Keo bịt lỗ : 1 thanh , Khăn vệ sinh dầu: 2 Khăn, Giấy nhám ½” 1 cuộn, Que khuấy 2 que, Găng tay 1 đôi | ||
| 4 | Oring | 4 | Cái | ID 117.07x3.53mm, Viton | ||
| 5 | Oring | 4 | Cái | ID 161.3x3.53mm, Viton | ||
| 6 | Cầu chì Eska | 10 | Cái | kích thước G 20x5 | ||
| 7 | Phe gài trục | 4 | Cái | phi trục 210x2.8mm | ||
| 8 | Chèn cơ khí | 2 | Cái | M7N/35-G9 (bao gồm chèn và O-ring) | ||
| 9 | Cầu chì Eaton | 10 | Cái | kích thước G 20x5 | ||
| 10 | Vòng bi | 8 | Cái | NU1032XL-M1 | ||
| 11 | Seal Assembly | 1 | Cái | M74-D/45-G9, SIC-SIC, SIC-SIC, FPM, H316L | ||
| 12 | Ống thủy lực kích thước 1ʺ , bấm sẵn 2 đầu nối | 2 | Ống | Đầu nối: GB METRIC FEMALE FLAT SEAT P20211-39-16T, - Qui cách: 1ʺ Thông số kĩ thuật: Size: 1ʺ; Chiều dài: L = 04 mét,ap xuất nổ: 11.2Mpa/1624Psi, ký hiệu ống 16MXT | ||
| 13 | Kép ren ngoài Inox 316. | 1 | Cái | 1 đầu ren: M38 x 2.0 (có O-ring) 1 đầu ren: R1ʺ (BSPT) | ||
| 14 | Ống cao su thủy lực mành thép 3/4ʺ, bấm sẵn 2 đầu nối ren | 8 | Ống | M30x1.5. Thông số kĩ thuật: Chiều dài ống: 550 (mm), Đường kính ngoài: Ø29.5 (mm), Đường kính trong: 3/4 (inch), Chịu áp: 25Mpa/3625psi, Ký hiệu ống 12M4K | ||
| 15 | Pressure gauge | 4 | Cái | Model: 233.53, Thông số kỹ thuật Range: 0 – 300 psi; - Size: 4 inch, Accuracy: ± 1% of span, Liquid fill fluid: Glycerin, Connection: Lower mount, Case and cover: 304SS; - Protection: IP67, Process connection: 1/4" NPT | ||
| 16 | Bộ van báo động mặt bích | 1 | Cái | DN100, 5 thành phần bao gồm: MODEL: AV-1 4-ALARM ( mã Sản phẩm 522031013 ) thông số kỹ thuật Size : 4 Inch (DN100) Flangexflange, Inlet: ANSI, Outlet: ANSI, Working Water Pressure Range: 300 PSI, S/N:K1506/400070, Approvals: Tyco Fire & Building Products- UL and C-UL Listed FM Approved. | ||
| 17 | Gasket | 2 | Cái | vật liệu EPDM, kích thước ID:114.3mm, OD: 228.60mm, BC 190.50mm,Lỗ bu long: 8 x Ø19, Chiều dài: 4mm | ||
| 18 | Ống vật liệu HDPE PE100 | 1 | Mét | kích thước DN 160 - PN 16, Đường kính Ø160 chiều dày: 14.6mm | ||
| 19 | Đầu nối bằng bích | 1 | Cái | DN160, vật liệu : HDPE | ||
| 20 | Ống vật liệu HDPE PE100, | 18 | Mét | kích thước DN 200 PN 16; Đường kính : Ø200, Bề dày: 18.2mm | ||
| 21 | Ống vật liệu HDPE PE100 | 18 | Mét | Kích thước DN 250 PN16, kích thước Ø250, bề dày: 22.7mm | ||
| 22 | Van Hydrant | 2 | Cái | Brass BS Hydrant Valve BS 5041/1 ( Tiêu chuẩn vavle ) ký hiệu vavle DRS097-GM-65BSP, kích thước Size: 2-1/2 inch, Color: Brass red, Maximum working pressure: PN16 | ||
| 23 | Tay vặn van | 2 | Cái | Tay vặn van : OD Ø140mm, ID Ø98mm, Thông số lỗ lắp tay vặn van : hình vuông (14x14mm), Vật liệu: Thép không rỉ 304 | ||
| 24 | Tay vặn van | 1 | Cái | Tay vặn van : OD Ø140mm - ID Ø98mm, Thông số lỗ lắp tay vặn van : hình vuông (10x10mm), Vật liệu: Thép không rỉ 304 | ||
| 25 | Fusible plug | 2 | Cái | Fusible plug: Vật liệu: C35 | ||
| 26 | Khớp nối | 2 | Cái | Khớp nối cuốn cáp (chi tiết 1) Vật liệu: SUS304, chi tiết xem bản vẽ | ||
| 27 | Khớp nối | 2 | Cái | Khớp nối cuốn cáp (chi tiết 2), Vật liệu: SUS304, chi tiết bản vẽ | ||
| 28 | Ống lót | 2 | Cái | Ống lót khớp nối cuốn cáp, vật liệu: Đồng thau, kích thước xem bản vẽ | ||
| 29 | Gatket | 4 | Cái | Spital wound Gaskets tiêu chuẩn ASME B16.20 Class 150 PSI, kích thước size: 2ʺ; Thông số: D1 Ø55.6mm; D2 = 69.9mm, D3 = 85.9mm; D4 = 104.9mm | ||
| 30 | Gioăng nhựa | 2 | Cái | Gioăng nhựa teflon, Đường kính ngoài: Ø104mm, Đường kính trong: Ø57mm, Bề dày: 3mm | ||
| 31 | Rắc co | 1 | Cái | Rắc co vật liệu Inox 304, Kết nối: ren, Size: 2-1/2ʺ (BSPT), Áp suất làm việc: 150 LBS | ||
| 32 | Kép ren | 1 | Cái | Kép ren vật liệu Inox 304, Kết nối hai đầu ren ngoài size: 2-1/2ʺ (BSPT), áp suất làm việc: 150 LBS | ||
| 33 | Cà rá ren | 1 | Cái | Cà rá ren vật liệu Inox 304, Ren trong: 2ʺ (BSPT), ren ngoài: 2-1/2ʺ (BSPT), áp suất làm việc: 150 LBS | ||
| 34 | Phe cài trục | 2 | Cái | Phe cài trục Ø60 | ||
| 35 | Phe cài lỗ | 2 | Cái | Phe cài lỗ Ø110 | ||
| 36 | Lông đền | 2 | Cái | Lông đền thép vật liệu C45, đường kính ngoài: Ø70mm, đường kính trong: Ø60mm, bề dày: 4mm | ||
| 37 | Ống mềm inox Swagelok | 3 | Ống | Ống mềm kích thước 1/2" chịu nhiệt độ: 260°C, Chịu áp suất: 120bar, Lõi trong PTFE + Bọc ngoài gia cường SS304, Chiều dài: 1200mm Kết nối: 1 đầu thẳng inox SS304 kết nối ống 1/2", 1 đầu thẳng inox SS304 ren trong JIC 3/4”-16 UNF, Mã SP: PT8S4-1200-TS8JS8S6 | ||
| 38 | Ống | 8 | Ống | Ống mềm kích thước 1/2", chịu nhiệt độ: 260°C, chịu áp suất: 120bar, lõi trong PTFE + Bọc ngoài gia cường SS304, Chiều dài: 1200mm, kết nối: 1 đầu thẳng inox SS304 kết nối ống 1/2", 1 đầu thẳng inox SS304 ren trong JIC 3/4”-16 UNF, Mã SP: PT8S4-1200-TS8JS8S6 | ||
| 39 | Ống | 5 | Ống | Ống mềm PTFE 1/2", chịu nhiệt độ: 260°C. Chịu áp suất: 120bar, lõi trong PTFE + Bọc ngoài gia cường SS304, chiều dài: 1200mm, kết nối: 1 đầu thẳng inox SS304 kết nối ống 1/2", mã SP: PT8S4-1200-2TS8S6 | ||
| 40 | Đầu nối | 5 | Cái | Male Elbow - Tube OD: 1/2 inch - Thread: male ½ NPT Order code: SLM-8-8N-S6 | ||
| 41 | Đầu nối | 5 | Cái | Union - Tube OD: 1/2 inch Order code: SU-8-S6 | ||
| 42 | Filter | 1 | Cái | Filter Kích thước: 10µ | ||
| 43 | Paper filter | 1 | Cái | Paper filter; Kích thước: 2µ | ||
| 44 | Mixture of Gases; Sulpur dio | 1 | Bình | Mixture of Gases; Sulpur dio: 3975 mg/m3; Nitrogen: 99,86%. X8A-8L. Market :Air Products | ||
| 45 | Vòng bi | 2 | cái | Ký hiệu 7308BEP | ||
| 46 | Vòng bi | 1 | cái | Ký hiệu N308 ECP | ||
| 47 | Cát rà van | 1 | hộp | cát rà van 400# | ||
| 48 | keo | 50 | tuýp | Silicon RED RTV 650 | ||
| 49 | Bulong thép đen | 200 | Bộ | Bulong thép đen M10 x 60 (Tán + long đền thẳng + long đền vênh) | ||
| 50 | Oring | 1 | sọi | O-ring (ID 110.72 x 3.53mm) Vật liệu: FKM | ||
| 51 | Ống lót | 4 | cái | Speedi Sleeve 99369 ( mã cũ CR 99369), đường kính trục: 94.92mm -95.07mm | ||
| 52 | Ống lót | 2 | cái | Speedi Sleeve 99334, Đường kính trục: 84.79mm -85.01mm | ||
| 53 | Cao su tấm chịu nhiệt | 1 | Tấm | Cao su tấm khổ 1.000x5.000x10mm | ||
| 54 | Khớp nối | 2 | Cái | Khớp nối tay đòn ren văn phải M20x1.5, POS20L | ||
| 55 | Khớp nối | 1 | Cái | Khớp nối tay đòn ren văn trái M20x1.5, POS20 | ||
| 56 | Van đóng mở | 4 | Cái | Van đóng mở máy sấy khí CD850 Fig: 320-116 Body DI M.P.W.P: 16 bar Temp: - 15/100oC PN6/10/16/ANSI150 Kích thước kết nối: D | ||
| 57 | Actuator van đóng mở máy sấy khí nén | 1 | Cái | Actuator van đóng mở máy sấy khí nén | ||
| 58 | Khớp nối mềm | 1 | Cái | Van solenoid nameu 5/2 monostable ( đóng mở vavle ) | ||
| 59 | Van solenoid | 4 | Cái | Khớp nối mềm PN: 1635136100 | ||
| 60 | Khớp nối mềm | 8 | Cái | Khớp nối mềm PN: 1635135400 | ||
| 61 | Đồng hồ đo áp xuất (Pressure gauge) | 2 | Cái | Model: K27A-P1.0-N01M; Connectionlocation: Lower back mount; Thread: Male 1/8NPT; Pressure range: 0-1Mpa; Dial size: 27mm; -Case: Steel | ||
| 62 | Đồng hồ đo áp xuất (Pressure gauge) | 1 | Cái | Model: K40-MP1.0-N01MS; Connectionlocation: Lower back mount; Thread: Male1/8NPT; Pressure range: 0-1Mpa; -Dial size: 40mm; -Case: steel; | ||
| 63 | Tilt switch | 2 | Cái | Tilt switch: - Model: LCS20-SA-1; - Action switch: Approx 200, Power: 24VDC; - Allowable temperature: -20 ~ 600C; - Enclasure: IP67 | ||
| 64 | Switch báo lệch băng tải | 11 | Cái | Switch báo lệch băng tải: - Model: ELAP20 Inclination angle of touch pulley: max 700C Enclosure: IP67, Capacity of contact: 15A - 125/250VAC; 0,5A - 125 VDC Contacts: 2C; | ||
| 65 | Van tay | 1 | Cái | Piston valve KVN: Size: DN25; + Measuring range: PN16, Body: GJL250; + Stem: 1.4021, Seat: Graphite; + Piston: 1.4104; + Temp: 3000C | ||
| 66 | Cáp lập trình USB – MPI PLC Siemens PC Adapter; USB A2 | 1 | Sợi | Mã thiết bị: 6GK1571-0BA00- 0AA0; Hãng: SIEMENS | ||
| 67 | Cáp lập trình USB- PPI | 1 | Sợi | Mã thiết bị: 6ES7901-3CB30-0XA0; Hãng: SIEMENS | ||
| 68 | Cáp chuyển đổi SBRS232 | 1 | Sợi | Mã thiết bị: Unitek Y-105; Hãng: Unitek | ||
| 69 | Cáp chuyển đổi màn hình | 3 | Sợi | Tên thiết bị: HP Display port to VGA Adapter; Hãng: HP | ||
| 70 | Cáp mini USB – USB 2.0 | 1 | Sợi | Mã thiết bị 10386; | ||
| 71 | Cáp console Cisco RJ45 to Com | 1 | Sợi | Chuyển đổi từ RJ45 sang Com | ||
| 72 | Converter kết nối cài đặt Rơle bảo vệ | 1 | Sợi | Tên thiết bị: Multi 1/usb rs232 ver4.0; Mã thiết bị: Multi-1/USB RS232 Tốc độ: USB 2.0 Full Speed; Số cổng: 1-Port RS232 - Male DB9 connector; Hãng: Systembase | ||
| 73 | Cáp Com DB9 | 1 | Sợi | Com to Com (DB9 to DB9); (Loại đực sang cái nối thẳng); Mã hàng: MS0903; Chiều dài: 3m | ||
| 74 | Ổ cứng di động | 4 | Cái | Dung lượng: 5TB; Hãng WD | ||
| 75 | Keo Silicon | 60 | Chai | Keo Silicon A300 dung tích 300ml | ||
| 76 | Cao su | 2 | Tấm | Cao su không lớp bố chịu nhiệt, chịu dầu tối đa 120oC, Kích thước : 1000 x 2000x 5mm | ||
| 77 | Cao su xốp chèn loại cứng | 2 | Tấm | Cao su xốp chèn loại cứng : 1000 x 2000 x 50mm | ||
| 78 | Cao su không lớp bố | 2 | Tấm | Cao su không lớp bố chịu nhiệt, chịu dầu tối đa 120oC kích thước : 1500 x 3000x 3mm | ||
| 79 | Quần áo bảo hộ | 10 | Bộ | Quần áo bảo hộ TYVEK | ||
| 80 | Keo Silicon | 20 | Chai | Keo Silicon APOLLO A500 (300ml) | ||
| 81 | Cây đinh | 1 | gói | Cây đinh rút rive | ||
| 82 | Sủi cán sắt | 10 | Cái | Sủi cán sắt | ||
| 83 | Sủi cán gỗ | 5 | Cái | Sủi cán gỗ | ||
| 84 | Bột mì | 50 | kg | Bột mì | ||
| 85 | Ống lót | 5 | cái | Speedi sleeve 99177 | ||
| 86 | phốt oil seal | 4 | cái | phốt oil seal ID 45 x 60 x 9mm | ||
| 87 | Bulong thép đen | 4 | Bộ | Bulong thép đen 10.9 M16 x 50( đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng ) | ||
| 88 | Dao tiện trái | 2 | Cái | Dao tiện trái 90 độ hàn gắn mảnh hợp kim ME05CX20 | ||
| 89 | Chip | 1 | Hộp | Chip MM221IR AG60 VP15TF | ||
| 90 | Dao cạo sủi | 5 | Cái | Dao cạo sủi Sellery 4" x 12" | ||
| 91 | Mũi khoan Nachi | 5 | Cái | Mũi khoan Nachi Ø3.5mm | ||
| 92 | Phôi đồng lục giác | 1 | cái | Phôi đồng lục giác 16x150mm | ||
| 93 | Phôi đồng lục giác | 1 | cái | Phôi đồng lục giác 13x30mm | ||
| 94 | Đá khô | 36 | Kg | Đá khô CO2 | ||
| 95 | Mỡ tiếp xúc dẫn điện | 1 | Tuýp | Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 | ||
| 96 | Giấy nhám cuộn | 2 | Cuộn | Giấy nhám cuộn Aluminium KAJ135 AA-100 | ||
| 97 | Giấy nhám cuộn Aluminium | 2 | Cuộn | Giấy nhám cuộn Aluminium KAJ135 AA-240 | ||
| 98 | Bạc đạn SKF | 3 | Cái | Ký hiệu 6318/C3 | ||
| 99 | Bạc đạn SKF | 4 | Cái | Ký hiệu RNA 4907 2RS | ||
| 100 | Bu lông ren suốt | 50 | Bộ | Bu lông ren suốt 316 M16 x 120mm | ||
| 101 | Cao su chịu nhiệt, dầu | 3 | Tấm | Cao su chịu nhiệt, dầu 1000x1000x3mm | ||
| 102 | Cao su chịu nhiệt | 2 | Tấm | Cao su chịu nhiệt 1200x2000x5mm | ||
| 103 | Dây hàn Mig | 6 | Cuộn | Dây hàn Mig GM - 70s 1mm (15kg/cuộn) | ||
| 104 | Bạc đạn mắt trâu | 2 | Cái | Bạc đạn mắt trâu M30 | ||
| 105 | Oring | 1 | Cái | Oring 110.72x3.53 | ||
| 106 | Mũi taro | 2 | Cái | Mũi taro M12x1,25 | ||
| 107 | Phớt | 2 | Cái | Phớt mã AE2643E kích thước ID 45 x 60 x 9mm | ||
| 108 | Thanh thép A36 | 144 | Thanh | Thanh thép A36 , ích thước: 300 x 100mmx10mm | ||
| 109 | Carbon fiber gasket | 2 | Tấm | Carbon fiber gasket 457 khổ 1.52m x 1.52m x 0.8mm | ||
| 110 | Chesterton 457 | 3 | Tấm | Chesterton 457, kích thước: 1.5mx1.5m x3.2mm | ||
| 111 | High Pressure Gasket | 4 | Cái | High Pressure Gasket VT4-YR05-P3ZEN-35005 | ||
| 112 | Chén cước STBWBM | 50 | Cái | Chén cước STBWBM, Size 50x17x6MM | ||
| 113 | Chesterton 860 | 25 | Hộp | Chesterton 860 | ||
| 114 | Miếng chà nhám đa năng dạng sợi | 5 | Hộp | Miếng chà nhám đa năng dạng sợi- 3M 7447 20 tấm/hộp | ||
| 115 | Sủi vệ sinh | 10 | Cái | Sủi vệ sinh tường seley | ||
| 116 | Bình gas | 2 | Bình | Bình gas 12kg | ||
| 117 | Chống dính ống lót Chesterton | 5 | Chai | Chống dính ống lót Chesterton 785, 350G/Chai | ||
| 118 | Gỗ kê | 5 | Cái | Gỗ kê 250 x 250 x 1000mm | ||
| 119 | Gỗ tấm | 15 | Tấm | Gỗ tấm 2000 x 1000 x 20 mm | ||
| 120 | Chèn trên Bộ sấy không khí | 17 | Cái | Chèn trên Bộ sấy không khí (Seal Frame Top Wear Shoes), Kích thước: t20 x 190.3 x 1062.3 mm,Vật liệu: FC150 | ||
| 121 | Chèn trên Bộ sấy không khí | 3 | Cái | Chèn trên Bộ sấy không khí (Seal Frame Top Wear Shoes): Chi tiết 09 - Circumference Shoes – 01,Kích thước: t20 x 195.6 x 1188.9 mm,Vật liệu: FC150 | ||
| 122 | Gasket cao su chesterton 100 red | 1 | Cái | Gasket cao su chesterton 100 red. (OD 2533.7mm x ID 2100mm x (64 lỗ phi 54 PCD 2425.7mm) dày 3.2mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi