Gói thầu: Mua văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130750-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126335 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giao và nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 16:49:00 đến ngày 2020-11-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 513,647,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ấm siêu tốc | VPP1 | 10 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 2 | Bàn chải rửa dụng cụ | VPP2 | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 3 | Băng dính dán gáy sổ 5cm loại dày | VPP3 | 69 | Cuộn | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 4 | Băng dính dán gáy sổ 7 cm loại dày | VPP4 | 36 | Cuộn | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 5 | Băng dính dán giá | VPP5 | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 6 | Băng dính trong 5cm | VPP6 | 59 | Cuộn | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 7 | Bao dứa loại 25 kg | VPP7 | 200 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 8 | Bao đựng rác sinh hoạt loại 100 kg | VPP8 | 120 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 9 | Bao tải dứa loại 100 kg | VPP9 | 130 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 10 | Bìa A3 | VPP10 | 2 | Gam | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 11 | Bìa A4 | VPP11 | 82 | Gam | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 12 | Bình nước tinh khiết | VPP12 | 30 | Bình | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 13 | Bột thông cống | VPP13 | 40 | túi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 14 | Bút bi | VPP14 | 127 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 15 | Bút cắm bàn đôi | VPP15 | 105 | Bộ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 16 | Bút chì | VPP16 | 10 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 17 | Bút dạ kính | VPP17 | 230 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 18 | Bút dạ quang hai đầu | VPP18 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 19 | Bút dạ quang một đầu | VPP19 | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 20 | Bút ký | VPP20 | 159 | cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 21 | Bút lông dầu | VPP21 | 15 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 22 | Bút viết bảng | VPP22 | 41 | cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 23 | Bút xóa nước | VPP23 | 46 | cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 24 | Cặp ba giây | VPP24 | 80 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 25 | Cặp hộp vuông dán | VPP25 | 10 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 26 | Cây lau nhà đầu mút | VPP26 | 22 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 27 | Chổi chít cán dài | VPP27 | 64 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 28 | Chổi cọ dụng cụ loại nhỏ | VPP28 | 30 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 29 | Chổi cọ dụng cụ loại to | VPP29 | 50 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 30 | Chổi cọ Toilet | VPP30 | 26 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 31 | Chổi lao công | VPP31 | 40 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 32 | Chổi lau nhà | VPP32 | 47 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 33 | Chổi lau nhà 360 độ | VPP33 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 34 | Chổi nan cán dài | VPP34 | 24 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 35 | Chổi nhựa cán dài Inox | VPP35 | 31 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 36 | Chun vòng, chun nịt | VPP36 | 11 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 37 | Cốc giấy dùng 1 lần | VPP37 | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 38 | Cốc nhựa dùng 1 lần | VPP38 | 150.000 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 39 | Dập đột giấy | VPP39 | 15 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 40 | Dập ghim đại | VPP40 | 4 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 41 | Dập ghim số 10 | VPP41 | 63 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 42 | Dập lỗ | VPP42 | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 43 | Dép nhựa tổ ong | VPP43 | 30 | Đôi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 44 | File càng cua 5cm | VPP44 | 67 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 45 | File càng cua 7cm | VPP45 | 121 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 46 | File càng cua 9cm | VPP46 | 60 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 47 | Ga trải bàn | VPP47 | 20 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 48 | Ga trải giường | VPP48 | 15 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 49 | Găng tay Cao su | VPP49 | 94 | Đôi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 50 | Găng tay dùng một lần | VPP50 | 11 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 51 | Găng tay nylon một lần | VPP51 | 375 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 52 | Ghim cài giấy | VPP52 | 245 | Hộp nhỏ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 53 | Giá đựng tài liệu khay 3 tầng | VPP53 | 14 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 54 | Giấy bạc bọc dụng cụ | VPP54 | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 55 | Giấy in A3 | VPP55 | 26 | Ram | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 56 | Giấy in A4 | VPP56 | 1.944 | Ram | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 57 | Giấy in A5 | VPP57 | 380 | Ram | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 58 | Giấy In màu A4 | VPP58 | 5 | Gam | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 59 | Giấy lau không bột | VPP59 | 30 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 60 | Giấy màu ngăn file có số | VPP60 | 32 | Tập | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 61 | Giấy nhớ vuông | VPP61 | 93 | Tập | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 62 | Giấy phân trang giấy 4 màu | VPP62 | 84 | Tập | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 63 | Giấy phân trang nhựa 5 màu | VPP63 | 172 | Tập | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 64 | Giấy pháo bọc đựng cụ thủy tinh | VPP64 | 20 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 65 | Giấy thấm khô | VPP65 | 100 | Túi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 66 | Giấy thấm khô | VPP66 | 50 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 67 | Giấy vệ sinh | VPP67 | 348 | Túi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 68 | Giấy vệ sinh công nghiệp 1000g | VPP68 | 2.400 | Cuộn | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 69 | Hòm tôn | VPP69 | 31 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 70 | Hót rác nhựa | VPP70 | 22 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 71 | Keo dán | VPP71 | 57 | khay | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 72 | Kéo to | VPP72 | 30 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 73 | Kẹp chữ A phơi khăn siêu âm | VPP73 | 300 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 74 | Kẹp file tài liệu 2 khoá | VPP74 | 5 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 75 | Kẹp sắt đen 15mm | VPP75 | 91 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 76 | Kẹp sắt đen 19mm | VPP76 | 67 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 77 | Kẹp sắt đen 25mm | VPP77 | 74 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 78 | Kẹp sắt đen 32mm | VPP78 | 71 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 79 | Kẹp sắt đen 41mm | VPP79 | 59 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 80 | Kẹp sắt đen 51mm | VPP80 | 77 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 81 | Khắc dấu chức danh | VPP81 | 16 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 82 | Khăn lau tay | VPP82 | 262 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 83 | Khăn lau tay | VPP83 | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 84 | Khăn mặt lau siêu âm | VPP84 | 310 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 85 | Khẩu trang kháng khuẩn | VPP85 | 8 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 86 | Khay Cắm Bút | VPP86 | 18 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 87 | Máy tính bỏ túi | VPP87 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 88 | Móc dính tường | VPP88 | 140 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 89 | Mực dấu mầu đỏ | VPP89 | 19 | Lọ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 90 | Mực dấu mầu xanh | VPP90 | 28 | Lọ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 91 | Nhổ ghim | VPP91 | 11 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 92 | Nước khử mùi hôi | VPP92 | 62 | Lọ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 93 | Nước lau sàn | VPP93 | 26 | Can | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 94 | Nước rửa bát | VPP94 | 13 | Can | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 95 | Nước rửa tay loại nhỏ | VPP95 | 28 | Lọ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 96 | Nước rửa tay loại to | VPP96 | 155 | Lọ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 97 | Nước tẩy bồn cầu | VPP97 | 109 | Chai | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 98 | Nước tẩy vệ sính | VPP98 | 14 | Chai | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 99 | Nước xịt lau kính, bàn | VPP99 | 42 | Chai | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 100 | Ổ cắm điện 6 lỗ | VPP100 | 47 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 101 | Ổ khóa | VPP101 | 17 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 102 | Pin AA | VPP102 | 36 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 103 | Pin AAA | VPP103 | 35 | Hộp | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 104 | Pin sạc AA | VPP104 | 32 | Đôi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 105 | Pin sạc AAA | VPP105 | 12 | Đôi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 106 | Pin sạc AAA | VPP106 | 5 | Đôi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 107 | Pin sạc tròn AA | VPP107 | 5 | Đôi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 108 | Pin sạc vuông | VPP108 | 60 | Quả | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 109 | Pin trung C | VPP109 | 7 | Đôi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 110 | Pin vuông 9v | VPP110 | 15 | Quả | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 111 | Ruột ghim 23/10 | VPP111 | 33 | Hộp nhỏ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 112 | Ruột ghim 23/15 | VPP112 | 15 | Hộp nhỏ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 113 | Ruột ghim bấm số 10 plus | VPP113 | 601 | Hộp nhỏ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 114 | Ruột ghim bấm số 3 | VPP114 | 21 | Hộp nhỏ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 115 | Ruột ghim chân dài 23mm | VPP115 | 48 | Hộp nhỏ | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 116 | Số A4 bìa cứng | VPP116 | 69 | Quyển | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 117 | Sổ A4 bìa mềm 120 trang | VPP117 | 18 | quyển | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 118 | Sổ A4 bìa mềm 360 trang | VPP118 | 7 | quyển | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 119 | Sổ A5 bìa cứng | VPP119 | 33 | quyển | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 120 | Sổ A6 bìa da | VPP120 | 20 | Quyển | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 121 | Sổ công văn đến | VPP121 | 6 | Quyển | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 122 | Sổ công văn đi | VPP122 | 7 | Quyển | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 123 | Số họp bìa da | VPP123 | 39 | quyển | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 124 | Thìa inox | VPP124 | 20 | Cái | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 125 | Trình ký da | VPP125 | 11 | Chiếc | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 126 | Túi 11 lỗ | VPP126 | 24 | Túi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 127 | Túi bóng đựng rác loại 10 kg không in logo | VPP127 | 53 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 128 | Túi bóng đựng rác loại 15 kg có in logo | VPP128 | 136 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 129 | Túi bóng đựng rác loại 15Kg, không in logo | VPP129 | 35 | kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 130 | Túi bóng đựng rác loại 20 kg có in logo | VPP130 | 160 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 131 | Túi bóng đựng rác loại 20 kg không in logo | VPP131 | 30 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 132 | Túi bóng đựng rác loại 25 kg không in logo | VPP132 | 5 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 133 | Túi bóng đựng rác loại 5 kg | VPP133 | 35 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 134 | Túi bóng đựng rác loại 5 kg có in logo | VPP134 | 71 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 135 | Túi bóng kính trắng loại 2kg | VPP135 | 20 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 136 | Túi bóng kính trắng loại 5kg | VPP136 | 5 | Kg | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 137 | Túi bóng miết Số 2 | VPP137 | 16 | Tập | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 138 | Túi bóng miết số 5 | VPP138 | 11 | Tập | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 139 | Xà phòng giặt túi 800g | VPP139 | 14 | Túi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 140 | Xà phòng dành cho máy giặt cửa trên | VPP140 | 8 | Can | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT | |
| 141 | Xà phòng túi 6 kg | VPP141 | 15 | Túi | Dẫn chiếu tới quy định tại mục 2- Chương V trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi