Gói thầu: Góí thầu 1: Mua sắm vật tư cơ khí, hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện vũ khí Chi nhánh Phía Nam/Tổng cục Công Nghiệp Quốc Phòng |
| Tên gói thầu | Góí thầu 1: Mua sắm vật tư cơ khí, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sự nghiệp KH CN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 16:29:00 đến ngày 2020-11-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 243,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép tròn Φ20 | 40 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Thép tròn Φ70 | 50 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Thép tròn Φ10 | 40 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Thép tròn Φ60 | 50 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Thép lò xo Φ1,2 | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Thép tấm dày 2mm | 60 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Thép SKD 11 tấm 50mm | 80 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Nhôm tròn Φ30 | 50 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Thép hình U | 100 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Đồng thau tấm dày 0,2mm | 50 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | KNO3 | 20 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | KCLO4 | 20 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Nhựa PF/ED | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Bu lông M8 | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Bu lông M10 | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Bu lông M12 | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Bu lông M14 | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Bu lông M16 | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Bột cao su kỹ thuật | 26 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Que hàn điện Φ2,5 | 22 | hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Giẻ lau | 50 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Gỗ bình linh | 0,3 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Sơn lót chịu nhiệt | 32 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Sơn dầu jotun | 48 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Bộ dụng cụ cầm tay | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Thước cặp điện tử | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Bộ dưỡng đo ren | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Bìa cattong A0 | 100 | tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Thước đo khe hở | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Nhựa tấm PVC foam | 100 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Găng tay | 50 | đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Khẩu trang | 50 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Kính bảo hộ | 50 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi