Gói thầu: Trang bị văn phòng phẩm tại trụ sở Cảng vụ HKMN
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng Vụ Hàng Không Miền Nam |
| Tên gói thầu | Trang bị văn phòng phẩm tại trụ sở Cảng vụ HKMN |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032671 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 09:14:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 269,195,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,037,000 VNĐ ((Bốn triệu ba mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm 2 lổ vừa munix | 16 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bấm kim số 10 munix | 41 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bấm kim số 3 munix | 11 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn chải cán dài cọ toilet | 10 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn chải tròn đánh toilet | 24 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn phím có dây eblue 045bk | 6 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng keo 2 mặt 2f5 | 58 | Cuộn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Băng keo 5f đục | 96 | Cuộn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Băng keo 5f trong | 66 | Cuộn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Băng keo nhỏ | 78 | Cuộn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Băng keo simili 5f | 55 | Cuộn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bao rác đen (80x120) | 300 | Kg | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bao rác trắng (40x60) | 180 | Kg | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bao rác trắng (60x100) | 180 | Kg | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bao rác trắng (80x120) | 60 | Kg | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bao tay cao su mặt trời | 20 | Cặp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bao thư trắng dày | 100 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bìa acco nhựa Double A | 187 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bìa còng 10 cm hiệu Sumo | 269 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bìa giấy A3 màu xanh | 90 | Tờ | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bìa giấy A4 cứng màu xanh | 26 | Xấp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bìa hộp simili có kẹp (20cm) | 207 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bìa kiếng A4 tốt | 10 | Xấp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bìa nút Myclea F4 | 440 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bìa nylon A4 (bìa lá) | 420 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bìa nylon lỗ A4 | 11 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bìa trình ký 1 mặt A4 (xanh) | 20 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bìa trình ký 2 mặt A4 (xanh) | 254 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bic bấm TL 08 (xanh) | 550 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bic bấm TL 08 (đen) | 75 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ lau nhà thông minh 360 | 6 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bút chì 2B Steadler | 166 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bút dạ quang (YOTO) | 101 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bút lông bảng TLong nhỏ | 78 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bút lông dầu TLong | 90 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bút Parker (màu xanh) | 12 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bút xóa kéo | 141 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cắt băng keo lớn 5F Dân hoa | 4 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cắt băng keo nhỏ 2F Dân hoa | 7 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cây lau nhà tốt Mỹ Phong | 6 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Chiếu | 2 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Chổi lông quét bụi (60cm) | 4 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Chổi quét sân tàu dừa | 5 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Chổi quét nhà tốt | 12 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Chuốt chì SDI | 47 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Chuột quang máy tính có dây Eblue | 8 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Dao đẩy lớn(dao rọc giấy) | 45 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đinh dù inox | 4 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Đồ sạc pin 9V hiệu Energizer | 2 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | File hồ sơ nhựa 1 ngăn | 107 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Gáy lò xo | 136 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy decal A4 | 200 | Tờ | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Giấy A0 | 12 | Cuộn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Giấy A3 Idea 80 | 16 | Ream | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Giấy A4 Idea 80 | 1.066 | Ream | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Giấy A5 | 10 | Ream | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Giấy than | 5 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Giấy ford màu A4 (xanh dương) | 3 | Ream | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Giấy vệ sinh Pulppy | 800 | Bloc | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Gôm chì pentel nhỏ | 122 | Viên | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Gỡ kim | 21 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Hồ dán khô Thiên Long | 78 | Tuýp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Hộp cắm bút xoay 168 sukiva | 12 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Keo 502 tốt | 40 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Kéo vừa tốt Stacom | 51 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Kẹp acco nhựa UNC | 9 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Kẹp đen 15 mm Slecho | 106 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Kẹp đen 25 mm Slecho | 96 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kẹp đen 51 mm Slecho | 69 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Kẹp giấy C62A | 207 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Kệ 3 tầng mica xukiva | 11 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Khăn giấy hộp Pulppy | 72 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Khăn giấy ướt Baby Care 80 miếng | 20 | Bịch | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Khăn lau bàn loại tốt - thun lớn | 125 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Khăn lau kiếng - thun trung | 30 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 36 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Kim bấm số 10 - Plus | 206 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Kim bấm số 3 - SDI | 37 | Hộp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Ky hốt rác Hiệp Thành | 6 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Máy tính Casio 12 số CA911 | 15 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Miếng dính chuột | 145 | Miếng | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Miếng rửa chén xanh hiệu 3M | 60 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Mực dấu nước S62 shiny (đỏ) | 8 | Lọ | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Nước lau kính Gift | 32 | Chai | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Nước lau nhà Sunlight | 36 | Chai | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Nước rửa chén Sunlight | 36 | Cal | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Nước rửa tay SPK | 36 | Cal | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Nước rửa tay Lifebuoy | 36 | Cal | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Nước tẩy con vịt Duck | 36 | Chai | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Nước tẩy khăn hiệu Javel | 12 | Chai | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Ổ cắm điện lioa 6 ổ | 36 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Pin 2A Energizer | 154 | Viên | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Pin 3A Energizer | 152 | Viên | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Pin 9V loại thường | 40 | Viên | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Pin 9V charge | 8 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Phân trang | 60 | Xấp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Ruột bút Parker (màu xanh) | 36 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Sáp đếm tiền | 7 | Cục | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Sáp thơm Ami | 60 | Cục | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Sọt rác loại nhỏ (25x25) | 15 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Sổ bìa da A4 dày | 106 | Cuốn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Sổ caro (30x40cm) | 5 | Cuốn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Sổ đựng namecard | 3 | Cuốn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Stick note 3x2 hiệu pronoti | 111 | Xấp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Stick note 3x4 hiệu pronoti | 110 | Xấp | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Stick note có chữ please sign | 156 | Vĩ | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Tập 100 trang tốt THM | 54 | Cuốn | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Thẻ nhớ USB 26GB hiệu kingmax | 33 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Thun vòng nhỏ Hiệp Thành | 9 | Bịch | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Thun vòng lớn Hiệp Thành | 7 | Bịch | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Thùng rác đạp (30x27x25cm) | 9 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Thước dẻo 20 cm | 40 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Thước nhựa 0,5 m | 5 | Cây | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Xà bông bột omo 2kg/bịch | 18 | bich | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Xịt muỗi Rail | 75 | Chai | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Xịt phòng sumo | 12 | Chai | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Xô đựng nước nhỏ có nắp | 14 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Xô đựng nước loại vừa (10 lít) | 5 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Xô đựng nước loại lớn (16 lít) | 5 | Cái | Nội dung chi tiết được mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật, Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi