Gói thầu: Mua sắm tài sản, trang thiết bị Nhà nghỉ Thiên Ngân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ tài chính tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, trang thiết bị Nhà nghỉ Thiên Ngân |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114798 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:53:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,536,248,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quầy lễ tân | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 2 | Cửa quầy | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 3 | Backdrop (Vách trang trí sau quay lễ tân) | 12 | M2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 4 | Bộ chữ THIÊN NGÂN HOTEL | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 5 | Ghế nhân viên | GX13CN hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 6 | Trần trang trí khu lễ tân | 9 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 7 | Trần trang trí khu lễ tân | 8 | md | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 8 | Đá Mable tự nhiên ốp tường khu khách chờ | 6 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 9 | Khung gương trang trí (2 khung) | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 10 | Sofa băng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 11 | Bàn trà khu lễ tân | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 12 | Đôn ngồi khu lễ tân | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 13 | Tủ kệ tivi khu lễ tân | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 14 | Sofa băng (cầu thang đi lên nhà ăn) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 15 | Ốp tường xung quanh + cột | 22 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 16 | Quầy bar | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 17 | Cửa quầy | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 18 | Tủ thấp sau quầy Bar | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 19 | Kệ treo không cánh sau quầy Bar | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 20 | Bàn ăn tròn | 2 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 21 | Bàn ăn vuông (Ghép lại thành bàn lớn) | 15 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 22 | Ghế ăn | 68 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 23 | Bồn hoa | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 24 | Bàn bar (ban công) | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 25 | Bàn bar (ban công) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 26 | Ghế bar | B02 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 27 | Hộc trang trí âm tường khu vực nhà ăn (bao gồm cả 2 đợt treo) | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 28 | Hộc trang trí âm tường khu vực nhà ăn (bao gồm cả 2 đợt treo) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 29 | Chậu rửa quầy bar + vòi | Chậu rửa 01 hố inox 304+Vòi mã SFV hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 30 | Ốp tường xung quanh + cột | 35 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 31 | Bàn ăn vuông | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 32 | Ghế ăn | 12 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 33 | Rèm vải 1 lớp | 4 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 34 | Tủ soạn đồ khu Phòng ăn riêng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 35 | Khung tranh trang trí | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 36 | Len chân tường phòng VIP | 20 | md | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 37 | Chỉ trang trí trần | 24 | md | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 38 | Sofa băng tựa và tay ghế | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 39 | Sofa đơn | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 40 | Bàn nước | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 41 | Khung gương trang trí | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 42 | Khung tranh trang trí | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 43 | Tủ pha trà và đựng trang thiết bị sảnh tầng 2 và tầng 3 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 44 | Bồn cây | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 45 | Giường ngủ | 4 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 46 | Vách đầu giường | 4 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 47 | Tủ đầu giường | 8 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 48 | Ốp tường đầu giường | 19 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 49 | Ốp vách nan táp đầu giường | 18 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 50 | Tủ áo cánh mở | 4 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 51 | Tủ để giầy dép, vali | 4 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 52 | Kệ TV - Bàn trang điểm | 4 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 53 | Gương treo trên bàn trang điểm | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 54 | Ghế bàn trang điểm | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 55 | Bàn nước | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 56 | Ghế ngồi uống nước | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 57 | Đệm cao su | 2 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 58 | Chăn ga gối (Vỏ gối: 8 chiếc; ruột gối 4 chiếc; Vỏ chăn 8 chiếc; Ruột chăn 4 chiếc; Ga giường 4 chiếc; Vải phủ 4 chiếc) | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 59 | Rèm vải 2 lớp bao gồm phụ kiện | 17 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 60 | Đèn trang trí (Đèn bàn + Đèn tủ đầu giường | Đèn bàn: CDB-2574 hoặc tương đương | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 61 | Giường ngủ | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 62 | Vách đầu giường | 10 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 63 | Tủ đầu giường | 10 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 64 | Ốp tường đầu giường | 68 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 65 | Ốp vách nan táp đầu giường | 20 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 66 | Tủ áo cánh mở | 10 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 67 | Tủ để giầy dép, vali | 10 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 68 | Kệ TV - Bàn trang điểm | 10 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 69 | Gương treo trên bàn trang điểm | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 70 | Ghế bàn trang điểm | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 71 | Chăn ga gối (Vỏ gối: 40 chiếc; ruột gối 20 chiếc; Vỏ chăn 40 chiếc; Ruột chăn 20 chiếc; Ga giường 20 chiếc; Vải phủ 20 chiếc) | 20 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 72 | Rèm vải 2 lớp | 43 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 73 | Đèn trang trí (Đèn bàn + Đèn tủ đầu giường) | Đèn bàn: CDB-2574 hoặc tương đương | 10 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 74 | Giường ngủ nhỏ | 4 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 75 | Vách đầu giường | 4 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 76 | Giường ngủ lớn | 4 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 77 | Vách đầu giường | 4 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 78 | Tủ đầu giường | 4 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 79 | Ốp tường đầu giường | 27 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 80 | Ốp vách nan táp đầu giường | 8 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 81 | Tủ áo cánh mở | 4 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 82 | Tủ để giầy dép, vali | 4 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 83 | Kệ TV - Bàn trang điểm | 4 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 84 | Gương treo trên bàn trang điểm | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 85 | Ghế bàn trang điểm | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 86 | Đệm cao su | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 87 | Chăn ga gối (Vỏ gối: 16 chiếc; ruột gối 8 chiếc; Vỏ chăn 16 chiếc; Ruột chăn 8 chiếc; Ga giường 8 chiếc; Vải phủ 8 chiếc) | 8 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 88 | Rèm vải 2 lớp bao gồm phụ kiện | 17 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 89 | Tranh trang trí phòng ngủ | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 90 | Đèn trang trí (Đèn bàn; Đèn Tủ đầu giường) | Đèn bàn: CDB-2574 hoặc tương đương | 4 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 91 | Cung cấp giường ngủ lớn | 8 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 92 | Vách đầu giường | 8 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 93 | Tủ đầu giường | 8 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 94 | Chăn ga gối (Vỏ gối: 16 chiếc; ruột gối 8 chiếc; Vỏ chăn 16 chiếc; Ruột chăn 8 chiếc; Ga giường 8 chiếc; Vải phủ 8 chiếc) | 8 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 95 | Vách ngăn khu vệ sinh | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 96 | Tivi trong phòng nghỉ | KDL-40W650D hoặc tương đương | 21 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 97 | Tivi khu lễ tân | KD-65X7000G hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 98 | Máy hút bụi công nghiệp | CP 602J hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 99 | Máy sấy công nghiệp | DE-50 hoặc tương đương | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 100 | Tủ lạnh mini bar | BC-50 hoặc tương đương | 19 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 101 | Máy sưởi trong phòng | OFR6511 hoặc tương đương | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 102 | Đèn sưởi phòng tắm | BHT 3M hoặc tương đương | 19 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 103 | Giá thang 4 tầng | 2 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 104 | Tủ đông mát 4 cánh | TM4 hoặc tương đương | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 105 | Chậu rửa đôi kèm bàn | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 106 | Vòi cấp nước | SFV17 hoặc tương đương | 2 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | |
| 107 | Giá nan 2 tầng treo tường | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 108 | Giá nan 2 tầng treo tường | 2 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 109 | Bàn inox lót gỗ có giá nan dưới | 2 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 110 | Bếp hầm đơn | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 111 | Bếp xào ba | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 112 | Chụp hút khói kèm phim lọc mỡ | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 113 | Giá nan 2 tầng treo tường | 2 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 114 | Bàn inox có giá nan dưới | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 115 | Máng nước | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 116 | Hộp bẫy mỡ | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 117 | Bàn mát 2 cánh | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 118 | Bàn inox có giá nan dưới | 2 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 119 | Bàn inox có giá nan dưới | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 120 | Ống hút vuông tôn hoa | 8 | md | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 121 | Quạt hút mùi kèm giá đỡ | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 122 | Hộp bọc quạt | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | ||
| 123 | Hộp tiêu âm đường ống 2 đầu | 1 | chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi