Gói thầu: Gói số 20: Hóa chất huyết học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 20: Hóa chất huyết học |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 07:32:00 đến ngày 2020-11-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,913,062,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,600,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cellpack DCL | 170 | Thùng | Theo chương V | ||
| 2 | Sulfolyser | 20 | Thùng | Theo chương V | ||
| 3 | Lysercell WNR -210A | 20 | Thùng | Theo chương V | ||
| 4 | Lysercell WDF-210A | 35 | Thùng | Theo chương V | ||
| 5 | Fluorocell WNR | 15 | Hộp | Theo chương V | ||
| 6 | Fluorocell WDF | 28 | Hộp | Theo chương V | ||
| 7 | Cellclean Auto | 10 | Hộp | Theo chương V | ||
| 8 | XN Check L1 | 12 | Lọ | Theo chương V | ||
| 9 | XN Check L2 | 12 | Lọ | Theo chương V | ||
| 10 | XN Check L3 | 12 | Lọ | Theo chương V | ||
| 11 | Heam Cntl Level 1, 2, 3 | 6 | Hộp | Theo chương V | ||
| 12 | Thromborel S | 50 | Hộp | Theo chương V | ||
| 13 | Actin FSL | 50 | Hộp | Theo chương V | ||
| 14 | Ca Chloride | 8 | Hộp | Theo chương V | ||
| 15 | Dade Thrombin | 28 | Hộp | Theo chương V | ||
| 16 | Owren's Buffer | 8 | Hộp | Theo chương V | ||
| 17 | Reaction Tube SU-40 | 10 | Hộp | Theo chương V | ||
| 18 | CA Clean I (GSA-500A) | 120 | Hộp | Theo chương V | ||
| 19 | CA Clean II (GSB-500A) | 4 | Hộp | Theo chương V | ||
| 20 | Citrol 1E | 12 | Hộp | Theo chương V | ||
| 21 | Citrol 2E | 12 | Hộp | Theo chương V | ||
| 22 | Control Plasma P | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 23 | Control Plasma N | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 24 | Standard human plasma | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 25 | Factor V Deficient Plasma | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 26 | Factor VIII Deficient Plasma | 5 | Hộp | Theo chương V | ||
| 27 | Eluent 80A | 30 | Hộp | Theo chương V | ||
| 28 | Eluent 80B | 12 | Hộp | Theo chương V | ||
| 29 | Hemolysis Washing Sol. Lite H | 12 | Hộp | Theo chương V | ||
| 30 | Column Unit 80 | 4 | Hộp | Theo chương V | ||
| 31 | Calibrator Lite | 5 | Hộp | Theo chương V | ||
| 32 | ExtendSURE HbA1c Ctrl | 8 | Hộp | Theo chương V | ||
| 33 | Control Dilution Set 80 | 6 | Hộp | Theo chương V | ||
| 34 | Washing Solution for tubes | 6 | Hộp | Theo chương V | ||
| 35 | Eluent 80CV | 8 | Hộp | Theo chương V | ||
| 36 | Coagulation Factor X, Xa Deficient Plasma | 5 | Hộp | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi