Gói thầu: Gói thầu 01: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử, công nghệ thông tin.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ mô phỏng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử, công nghệ thông tin. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124773 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 09:21:00 đến ngày 2020-11-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 672,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Module RF:Model: E32-TTL-100 RF | 48 | cái | IC chính: SX1278 từ SEMTECH, Điện áp hoạt đông: 2,3 - 5,5 VDC Điện áp giao tiếp: TTL Giao tiếp UART Data bits 8, Stop bits 1, Parity none, tốc độ từ 1200 - 115200, Tần số: 410 - 441Mhz Công suất: 20dbm (100mW) Khoảng cách truyền tối đa trong điều kiện lý tưởng: 3000m Tốc độ truyền: 0,3 - 19,2 Kbps ( mặc định 2,4 Kbps) 512bytes bộ đệm Hỗ trợ 65536 địa chỉ cấu hình | ||
| 2 | Module RF: Model: E32-TTL-1000 RF | 2 | cái | IC chính: SX1278 từ SEMTECH, Điện áp hoạt đông: 2,3 - 5,5 VDC Điện áp giao tiếp: TTL Giao tiếp UART Data bits 8, Stop bits 1, Parity none, tốc độ từ 1200 - 115200, Tần số: 410 - 441Mhz Công suất: 27dbm (1000mW) Khoảng cách truyền tối đa trong điều kiện lý tưởng: 5000m Tốc độ truyền: 0,3 - 19,2 Kbps ( mặc định 2,4 Kbps) 512bytes bộ đệm, Hỗ trợ 65536 địa chỉ cấu hình | ||
| 3 | Mạch in | 9,5 | dm2 | |||
| 4 | IC nguồn | 22 | cái | nâng điện 1,2 lên 5 V | ||
| 5 | IC ổn áp 5V | 39 | cái | 5V | ||
| 6 | IC ổn áp 3,3V | 49 | cái | 3.3V | ||
| 7 | Anten | 40 | cái | |||
| 8 | Anten GPS | 10 | cái | |||
| 9 | Anten thu phát tín hiệu tần số 430MHz | 1 | cái | 430MHz | ||
| 10 | Acquy | 2 | cái | 12V 50A | ||
| 11 | Bộ kích điện | 1 | cái | Sine chuẩn 2000VA | ||
| 12 | Bộ nguồn ổn áp | 1 | cái | 12V 20A | ||
| 13 | Cáp nguồn | 200 | m | |||
| 14 | Cáp tín hiệu | 100 | m | |||
| 15 | Cột anten | 1 | cái | |||
| 16 | Cuộn cảm 100mH | 62 | cái | |||
| 17 | Đầu phát laser chuyên dụng 10 mW | 12 | cái | |||
| 18 | Đầu thu laser | 210 | cái | |||
| 19 | Điện trở 100K SMD 0805 độ chính xác cao | 310 | cái | Độ chính xác cao | ||
| 20 | Điện trở 10K SMD 0805 độ chính xác cao | 310 | cái | Độ chính xác cao | ||
| 21 | Điện trở 1K SMD 0805 độ chính xác cao | 475 | cái | Độ chính xác cao | ||
| 22 | Điện trở 2.2K SMD 0805 độ chính xác cao | 310 | cái | Độ chính xác cao | ||
| 23 | Điện trở 330 Ohm, 1K, 2,2K, 4,7K, 10K, 47K, 100K | 200 | cái | |||
| 24 | Điện trở 4,7K SMD 0805 độ chính xác cao | 30 | cái | |||
| 25 | Diode SS14 | 130 | cái | |||
| 26 | Giắc cắm | 80 | cái | |||
| 27 | IC điều khiển dòng sạc | 12 | cái | |||
| 28 | IC phát xung | 39 | cái | |||
| 29 | Ic vi xử lý | 39 | cái | |||
| 30 | Led siêu sáng | 260 | cái | Siêu sáng | ||
| 31 | Led tín hiệu | 530 | cái | |||
| 32 | Led tín hiệu 2 màu | 20 | cái | xanh/đỏ | ||
| 33 | Loa chíp | 42 | cái | |||
| 34 | Máy tính xách tay chuyên dụng | 1 | cái | CPU:Intel Core i7 Kabylake, 7700HQ, 2,80 GHz RAM:8 GB, DDR4 (2 khe), 2400 MHz Ổ cứng:HDD: 1TB + SSD: 128GB Màn hình:15,6 inch, Full HD (1920 x 1080) Card màn hình:Card đồ họa rời, NVIDIA GeForce GTX 1050Ti, 4GB Cổng kết nối:3 x USB 3,0, HDMI, LAN (RJ45), USB Type-C | ||
| 35 | Module GPS | 12 | cái | |||
| 36 | Pin sạc 18650 | 20 | cái | |||
| 37 | Pin sạc 7,2V 10.000 mAh | 20 | cái | |||
| 38 | Pin sạc AA 1,5V | 20 | cái | |||
| 39 | Rắc nguồn DC | 10 | cái | |||
| 40 | Switch mạng 16 cổng | 1 | cái | |||
| 41 | Transistor | 125 | cái | |||
| 42 | Transistor công suất | 135 | cái | |||
| 43 | Transistor NPN | 90 | cái | |||
| 44 | Tụ điện gốm SMD 0805 104 | 450 | cái | |||
| 45 | Tụ điện gốm SMD 0805 106 | 315 | cái | |||
| 46 | Tụ điện gốm SMD 0805 22pF | 151 | cái | |||
| 47 | Tụ điện Tanta 100 uF 16V | 365 | cái | |||
| 48 | Tụ điện Tanta 100 uF 6,3V | 330 | cái | |||
| 49 | Tủ thiết bị điện | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi