Gói thầu: Xây dựng hệ thống mạng nội bộ kết nối đường truyền số liệu Quân sự tại Trung tâm chuyển giao công nghệ mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129602-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Xây dựng hệ thống mạng nội bộ kết nối đường truyền số liệu Quân sự tại Trung tâm chuyển giao công nghệ mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129416 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc Phòng khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 14:11:00 đến ngày 2020-11-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 497,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ mạng Rack treo chuyên dụng U6 | 2 | Chiếc | Kích thước U6, thiết kế theo tiêu chuẩn 19"; Vật liệu: Thép chống gỉ, sơn tĩnh điện toàn bộ; Có hệ thống quạt tản nhiệt; Hệ thống cửa: có 3 cửa mở phía trước và 02 bên; Cửa trước đột lưới tổ ong có độ thoáng 90%; Hệ thống thanh tiêu chuẩn dành cho TB 1U, ổ cắm 03 chấu đảm bảo cắm được 02 TB; Kích thước: 320mm x 550mm x 400mm. | ||
| 2 | Máng nhựa có nắp 100mm x 27mm x x 2000mm | 180 | Chiếc | 100mm x 27mm x 2000mm | ||
| 3 | Máng nhựa có nắp 24mm x 14mm x x 2000mm | 200 | Chiếc | 24mm x 14mm x 2000mm | ||
| 4 | Dây điện 2.5” x 2 | 80 | mét | 2.5’’ x 2 | ||
| 5 | Dây cáp mạng Cat 6 | 3 | thùng | Đường Kính lõi cáp: 0.57mm - 23 AWG x 4 cặp; Chất Liệu: Đồng nguyên chất 100%; Chất Liệu Vỏ Bọc: PVC; Chứng chỉ: UL, ETL, SA, CE; RoHS; ISO/IEC 11801; TIA/EIA-568-B.2; Chiều dài cuộn: 305 m; Băng thông: 250Mhz; | ||
| 6 | Hộp âm tường | 20 | chiếc | Hộp 2 ổ cắm | ||
| 7 | Hạt mạng cat 6 | 2 | hộp | 100 hạt/hộp | ||
| 8 | Vật tư phụ | 1 | gói | Băng dính, dây thít, vít nở, mũi khoan, dao cắt | ||
| 9 | Nhân công | 1 | gói | Khảo sát, thi công, giám sát | ||
| 10 | Thiết bị chuyển mạch | 6 | chiếc | 24 cổng tốc độ cao Gigabit (10/100/1000 Mbps); Switching Capacity 48 Gbps, 8K địa chỉ MAC; Tiêu chuẩn IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x, 802.3ab, 802.3az; Hỗ trợ chất lượng dịch vụ QoS (802.1p);Ưu tiên lưu lượng cho phép tự động thiết lập tốc độ tối ưu nhất;Tiết kiệm điện (Power Savings) với tiêu chuẩn 802.3az Energy Efficiency;Tự động tắt nguồn vô hiệu hóa các cổng không sử dụng; Không cần cấu hình cắm là chạy (Plug and Play); Thiết kế vỏ hợp kim siêu bền, bắt được tủ rack;Tản nhiệt lớn, không quạt giúp giảm ồn và tăng độ ổn định;Chứng chỉ FCC Class A, CE Class A, UL, CB; | ||
| 11 | Thiết bị tường lửa | 1 | chiếc | Thông lượng firewall: 1.8 Gbps Thông lượng firewall khi chạy đa giao thức : 900 Mbps Maximum application control (AVC) throughput: 850 Mbps Maximum application control (AVC) and NGIPS throughput: 450 Mbps Số kết nối tối đa của firewall : 250,000 Số kết nối tối đa trên giây : 20, Giao diện: 8 port GigaEthernet, USB port type ‘A’, High Speed 2.0;Serial console :1 Hỗ trợ các tính năng cơ bản: Hỗ trợ Routing, Stateful Firewall, Network, Network Address Translation (NAT), VPN. Bộ nhớ: RAM : 8GB; Flash: 8GB Tích hợp ở cứng: 120 GB MLC SED; Hỗ trợ: URL categories 80+ Supported applications: hơn 3,000 Hỗ trợ mã hóa VPN dạng 3DES/AES: 250Mbps Số phiên tối đa mà người dùng VPN từ client kiểu site- to - site và IPSEC: 300 Security Contexts: 2/5 ( 5 nếu nâng cấp license ASA 5500 5 Security Contexts); Hỗ trợ VLAN: 100 VLANs Active/Active and Active/Standby Khả năng quản trị: CLI, Telnet, Sử dụng phần mềm đồ họa ASDM. Nguồn cung cấp AC. Kích thước : 1 RU, 19-in. rack-mountable | ||
| 12 | Máy chủ | 1 | chiếc | Thiết kế chuẩn RACK 1U - 2xIntel® Xeon® Silver 4114 Processor 13.75M Cache, 2.20 GHz Intel® Xeon® Processor Scalable Family - 2xBộ nhớ: 32 Gb DDRAM; - 4xỔ đĩa cứng 2.4Tb - Network: 4 Ports 1Gbps; - Ổ đĩa quang DVDRW - 2xhot-plug power supply for redundancy Active power (max. configuration): 883 W - Kiểu dáng Dual Socket Rack Server | ||
| 13 | Máy tính để bàn | 6 | bộ | Intel Core i5-9400 (2.90GHz upto 4.10GHz); 1x8GB) DDR4 2666MHz (2 Khe cắm); Ổ đĩa cứng 1TB 7200rpm SATA; VGA Intel® UHD Graphics 630; Kết nối mạng Wifi + LAN + Bluetooth; Hệ điều hành bản quyền Windows 10 Pro; Bàn phím và chuột chuẩn USB theo thương hiệu của máy; Ổ đĩa quang DVDRW Slim; Cổng kết nối 2 USB 3.1; 1 Universal Audio Jack Back:4 USB 2.0;1 Gigabit Ethernet;1 HDMI;1 VGA;1 3-stack audio jacks supporting 5.1 surround sound; | ||
| 14 | Màn hình vi tính | 6 | chiếc | Màn hình LED 21.5 inch, Wide screen, Độ phân giải Full HD 1920 x 1080, 1xVGA, 1xDVI , 1x Audio, Độ sáng 250 cd/m2 (typical), Độ tương phản: 1 : 1000, Thời gian đáp ứng: 5 ms on/off , Tín hiệu âm thanh input jack: 3.5 mm, Tín hiệu âm thanh output: Loa 2x2w . | ||
| 15 | Bộ bàn phìm và chuột | 6 | bộ | Kiểu kết nối có dây; chuẩn giao tiếp USB 3.0; Phím chức năng Media/internet/hotkeys/chống thấm nước; chuột quang; |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi