Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị truyền số liệu - truyền hình đợt 4 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị truyền số liệu - truyền hình đợt 4 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130042 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 11:05:00 đến ngày 2020-11-19 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đệm VC2244A UXD1496 | VC2244A UXD1496 | 9 | Chiếc | 30 Ôm; 5 V vào/ra; 3 trạng thái; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 2 | Cổng mạng PCB Jack 56 Led 1x2 | PCB Jack 56 | 7 | Chiếc | 56 Led, 1x2; hỗ trợ chuẩn IEEE 802.1 | |
| 3 | Cuộn cảm 1.5 µH 21A HC9-1R5 | HC9-1R5 | 5 | Chiếc | Điện cảm 1.5µH; Dòng điện 21A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 4 | Cuộn cảm 4.3 µH 13A HC9-4R3 | HC9-4R3 | 4 | Chiếc | Điện cảm 4.3µH; Dòng điện 13A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 5 | DDRAM 2 1GB SAMSUNG 152 K4T1G164QF-BCE6 | K4T1G164QF-BCE6 | 14 | Chiếc | Dung lượng 1GB; VDDQ=1.8V±0.1V; 60ball FBGA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 6 | DDRAM 2 512MB MICRON MT47H32M16NF | MT47H32M16NF | 2 | Chiếc | Dung lượng 512MB (32Mx16); tần số 400MHz 400ps; 84-FBGA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 7 | Flash card 1Gb | FLASH | 3 | Chiếc | Dung lượng 1Gb | |
| 8 | IC đóng gói khung T1/E1 COMET PM4351-NGI | PM4351-NGI | 7 | Chiếc | Điện áp 3.3V; hỗ trợ mã đường dây B8ZS, HDB3, AMI; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 9 | Pin cho bộ thời tgian thực 3,3 V | PIN 3.3 | 3 | Chiếc | Điện áp 3.3 V; Dòng điện 10mAH | |
| 10 | Quạt 12V điều khiển Delta AFC0712DE | AFC0712DE | 15 | Chiếc | Điện áp 12V; Công suất 3W | |
| 11 | Quạt 12V điều khiển Delta FFB0412EHN | FFB0412EHN | 2 | Chiếc | Điện áp 12V ; Công suất 2W | |
| 12 | SRAM 9MB Cypress CY7C1360S | CY7C1360S | 10 | Chiếc | Dung lượng 9MB; nguồn 3.135V-3.6V | |
| 13 | Tản nhiệt 27x27x12 mm | 27x27x12 | 6 | Chiếc | Kích thước 27 x 27 x 12mm | |
| 14 | Vi mạch bù điện áp LM393 P01TG4 | LM393 P01TG4 | 6 | Chiếc | ±15V-/30V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 15 | Vi mạch bus PI5C 34X245 | PI5C 34X245 | 2 | Chiếc | Chuẩn bus High speed 133 MHz; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 16 | Vi mạch cấp nguồn 5V đến 28V MAX5066 EUI NCI 1127 | MAX5066 EUI NCI 1127 | 24 | Chiếc | Điện áp 5V đến 28V; Imax = 3A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 17 | Vi mạch cấp nguồn cho FPGA PBXBK6690A | PBXBK6690A | 3 | Chiếc | Điện áp 3.3 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 18 | Vi mạch cấp nguồn cho FPGA FDS 6690A | 6690A | 1 | Chiếc | Điện áp 30V; dòng 11A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 19 | Vi mạch chuyển đổi E1 MD-R0090R | MD-R0090R | 11 | Chiếc | Điện áp 3.3 V, hỗ trợ các chuẩn 10/100/1000 BASE; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 20 | Vi mạch chuyển mạch 2 luồng dữ liệu PI5C 34X245BE Z1147 | 34X245BE Z1147 | 1 | Chiếc | 02 bộ đệm 24 bit; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 21 | Vi mạch điều khiển điện áp LM393 P01TG4 | P01TG4 | 10 | Chiếc | Umax = 5.5 V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 22 | Vi mạch điều khiển dòng PBXBK6690A | PBXBK6690A | 10 | Chiếc | Dải điều khiển: 500mA - 3000mA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 23 | Vi mạch điều khiển dữ liệu 3.3V I7-9330 02PSI29 CIG0 | 02PSI29 CIG0 | 17 | Chiếc | Đầu vào 3.3V; Chuẩn giao tiếp SPI; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 24 | Vi mạch điều khiển dữ liệu I7-9329 02ENI30 B4F0 | 02ENI30 B4F0 | 22 | Chiếc | Đầu vào 3.3V; Chuẩn giao tiếp I2C; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 25 | Vi mạch điều khiển tần số ZARLINK ZL30110 TA 1146HAB | ZL30110 TA 1146HAB | 19 | Chiếc | Dải tần 100kHz đến 1000KHz; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 26 | Vi mạch điều khiển thời gian thực DS1337C | DS1337C | 10 | Chiếc | Chuẩn CMOS; thanh ghi dịch 24 bit; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 27 | Vi mạch DSP LSI L-SP260 xử lý voice IP chuyên dụng | LSI L-SP260 | 4 | Chiếc | Điện áp 3.3 V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 28 | Vi mạch dữ liệu mạng 88E1114 NNC | 88E1114 NNC | 11 | Chiếc | Bộ đệm 1024 MB; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 29 | Vi mạch FPGA ALTERA EP2S15F484C5N | EP2S15F484C5N | 7 | Chiếc | Điện áp 1.2V; dòng 250mA; 342 I/O; bộ nhớ 419328 bit; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 30 | Vi mạch FPGA ALTERA EPM1270F256C5N | EPM1270F256C5N | 11 | Chiếc | Điện áp 2.5V; 3.3.V; 212 I/O; 256-FBGA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 31 | Vi mạch FPGA XILINX XC3S200A | XC3S200A | 10 | Chiếc | 2.8 - 5.5 VDC; 2048 cổng lập trình; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 32 | Vi mạch hạn dòng 1954 AEUB | 1954 AEUB | 12 | Chiếc | Imax = 2.2 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 33 | Vi mạch khởi động Flash SPANSION S99-50283 149FF384 B | S99-50283 149FF384 B | 14 | Chiếc | 2.4 Gb, dải điện áp vào 2.6 - 5.5 VDC; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 34 | Vi mạch khởi động nguồn 5V NXP VC2244A | VC2244A | 13 | Chiếc | Điện áp 5V; Imax = 3A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 35 | Vi mạch mạng PI6LC 4831A | PI6LC 4831A | 25 | Chiếc | Chuẩn CMOS, 24 cổng vào ra; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 36 | Vi mạch nguồn cho DSP PBTAL FDS 6912A | FDS 6912A | 15 | Chiếc | Điện áp 3.3 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 37 | Vi mạch nguồn cho Flash 2026 2YM 1146 | 2YM 1146 | 3 | Chiếc | Điện áp 2.5 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 38 | Vi mạch nguồn cho quạt ADM2209 | ADM2209 | 8 | Chiếc | Điện áp 5 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 39 | Vi mạch nhớ dữ liệu cấu hình CSI 24C02WI 1D0024 | 24C02WI 1D0024 | 2 | Chiếc | Điện áp 3.3V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 40 | Vi mạch so sánh điện áp vào LTCTD e3 | LTCTD e3 | 3 | Chiếc | 2 đầu vào, không quá 5.3 V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 41 | Vi mạch tạo xung PI6C 49003AE | PI6C 49003AE | 7 | Chiếc | F = 1 đến 500 Hz; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 42 | Vi mạch xử lý đa lõi OCTEN plus CN523C0 YG | CN523C0 YG | 9 | Chiếc | 2.4 GHx, lõi kép; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 43 | Vi mạch xử lý USB CY7C64215 | CY7C64215 | 3 | Chiếc | Chuẩn High speed 2.0; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 44 | Biến áp âm thanh, tín hiệu TG110-S050N2 | TG110-S050N2 | 2 | Chiếc | 16 chân, hỗ trợ 10/100BASE-TX và ATM155 | |
| 45 | Bộ đệm BU253 | BU253 | 2 | Chiếc | Kiểu NPN Tranzitor tần số cực đại 32kHZ, loại chân cắm; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 46 | Bộ đệm IDT74LVC244PAYG | IDT74LVC244PAYG | 3 | Chiếc | Điện áp 1,6÷3,3V; 14 chân; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 47 | Bộ khuếch đại tín hiệu video HS7303PW | HS7303PW | 4 | Chiếc | Điện áp vào (1,8÷3,3) V; hỗ trợ định dạnh NTSC, PAL, HD; hỗ trợ chuẩn SMPTE; ITU, EIA | |
| 48 | Bộ tạo xung nhịp CDCE913 | CDCE913 | 6 | Chiếc | Điện áp vào (1,8÷3,3)V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C; có thể tạo xung 230MHz; hỗ trợ 3 nguồn ra | |
| 49 | Cuộn cảm 0.32 µH 13A P1170.123NL | P1170.123NL | 2 | Chiếc | Điện cảm L=0,32 µH; I=13A; Kích thước 12,2x12,2x6mm; 04 chân | |
| 50 | Cuộn cảm 1.2 µH 15.4A PD0120.102NL | PD0120.102NL | 1 | Chiếc | Điện cảm L=1.2 µH, I=15.4 A, Kích thước 16,2x15,95x8,2mm, 04 chân, nhiệt độ hoạt động (-40÷125)°C | |
| 51 | Cuộn cảm 2.2 µH 7A DR74 - 2R2 | DR74 - 2R2 | 5 | Chiếc | Điện cảm L=2.2 µH, I=7A, Kích thước 7,6x7,6x4,35mm, 04 chân, nhiệt độ hoạt động (-40÷125)°C | |
| 52 | Cuộn cảm 2.2 µH 9.6A P1170.123NL | P1170.123NL | 3 | Chiếc | Điện cảm L=2,2 µH; I=9,6A; Kích thước 12,2x12,2x6mm; 04 chân; nhiệt độ hoạt động (-40÷125)°C | |
| 53 | Cuộn cảm 3.3µH 5.4A DR74-3R3 | DR74-3R3 | 1 | Chiếc | Điện cảm L=3,3 µH; I=5,4A; Kích thước 7,6x7,6x4,35mm; 04 chân; nhiệt độ hoạt động (-40÷125)°C | |
| 54 | Modul nguồn Polycom chuyên dụng | POLYCOM | 1 | Chiếc | Cấp nguồn ra 3,3-12V; dòng điện 12,9-1A | |
| 55 | Thẻ nhớ CF 512MB | CF 512 | 1 | Chiếc | Loại Compact Flash; dung lượng 512MB | |
| 56 | Vi mạch AD9972BBCZ | AD9972BBCZ | 1 | Chiếc | Điện áp 1,8V; 14 bit; 40MHz; nhiệt độ hoạt động (-25÷85)°C | |
| 57 | Vi mạch Alvch162830 | Alvch162830 | 2 | Chiếc | Điện áp 2,3 V đến 3,6V; Nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 58 | Vi mạch chuyển đổi định dạng tín hiệu video Focus FS453LF | FS453LF | 4 | Chiếc | Điện áp 3,3V; 64 chân, hỗ trợ nhiều độ phân giải 720p-1080p; tần số quét 60Hz | |
| 59 | Vi mạch chuyển đổi tín hiệu âm thanh từ tương tự sang số PCM1803A | PCM1803A | 1 | Chiếc | Điện áp 3,3V; 20 chân, tần số âm thanh vào 16-96KHz, âm thanh ra 24bits | |
| 60 | Vi mạch DSP xử lý tín hiệu video số của Texas Instruments Davinci TMS320 DM642 | TMS320 DM642 | 4 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; xung nhịp 500-700MHz; bộ nhớ 288Kb; quy trình 0,13µm | |
| 61 | Vi mạch DSP xử lý tín hiệu video số Davinci TMS320 DM6467CZUT6 | DM6467CZUT6 | 5 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; xung nhịp 594÷729MHz; kiến trúc ARM9 | |
| 62 | Vi mạch FPGA Altera EP2C15AF484 | EP2C15AF484 | 2 | Chiếc | Điện áp vào 1,8÷3,3V; xung nhịp 260MHz; bộ nhớ 1,1Mb | |
| 63 | Vi mạch FPGA Altera EP2C5F256C8N | EP2C5F256C8N | 3 | Chiếc | Điện áp vào 1,8÷3,3V; xung nhịp 260MHz; bộ nhớ 1,1Mb; quy trình 90nm | |
| 64 | Vi mạch FPGA LFEC3E 3FN256C | LFEC3E 3FN256C | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của nhà sản xuất | |
| 65 | Vi mạch FPGA Xilinx XC3S1200E | XC3S1200E | 4 | Chiếc | Điện áp 3,3V; xung nhịp 33÷66MHz; 208 chân | |
| 66 | Vi mạch LB1851-OL2 | LB1851-OL2 | 5 | Chiếc | Theo đúng datasheet của nhà sản xuất | |
| 67 | Vi mạch nhớ 16Mbit SST 39VF1602 | SST 39VF1602 | 16 | Chiếc | Điện áp 2,7÷3,6V; tuổi thọ 100.000 vòng đọc ghi, nhiệt độ từ (-40÷85)°C | |
| 68 | Vi mạch nhớ CMOS MXSMIO A25 LMQ64 | A25 LMQ64 | 2 | Chiếc | 64M SPI Flash; SOP8 AEC-Q100 | |
| 69 | Vi mạch nhớ DDR SDRAM MT46V8M16 | MT46V8M16 | 11 | Chiếc | Điện áp 2,5V; Xung nhịp 167MHz | |
| 70 | Vi mạch nhớ DDR2 SDRAM K4H511368F-LCB3 | K4H511368F-LCB3 | 1 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; xung nhịp 133-366MHz; 66 chân | |
| 71 | Vi mạch nhớ DDR2 SDRAM K4T1G164QF-BCE6 | K4T1G164QF-BCE6 | 5 | Chiếc | Kích thước 12,5x7,5x1,1mm; 84 điểm tiếp xúc; xung nhịp 333MHz | |
| 72 | Vi mạch nhớ DDR2 SDRAM 256Mbit 16Mx16 K4T51163QG-HCE6 | K4T51163QG-HCE6 | 18 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; xung nhịp 200-333MHz; nhiệt độ làm việc (-40÷85)°C | |
| 73 | Vi mạch nhớ SDRAM 256Mbit K4S561632J-UC60 | K4S561632J-UC60 | 14 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; xung nhịp 133MHz; 54 chân | |
| 74 | Vi mạch RSF70855FPV | RSF70855FPV | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 75 | Vi mạch SILICON IMAGE SIL9030 CTU | SIL9030 CTU | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 76 | Vi mạch tiếp nhận và điều khiển tín hiệu điện MU221E | MU221E | 2 | Chiếc | Điện áp vào 3V÷5,5V; tần số cực đại 1Mbit/s, kiểu chân TSOP16 | |
| 77 | Vi mạch trộn tín hiệu video chuẩn RGB và DVI chuyên dụng AD9887 | AD9887 | 4 | Chiếc | Điện áp 3,3V; 160 chân; xung nhịp 170MHz; nhiệt độ (-25÷85)°C | |
| 78 | Vi mạch truyền tải tín hiệu video chuẩn DVI Chrontel CH7302A-TF | CH7302A-TF | 10 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; khuếch đại âm thanh 6dB, hỗ trợ nhiều nguồn âm thanh | |
| 79 | Vi mạch xử lý ảnh độ phân giải cao chuyên dụng PW106B-10G | PW106B-10G | 8 | Chiếc | Điện áp 3,3V; Dung lượng bộ nhớ 10G, Kiểu chân BGA | |
| 80 | Vi mạch xử lý ảnh độ phân giải cao chuyên dụng PW106B-20G | PW106B-20G | 2 | Chiếc | Điện áp 3,3V; Dung lượng bộ nhớ 20G, Kiểu chân BGA | |
| 81 | Vi mạch xử lý chuyển mạch Micrel KSZ8993ML | KSZ8993ML | 2 | Chiếc | Điện áp 3,3V; tiêu thụ 0,8W; 128 chân; hỗ trợ 3 cổng 10/100BASE-TX | |
| 82 | Vi xử lý chuyển mạch PCI P17C8150BMAE | P17C8150BMAE | 2 | Chiếc | Điện áp 3,3V; nhiệt độ (-40÷85)°C; xung nhịp 66MHz; 256 chân | |
| 83 | Vi xử lý nâng cao chất lượng tín hiệu video Sigma VXP GF9450A | GF9450A | 2 | Chiếc | 2 kênh; hỗ trợ chuẩn màu tín hiệu vào/ra 24/30 bit RGB | |
| 84 | Vi xử lý tín hiệu video và audio trung tâm NXP PXN1701EH/G | PXN1701EH/G | 4 | Chiếc | Điện áp 3,3V; 456 chân; hỗ trợ 32bit dữ liệu streaming | |
| 85 | Vi xử lý trung tâm MPC8343EVRAGDB | MPC8343EVRAGDB | 5 | Chiếc | Điện áp 3,3V; xung nhịp 400MHz; 32K cache; cung cấp hỗ trợ DDR, DDR2; 10/100/1000BASE-TX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi