Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 14:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGỌC MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 14:03:00 đến ngày 2020-11-19 14:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,739,106,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát đen | 879,3638 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 174,633 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vâng | 540,8758 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Dây thép | 299,7542 | kg | Chương V | ||
| 5 | Đá 1x2 | 227,7675 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Đá 2x4 | 653,2614 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Đinh | 349,5796 | kg | Chương V | ||
| 8 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 195.096 | viên | Chương V | ||
| 9 | Gỗ chồng | 8,3736 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Gỗ đà nẹp | 1,5871 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Gỗ làm khe co dãn | 7,9222 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Gỗ ván | 14,4841 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ ván (cả nẹp) | 1,0045 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Giấy dầu | 3.890,7 | m2 | Chương V | ||
| 15 | Lưới cắt D350 | 1,0775 | cái | Chương V | ||
| 16 | Nước | 224.062,8901 | lít | Chương V | ||
| 17 | Nhựa đường | 1.980,545 | kg | Chương V | ||
| 18 | Que hàn | 38,5356 | kg | Chương V | ||
| 19 | Thép tròn D | 13.929,3 | kg | Chương V | ||
| 20 | Thép tròn D>10mm | 8.466 | kg | Chương V | ||
| 21 | Xi măng PCB30 | 387.716,9704 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi