Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119495-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119299 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 16:55:00 đến ngày 2020-11-17 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,923,762,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 630A gồm: 01ATM tổng 630A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 300A) | 17 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 630A gồm: 01ATM tổng 630A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 300A) | ||
| 2 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 500A gồm: 01ATM tổng 500A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 250A) | 9 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 500A gồm: 01ATM tổng 500A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 250A) | ||
| 3 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 400A gồm: 01ATM tổng 400A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 225A) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 400A gồm: 01ATM tổng 400A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 225A) | ||
| 4 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 947 | m | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | ||
| 5 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 2.264 | m | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | ||
| 6 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 155 | m | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | ||
| 7 | Dây ACSR-70/11 | 3.958 | kg | Dây ACSR-70/11 | ||
| 8 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 62 | m | Cáp Cu/PVC 1x35 | ||
| 9 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 328 | m | Cáp Cu/PVC 1x50 | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 86 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 65 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | ||
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 511 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | ||
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 149 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | ||
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 67 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | 548 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | 328 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 288 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | ||
| 18 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 33 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | ||
| 19 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 704 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | ||
| 20 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 14.227 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | ||
| 21 | Cáp ngầm hạ thế ALXLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 | 808 | m | Cáp ngầm hạ thế ALXLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95 | ||
| 22 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | 951 | m | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | ||
| 23 | Thiết bị cầu dao cắt tải LBS 38,5kV-630A loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển); 01 máy biến áp cấp nguồn loại 2 sứ 35/0,22kV-100VA( Kèm giá đỡ) | 1 | Bộ | Thiết bị cầu dao cắt tải LBS 38,5kV-630A loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển); 01 máy biến áp cấp nguồn loại 2 sứ 35/0,22kV-100VA( Kèm giá đỡ) | ||
| 24 | Dây dẫn AC150/24-XLPE4.3/HDPE | 3.753 | m | Dây dẫn AC150/24-XLPE4.3/HDPE | ||
| 25 | Dây nhôm lõi thép AC-150/24mm2 | 7.805 | kg | Dây nhôm lõi thép AC-150/24mm2 | ||
| 26 | Dây chống sét TK50 (cáp thép trần xoắn - GSW-50) | 501 | kg | Dây chống sét TK50 (cáp thép trần xoắn - GSW-50) | ||
| 27 | Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x240 | 614 | m | Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x240 | ||
| 28 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 3x240 (40,5kV) | 270 | m | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 3x240 (40,5kV) | ||
| 29 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x70 | 113 | m | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x70 | ||
| 30 | Dây đồng mềm M35 | 123 | m | Dây đồng mềm M35 | ||
| 31 | Cáp điện lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 | 20 | m | Cáp điện lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi