Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119731-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119275 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 11:59:00 đến ngày 2020-11-18 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,985,090,469 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 400A gồm: 01ATM tổng 400A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 225A) | 8 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 400A gồm: 01ATM tổng 400A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 225A) | ||
| 2 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 250A gồm: 01ATM tổng 250A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 150A) | 8 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 250A gồm: 01ATM tổng 250A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 150A) | ||
| 3 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 630A gồm: 01ATM tổng 630A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 300A) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 630A gồm: 01ATM tổng 630A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 300A) | ||
| 4 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 457 | m | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | ||
| 5 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 16.887 | m | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | ||
| 6 | Dây xuống MBA AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 27 | m | Dây xuống MBA AC70/11-XLPE2.5/HDPE | ||
| 7 | Dây dẫn nhôm lõi thép AC70/11 | 3.747 | kg | Dây dẫn nhôm lõi thép AC70/11 | ||
| 8 | Dây dẫn nhôm lõi thép AC-95/16 | 512,1 | kg | Dây dẫn nhôm lõi thép AC-95/16 | ||
| 9 | Cáp Cu/PVC 50mm2 | 171 | m | Cáp Cu/PVC 50mm2 | ||
| 10 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC M50 | 58 | m | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC M50 | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 140 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | ||
| 12 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 | 152 | m | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 | ||
| 13 | Cáp nhôm ABC 2 x 25 | 892 | m | Cáp nhôm ABC 2 x 25 | ||
| 14 | Cáp nhôm ABC 4 x 25 | 50 | m | Cáp nhôm ABC 4 x 25 | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 5.493 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 8.141 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 21.251 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi