Gói thầu: Mua vật tư, vật liệu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K834/Cục Quân khí/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, vật liệu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ hành chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 16:25:00 đến ngày 2020-11-18 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 63,991,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây thép gai mạ kẽm (Đường kính sợi trục= 3,0mm, đường kính sợi gai=2,5mm) | 125 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2053 - 1993 Dây thép gai mạ kẽm thông dụng | ||
| 2 | Cát đen | 20 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7570:2006 cốt liệu cho bê tông và vữa | ||
| 3 | Cát vàng | 6,5 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7570:2006 cốt liệu cho bê tông và vữa | ||
| 4 | Đá 4x6 | 6 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7570:2006 cốt liệu cho bê tông và vữa | ||
| 5 | Gạch đặc đất sét nung 6x10,5x22cm | 21.000 | viên | Đáp ứng TCVN 1451-1998 : Gạch đặc đất sét nung. | ||
| 6 | Gạch ốp tường 20x30cm | 7 | m2 | TCVN 8264 : 2009 Gạch ốp lát – Quy phạm thi công và nghiệm thu | ||
| 7 | Gỗ xẻ thành khí | 1 | m3 | Gỗ nhóm VI xẻ ván dày 3cm, rộng 20cm, dài 2m | ||
| 8 | Thép V40x40x4 | 80 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7571-16:2017 về thép hình cán nóng | ||
| 9 | Thép tròn 6 | 410 | kg | Đáp ứng TCVN 1651-1:2018 Thép cốt bê tông | ||
| 10 | Thép tròn 12 | 30 | kg | Đáp ứng TCVN 1651-1:2018 Thép cốt bê tông | ||
| 11 | Xi măng PC30 | 7.300 | kg | Đáp ứng TCVN 6260:2009 Xi măng Pooc lăng hỗn hợp | ||
| 12 | Đá 1x2 | 4,5 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7570:2006 cốt liệu cho bê tông và vữa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi