Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện và phụ tùng đồng bộ đợt 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201134255-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện và phụ tùng đồng bộ đợt 2
Số hiệu KHLCNT 20201134195
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 16:10:00 đến ngày 2020-11-19 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 649,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2N2907 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2N918 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2SC3019 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn BFR92A 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn BFS17 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn IRF7416 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn IRFD9120 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn SMD 2SC1815 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn SMD 2SC9018 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn SMD BCX70J 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn SMD BCX71J 29 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn SMD BFT46 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn U310 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 IC FPGA XC6SLX45-3FGG484C 6 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số cổng logic: 147 443 Dòng điện cực đại: 24 mA
15 FLASH NOR S70GL02GT12FHBV23 10 Chiếc Định dạng bộ nhớ: FLASH Bộ nhớ: 2Gb (256M x 8, 128M x 16) Giao tiếp: Song song Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 105) ºC
16 IC FILTER MAX263AEPI 10 Chiếc Điện áp nguồn: 5 V Số bộ lọc: 2 Tần số cắt: 57 kHz
17 Cell Pin 3,7VDC/2000mAh 40 Chiếc Điện áp: 3,7VDC Dung lượng: 2000mAh
18 Cuộn cảm lõi Ferit 60 Chiếc Cảm kháng: 100uH Điện trở thuần: 2,1 Ohm Vật liệu từ: Ferrite
19 Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng 6 Chiếc Tần số: 6.4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4
20 Dao động VCO T200 6 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
21 Đi ốt 1N4148 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
22 Đi ốt 1N5711 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
23 Đi ốt 2RM075 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
24 Đi ốt BAV99 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
25 Đi ốt SMD SVC251 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
26 Đi ốt YS-301 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
27 Điện cảm dán 1008 các loại 160 Chiếc Dòng điện chịu đựng 100 mA
28 Điện trở SMD 0603 220Ω 1% 100 Chiếc Kích thước: 0603 Giá trị: 220Ω Sai số: 1 %
29 Điện trở SMD 0603 100Ω 1% 100 Chiếc Kích thước: 0603 Giá trị: 100Ω Sai số: 1 %
30 Điốt schotky 1SS53 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
31 IC AD5933YRSZ 12 Chiếc Độ phân giải: 12 b Tần số clock: 16,776 MHz Dòng cung cấp: 2,7V ÷ 5,5V Nhiệt độ -40°C ÷ 125°C
32 IC AD9229BCPZ 7 Chiếc Số bộ chuyển đổi: 4 Số bit: 12 Kiểu chân: 48-VFQFN Tốc độ lấy mẫu: 65 M
33 IC HMC264LC3BTR-R5 5 Chiếc Dạng RF: General Purpose Tần số: 21GHz ÷ 31GHz Tạp âm: 9dB Dòng nguồn: 28mA Điện áp nguồn: 3V ÷ 4V Kiểu chân: 12-VFQFN
34 Keo chuyên dụng xử lý kín khít 100g 4 Hộp Thời gian khô: 15 phút Khối lượng: 100g
35 Rơ le RF SPDT ARN30A24 17 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: (-30 ÷ 70) °C
36 Tụ điện SMD 0603 68p 1% 80 Chiếc Kích thước: 0603 Giá trị: 68p Sai số: 1 %
37 Tụ điện SMD 0603 150p 1% 120 Chiếc Kích thước: 0603 Giá trị: 150p Sai số: 1 %
38 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g 1 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
39 V mạch XA3SD 1800A-4FGG676Q 9 Chiếc Số lượng LABs/CLBs: 4160 Số lượng các cell Logic: 37440 Tổng số RAM bits: 1548288 Số cổng I/O: 519 Số cổng: 1800000 Điện áp cung cấp: 1.14V ÷ 1.26V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Chuẩn chân: 676-BGA
40 Vi mạch AD9364BBCZ 6 Chiếc Điện áp nguồn cấp: 1,3 V Giao tiếp: SPI Công suất đầu ra: 8 dBm Dòng điện khi thu: 175mA ÷ 275mA Dòng điện khi phát: 160mA ÷ 490mA Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) °C
41 Vi mạch 4302 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
42 Vi mạch 4425D 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
43 Vi mạch 5500B PECE 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
44 Vi mạch 5741 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
45 Vi mạch AD9241-MQFP 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
46 Vi mạch AD9266 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
47 Vi mạch ADF 4351 BCPZ 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
48 Vi mạch ADM2582E 6 Chiếc Điện áp nguồn: 3,3 V; 5 V Số kênh: 3 Tốc độ dữ liệu: 16 Mbps Giao tiếp: RS485, RS422 Đầu vào Side 1/Side 2: 2/1
49 Vi mạch AIC23B 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
50 Vi mạch BQ25883 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
51 Vi mạch CPLD EPM7192EGI160 6 Chiếc Dạng lâp trình: EEPLD Thời gian trễ: 20 ns Điện áp nguồn: 4,5V ÷ 5,5V Số Block logic: 12 Số Cell: 192: Số cổng: 3750 Sô đường I/O: 124 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 160-BPGA
52 Vi mạch CSD86330Q3D 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
53 Vi mạch CY7C1061DV33 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
54 Vi mạch DS16027 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
55 Vi mạch DS28E01P 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
56 Vi mạch DsPIC256GP710A 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
57 Vi mạch điều khiển BQ29410P 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
58 Vi mạch EP3C25F324C6N 7 Chiếc Điện áp đầu vào: 1,15 V ÷ 1,25 V Số LABs/CLBs: 1539 Số cell logic: 24624 Số bit RAM: 608256 Số cổng I/O: 215
59 Vi mạch ETH PCI GD82550EYSL4MJ 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
60 Vi mạch FT2232D 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
61 Vi mạch HCF 4051M 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
62 Vi mạch khả trình XC7A200T-3FB676E 8 Chiếc Số lượng LABs/CLBs: 16825 Số lượng các cell Logic: 215360 Tổng số RAM bits: 13455360 Số cổng I/O: 400 Số cell logic: 215360 Điện áp cung cấp: 0.95V ÷ 1.05V Nhiệt độ hoạt động:0°C ÷ 100°C Chuẩn chân: 676-BBGA
63 Vi mạch khuếch đại LT1210 5 Chiếc Số mạch: 1 Nguồn cung cấp: 5 V Dạng KĐ: Current Feedback Dòng tiêu thụ: 35 mA Dòng đầu ra: 2 A Nhiệt độ giới hạn: (-40 ÷ 175) °C
64 Vi mạch MAX745EAP 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
65 Vi mạch MCP3004 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
66 Vi mạch MCU 32BIT 512KB FLASH SM320F28335KGDS1 6 Chiếc Lõi C28x 32-Bit Tốc độ 150MHz Kết nối:CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI , UART/USART Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT I/O: 88 Bộ nhớ: FLASH 512KB (256K x 16) RAM 34K x 16 Điện áp nguồn cấp: 1.805V ~ 1.995V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 16x12b Nhiệt độ hoạt động-55°C ~ 210°C (TA)
67 Vi mạch N4160-2802 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
68 Vi mạch NEO-M8N-0-01 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
69 Vi mạch PE4242 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
70 Vi mạch PE42641 3 Chiếc IC chọn băng RF Dải tần 100 MHz đến 3 GHz
71 Vi mạch POLYFET L2701 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
72 Vi mạch RF AMP RFHA1003 10 Chiếc Dải tần: 30 MHz đến 512 MHz Hệ số KĐ: 16 dB Nguồn cấp: đến 28 VDC Tần số kiểm tra: 100 MHz
73 Vi mạch S25FL128SAG 12 Chiếc Dải điện áp hoạt động: 2,7 ÷ 3,6V Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C Bộ nhớ Flash: 128Mb (16M x 8) Giao tiếp: SPI - Quad I/O
74 Vi mạch S8221 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
75 Vi mạch SMD 8205A 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
76 Vi mạch SMD AD9951 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
77 Vi mạch SMD CY62167EV1 7 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,65 ÷ 2,25 VDC Định dạng bộ nhớ: SRAM Giao tiếp bộ nhớ: Song song Kích thước bộ nhớ: 16 Mb Thời gian ghi từ mã: 55 ns Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85°C
78 Vi mạch SMD DWO 1 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
79 Vi mạch SMD TMS320 12 Chiếc Điện áp I/O: 3,3 V Điện áp lõi: 1,26 V RAM: 72 kB Tốc độ xung nhịp: 150 MHz Package: 27 × 27 Nhiệt độ làm việc: 0°C ÷ 90°C
80 Vi mạch SN74LVC2T45DCT 16 Chiếc - Điện áp nguồn cấp: 1,65 ÷ 5,5 VDC - Dạng đầu vào: CMOS, TTL - Tốc độ dữ liệu lớn nhất: 420 Mbps - Thời gian trễ lan truyền: 117,7 ns - Dạng đầu ra: 3 trạng thái
81 Vi mạch TAMURA MET-35 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
82 Vi mạch TDA2003 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
83 Vi mạch TLV320AIC12KIDBT 33 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
84 Vi mạch TPA2016D2 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
85 Vi mạch TPS43061RTET 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
86 Vi mạch TPS62110HPWP 8 Chiếc Điện áp đầu vào: 3.1 V ÷ 17 V Điện áp đầu ra: 1.153 V ÷ 16 V Dòng điện đầu ra: 1,5 A Số đầu ra: 1 Chuyển mạch tần số: 1 MHz
87 Vi mạch TPS767D325 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
88 Vi mạch UCN1511 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
89 Vi mạch X524 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
90 Vi mạch XC7A100T-3FGG676E 8 Chiếc Điện áp đầu vào: 0.95V ÷ 1.05V Số LABs/CLBs: 7925 Số cell logic: 101440 Số bit RAM: 4976640 Số cổng I/O: 300
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->