Gói thầu: Gói thầu số 01: Hóa chất xét nghiệm (03 phần 27 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Hóa chất xét nghiệm (03 phần 27 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132020 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Quân Dân y |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 16:01:00 đến ngày 2020-12-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 507,534,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch pha loãng | 280 | Lít | TCCL: ISO | ||
| 2 | Dung dịch ly giải hồng cầu | 6 | Lít | TCCL: ISO | ||
| 3 | Dung dịch rửa | 80 | Lít | TCCL: ISO | ||
| 4 | Enzym rửa máy | 100 | ml | TCCL: ISO | ||
| 5 | Hematology Control | 6 | bộ | Kiểm chuẩn 3 mức | ||
| 6 | Amylase | 200 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 7 | Acid Uric | 800 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 8 | Alcohol | 1.500 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 9 | Billirubin Direct | 200 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 10 | Billirubin Total | 200 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 11 | Cholesterol | 2.000 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 12 | Creatinin Direct | 1.500 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 13 | GGT | 200 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 14 | Glucose | 5.000 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 15 | GOT | 1.500 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 16 | GPT | 1.500 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 17 | HDL- C Direct | 1.500 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 18 | LDL-C Direct | 1.500 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 19 | Protein | 150 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 20 | Triglycerid | 2.000 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 21 | Ure | 1.440 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 22 | Calcium total | 250 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 23 | Hum Asy Control 2 | 140 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 24 | Clinical chemistry calibration serum level 3 | 80 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 25 | Ngoại kiểm sinh hóa | 60 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 26 | Ngoại kiểm huyết học | 24 | ml | TCCL: ISO, CE | ||
| 27 | Ngoại kiểm nước tiểu | 72 | ml | TCCL: ISO, CE |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi