Gói thầu: Gói thầu số 2: Đầu tư mua sắm trang thiết bị cho các khoa, năng cao cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy và học tập của Phân hiệu;
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Đầu tư mua sắm trang thiết bị cho các khoa, năng cao cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy và học tập của Phân hiệu; |
| Số hiệu KHLCNT | 20201111413 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 17:33:00 đến ngày 2020-11-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,923,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhiệt kế, ẩm kế | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Khoa Nông lâm | |
| 2 | Hệ thống phun sương tạo ẩm, điều ẩm | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Khoa Nông lâm | |
| 3 | Máy lọc không khí | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Khoa Nông lâm | |
| 4 | Thảm xốp lót nền | 52 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Khoa Nông lâm | |
| 5 | Đồng hồ hẹn giờ | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Khoa Nông lâm | |
| 6 | Giá nuôi + đèn led | 10 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Khoa Nông lâm | |
| 7 | Điều hòa | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Khoa Nông lâm | |
| 8 | Vách kính ngăn | 39 | Mét vuông | Mô tả theo Chương V | Khoa Nông lâm | |
| 9 | Bàn học viên hình thang | 80 | Cái | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 01 | |
| 10 | Ghế ngồi học viên | 80 | Cái | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 01 | |
| 11 | Ghế ngồi giáo viên | 2 | Cái | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 01 | |
| 12 | Điều hòa | 4 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 01 | |
| 13 | Rèm cửa đi | 2 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 01 | |
| 14 | Rèm cửa sổ | 6 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 01 | |
| 15 | Bàn học viên hình tam giác | 80 | Cái | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 02 | |
| 16 | Ghế ngồi học viên | 80 | Cái | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 02 | |
| 17 | Ghế ngồi giáo viên | 2 | Cái | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 02 | |
| 18 | Điều hòa | 2 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 02 | |
| 19 | Rèm cửa đi | 2 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 02 | |
| 20 | Rèm cửa sổ | 4 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Phòng học thông minh - Phòng học số 02 | |
| 21 | Trần thạch cao tầng 1 + tầng 2 | 1.056 | m2 | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 22 | Hệ thống đèn | 1 | Hệ thống | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 23 | Mái hiên | 300 | m2 | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 24 | Bàn ghế | 10 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 25 | Bàn ghế thư viện | 10 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 26 | Ghế thư viện | 60 | Cái | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 27 | Giá sách thư viện | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 28 | Bàn quầy thư viện | 30 | md | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 29 | Máy tra cứu thông tin | 1 | Cái | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 30 | Dù sự kiện (ĐK= 35 đến 45m) | 1 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 31 | Điều hoà âm trần | 8 | Cái | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 32 | Điều hòa âm trần | 1 | Cái | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 33 | Quạt điện treo tường có điều khiển | 20 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Thư viện | |
| 34 | Cân bàn điện tử | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 35 | Máy băm cây thuốc | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 36 | Máy xay nghiền đa năng | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 37 | Máy rửa dược liệu | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 38 | Máy sao dược liệu | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 39 | Bộ lọc hút chân không | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 40 | Máy hút ẩm | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 41 | Nhiệt kế, ẩm kế | 2 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 42 | Buồng soi tử ngoại | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 43 | Bể rửa siêu âm | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 44 | Máy in tem, mã vạch | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 45 | Máy in màu laze đa năng | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 46 | Điều hòa nhiệt độ | 2 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 47 | Kệ giá | 3 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 48 | Bàn chân sắt | 2 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 49 | Bàn làm việc chân sắt | 4 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 50 | Ghế văn phòng | 10 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 51 | Đèn UV diệt khuẩn | 10 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Phòng nghiên cứu dược liệu khoa khoa học cơ bản | |
| 52 | Máy cày | 3 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Thiết bị khác | |
| 53 | Máy in màu | 1 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | Thiết bị khác | |
| 54 | Giường | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | Bổ sung thiết bị nhà khách giáo viên | |
| 55 | Tủ | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | Bổ sung thiết bị nhà khách giáo viên | |
| 56 | Điều hòa | 10 | Cái | Mô tả theo Chương V | Bổ sung thiết bị nhà khách giáo viên | |
| 57 | Bộ chăn, ga, gối, đệm | 10 | Bộ | Mô tả theo Chương V | Bổ sung thiết bị nhà khách giáo viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi