Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư văn phòng phẩm và in ấn phẩm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư văn phòng phẩm và in ấn phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200853365 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 17:29:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,222,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. Vật tư văn phòng phẩm | 0 | 0.0 | Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Xà phòng giặt | 2.400 | Kg | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Xà phòng thơm | 1.416 | Bánh | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Zaven | 2.868 | Lít | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn chải cước có cán | 50 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bao dứa | 1.500 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bàn dập ghim 10plus | 200 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Băng dính lụa dán gáy dài 8m | 300 | Cuộn | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Băng dính trắng 1,5kg/ cây | 500 | Cuộn | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bìa mê ca | 30 | Ram | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bút bàn đôi lò xo Thiên Long | 200 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bút bi FO024 | 9.500 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bút dạ FO-WB015 | 200 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bút dạ kính FO-BM01 | 1.200 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Cây phơi quần áo 1 giàn | 70 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cốc giấy | 5.000 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Cặp clip Batos 25mm | 30 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Cặp clip Batos 32mm | 30 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Cặp clip Batos 41mm | 30 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cặp clip Batos 51mm | 30 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Cặp giả da 25x32cm | 300 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cặp hộp Hyphen 20cm | 20 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Cặp hộp Hyphen 30cm | 20 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cặp hộp nhựa Deli 7cm | 100 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cặp nhựa dán FO-CBF02 | 1.500 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Chậu nhựa 30cm Việt Nhật | 15 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Chậu nhựa 45cm Việt Nhật | 15 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Chậu nhựa 60cm Việt Nhật | 10 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Chiếu nhựa HN 0,9x1,9m | 1.500 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Chổi đót cán dài 0,9m | 20 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Dép nhựa Kim Cương | 500 | Đôi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Dây đóng chứng từ | 30 | Cuộn | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Màn cá nhân | 500 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Mực dấu xanh đỏ Shiny | 200 | Lọ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Nịt cao su loại 1 vòng to | 80 | Kg | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Nước rửa bát | 20 | Lít | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Ghim cài Fleroffice C62 | 500 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Ghim dập Plus SS010 | 2.000 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Giấy bìa màu A4 T&T | 300 | Ram | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Giấy dính Pronoti 5 màu | 100 | Tập | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Giấy in A3 Double | 30 | Ram | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Giấy in A4 Double | 1.200 | Ram | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Giấy photo A4 Office work | 3.000 | Ram | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Giấy in A5 Office work | 1.500 | Ram | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Giấy in ảnh A5 | 600 | Tập | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Giấy in ảnh A4 | 150 | Tập | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Giấy nhớ Pronoti | 100 | Tập | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Giấy than Cửu Long | 30 | Ram | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Giấy vệ sinh Hapaco | 10.500 | Cuộn | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Giấy vệ sinh công nghiệp | 500 | Cuộn | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Giấy ăn | 200 | Bịch | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Gáo nhựa 10cm Việt Nhật | 20 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Găng tay vệ sinh | 800 | Đôi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Khăn lau tay Hanocimex | 5.000 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Khăn mặt Hanocimex | 1.200 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Khăn tắm bé trắng Hanocimex | 50 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Khăn tắm to trắng Hanocimex | 50 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Kéo cắt giấy to Deli | 50 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Keo dán Mic | 8.000 | Lọ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Khóa bi Việt Tiệp | 300 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Pin con thỏ đại R20S | 200 | Đôi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Pin tiểu thỏ AA 1,5V | 1.000 | Đôi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Pin trung Panasonic | 100 | Đôi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Pin đũa tiểu Panasonic | 800 | Đôi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Thìa sữa chua | 5.000 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Thước kẻ Deli dài 30cm | 100 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Tải lau nhà 35x60cm | 200 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Thùng nhựa 120L Đại Đồng Tiến | 20 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Thùng nhựa 180L Đại Đồng Tiến | 30 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Thùng rác đạp chân đại 60cm Việt Nhật | 200 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Thùng rác nắp lật 120L | 20 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Thùng rác nắp lật 20L | 50 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Thùng rác nắp lật 60L | 20 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Thảm nhựa 40*60 | 300 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Thảm nhựa 60*90 | 300 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Túi bóng kính loại 1kg | 10 | Kg | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Túi zip Nolon 6x10cm | 8.000 | Gam | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Túi nilon 50kg | 2.200.000 | Gam | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Túi nilon các loại 10kg | 2.800.000 | Gam | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Phong bì thư Khánh Hòa | 1.000 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Xô nhựa 22L | 50 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Xô nhựa 10L | 30 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Xô nhựa 5L có nắp | 30 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Sáp đếm tiền San Linh | 100 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Sổ bìa cứng 3 thếp | 500 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Vở giấy thếp Bãi Bằng | 1.500 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | II. In ấn phẩm | 0 | 0.0 | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bệnh án nhi +giấy đóng kèm | 30.000 | Bộ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bệnh án ngoại +giấy đóng kèm | 10.000 | Bộ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Bệnh án ngoại trú + giấy đóng kèm | 3.000 | Bộ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bệnh án sơ sinh + giấy đóng kèm | 2.000 | Bộ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Bệnh án tay chân miệng + giấy đóng kèm | 3.000 | Bộ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Bệnh án răng hàm mặt + giấy đóng kèm | 1.500 | Bộ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Bệnh án tai mũi họng + giấy đóng kèm | 1.500 | Bộ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Báo cáo hàng ngày | 5.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Trích biên bản hội chẩn | 20.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Giấy cam kết | 100.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Giấy hẹn khám lại | 10.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Giấy hẹn thanh toán viện phí | 10.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Giấy cam đoan chấp nhận PTTT | 10.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Phiếu chăm sóc | 90.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú | 90.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh (HSCC+SS) A3 | 10.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Phiếu điều trị | 90.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Phiếu khám bệnh vào viện | 50.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Phiếu thanh toán 1 phần viện phí | 5.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Phiếu thanh toán viện phí | 60.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Phiếu phẫu thuật, thủ thuật | 5.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Phiếu theo dõi dịch truyền | 20.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Phiếu gây mê hồi sức | 5.000 | Tờ | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Phong bì bệnh viện (nhỏ) | 1.000 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Phong bì bệnh viện (nhỡ) | 500 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Phong bì bệnh viện (A4) | 500 | Chiếc | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 250 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Sổ bàn giao bệnh nhân nặng | 50 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 400 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Sổ biên bản hội chẩn | 400 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Sổ họp giao ban khoa | 300 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Sổ khám bệnh A3 | 400 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Sổ khám bệnh PKYC | 100.000 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Sổ khám bệnh phòng khám đa khoa | 50.000 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Sổ phiếu lĩnh thuốc thường | 100 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Sổ mượn tư trang | 800 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Sổ phiếu lĩnh vật dụng y tế tiêu hao | 100 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Sổ thủ thuật | 400 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Sổ thẻ kho dược | 100 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Sổ thường trực | 300 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 600 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Sổ vào, ra, chuyển viện | 300 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Sổ nội soi | 150 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Sổ trả kết quả xét nghiệm A4 | 200 | Quyển | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Túi đựng phim Xquang to | 50.000 | Túi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Túi đựng phim Xquang nhỏ | 120.000 | Túi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Túi phim cộng hưởng từ | 5.000 | Túi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Túi phim CT Scanner | 6.000 | Túi | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi