Gói thầu: Mua vật tư, phụ tùng sửa chữa xe ô tô quân sự
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X70 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, phụ tùng sửa chữa xe ô tô quân sự |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130444 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 09:20:00 đến ngày 2020-11-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 336,485,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đệm buồng nấm 112130D010 | Toyota Corola 1.8 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Lọc gió điều hòa AC108C | Toyota Corola 1.8 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Dây đai cam | Toyota Corola 1.8 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Dây curua tổng 90916-02506 | Toyota Corola 1.8 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Lọc dầu động cơ 90915-10003 | Toyota Corola 1.8 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Lọc tinh nhiên liệu 23300-75140 | Toyota Corola 1.8 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Két nước làm mát 164100D390 | Toyota Corola 1.8 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Rôtuyn lái trong 45503-09220 | Toyota Corola 1.8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Rôtuyn lái ngoài 45046-09160 | Toyota Corola 1.8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Phớt thước lái | Toyota Corola 1.8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cao su chụp bụi thước lái | Toyota Corola 1.8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Rôtuyn đứng trên, dưới càng A MB-3642 | Toyota Corola 1.8 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Trục láp ngoài trái+ phải 04427-52891 | Toyota Corola 1.8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Vòng bi trục trung gian | Toyota Corola 1.8 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Vòng bi moay ơ trước 40BW12CA88 | Toyota Corola 1.8 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Phớt moay ở trước 90311-T0010 | Toyota Corola 1.8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cụm moay ơ sau 42440-12250 | Toyota Corola 1.8 | 2 | Cụm | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Má phanh trước 04465YZZR3 | Toyota Corola 1.8 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Má phanh sau 04466-52130 | Toyota Corola 1.8 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Bộ cúp pen phanh trước | Toyota Corola 1.8 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Ống dẻo phanh | Toyota Corola 1.8 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Giảm sóc trước TDN02006 | Toyota Corola 1.8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Giảm sóc sau 48531002820 | Toyota Corola 1.8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Cút nước cong + đai kẹp Ф42 | Toyota Corola 1.8 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Cao su đồng tiền | Toyota Corola 1.8 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Bộ gioăng đệm đại tu | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Bộ hơi cốt 0,00 (Gồm xilanh, pitstong, chốt ắc Pitstong, đệm đồng làm kín nước) | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Bộ bạc cổ trục cốt 1 | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Bộ bạc biên cốt 1 | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Bầu lọc dầu động cơ | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Dây đai FM41 | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Màng bơm xăng 8 lỗ | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Bơm nước vỏ nhôm | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Két nước làm mát động cơ | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Ruột cốc lọc tinh nhiên liệu | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Cao su chân máy | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Lò xo kéo bi T | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Bi tê 599911 | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Đĩa ly hợp cả cốt | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Vòng bi 7610 | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Bộ bàn ép ly hợp | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Ống dẻo ly hợp | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Cần bẩy quang treo | UAZ-469/TĐ20 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Vòng bi đuôi trục cơ 6203 | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Phớt kích thước 42x68x12 | UAZ-469/TĐ20 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Bộ sâu vít báo tốc độ | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Vành đồng tốc | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Đồng tốc số 3-4 | UAZ-469/TĐ20 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Bầu trợ lực phanh | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Bộ ruột tổng phanh | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Lò xo kéo má phanh | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Ống dẻo phanh | UAZ-469/TĐ20 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Bơm con đơn f32 | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Bơm con kép f32 | UAZ-469/TĐ20 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Má phanh chân | UAZ-469/TĐ20 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Đinh tán má phanh | UAZ-469/TĐ20 | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Tang trống phanh | UAZ-469/TĐ20 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Bộ guốc + má phanh tay | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Phớt đầu trục 60x85x13 | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Vòng bi đầu trục 127509 | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Cao su giảm sóc | UAZ-469/TĐ20 | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Bi chữ thập D22mm | UAZ-469/TĐ20 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Vòng bi bót lái 877907, 977907 | UAZ-469/TĐ20 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Phớt tay lái 32x44x10 | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Rô tuyn chuyển hướng | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Trục vít vô tận ( dạng trục xoắn) | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Trục đứng + bạc | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Côn tẩu đồng M8 | UAZ-469/TĐ20 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Chổi gạt mưa 350mm | UAZ-469/TĐ20 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Củ gạt mưa điện 12V | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Khóa đèn pha dạng rút 3 nấc | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Pha đèn + bóng 12V | UAZ-469/TĐ20 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Khóa điện 12V | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Nến điện Ф14 | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Chụp nến điện | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Rơ le xi nhan 12v | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Bộ liên động khởi động | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Chổi than khởi động | UAZ-469/TĐ20 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Dây cao áp có 2 đầu giắc | UAZ-469/TĐ20 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Núm báo dầu 12V | UAZ-469/TĐ20 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Đèn xi nhan cạnh 12V | UAZ-469/TĐ20 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Bộ ruột và làm kín bơm nước | Zil 130 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Bộ ruột CHK K88 | Zil 130 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Đệm cổ xả | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Nắp két mát ZIL 130 | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Bơm xăng 10 lỗ | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Chổi gạt mưa | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Củ gạt mưa hơi | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Bi Tê ly hợp 688811 | Zil 130 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Bi ly hợp 180205 (bánh đà) | Zil 130 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Má ma sát ly hợp | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Đinh tán đồng f4 | Zil 130 | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Cần bẩy quang treo 01095 | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Má phanh tay | Zil 130 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Má phanh chân | Zil 130 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Lò xo kéo má phanh | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Ống dẻo phanh | Zil 130 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Đinh tán má phanh | Zil 130 | 140 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Bát phanh cao su 16 lỗ | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Bát phanh cao su 12 lỗ | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Trục các đăng | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Cao su đỡ+ổ bi trung gian trục truyền | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Cụm bánh răng quả dứa vành chậu | Zil 130 | 1 | Cụm | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Vòng bi trụ quả dứa 304 | Zil 130 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Đường dầu bầu lọc ly tâm | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Đường ống cao su máy nén khí | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Phớt máy nén khí 24-46-10 | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Bu lông tic kê ren phải | Zil 130 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Bu lông tic kê ren trái | Zil 130 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Phớt cầu sau 60-93-12-16 | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Phớt đầu trục sau 142-168-14 | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Phớt đầu trục sau 112-136-14 | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Cao su hạn chế hành trình nhíp | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Phớt đầu trục 58-84-12 | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Phớt đầu trục ra bơm 40-62-10 | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Trục càng cua bộ đi số | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Vòng bi hộp số 6308 | Zil 130 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Trục chủ động HSC | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Bộ cao su chụp bụi hộp số | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Đồng tốc số 2-3 | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Hộp tay lái Zin | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Trục đứng+bạc f38 | Zil 130 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Bộ rotuyn chuyển hướng | Zil 130 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Thanh lái ngang | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Vô lăng lái ZIL 130 | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Bộ gioăng phớt bơm TL lái | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Ống cao su cơ cấu lái | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Tuy ô dầu bơm trợ lực lái | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Rơ le khởi động | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Chổi than khởi động | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Khóa đèn pha | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Nến điện f14 | Zil 130 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Rơ le xin đường 12V | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Đèn 2 nửa trước 12V | Zil 130 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Đèn xi nhan cạnh 12v | Zil 130 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Đèn báo bảng táp lô 12V | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Đèn soi máy 12V | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Núm báo đèn phanh | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Bộ bạch kim chia điện | Zil 130 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Điện trở phụ C3107 | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Công tắc đèn khoang sau ca bin | Zil 130 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Vòng bi máy phát 180603 | Zil 130 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Vòng bi máy phát 180602 | Zil 130 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Cảm biến xăng | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Bộ chổi than máy phát | Zil 130 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Cút nước thẳng F45 | Zil 130 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Cút nước cong Ф45 | Zil 130 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Gioăng nắp giàn cò | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Dây đai động cơ | DAIHATSU | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 151 | Bơm nước động cơ | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 152 | Két nước làm mát | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 153 | Đệm đáy các te | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 154 | Lọc tinh nhiên liệu | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 155 | Bơm xăng (bơm điện) | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 156 | Lọc gió điều hòa | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 157 | Bơm nước rửa kính | DAIHATSU | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 158 | Bộ guốc phanh sau | DAIHATSU | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 159 | Má phanh trước | DAIHATSU | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 160 | Đĩa phanh trước | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 161 | Trục các đăng | DAIHATSU | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 162 | Chụp bụi cần đi số | DAIHATSU | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 163 | Lá côn ly hợp | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 164 | Bi T 1201-1 | DAIHATSU | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 165 | Rôtuyn lái trong | DAIHATSU | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 166 | Rôtuyn lái ngoài | DAIHATSU | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 167 | Nến điện M14 | DAIHATSU | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 168 | Bộ liên động KĐ | DAIHATSU | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 169 | Pha đèn+bóng 12V | DAIHATSU | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 170 | Đèn xi nhan cạnh | DAIHATSU | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 171 | Ruột cốc lọc tinh nhiện liệu | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 172 | Màng bơm xăng 8 lỗ | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 173 | Bộ ruột chế hòa khí K131 | UAZ39629-016 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 174 | Bơm nước động cơ | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 175 | Lọc dầu máy | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 176 | Dây đai động cơ | UAZ39629-016 | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 177 | Bộ côn tẩu M10 | UAZ39629-016 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 178 | Bơm cái ly hợp | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 179 | Bơm con ly hợp | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 180 | Đĩa ma sát cả cốt | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 181 | Bi T 588911 | UAZ39629-016 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 182 | Lò xo bi T | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 183 | Ống dẻo phanh | UAZ39629-016 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 184 | Ống dẻo ly hợp | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 185 | Cần bẩy quang treo ly hợp | UAZ39629-016 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 186 | Cụm bánh răng gài cầu sau HSP | UAZ39629-016 | 1 | Cụm | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 187 | Phớt hộp số 42x68x10 | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 188 | Phớt 32x44x12 | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 189 | Phớt 22x34,5x10 | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 190 | Vòng bi HTL 877907- 977907 | UAZ39629-016 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 191 | Khớp quả bưởi cầu trước | UAZ39629-016 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 192 | Trục đứng + bạc | UAZ39629-016 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 193 | Vòng bi đòn quay đứng 7610 | UAZ39629-016 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 194 | Bộ rôtuyn chuyển hướng | UAZ39629-016 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 195 | Bộ tổng phanh | UAZ39629-016 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 196 | Má phanh chân | UAZ39629-016 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 197 | Đinh tán má phanh | UAZ39629-016 | 120 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 198 | Giảm sóc ống | UAZ39629-016 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 199 | Bơm con đơn f32 | UAZ39629-016 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 200 | Bơm con kép f32 | UAZ39629-016 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 201 | Phớt đầu trục 60x85x13 | UAZ39629-016 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 202 | Vòng bi đầu trục 127509 | UAZ39629-016 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 203 | Phớt cầu 20-1701210 | UAZ39629-016 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 204 | Bi chữ thập các đăng | UAZ39629-016 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 205 | Cao su gối đỡ nhíp | UAZ39629-016 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 206 | Cao su chụp bụi phanh tay | UAZ39629-016 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 207 | Nến điện Ф14 | UAZ39629-016 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 208 | Dây cao áp | UAZ39629-016 | 5 | Sợi | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 209 | Chổi than khởi động | UAZ39629-016 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 210 | Máy phát điện 12V | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 211 | Roto khởi động | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 212 | Khóa đảo pha cốt | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 213 | Đồng hồ báo tốc độ | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 214 | Củ gạt mưa 12V | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 215 | Đèn 2 nửa 12V | UAZ39629-016 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 216 | Pha đèn + bóng 12V | UAZ39629-016 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 217 | Khóa đèn pha | UAZ39629-016 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 218 | Cút nước cong, thẳng Ф38 | UAZ39629-016 | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 219 | Dây curoa tổng 90916-T2024 | Toyota Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 220 | Cụm tăng tổng 16620-0C011 | Toyota Innova | 2 | Cụm | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 221 | Đệm buồng nấm 112130C010 | Toyota Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 222 | Bộ phớt Gis xupap 90913-02101 | Toyota Innova | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 223 | Bugi 90919-T1004 | Toyota Innova | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 224 | Lọc tinh nhiên liệu 23300-75140 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 225 | Lọc dầu máy 90915-TB001 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 226 | Lọc gió điều hòa 8713950100 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 227 | Bơm trợ lực lái 443100K010 | Toyota Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 228 | Phớt thước lái | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 229 | Cao su chắn bụi thước lái | Toyota Innova | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 230 | Rôtuyn lái trong 45503-09331 | Toyota Innova | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 231 | Rôtuyn lái ngoài 45046- 09261 | Toyota Innova | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 232 | Lá côn 31250-0K080 | Toyota Innova | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 233 | Bộ bàn ép ly hợp 31210-0K101 | Toyota Innova | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 234 | Bi T 31230-35091 | Toyota Innova | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 235 | Rôtuyn trụ đứng trước, trên 43310-09015 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 236 | Rôtuyn trụ đứng trước, dưới 43310-09510 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 237 | Càng chữ A bên lái | Toyota Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 238 | Rô tuyn cân bằng 44820-0K010 | Toyota Innova | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 239 | Cao su cân bằng 48815-0K020 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 240 | Tổng phanh 472010K040 | Toyota Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 241 | Bi moay ơ trước 90366-T0007 | Toyota Innova | 6 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 242 | Phớt moay ơ trước | Toyota Innova | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 243 | Bộ cúp pen phanh trước | Toyota Innova | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 244 | Má phanh trước 044650K160 | Toyota Innova | 2 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 245 | Guốc phanh sau 044950K010 | Toyota Innova | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 246 | Đệm nhựa đầu nhíp | Toyota Innova | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 247 | Bơm dầu 11321- 0L010 | Toyota Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 248 | Két nước làm mát 164100-0C200 | Toyota Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 249 | Bơm xăng 23220-0C081 | Toyota Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 250 | Vòng bi chữ thập các đăng TT-212 | Toyota Innova | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 251 | Rôtuyn càng A trước, trên 43310-09015 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 252 | Rôtuyn càng A trước, dưới 43310-09510 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 253 | Má phanh sau 044950K010 | Toyota Innova | 1 | Bộ/Xe | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 254 | Bát bèo trước | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 255 | Giảm chấn ống trước 48531-09Q70 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 256 | Giảm chấn sau 48531-09A50 | Toyota Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 257 | Dung dịch tẩy rửa két nước | 20 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Keo đỏ | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Bìa amiang d0,5 | 0,5 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Bìa amiang d1 | 7,5 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Xà phòng | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Nước rửa chế hòa khí | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Nước làm mát | 17 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Đai kẹp Inox Ф 20-40 | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Đai kẹp Inox Ф 50-70 | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Bóng đèn 12v/3w-21w | 46 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Bóng đèn 12v-25w | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Bóng đèn bảng táp lô | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Dây điện đơn 1x1,5 | 143 | M | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Dây điện đơn 1x2,5 | 40 | M | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Cáp ắc quy S35 | 3 | M | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Đầu bọp ắc quy đồng | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Đầu khuyết Ф4-6 | 130 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Đầu khuyết S35-8 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Băng dính cách điện | 8 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Hộp RP7 | 14 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Thiếc hàn két mát | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Thiếc hàn dây | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Giẻ lau | 76 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Dây thép hàn Ф2 | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Dây hàn Mig sắt | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Khí Ô xy | 10 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Khí hàn C2H2 | 35 | M3 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Khí C02 | 7 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Khẩu trang vải | 86 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Găng tay vải | 88 | Đôi | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Tôn tấm 1-2 ly | 191 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Ống đồng nhiên liệu F8 | 4 | M | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Ống đồng nhiên liệu Ф10 | 3 | M | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Ống đồng phanh Ф4 | 5 | M | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Vít tự khoan M4x20 | 500 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Vít + đệm bằng M4x20 | 250 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Vít M6x20 | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Bu lông+ Ê cu M5x30 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Bu lông+ Ê cu M6x20 | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Đệm đồng nhiên liệu Ф10 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Cao su trải sàn | 25 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Keo dán Dog | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Keo xám Block | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Keo bả 2TP | 29 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Keo bả Dupont 2TP | 31 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Keo bả Dattong | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Bả láng Mika 005 | 22 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Sơn chống gỉ nhanh khô 099 | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Sơn chống rỉ HP | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Sơn đen AD | 33 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Sơn ghi NK 098 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Sơn lót A100 | 11 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Sơn lót màu UAZ TOA | 7 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Sơn lót màu Toyota | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Sơn lót Mika 2TP | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Sơn màu HP-M | 30 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Sơn lót nhựa | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Sơn màu Két | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Sơn màu (TOA) | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Sơn nhũ bạc (TOA) | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Sơn nhũ (TOA) | 0,6 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Sơn nhũ phi lắc | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Dầu bóng chậm khô | 6 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Dầu bóng nhanh khô 2K | 17 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Xi bát | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Xi cana | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Xi đánh bóng 3M | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Xi đánh bóng 3M B1 | 7 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Xi đánh bóng 3M B2 | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Dung môi butyl | 70 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Dung môi Xi len | 22 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Đá mài Ф100 | 10 | Viên | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Đá cắt Ф125 | 2 | Viên | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Đá mài nhiều lớp Ф100 | 59 | Viên | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Giấy mài tròn Ф100 | 17 | Viên | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Giấy ráp P100-1500 | 118 | Tờ | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Chổi sắt Ф100 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Băng dính giấy | 20 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Băng dính trắng | 16 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Lô lăn sơn L150mm | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Lạt nhựa L250-300 | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Chổi sơn số 3 | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Lô lông cừu | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Khăn mặt bông | 34 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Chỉ may nilong cuộn nhỏ | 3 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Nylông quấn dây điện | 11 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Ống cao su chịu dầu Ф8/10 | 3 | M | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Gáo nhựa | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Bìa carton 2 ly | 3 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Bìa carton 1 ly | 10 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Bìa lie d3 | 0,5 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Gioăng cao su chữ L | 1,5 | M | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Giả da đen | 8 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Giả da ghi sần | 15,5 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Giả da ghi xám | 12 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Vải diềm bâu | 2,5 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Vải màn lọc sơn | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Phớt mút | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Hộp xịt nội thất | 7 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Dây né | 10 | M | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Mút tấm d10 | 6 | M2 | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Que hàn thép Ф2,5 | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Than đá | 10 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Axit hàn | 0,5 | Lít | Theo yêu cầu tại chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi