Gói thầu: Gói số 22: Hóa chất sinh hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 22: Hóa chất sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 09:16:00 đến ngày 2020-11-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,856,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | α - AMYLASE | 6 | Hộp | Theo chương V | ||
| 2 | TRIGLYCERIDE | 12 | Hộp | Theo chương V | ||
| 3 | ALBUMIN | 7 | Hộp | Theo chương V | ||
| 4 | ALT | 18 | Hộp | Theo chương V | ||
| 5 | AST | 18 | Hộp | Theo chương V | ||
| 6 | DIRECT BILIRUBIN | 6 | Hộp | Theo chương V | ||
| 7 | TOTAL BILIRUBIN | 4 | Hộp | Theo chương V | ||
| 8 | CHOLESTEROL | 8 | Hộp | Theo chương V | ||
| 9 | GGT | 15 | Hộp | Theo chương V | ||
| 10 | GLUCOSE | 15 | Hộp | Theo chương V | ||
| 11 | HDL-CHOLESTEROL | 15 | Hộp | Theo chương V | ||
| 12 | CREATININE | 20 | Hộp | Theo chương V | ||
| 13 | CK - NAC | 4 | Hộp | Theo chương V | ||
| 14 | UREA/UREA NITROGEN | 12 | Hộp | Theo chương V | ||
| 15 | LDL-CHOLESTEROL | 6 | Hộp | Theo chương V | ||
| 16 | URIC ACID | 4 | Hộp | Theo chương V | ||
| 17 | TOTAL PROTEIN | 4 | Hộp | Theo chương V | ||
| 18 | IRON | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 19 | CHOLINESTERASE | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 20 | CK-MB | 8 | Hộp | Theo chương V | ||
| 21 | Urine/CSF Albumin | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 22 | CRP | 3 | Hộp | Theo chương V | ||
| 23 | SYSTEM CALIBRATOR | 65 | Lọ | Theo chương V | ||
| 24 | HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 7 | Lọ | Theo chương V | ||
| 25 | LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 5 | Lọ | Theo chương V | ||
| 26 | CK-MB CALIBRATOR | 5 | Lọ | Theo chương V | ||
| 27 | SERUM PROTEIN MULTICALIBRATOR 1 | 4 | Hộp | Theo chương V | ||
| 28 | Urine/CSF Albumin Calibrator | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 29 | CONTROL SERUM 1 | 65 | Lọ | Theo chương V | ||
| 30 | CONTROL SERUM 2 | 65 | Lọ | Theo chương V | ||
| 31 | HDL/LDL-CHOLESTEROL CONTROL SERUM | 5 | Lọ | Theo chương V | ||
| 32 | CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1 | 5 | Lọ | Theo chương V | ||
| 33 | CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2 | 5 | Lọ | Theo chương V | ||
| 34 | ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 | 5 | Lọ | Theo chương V | ||
| 35 | ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 | 5 | Lọ | Theo chương V | ||
| 36 | ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 | 5 | Lọ | Theo chương V | ||
| 37 | WASH SOLUTION | 50 | Bình | Theo chương V | ||
| 38 | Sample cup (3ml) | 40 | Túi | Theo chương V | ||
| 39 | CLEANING SOLUTION | 10 | Bình | Theo chương V | ||
| 40 | ISE HIGH SERUM STANDARD | 1 | Bình | Theo chương V | ||
| 41 | ISE LOW SERUM STANDARD | 1 | Bình | Theo chương V | ||
| 42 | ISE REFERENCE | 4 | Bình | Theo chương V | ||
| 43 | ISE BUFFER | 6 | Bình | Theo chương V | ||
| 44 | ISE MID STANDARD | 8 | Bình | Theo chương V | ||
| 45 | ELECTRODE - NA | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 46 | ELECTRODE - K | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 47 | ELECTRODE - CL | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 48 | ELECTRODE - REF | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 49 | ALCOHOL (ETHANOL) | 15 | Hộp | Theo chương V | ||
| 50 | Urinary/CSF Protein | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 51 | ASO | 1 | Hộp | Theo chương V | ||
| 52 | RF Latex | 1 | Hộp | Theo chương V | ||
| 53 | Lactate | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 54 | LDH | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 55 | Transferrin | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 56 | ALP | 2 | Hộp | Theo chương V | ||
| 57 | Calcium Arsenazo | 3 | Hộp | Theo chương V | ||
| 58 | Beta Microglobulin | 10 | Hộp | Theo chương V | ||
| 59 | GASTAT-700Model CAL Cartridge | 20 | Bình | Theo chương V | ||
| 60 | Flush | 48 | Bình | Theo chương V | ||
| 61 | Lac ELECTRODE | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 62 | SAMPLE PORT | 5 | Chiếc | Theo chương V | ||
| 63 | PUMP TUBE SET | 3 | Túi | Theo chương V | ||
| 64 | TUBING KIT | 4 | Bộ | Theo chương V | ||
| 65 | SERUM PROTEIN MULTICALIBRATOR 2 | 3 | Hộp | Theo chương V | ||
| 66 | Chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 | 3 | Hộp | Theo chương V | ||
| 67 | Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 1) | 5 | Hộp | Theo chương V | ||
| 68 | Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 2) | 5 | Hộp | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi