Gói thầu: Gói số 23: Xét nghiệm miễn dịch bằng test nhanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 23: Xét nghiệm miễn dịch bằng test nhanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 08:22:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,565,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,400,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A hoặc B (Định nhóm máu) | 900 | Lọ | Theo chương V | ||
| 2 | Anti D (Định nhóm máu) | 400 | Lọ | Theo chương V | ||
| 3 | ASO Latex | 300 | Test | Theo chương V | ||
| 4 | Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết | 500 | Test | Theo chương V | ||
| 5 | Test nhanh chẩn đoán HAV IgM/IgG | 800 | Test | Theo chương V | ||
| 6 | Test nhanh HBsAb | 500 | Test | Theo chương V | ||
| 7 | Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 25.000 | Test | Theo chương V | ||
| 8 | Test định tính phát hiện kháng thể kháng HEV | 800 | Test | Theo chương V | ||
| 9 | Test nhanh COMBO 4 (Multi 4 drug) | 3.000 | Test | Theo chương V | ||
| 10 | RF latex | 300 | Test | Theo chương V | ||
| 11 | Định tính phát hiện sự có mặt của HBeAb trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người | 200 | Test | Theo chương V | ||
| 12 | Test nhanh HBeAg | 1.000 | Test | Theo chương V | ||
| 13 | Test nhanh chẩn đoán HCV | 4.000 | Test | Theo chương V | ||
| 14 | Test CEA | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 15 | Test TB | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 16 | Test AFP | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 17 | Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori | 500 | Test | Theo chương V | ||
| 18 | Test XN Morphin/Opiate | 500 | Test | Theo chương V | ||
| 19 | Xét nghiệm TPPA | 50 | Hộp | Theo chương V | ||
| 20 | Triage- Cardio3 | 50 | Test | Theo chương V | ||
| 21 | Triage- Troponin | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 22 | Triage-Nt-proBNP | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 23 | Test nhanh chẩn đoán sốt rét | 10.000 | Test | Theo chương V | ||
| 24 | Test nhanh COMBO 5 ((MOP - MDMA - KET - MET - THC)) | 500 | Test | Theo chương V | ||
| 25 | Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 26 | Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori | 5.000 | Test | Theo chương V | ||
| 27 | Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết | 200 | Test | Theo chương V | ||
| 28 | Test nhanh chẩn đoán đồng thời kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết (Ag/Ab) | 200 | Test | Theo chương V | ||
| 29 | Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 30 | Hồng cầu trong phân (Test nhanh FOB) | 300 | Test | Theo chương V | ||
| 31 | Card định nhóm máu tại giường | 10.000 | Test | Theo chương V | ||
| 32 | Test nhanh HBsAg W/B (HBsAg/máu toàn phần) | 2.000 | Test | Theo chương V | ||
| 33 | Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 | 11.000 | Test | Theo chương V | ||
| 34 | Test nhanh chẩn đoán giang mai | 800 | Test | Theo chương V | ||
| 35 | Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 500 | Test | Theo chương V | ||
| 36 | Test nhanh RSV (Respiratory syncytia virus) | 200 | Test | Theo chương V | ||
| 37 | Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng | 500 | Test | Theo chương V | ||
| 38 | Test nhanh Cryptosporidium | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 39 | Test nhanh Lỵ Amip (Entamoeba) | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 40 | Test nhanh Giardia | 100 | Test | Theo chương V | ||
| 41 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 200 | Hộp | Theo chương V | ||
| 42 | Huyết thanh Coombs (AHG Anti Human ɣ Globulin) | 100 | Lọ | Theo chương V | ||
| 43 | Huyết thanh Albumin 22 % | 130 | Lọ | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi