Gói thầu: Gói thầu số 14: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135859-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7.
Số hiệu KHLCNT 20201127928
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sử dụng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 09:42:00 đến ngày 2020-11-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 312,956,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,200,000 VNĐ ((Ba triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2T908A 23 cái Theo Datascheet
2 Bán dẫn 2T950A 11 cái Theo Datascheet
3 Bán dẫn 2T951A 5 cái Theo Datascheet
4 Bán dẫn 2T920Ƃ 5 cái Theo Datascheet
5 Bán dẫn 2T837E 18 cái Theo Datascheet
6 Bán dẫn 2T201Ƃ 7 cái Theo Datascheet
7 Bán dẫn 2T208Ƃ 5 cái Theo Datascheet
8 Bán dẫn 2T630Ƃ 10 cái Theo Datascheet
9 Bán dẫn 2T368Ƃ 13 cái Theo Datascheet
10 Bán dẫn 2T203Ƃ 14 cái Theo Datascheet
11 Bán dẫn 2T312A 13 cái Theo Datascheet
12 Bán dẫn 2П350A 6 cái Theo Datascheet
13 Bán dẫn BUX-22 4 cái Theo Datascheet
14 Bán dẫn H1061 5 cái Theo Datascheet
15 Bán dẫn A671 1 cái Theo Datascheet
16 Bán dẫn B688 1 cái Theo Datascheet
17 Bán dẫn C4237 11 cái Theo Datascheet
18 Bán dẫn П210A 11 cái Theo Datascheet
19 Bán dẫn П217A 9 cái Theo Datascheet
20 Bán dẫn MП15Ƃ 5 cái Theo Datascheet
21 Bán dẫn MП25A 4 cái Theo Datascheet
22 Bán dẫn MП13Ƃ 5 cái Theo Datascheet
23 Bán dẫn П416A 3 cái Theo Datascheet
24 Bán dẫn 2N5410 1 cái Theo Datascheet
25 Bán dẫn 2N3440 6 cái Theo Datascheet
26 Bán dẫn 2N3702 4 cái Theo Datascheet
27 Bán dẫn 2N3711 6 cái Theo Datascheet
28 Bán dẫn 2N3725 2 cái Theo Datascheet
29 Bán dẫn 2N4032 6 cái Theo Datascheet
30 Bán dẫn 2N6388 3 cái Theo Datascheet
31 Bán dẫn 2N2905A 2 cái Theo Datascheet
32 Bán dẫn 2SC3357 1 cái Theo Datascheet
33 Bán dẫn 2SC3661 1 cái Theo Datascheet
34 Bán dẫn 2SA1162 2 cái Theo Datascheet
35 Bán dẫn 2SC4226 2 cái Theo Datascheet
36 Bán dẫn 2SC4116 6 cái Theo Datascheet
37 Bán dẫn 2SC945 2 cái Theo Datascheet
38 Bán dẫn 2SC828 6 cái Theo Datascheet
39 Bán dẫn 2C1815 4 cái Theo Datascheet
40 Bán dẫn 2SC2937 2 cái Theo Datascheet
41 Bán dẫn 2SC3770 2 cái Theo Datascheet
42 Bán dẫn 2SC2907 2 cái Theo Datascheet
43 Bán dẫn 2N3906 2 cái Theo Datascheet
44 Bán dẫn 2SC1971 1 cái Theo Datascheet
45 Bán dẫn 2SK210 1 cái Theo Datascheet
46 Bán dẫn 2SK302 3 cái Theo Datascheet
47 Bán dẫn DTA113ZUA 2 cái Theo Datascheet
48 Bán dẫn 3SK195 1 cái Theo Datascheet
49 Bán dẫn 2SK937 1 cái Theo Datascheet
50 Bán dẫn 2SK880 1 cái Theo Datascheet
51 Bán dẫn 2SK508 1 cái Theo Datascheet
52 Bán dẫn 2SJ402 1 cái Theo Datascheet
53 Bán dẫn 2SC2053 2 cái Theo Datascheet
54 Bán dẫn 2SC4215 6 cái Theo Datascheet
55 Bán dẫn 2SA1576 1 cái Theo Datascheet
56 Bán dẫn XP1214 1 cái Theo Datascheet
57 Bán dẫn 2SK2414 2 cái Theo Datascheet
58 Bán dẫn DTB113ZK 1 cái Theo Datascheet
59 Bán dẫn DTC144EUA 2 cái Theo Datascheet
60 Bán dẫn công suất IRF244 4 cái Theo Datascheet
61 Bán dẫn công suất IRF250 8 cái Theo Datascheet
62 Bán dẫn công suất 2SC1946A 1 cái Theo Datascheet
63 Bán dẫn công suất MRF137 1 cái Theo Datascheet
64 Băng lụa 2cm 19 cuộn Chiều rộng 2 cm, độ dày 0,2mm
65 Bìa cách điện mi ka 4 mét Độ dày 0,1 mm
66 Biến áp 12V (DPC-34-700) 2 cái Điện áp đầu ra 12V
67 Biến áp TA.139.220.400 3 cái Ký hiệu TA.139.220.400
68 Biến áp 12V (DPC-34-300) 1 cái Điện áp đầu ra 12V
69 Biến áp âm tần T0T-25 2 cái Ký hiệu T0T-25
70 Biến áp âm tần T0T-14 5 cái Ký hiệu T0T-14
71 Biến áp âm tần T0T-152 2 cái Ký hiệu T0T-152
72 Biến áp âm tần T0T-18 1 cái Ký hiệu T0T-18
73 Biến áp âm tần ИП4.730.063 1 cái Ký hiệu ИП4.730.063
74 Biến áp âm tần T0T-74 1 cái Ký hiệu T0T-74
75 Biến áp dao động YП4.730.101 1 cái Ký hiệu YП4.730.101
76 Biến áp dao động YП4.730.027 1 cái Ký hiệu YП4.730.027
77 Biến áp đổi điện 115V-400Hz 3 cái Điện áp ra 115V-400Hz
78 Biến áp đổi điện 48V-12V-5V 2 cái Điện áp đầu ra 48V; 12V; 5V
79 Biến áp đổi điện 800V-400V 1 cái Điện áp đầu ra 800V-400V
80 Biến áp đổi điện TP-28 1 cái Ký hiệu TP-28
81 Biến áp ghép âm tần 12T03 1 cái Ký hiệu 12T03
82 Biến áp ghép âm tần ST-82 1 cái Ký hiệu ST-82
83 Biến áp hạ áp 220V/12V 2 cái Điện áp đầu ra 12V
84 Biến trở 1,2KΩ-1W 4 cái Phạm vi điều chỉnh 0-1,2KΩ-Công suất 1W
85 Biến trở 10KΩ-1W 6 cái Phạm vi điều chỉnh 0-10KΩ-Công suất 1W
86 Biến trở 20KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-20KΩ-Công suất 2W
87 Biến trở 1KΩ-2W 4 cái Phạm vi điều chỉnh 0-1KΩ-Công suất 2W
88 Biến trở 2KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-2KΩ-Công suất 2W
89 Biến trở 50KΩ-2W 3 cái Phạm vi điều chỉnh 0-50KΩ-Công suất 2W
90 Biến trở 10KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-10KΩ-Công suất 2W
91 Biến trở 500KΩ-1W 3 cái Phạm vi điều chỉnh 0-500KΩ-Công suất 1W
92 Biến trở 680Ω-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-680Ω-Công suất 2W
93 Biến trở 15KΩ-2W 1 cái Phạm vi điều chỉnh 0-15KΩ-Công suất 2W
94 Biến trở 220KΩ-1W 7 cái Phạm vi điều chỉnh 0-220KΩ-Công suất 1W
95 Biến trở 10KΩ-0,25W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-10KΩ-Công suất 0,25W
96 Biến trở 50KΩ-0,25W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-50KΩ-Công suất 0,25W
97 Biến trở 4,7KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0-4,7KΩ-Công suất 2W
98 Bộ lọc SAC5549 2 cái Ký hiệu SAC5549
99 Bộ lọc SAC5469 3 cái Ký hiệu SAC5469
100 Bộ lọc dải thông Tần số trung tâm 118.025MHz 1 cái Tần số trung tâm 118.025MHz
101 Cáp nối khối + đầu cắm M39012 2 cái M39012
102 Cầu chì 8A 4 bộ Dòng điện danh định 8A
103 Cầu chì 6A 8 bộ Dòng điện danh định 6A
104 Cầu chì 3A 8 bộ Dòng điện danh định 3A
105 Cầu chì sứ 220V-10A 2 cái Điện áp danh định 200V, dòng điện danh định 10A
106 Cầu nắn 50A 1 cái Dòng điện danh định 50A
107 Cầu nắn 40A 2 cái Dòng điện danh định 40A
108 Cầu nắn 10A 2 cái Dòng điện danh định 10A
109 Cầu nắn KBP307 1 cái Theo Datascheet
110 Cầu nắn KBL04-10A 4 cái Theo Datascheet
111 Cầu nắn KBL04-15A 3 cái Theo Datascheet
112 Công tắc 6 chân 23 cái Công tắc gạt loại 6 chân
113 Công tắc 4 chân 5 cái Công tắc gạt loại 4 chân
114 Công tắc nhấn 4 chân 2 cái Công tắc nhấn loại 4 chân
115 Công tắc tắt mở cao áp 2 cái Theo mẫu máy phát 91Z
116 Cốt phíp (5x8) 2 cái Phíp cách điện kích thước 5x8
117 Cốt phíp (8x13) 1 cái Phíp cách điện kích thước 8x13
118 Cốt phíp (6x10) 1 cái Phíp cách điện kích thước 6x10
119 Cốt Phíp (4x7,5) 1 cái Phíp cách điện kích thước 4x7,5
120 Cuộn chặn ДM0,1-125MKΓH 2 cái Ký hiệu ДM0,1-125MKΓH
121 Cuộn chặn ДM0,1-100MKΓH 7 cái Ký hiệu ДM0,1-100MKΓH
122 Cuộn chặn ДM0,1-40MKΓH 13 cái Ký hiệu ДM0,1-40MKΓH
123 Cuộn chặn ДM0,1-250MKΓH 1 cái Ký hiệu ДM0,1-250MKΓH
124 Cuộn chặn RL1256-6-470 1 cái Ký hiệu RL1256-6-470
125 Cuộn chặn RL125S-4-470 1 cái Ký hiệu RL125S-4-470
126 Cuộn chặn EY4.755.264 1 cái Ký hiệu EY4.755.264
127 Cuộn chặn Д268 1 cái Ký hiệu Д268
128 Cuộn chặn cao áp 800V-400V 1 cái 800V-400V
129 Cuộn chặn cao áp 260V-200V 1 cái 260V-200V
130 Cuộn chặn cao tần 2,5Hz 5 cái Tần số 2,5Hz
131 Cuộn cộng hưởng băng sóng CHBS/91 2 cuộn Theo mẫu máy phát 91Z
132 Cuộn cộng hưởng KĐCS CHKĐCS/91 1 cuộn Theo mẫu máy phát 91Z
133 Cuộn ghép cao tần 6 cái Theo mẫu máy phát 91Z
134 Cuộn trung tần 6,6KHz 6 cái Tần số 6,6KHz
135 Đảo mạch 43800.0 2 cái Đảo mạch 1 tầng 12 vị trí
136 Đảo mạch 43801.0 2 cái Đảo mạch 2 tầng 12 vị trí
137 Đảo mạch 43891.0 2 cái Đảo mạch 1 tầng 3 vị trí
138 Đảo mạch 43983.0 2 cái Đảo mạch 1 tầng 6 vị trí
139 Đảo mạch ghép công suất 2 cái Theo mẫu máy phát 91Z
140 Đảo mạch T. giảm Đ. áp 1 cái Theo mẫu máy phát 91Z
141 Đảo mạch tắt mở nguồn 1 cái Theo mẫu máy phát 91Z
142 Đầu cắm LIOA 2 cái Đầu cắm Lioa loại 2 chấu
143 Đầu cắm nối khối 16 chân dẹt 2 cái Loại dẹt 16 chân kết nối
144 Đầu cắm tròn 7 chân 2 cái Loại tròn 7 chân kết nối
145 Dây cao áp M6 15 mét Kích thước lõi 6mm
146 Dây điện 2x4.0 10 mét Dây đôi, kích thước lõi 4mm
147 Dây điện vỏ chống cháy M1.5 70 mét Vỏ chống cháy, kích thước lõi 1.5mm
148 Dây điện vỏ chống cháy M2.5 60 mét Vỏ chống cháy, kích thước lõi 2.5mm
149 Dây ê may 0,18mm 8,6 kg Kích thước 0,18 mm. Phủ men cách điện
150 Dây ê may 1,2mm 9,6 kg Kích thước 1,2 mm. Phủ men cách điện
151 Dây ê may 2,2mm 8,6 kg Kích thước 2,2 mm. Phủ men cách điện
152 Dây ê may 2,7mm 7,4 kg Kích thước 2,7 mm. Phủ men cách điện
153 Dây ê may 0,7mm 1,6 kg Kích thước 0,7 mm. Phủ men cách điện
154 Dây ê may 1,7mm 2,8 kg Kích thước 1,7 mm. Phủ men cách điện
155 Dây ê may 0,5mm 1 kg Kích thước 0,5 mm. Phủ men cách điện
156 Dây ê may 0,8mm 0,5 kg Kích thước 0,8 mm. Phủ men cách điện
157 Dây ê may 0,3mm 1,3 kg Kích thước 0,3 mm. Phủ men cách điện
158 Dây phi đơ 50Ω 50-2-11 12 mét Trở kháng 50Ω
159 Đế đèn FU-13 1 cái Đế loại đèn FU-13
160 Đèn báo sáng 27V 9 cái Đèn 2 cực, điện áp danh định 27V
161 Đèn báo sáng 6,3V 2 bộ Đèn 2 cực, điện áp danh định 6,3V
162 Đèn báo sáng 27V đui xoáy 9 bộ Đèn 2 cực, điện áp danh định 27V, loại đui xoáy
163 Đèn chiếu sáng 12V-21W 4 cái Đèn 2 cực, điện áp danh định 12V, công suất 21W
164 Đèn điện tử ΓУ-50 2 cái Theo Datascheet
165 Đèn điện tử 1Ж18Ƃ 6 cái Theo Datascheet
166 Đèn điện tử 1Ж24Ƃ 2 cái Theo Datascheet
167 Đèn điện tử 1Ж29Ƃ 5 cái Theo Datascheet
168 Đèn điện tử 1Ж37Ƃ 3 cái Theo Datascheet
169 Đèn điện tử ГИ-23 1 cái Theo Datascheet
170 Đèn điện tử ГИ-46 1 cái Theo Datascheet
171 Đèn điện tử ГИ-7БT 2 cái Theo Datascheet
172 Đèn điện tử Fu-13 1 cái Theo Datascheet
173 Đèn điện tử Г-807 2 cái Theo Datascheet
174 Đèn điện tử 6Ж1П 1 cái Theo Datascheet
175 Đèn điện tử 6H1П 1 cái Theo Datascheet
176 Đèn điện tử 6H2П 1 cái Theo Datascheet
177 Đèn điện tử 6H3П 1 cái Theo Datascheet
178 Đèn điện tử 6H13C 1 cái Theo Datascheet
179 Đèn điện tử 6C9Д 2 cái Theo Datascheet
180 Đèn điện tử ГУ-17 3 cái Theo Datascheet
181 Đèn điện tử CГ16 2 cái Theo Datascheet
182 Đèn phát МИ-119 1 cái Theo Datascheet
183 Đi ốt 1SV271 2 cái Theo Datascheet
184 Đi ốt MA111 2 cái Theo Datascheet
185 Đi ốt MA700 6 cái Theo Datascheet
186 Đi ốt 2Д103A 10 cái Theo Datascheet
187 Đi ốt Д818E 7 cái Theo Datascheet
188 Đi ốt 2Д522Б 25 cái Theo Datascheet
189 Đi ốt 2Д312A 6 cái Theo Datascheet
190 Đi ốt 2Д213A 9 cái Theo Datascheet
191 Đi ốt 2Д510A 10 cái Theo Datascheet
192 Đi ốt 2C133A 6 cái Theo Datascheet
193 Đi ốt 2C156A 4 cái Theo Datascheet
194 Đi ốt 1N4007 8 cái Theo Datascheet
195 Đi ốt 2Д503Ƃ 6 cái Theo Datascheet
196 Đi ốt 2B104Б 8 cái Theo Datascheet
197 Đi ốt Д18Б 4 cái Theo Datascheet
198 Đi ốt Д214A 4 cái Theo Datascheet
199 Đi ốt Д2E 5 cái Theo Datascheet
200 Đi ốt Д106A 6 cái Theo Datascheet
201 Đi ốt Д1009 8 cái Theo Datascheet
202 Đi ốt Д1010 8 cái Theo Datascheet
203 Đi ốt Д226Б 16 cái Theo Datascheet
204 Đi ốt Д814Б 8 cái Theo Datascheet
205 Đi ốt 1N4744A 6 cái Theo Datascheet
206 Đi ốt Д237 1 cái Theo Datascheet
207 Đi ốt quang ЦB-02 1 cái Theo Datascheet
208 Đi ốt thuận Д405 2 cái Theo Datascheet
209 Đi ốt xung MUR440 5 cái Theo Datascheet
210 Điện trở 1Ω-5W 15 cái Điện trở 1Ω- Công suất 5W
211 Điện trở 39KΩ -2W 8 cái Điện trở 39KΩ -Công suất 2W
212 Điện trở 0,1Ω-5W 4 cái Điện trở 0,1Ω-Công suất 5W
213 Điện trở công suất 5,1KΩ-30W 3 cái Điện trở 5,1KΩ-Công suất 30W
214 Điện trở công suất 1KΩ-35W 2 cái Điện trở 1KΩ-Công suất 35W
215 Điện trở công suất 3KΩ-35W 2 cái Điện trở 3KΩ-Công suất 35W
216 Điện trở công suất 3KΩ-75W 1 cái Điện trở 3KΩ-Công suất 75W
217 Điện trở công suất 2,2K-7,5W 2 cái Điện trở 2,2K-Công suất 7,5W
218 Điện trở công suất 5,1K-7,5W 1 cái Điện trở 5,1K-Công suất 7,5W
219 Điện trở CS lớn 51KΩ-150W 2 cái Điện trở 51KΩ-Công suất 150W
220 Điện trở dán 120KΩ-1/8W 15 cái Điện trở 120KΩ-Công suất 1/8W
221 Điện trở dây cuốn 50Ω-30W 2 cái Điện trở 50Ω-Công suất 30W
222 Điện trở dây cuốn 20Ω-50W 1 cái Điện trở 20Ω-Công suất 50W
223 Đồng hồ (0-300)A/V 1 cái Đo điện áp, dòng điện dải đo 0-300
224 Đồng hồ (0-30)A 2 cái Ampe kế dải đo (0-300)A
225 Đồng hồ (0-120)V/A 1 cái Đo điện áp, dòng điện dải đo 0-120
226 Đồng hồ (0-30)V 1 cái Vôn kế dải đo từ (0-30)V
227 Đồng hồ (0-300)V 1 cái Vôn kế dải đo từ (0-300)V
228 Đồng hồ (0-3)A 1 cái Ampe kế dải đo (0-3)A
229 Đồng hồ (0-300)mA 1 cái Ampe kế dải đo (0-300)mA
230 Đồng hồ đo% C.Suất (0-200) 1 cái Đồng hồ đo 5 công suất dải đo 0-200
231 EEPROM 24LC64T-I/SN 1 cái Theo Datascheet
232 Fet điều khiển HIP4081AIBZ-T 1 cái Theo Datascheet
233 Ghen lụa Ф4 14 mét Ghen lụa sợi thủy tinh kích thước 4mm
234 Giắc cắm liên hợp 4 chân 1 cái Giắc cắm đực 4 chân
235 Giắc chữ T mạ bạc 16 chân 1 cái Giắc 16 chân, chữ T, tiếp điểm mạ bạc
236 Giắc kết nối mạ bạc 6 chân 3 cái Giắc 6 chân, tiếp điểm mạ bạc
237 Giắc kết nối mạ bạc 8 chân 2 cái Giắc 8 chân, tiếp điểm mạ bạc
238 Giắc kết nối mạ bạc 12 chân 2 cái Giắc 12 chân, tiếp điểm mạ bạc
239 Giấy cách điện lụa 0,05mm 14,5 mét Độ giày 0,05 mm, loại thấm véc ni
240 IC 1HT251 13 cái Theo Datascheet
241 IC 133TM2 5 cái Theo Datascheet
242 IC 133ЛA8 5 cái Theo Datascheet
243 IC 134ИД6 1 cái Theo Datascheet
244 IC 142ИE1Ƃ 1 cái Theo Datascheet
245 IC 136ЛA3 6 cái Theo Datascheet
246 IC 153YД2 9 cái Theo Datascheet
247 IC 564ИE14 2 cái Theo Datascheet
248 IC 514ИД1 2 cái Theo Datascheet
249 IC 564ИE5 2 cái Theo Datascheet
250 IC 564ПY4 3 cái Theo Datascheet
251 IC 140YД1A 10 cái Theo Datascheet
252 IC 198HT1Ƃ 7 cái Theo Datascheet
253 IC LM494 1 cái Theo Datascheet
254 IC TA7812 7 cái Theo Datascheet
255 IC 286EП3 2 cái Theo Datascheet
256 IC 133TB1 4 cái Theo Datascheet
257 IC 134YД6 1 cái Theo Datascheet
258 IC 153YД6 1 cái Theo Datascheet
259 IC 564TM2 4 cái Theo Datascheet
260 IC 564ИE10 1 cái Theo Datascheet
261 IC YД101A 4 cái Theo Datascheet
262 IC LM336 2 cái Theo Datascheet
263 IC LD117 1 cái Theo Datascheet
264 IC CD4049UBE 2 cái Theo Datascheet
265 IC CD4082BE 3 cái Theo Datascheet
266 IC CD4001BE 4 cái Theo Datascheet
267 IC CD4043BE 2 cái Theo Datascheet
268 IC CD4070BE 4 cái Theo Datascheet
269 IC CD4011BE 1 cái Theo Datascheet
270 IC CD4066BE 3 cái Theo Datascheet
271 IC CD4059AE 1 cái Theo Datascheet
272 IC H97001 2 cái Theo Datascheet
273 IC HCF4000BE 1 cái Theo Datascheet
274 IC MM74C164N 1 cái Theo Datascheet
275 IC MM74C165N 4 cái Theo Datascheet
276 IC MM74C221N 1 cái Theo Datascheet
277 IC SN7406 2 cái Theo Datascheet
278 IC MC1400UB CP 3 cái Theo Datascheet
279 IC MN74C74N 1 cái Theo Datascheet
280 IC MN74C86N 2 cái Theo Datascheet
281 IC LM311P 4 cái Theo Datascheet
282 IC LM324N 2 cái Theo Datascheet
283 IC N7406M 3 cái Theo Datascheet
284 IC IR2110 2 cái Theo Datascheet
285 IC TC74HCU04AF 1 cái Theo Datascheet
286 IC ADM202 1 cái Theo Datascheet
287 IC Ams 117 1 cái Theo Datascheet
288 IC STM3232 1 cái Theo Datascheet
289 IC OPA1654 2 cái Theo Datascheet
290 IC MIC29151 1 cái Theo Datascheet
291 IC TA2822 1 cái Theo Datascheet
292 IC TA7805 8 cái Theo Datascheet
293 IC TA78L05F 2 cái Theo Datascheet
294 IC TA7912 1 cái Theo Datascheet
295 IC µPC 1313HA 1 cái Theo Datascheet
296 IC ADM202EARUZ 1 cái Theo Datascheet
297 IC TA7808 2 cái Theo Datascheet
298 IC TA75S01F 2 cái Theo Datascheet
299 IC NJM2902V 1 cái Theo Datascheet
300 IC TA7252AP 1 cái Theo Datascheet
301 IC BA3308F 1 cái Theo Datascheet
302 IC ND487C1 1 cái Theo Datascheet
303 IC CD4011 2 cái Theo Datascheet
304 Loa 4Ω-2W 1 cái Theo Datascheet
305 Mạch ổn áp 13,8V 1 cái Điện áp đầu ra 13,8V, sai số 5%.
306 Màn hình hiển thị FSD-10394AAH-1 1 cái Mã FSD-10394AAH-1
307 Màn hình hiển thị LCD 3in 1 Cái Nền xanh dương, kích thước 3 inch
308 Mảng mạch K.Thích KT 0412C1710 4 cái Mã 0412C1710
309 Mô tơ 27V 1 cái Điện áp danh định 27V
310 Mosfet RSR025N03 2 cái Theo Datascheet
311 Nhựa thông 0,8 cái Nhựa thông tự nhiên, không hóa chất
312 Núm đảo mạch 3 cái Loại nhựa ABS, ren đồng
313 Ống nói 600Ω 2 cái Trở kháng 600Ω
314 Phím ấn 4 tiếp điểm 4 cái Loại đóng mở 4 tiếp điểm
315 Pin Maxell 3V 1 quả Điện áp 3VDC
316 Quạt 24V-DC 2 cái Điện áp danh định 24VDC
317 Quạt 12V 80x80 1 cái Điện áp danh định 12VDC, kích thước 80x80
318 Quạt 12V 120x120 2 cái Điện áp danh định 12VDC, kích thước 120x120
319 Quạt 220V 120x120 1 cái Điện áp danh định 220VDC, kích thước 120x120
320 Rơ le PЭC-54 18 cái Theo Datascheet
321 Rơ le PHE-22B 1 cái Theo Datascheet
322 Rơ le PПA-12 6 cái Theo Datascheet
323 Rơ le PЭH-33 2 cái Theo Datascheet
324 Rơ le 12V 3 cái Điện áp làm việc 12V
325 Rơ le DPDT 5V-2A 1 cái Theo Datascheet
326 Rơ le DPDT 9V-2A 1 cái Theo Datascheet
327 Rơ le PЭC-10 12 cái Theo Datascheet
328 Rơ le PЭC-9 2 cái Theo Datascheet
329 Rơ le PПB-2/7 2 cái Theo Datascheet
330 Rơ le PMY 1 cái Theo Datascheet
331 Rơ le 8Э-12 1 cái Theo Datascheet
332 Rơ le HB1E-24V 2 cái Theo Datascheet
333 Rơ le DS2E-M-DC-48V 4 cái Theo Datascheet
334 Rơ le 5X847E (30A/2HP-240V-50/60Hz) 4 cái Theo Datascheet
335 Rơ le PCЧ-52 1 cái Theo Datascheet
336 Rơ le DC-24V-10A 4 cái Theo Datascheet
337 Rơ le cao áp 1 cái Theo mẫu máy phát 91Z
338 Rơ le quá tải 1 cái Theo mẫu máy phát 91Z
339 Sa cao áp 1 cái Theo mẫu máy phát 91Z
340 Thạch anh 32,768 KHz 1 cái Tần số 32,768 KHz
341 Thạch anh 12,288 KHz 1 cái Tần số 12,288 KHz
342 Thạch anh CR390-32MHz 1 cái Tần số 32MHz
343 Thạch anh CR789-9.8304MHz 1 cái Tần số 9.8304MHz
344 Thạch anh RF-4A3 (4,194304M) 1 cái Tần số 4,194304MHz
345 Thạch anh CR860-38,4MHz 1 cái Tần số 38,4MHz
346 Thạch anh 4,096MHz 1 cái Tần số 4,096MHz
347 Thẻ nhớ SD 16G 1 cái Dung lượng 16GB
348 Thiếc hàn 200g 10 cuộn Hàm lượng thiếc 60%, cuộn 200g
349 Tole Silic Lõi E,I (5x8) 2 bộ Lõi ferit loại E; I, kích thước 5x8
350 Tole Silic Lõi E, I (48V-24V-12V) 2 bộ Lõi ferit loại E; I, loại BA 48V-24V-12V
351 Tole Silic Lõi E,I (8x13) 1 bộ Lõi ferit loại E; I, kích thước 8x13
352 Tole silic Lõi E,I (6x10) 1 bộ Lõi ferit loại E; I, kích thước 6x10
353 Tole Silic Lõi E,I (4x7,5) 1 bộ Lõi ferit loại E; I, kích thước 4x7,5
354 Tụ bán chuẩn 6-12pF 3 cái Điện dung 6-12pF
355 Tụ điện 10000µF-63V 1 cái Điện dung 10000µF-Điện áp 63V
356 Tụ điện 4700µF-63V 2 cái Điện dung 4700µF-Điện áp 63V
357 Tụ điện 1000µF-63V 10 cái Điện dung 1000µF-Điện áp 63V
358 Tụ điện 2200µF-63V 7 cái Điện dung 2200µF-Điện áp 63V
359 Tụ điện 220µF-16V 12 cái Điện dung 220µF-Điện áp 16V
360 Tụ điện 1µF-160V 15 cái Điện dung 1µF-Điện áp 160V
361 Tụ điện 12000µF-100V 4 cái Điện dung 12000µF-Điện áp 100V
362 Tụ điện 2000µF-50V 3 cái Điện dung 2000µF-Điện áp 50V
363 Tụ điện 200µF-100V 2 cái Điện dung 200µF-Điện áp 100V
364 Tụ điện 20µF-100V 2 cái Điện dung 20µF-Điện áp 100V
365 Tụ điện 4µF-160V 6 cái Điện dung 4µF-Điện áp 160V
366 Tụ điện 2µF-300V 2 cái Điện dung 2µF-Điện áp 300V
367 Tụ điện 50µF-250V 1 cái Điện dung 50µF-Điện áp 250V
368 Tụ điện 500µF-25V 5 cái Điện dung 500µF-Điện áp 25V
369 Tụ điện 2900µF-250V 4 cái Điện dung 2900µF-Điện áp 250V
370 Tụ điện 3300µF-35V 4 cái Điện dung 3300µF-Điện áp 35V
371 Tụ điện 3µF-400V 4 cái Điện dung 3µF-Điện áp 400V
372 Tụ điện 1µF-400V 6 cái Điện dung 1µF-Điện áp 400V
373 Tụ điện 0,5µF-400V 2 cái Điện dung 0,5µF-Điện áp 400V
374 Tụ điện 0,1µF-400V 2 cái Điện dung 0,1µF-Điện áp 400V
375 Tụ điện 4700µF-35V 4 cái Điện dung 4700µF-Điện áp 35V
376 Tụ điện 220µF-25V 4 cái Điện dung 220µF-Điện áp 25V
377 Tụ điện 100mF-50V 3 cái Điện dung 100mF-Điện áp 50V
378 Tụ điện 1000µF-16V 7 cái Điện dung 1000µF-Điện áp 16V
379 Tụ điện 10µF-16V 3 cái Điện dung 10µF-Điện áp 16V
380 Tụ điện 4µF-1KV 1 cái Điện dung 4µF-Điện áp 1KV
381 Tụ điện 4µF-3KV 1 cái Điện dung 4µF-Điện áp 3KV
382 Tụ điện 4700pF-500V 4 cái Điện dung 4700pF-Điện áp 500V
383 Tụ điện 2200pF-2500V 3 cái Điện dung 2200pF-Điện áp 2500V
384 Tụ điện 3000pF-1000V 2 cái Điện dung 3000pF-Điện áp 1000V
385 Tụ điện 2µF-400V 2 cái Điện dung 2µF-Điện áp 400V
386 Tụ điện 4µF-600V 1 cái Điện dung 4µF-Điện áp 600V
387 Tụ điện 2200µF-50V 1 cái Điện dung 2200µF-Điện áp 50V
388 Tụ điện a nốt 100pF-12KV 1 cái Điện dung 100pF-Điện áp 12KV
389 Tụ điện a nốt 100pF-10KV 1 cái Điện dung 100pF-Điện áp 10KV
390 Tụ điện dán 0,1µF-50V 15 cái Điện dung 0,1µF-Điện áp 50V
391 Tụ điện mi ka 5100pF-1000V 4 cái Điện dung 5100pF-Điện áp 1000V
392 Tụ điện mi ka 6800pF-1000V 6 cái Điện dung 6800pF-Điện áp 1000V
393 Tụ điện mi ka 2000pF-1000V 4 cái Điện dung 2000pF-Điện áp 1000V
394 Tụ điện mi ka 4700pF-1000V 5 cái Điện dung 4700pF-Điện áp 1000V
395 Tụ điện mi ka 8200pF-1000V 8 cái Điện dung 8200pF-Điện áp 1000V
396 Tụ xoay ghép KĐCS GKĐCS/91 1 cái Theo mẫu máy phát 91Z
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->