Gói thầu: Gói thầu số 14: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127928 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sử dụng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 09:42:00 đến ngày 2020-11-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 312,956,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,200,000 VNĐ ((Ba triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 2T908A | 23 | cái | Theo Datascheet | |
| 2 | Bán dẫn | 2T950A | 11 | cái | Theo Datascheet | |
| 3 | Bán dẫn | 2T951A | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 4 | Bán dẫn | 2T920Ƃ | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 5 | Bán dẫn | 2T837E | 18 | cái | Theo Datascheet | |
| 6 | Bán dẫn | 2T201Ƃ | 7 | cái | Theo Datascheet | |
| 7 | Bán dẫn | 2T208Ƃ | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 8 | Bán dẫn | 2T630Ƃ | 10 | cái | Theo Datascheet | |
| 9 | Bán dẫn | 2T368Ƃ | 13 | cái | Theo Datascheet | |
| 10 | Bán dẫn | 2T203Ƃ | 14 | cái | Theo Datascheet | |
| 11 | Bán dẫn | 2T312A | 13 | cái | Theo Datascheet | |
| 12 | Bán dẫn | 2П350A | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 13 | Bán dẫn | BUX-22 | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 14 | Bán dẫn | H1061 | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 15 | Bán dẫn | A671 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 16 | Bán dẫn | B688 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 17 | Bán dẫn | C4237 | 11 | cái | Theo Datascheet | |
| 18 | Bán dẫn | П210A | 11 | cái | Theo Datascheet | |
| 19 | Bán dẫn | П217A | 9 | cái | Theo Datascheet | |
| 20 | Bán dẫn | MП15Ƃ | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 21 | Bán dẫn | MП25A | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 22 | Bán dẫn | MП13Ƃ | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 23 | Bán dẫn | П416A | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 24 | Bán dẫn | 2N5410 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 25 | Bán dẫn | 2N3440 | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 26 | Bán dẫn | 2N3702 | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 27 | Bán dẫn | 2N3711 | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 28 | Bán dẫn | 2N3725 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 29 | Bán dẫn | 2N4032 | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 30 | Bán dẫn | 2N6388 | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 31 | Bán dẫn | 2N2905A | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 32 | Bán dẫn | 2SC3357 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 33 | Bán dẫn | 2SC3661 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 34 | Bán dẫn | 2SA1162 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 35 | Bán dẫn | 2SC4226 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 36 | Bán dẫn | 2SC4116 | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 37 | Bán dẫn | 2SC945 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 38 | Bán dẫn | 2SC828 | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 39 | Bán dẫn | 2C1815 | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 40 | Bán dẫn | 2SC2937 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 41 | Bán dẫn | 2SC3770 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 42 | Bán dẫn | 2SC2907 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 43 | Bán dẫn | 2N3906 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 44 | Bán dẫn | 2SC1971 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 45 | Bán dẫn | 2SK210 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 46 | Bán dẫn | 2SK302 | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 47 | Bán dẫn | DTA113ZUA | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 48 | Bán dẫn | 3SK195 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 49 | Bán dẫn | 2SK937 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 50 | Bán dẫn | 2SK880 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 51 | Bán dẫn | 2SK508 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 52 | Bán dẫn | 2SJ402 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 53 | Bán dẫn | 2SC2053 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 54 | Bán dẫn | 2SC4215 | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 55 | Bán dẫn | 2SA1576 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 56 | Bán dẫn | XP1214 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 57 | Bán dẫn | 2SK2414 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 58 | Bán dẫn | DTB113ZK | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 59 | Bán dẫn | DTC144EUA | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 60 | Bán dẫn công suất | IRF244 | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 61 | Bán dẫn công suất | IRF250 | 8 | cái | Theo Datascheet | |
| 62 | Bán dẫn công suất | 2SC1946A | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 63 | Bán dẫn công suất | MRF137 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 64 | Băng lụa | 2cm | 19 | cuộn | Chiều rộng 2 cm, độ dày 0,2mm | |
| 65 | Bìa cách điện mi ka | 4 | mét | Độ dày 0,1 mm | ||
| 66 | Biến áp | 12V (DPC-34-700) | 2 | cái | Điện áp đầu ra 12V | |
| 67 | Biến áp | TA.139.220.400 | 3 | cái | Ký hiệu TA.139.220.400 | |
| 68 | Biến áp | 12V (DPC-34-300) | 1 | cái | Điện áp đầu ra 12V | |
| 69 | Biến áp âm tần | T0T-25 | 2 | cái | Ký hiệu T0T-25 | |
| 70 | Biến áp âm tần | T0T-14 | 5 | cái | Ký hiệu T0T-14 | |
| 71 | Biến áp âm tần | T0T-152 | 2 | cái | Ký hiệu T0T-152 | |
| 72 | Biến áp âm tần | T0T-18 | 1 | cái | Ký hiệu T0T-18 | |
| 73 | Biến áp âm tần | ИП4.730.063 | 1 | cái | Ký hiệu ИП4.730.063 | |
| 74 | Biến áp âm tần | T0T-74 | 1 | cái | Ký hiệu T0T-74 | |
| 75 | Biến áp dao động | YП4.730.101 | 1 | cái | Ký hiệu YП4.730.101 | |
| 76 | Biến áp dao động | YП4.730.027 | 1 | cái | Ký hiệu YП4.730.027 | |
| 77 | Biến áp đổi điện | 115V-400Hz | 3 | cái | Điện áp ra 115V-400Hz | |
| 78 | Biến áp đổi điện | 48V-12V-5V | 2 | cái | Điện áp đầu ra 48V; 12V; 5V | |
| 79 | Biến áp đổi điện | 800V-400V | 1 | cái | Điện áp đầu ra 800V-400V | |
| 80 | Biến áp đổi điện | TP-28 | 1 | cái | Ký hiệu TP-28 | |
| 81 | Biến áp ghép âm tần | 12T03 | 1 | cái | Ký hiệu 12T03 | |
| 82 | Biến áp ghép âm tần | ST-82 | 1 | cái | Ký hiệu ST-82 | |
| 83 | Biến áp hạ áp | 220V/12V | 2 | cái | Điện áp đầu ra 12V | |
| 84 | Biến trở | 1,2KΩ-1W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-1,2KΩ-Công suất 1W | |
| 85 | Biến trở | 10KΩ-1W | 6 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-10KΩ-Công suất 1W | |
| 86 | Biến trở | 20KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-20KΩ-Công suất 2W | |
| 87 | Biến trở | 1KΩ-2W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-1KΩ-Công suất 2W | |
| 88 | Biến trở | 2KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-2KΩ-Công suất 2W | |
| 89 | Biến trở | 50KΩ-2W | 3 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-50KΩ-Công suất 2W | |
| 90 | Biến trở | 10KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-10KΩ-Công suất 2W | |
| 91 | Biến trở | 500KΩ-1W | 3 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-500KΩ-Công suất 1W | |
| 92 | Biến trở | 680Ω-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-680Ω-Công suất 2W | |
| 93 | Biến trở | 15KΩ-2W | 1 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-15KΩ-Công suất 2W | |
| 94 | Biến trở | 220KΩ-1W | 7 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-220KΩ-Công suất 1W | |
| 95 | Biến trở | 10KΩ-0,25W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-10KΩ-Công suất 0,25W | |
| 96 | Biến trở | 50KΩ-0,25W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-50KΩ-Công suất 0,25W | |
| 97 | Biến trở | 4,7KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0-4,7KΩ-Công suất 2W | |
| 98 | Bộ lọc | SAC5549 | 2 | cái | Ký hiệu SAC5549 | |
| 99 | Bộ lọc | SAC5469 | 3 | cái | Ký hiệu SAC5469 | |
| 100 | Bộ lọc dải thông | Tần số trung tâm 118.025MHz | 1 | cái | Tần số trung tâm 118.025MHz | |
| 101 | Cáp nối khối + đầu cắm | M39012 | 2 | cái | M39012 | |
| 102 | Cầu chì | 8A | 4 | bộ | Dòng điện danh định 8A | |
| 103 | Cầu chì | 6A | 8 | bộ | Dòng điện danh định 6A | |
| 104 | Cầu chì | 3A | 8 | bộ | Dòng điện danh định 3A | |
| 105 | Cầu chì sứ | 220V-10A | 2 | cái | Điện áp danh định 200V, dòng điện danh định 10A | |
| 106 | Cầu nắn | 50A | 1 | cái | Dòng điện danh định 50A | |
| 107 | Cầu nắn | 40A | 2 | cái | Dòng điện danh định 40A | |
| 108 | Cầu nắn | 10A | 2 | cái | Dòng điện danh định 10A | |
| 109 | Cầu nắn | KBP307 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 110 | Cầu nắn | KBL04-10A | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 111 | Cầu nắn | KBL04-15A | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 112 | Công tắc | 6 chân | 23 | cái | Công tắc gạt loại 6 chân | |
| 113 | Công tắc | 4 chân | 5 | cái | Công tắc gạt loại 4 chân | |
| 114 | Công tắc nhấn | 4 chân | 2 | cái | Công tắc nhấn loại 4 chân | |
| 115 | Công tắc tắt mở cao áp | 2 | cái | Theo mẫu máy phát 91Z | ||
| 116 | Cốt phíp | (5x8) | 2 | cái | Phíp cách điện kích thước 5x8 | |
| 117 | Cốt phíp | (8x13) | 1 | cái | Phíp cách điện kích thước 8x13 | |
| 118 | Cốt phíp | (6x10) | 1 | cái | Phíp cách điện kích thước 6x10 | |
| 119 | Cốt Phíp | (4x7,5) | 1 | cái | Phíp cách điện kích thước 4x7,5 | |
| 120 | Cuộn chặn | ДM0,1-125MKΓH | 2 | cái | Ký hiệu ДM0,1-125MKΓH | |
| 121 | Cuộn chặn | ДM0,1-100MKΓH | 7 | cái | Ký hiệu ДM0,1-100MKΓH | |
| 122 | Cuộn chặn | ДM0,1-40MKΓH | 13 | cái | Ký hiệu ДM0,1-40MKΓH | |
| 123 | Cuộn chặn | ДM0,1-250MKΓH | 1 | cái | Ký hiệu ДM0,1-250MKΓH | |
| 124 | Cuộn chặn | RL1256-6-470 | 1 | cái | Ký hiệu RL1256-6-470 | |
| 125 | Cuộn chặn | RL125S-4-470 | 1 | cái | Ký hiệu RL125S-4-470 | |
| 126 | Cuộn chặn | EY4.755.264 | 1 | cái | Ký hiệu EY4.755.264 | |
| 127 | Cuộn chặn | Д268 | 1 | cái | Ký hiệu Д268 | |
| 128 | Cuộn chặn cao áp | 800V-400V | 1 | cái | 800V-400V | |
| 129 | Cuộn chặn cao áp | 260V-200V | 1 | cái | 260V-200V | |
| 130 | Cuộn chặn cao tần | 2,5Hz | 5 | cái | Tần số 2,5Hz | |
| 131 | Cuộn cộng hưởng băng sóng | CHBS/91 | 2 | cuộn | Theo mẫu máy phát 91Z | |
| 132 | Cuộn cộng hưởng KĐCS | CHKĐCS/91 | 1 | cuộn | Theo mẫu máy phát 91Z | |
| 133 | Cuộn ghép cao tần | 6 | cái | Theo mẫu máy phát 91Z | ||
| 134 | Cuộn trung tần | 6,6KHz | 6 | cái | Tần số 6,6KHz | |
| 135 | Đảo mạch | 43800.0 | 2 | cái | Đảo mạch 1 tầng 12 vị trí | |
| 136 | Đảo mạch | 43801.0 | 2 | cái | Đảo mạch 2 tầng 12 vị trí | |
| 137 | Đảo mạch | 43891.0 | 2 | cái | Đảo mạch 1 tầng 3 vị trí | |
| 138 | Đảo mạch | 43983.0 | 2 | cái | Đảo mạch 1 tầng 6 vị trí | |
| 139 | Đảo mạch ghép công suất | 2 | cái | Theo mẫu máy phát 91Z | ||
| 140 | Đảo mạch T. giảm Đ. áp | 1 | cái | Theo mẫu máy phát 91Z | ||
| 141 | Đảo mạch tắt mở nguồn | 1 | cái | Theo mẫu máy phát 91Z | ||
| 142 | Đầu cắm | LIOA | 2 | cái | Đầu cắm Lioa loại 2 chấu | |
| 143 | Đầu cắm nối khối | 16 chân dẹt | 2 | cái | Loại dẹt 16 chân kết nối | |
| 144 | Đầu cắm tròn | 7 chân | 2 | cái | Loại tròn 7 chân kết nối | |
| 145 | Dây cao áp | M6 | 15 | mét | Kích thước lõi 6mm | |
| 146 | Dây điện | 2x4.0 | 10 | mét | Dây đôi, kích thước lõi 4mm | |
| 147 | Dây điện vỏ chống cháy | M1.5 | 70 | mét | Vỏ chống cháy, kích thước lõi 1.5mm | |
| 148 | Dây điện vỏ chống cháy | M2.5 | 60 | mét | Vỏ chống cháy, kích thước lõi 2.5mm | |
| 149 | Dây ê may | 0,18mm | 8,6 | kg | Kích thước 0,18 mm. Phủ men cách điện | |
| 150 | Dây ê may | 1,2mm | 9,6 | kg | Kích thước 1,2 mm. Phủ men cách điện | |
| 151 | Dây ê may | 2,2mm | 8,6 | kg | Kích thước 2,2 mm. Phủ men cách điện | |
| 152 | Dây ê may | 2,7mm | 7,4 | kg | Kích thước 2,7 mm. Phủ men cách điện | |
| 153 | Dây ê may | 0,7mm | 1,6 | kg | Kích thước 0,7 mm. Phủ men cách điện | |
| 154 | Dây ê may | 1,7mm | 2,8 | kg | Kích thước 1,7 mm. Phủ men cách điện | |
| 155 | Dây ê may | 0,5mm | 1 | kg | Kích thước 0,5 mm. Phủ men cách điện | |
| 156 | Dây ê may | 0,8mm | 0,5 | kg | Kích thước 0,8 mm. Phủ men cách điện | |
| 157 | Dây ê may | 0,3mm | 1,3 | kg | Kích thước 0,3 mm. Phủ men cách điện | |
| 158 | Dây phi đơ 50Ω | 50-2-11 | 12 | mét | Trở kháng 50Ω | |
| 159 | Đế đèn | FU-13 | 1 | cái | Đế loại đèn FU-13 | |
| 160 | Đèn báo sáng | 27V | 9 | cái | Đèn 2 cực, điện áp danh định 27V | |
| 161 | Đèn báo sáng | 6,3V | 2 | bộ | Đèn 2 cực, điện áp danh định 6,3V | |
| 162 | Đèn báo sáng | 27V đui xoáy | 9 | bộ | Đèn 2 cực, điện áp danh định 27V, loại đui xoáy | |
| 163 | Đèn chiếu sáng | 12V-21W | 4 | cái | Đèn 2 cực, điện áp danh định 12V, công suất 21W | |
| 164 | Đèn điện tử | ΓУ-50 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 165 | Đèn điện tử | 1Ж18Ƃ | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 166 | Đèn điện tử | 1Ж24Ƃ | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 167 | Đèn điện tử | 1Ж29Ƃ | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 168 | Đèn điện tử | 1Ж37Ƃ | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 169 | Đèn điện tử | ГИ-23 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 170 | Đèn điện tử | ГИ-46 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 171 | Đèn điện tử | ГИ-7БT | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 172 | Đèn điện tử | Fu-13 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 173 | Đèn điện tử | Г-807 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 174 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 175 | Đèn điện tử | 6H1П | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 176 | Đèn điện tử | 6H2П | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 177 | Đèn điện tử | 6H3П | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 178 | Đèn điện tử | 6H13C | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 179 | Đèn điện tử | 6C9Д | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 180 | Đèn điện tử | ГУ-17 | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 181 | Đèn điện tử | CГ16 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 182 | Đèn phát | МИ-119 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 183 | Đi ốt | 1SV271 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 184 | Đi ốt | MA111 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 185 | Đi ốt | MA700 | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 186 | Đi ốt | 2Д103A | 10 | cái | Theo Datascheet | |
| 187 | Đi ốt | Д818E | 7 | cái | Theo Datascheet | |
| 188 | Đi ốt | 2Д522Б | 25 | cái | Theo Datascheet | |
| 189 | Đi ốt | 2Д312A | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 190 | Đi ốt | 2Д213A | 9 | cái | Theo Datascheet | |
| 191 | Đi ốt | 2Д510A | 10 | cái | Theo Datascheet | |
| 192 | Đi ốt | 2C133A | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 193 | Đi ốt | 2C156A | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 194 | Đi ốt | 1N4007 | 8 | cái | Theo Datascheet | |
| 195 | Đi ốt | 2Д503Ƃ | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 196 | Đi ốt | 2B104Б | 8 | cái | Theo Datascheet | |
| 197 | Đi ốt | Д18Б | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 198 | Đi ốt | Д214A | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 199 | Đi ốt | Д2E | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 200 | Đi ốt | Д106A | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 201 | Đi ốt | Д1009 | 8 | cái | Theo Datascheet | |
| 202 | Đi ốt | Д1010 | 8 | cái | Theo Datascheet | |
| 203 | Đi ốt | Д226Б | 16 | cái | Theo Datascheet | |
| 204 | Đi ốt | Д814Б | 8 | cái | Theo Datascheet | |
| 205 | Đi ốt | 1N4744A | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 206 | Đi ốt | Д237 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 207 | Đi ốt quang | ЦB-02 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 208 | Đi ốt thuận | Д405 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 209 | Đi ốt xung | MUR440 | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 210 | Điện trở | 1Ω-5W | 15 | cái | Điện trở 1Ω- Công suất 5W | |
| 211 | Điện trở | 39KΩ -2W | 8 | cái | Điện trở 39KΩ -Công suất 2W | |
| 212 | Điện trở | 0,1Ω-5W | 4 | cái | Điện trở 0,1Ω-Công suất 5W | |
| 213 | Điện trở công suất | 5,1KΩ-30W | 3 | cái | Điện trở 5,1KΩ-Công suất 30W | |
| 214 | Điện trở công suất | 1KΩ-35W | 2 | cái | Điện trở 1KΩ-Công suất 35W | |
| 215 | Điện trở công suất | 3KΩ-35W | 2 | cái | Điện trở 3KΩ-Công suất 35W | |
| 216 | Điện trở công suất | 3KΩ-75W | 1 | cái | Điện trở 3KΩ-Công suất 75W | |
| 217 | Điện trở công suất | 2,2K-7,5W | 2 | cái | Điện trở 2,2K-Công suất 7,5W | |
| 218 | Điện trở công suất | 5,1K-7,5W | 1 | cái | Điện trở 5,1K-Công suất 7,5W | |
| 219 | Điện trở CS lớn | 51KΩ-150W | 2 | cái | Điện trở 51KΩ-Công suất 150W | |
| 220 | Điện trở dán | 120KΩ-1/8W | 15 | cái | Điện trở 120KΩ-Công suất 1/8W | |
| 221 | Điện trở dây cuốn | 50Ω-30W | 2 | cái | Điện trở 50Ω-Công suất 30W | |
| 222 | Điện trở dây cuốn | 20Ω-50W | 1 | cái | Điện trở 20Ω-Công suất 50W | |
| 223 | Đồng hồ | (0-300)A/V | 1 | cái | Đo điện áp, dòng điện dải đo 0-300 | |
| 224 | Đồng hồ | (0-30)A | 2 | cái | Ampe kế dải đo (0-300)A | |
| 225 | Đồng hồ | (0-120)V/A | 1 | cái | Đo điện áp, dòng điện dải đo 0-120 | |
| 226 | Đồng hồ | (0-30)V | 1 | cái | Vôn kế dải đo từ (0-30)V | |
| 227 | Đồng hồ | (0-300)V | 1 | cái | Vôn kế dải đo từ (0-300)V | |
| 228 | Đồng hồ | (0-3)A | 1 | cái | Ampe kế dải đo (0-3)A | |
| 229 | Đồng hồ | (0-300)mA | 1 | cái | Ampe kế dải đo (0-300)mA | |
| 230 | Đồng hồ đo% C.Suất | (0-200) | 1 | cái | Đồng hồ đo 5 công suất dải đo 0-200 | |
| 231 | EEPROM | 24LC64T-I/SN | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 232 | Fet điều khiển | HIP4081AIBZ-T | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 233 | Ghen lụa | Ф4 | 14 | mét | Ghen lụa sợi thủy tinh kích thước 4mm | |
| 234 | Giắc cắm liên hợp | 4 chân | 1 | cái | Giắc cắm đực 4 chân | |
| 235 | Giắc chữ T mạ bạc | 16 chân | 1 | cái | Giắc 16 chân, chữ T, tiếp điểm mạ bạc | |
| 236 | Giắc kết nối mạ bạc | 6 chân | 3 | cái | Giắc 6 chân, tiếp điểm mạ bạc | |
| 237 | Giắc kết nối mạ bạc | 8 chân | 2 | cái | Giắc 8 chân, tiếp điểm mạ bạc | |
| 238 | Giắc kết nối mạ bạc | 12 chân | 2 | cái | Giắc 12 chân, tiếp điểm mạ bạc | |
| 239 | Giấy cách điện lụa | 0,05mm | 14,5 | mét | Độ giày 0,05 mm, loại thấm véc ni | |
| 240 | IC | 1HT251 | 13 | cái | Theo Datascheet | |
| 241 | IC | 133TM2 | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 242 | IC | 133ЛA8 | 5 | cái | Theo Datascheet | |
| 243 | IC | 134ИД6 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 244 | IC | 142ИE1Ƃ | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 245 | IC | 136ЛA3 | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 246 | IC | 153YД2 | 9 | cái | Theo Datascheet | |
| 247 | IC | 564ИE14 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 248 | IC | 514ИД1 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 249 | IC | 564ИE5 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 250 | IC | 564ПY4 | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 251 | IC | 140YД1A | 10 | cái | Theo Datascheet | |
| 252 | IC | 198HT1Ƃ | 7 | cái | Theo Datascheet | |
| 253 | IC | LM494 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 254 | IC | TA7812 | 7 | cái | Theo Datascheet | |
| 255 | IC | 286EП3 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 256 | IC | 133TB1 | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 257 | IC | 134YД6 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 258 | IC | 153YД6 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 259 | IC | 564TM2 | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 260 | IC | 564ИE10 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 261 | IC | YД101A | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 262 | IC | LM336 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 263 | IC | LD117 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 264 | IC | CD4049UBE | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 265 | IC | CD4082BE | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 266 | IC | CD4001BE | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 267 | IC | CD4043BE | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 268 | IC | CD4070BE | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 269 | IC | CD4011BE | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 270 | IC | CD4066BE | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 271 | IC | CD4059AE | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 272 | IC | H97001 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 273 | IC | HCF4000BE | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 274 | IC | MM74C164N | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 275 | IC | MM74C165N | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 276 | IC | MM74C221N | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 277 | IC | SN7406 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 278 | IC | MC1400UB CP | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 279 | IC | MN74C74N | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 280 | IC | MN74C86N | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 281 | IC | LM311P | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 282 | IC | LM324N | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 283 | IC | N7406M | 3 | cái | Theo Datascheet | |
| 284 | IC | IR2110 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 285 | IC | TC74HCU04AF | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 286 | IC | ADM202 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 287 | IC | Ams 117 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 288 | IC | STM3232 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 289 | IC | OPA1654 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 290 | IC | MIC29151 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 291 | IC | TA2822 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 292 | IC | TA7805 | 8 | cái | Theo Datascheet | |
| 293 | IC | TA78L05F | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 294 | IC | TA7912 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 295 | IC | µPC 1313HA | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 296 | IC | ADM202EARUZ | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 297 | IC | TA7808 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 298 | IC | TA75S01F | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 299 | IC | NJM2902V | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 300 | IC | TA7252AP | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 301 | IC | BA3308F | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 302 | IC | ND487C1 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 303 | IC | CD4011 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 304 | Loa | 4Ω-2W | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 305 | Mạch ổn áp | 13,8V | 1 | cái | Điện áp đầu ra 13,8V, sai số 5%. | |
| 306 | Màn hình hiển thị | FSD-10394AAH-1 | 1 | cái | Mã FSD-10394AAH-1 | |
| 307 | Màn hình hiển thị | LCD 3in | 1 | Cái | Nền xanh dương, kích thước 3 inch | |
| 308 | Mảng mạch K.Thích | KT 0412C1710 | 4 | cái | Mã 0412C1710 | |
| 309 | Mô tơ | 27V | 1 | cái | Điện áp danh định 27V | |
| 310 | Mosfet | RSR025N03 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 311 | Nhựa thông | 0,8 | cái | Nhựa thông tự nhiên, không hóa chất | ||
| 312 | Núm đảo mạch | 3 | cái | Loại nhựa ABS, ren đồng | ||
| 313 | Ống nói | 600Ω | 2 | cái | Trở kháng 600Ω | |
| 314 | Phím ấn | 4 tiếp điểm | 4 | cái | Loại đóng mở 4 tiếp điểm | |
| 315 | Pin Maxell | 3V | 1 | quả | Điện áp 3VDC | |
| 316 | Quạt | 24V-DC | 2 | cái | Điện áp danh định 24VDC | |
| 317 | Quạt 12V | 80x80 | 1 | cái | Điện áp danh định 12VDC, kích thước 80x80 | |
| 318 | Quạt 12V | 120x120 | 2 | cái | Điện áp danh định 12VDC, kích thước 120x120 | |
| 319 | Quạt 220V | 120x120 | 1 | cái | Điện áp danh định 220VDC, kích thước 120x120 | |
| 320 | Rơ le | PЭC-54 | 18 | cái | Theo Datascheet | |
| 321 | Rơ le | PHE-22B | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 322 | Rơ le | PПA-12 | 6 | cái | Theo Datascheet | |
| 323 | Rơ le | PЭH-33 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 324 | Rơ le | 12V | 3 | cái | Điện áp làm việc 12V | |
| 325 | Rơ le | DPDT 5V-2A | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 326 | Rơ le | DPDT 9V-2A | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 327 | Rơ le | PЭC-10 | 12 | cái | Theo Datascheet | |
| 328 | Rơ le | PЭC-9 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 329 | Rơ le | PПB-2/7 | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 330 | Rơ le | PMY | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 331 | Rơ le | 8Э-12 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 332 | Rơ le | HB1E-24V | 2 | cái | Theo Datascheet | |
| 333 | Rơ le | DS2E-M-DC-48V | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 334 | Rơ le | 5X847E (30A/2HP-240V-50/60Hz) | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 335 | Rơ le | PCЧ-52 | 1 | cái | Theo Datascheet | |
| 336 | Rơ le | DC-24V-10A | 4 | cái | Theo Datascheet | |
| 337 | Rơ le cao áp | 1 | cái | Theo mẫu máy phát 91Z | ||
| 338 | Rơ le quá tải | 1 | cái | Theo mẫu máy phát 91Z | ||
| 339 | Sa cao áp | 1 | cái | Theo mẫu máy phát 91Z | ||
| 340 | Thạch anh | 32,768 KHz | 1 | cái | Tần số 32,768 KHz | |
| 341 | Thạch anh | 12,288 KHz | 1 | cái | Tần số 12,288 KHz | |
| 342 | Thạch anh | CR390-32MHz | 1 | cái | Tần số 32MHz | |
| 343 | Thạch anh | CR789-9.8304MHz | 1 | cái | Tần số 9.8304MHz | |
| 344 | Thạch anh | RF-4A3 (4,194304M) | 1 | cái | Tần số 4,194304MHz | |
| 345 | Thạch anh | CR860-38,4MHz | 1 | cái | Tần số 38,4MHz | |
| 346 | Thạch anh | 4,096MHz | 1 | cái | Tần số 4,096MHz | |
| 347 | Thẻ nhớ | SD 16G | 1 | cái | Dung lượng 16GB | |
| 348 | Thiếc hàn | 200g | 10 | cuộn | Hàm lượng thiếc 60%, cuộn 200g | |
| 349 | Tole Silic | Lõi E,I (5x8) | 2 | bộ | Lõi ferit loại E; I, kích thước 5x8 | |
| 350 | Tole Silic | Lõi E, I (48V-24V-12V) | 2 | bộ | Lõi ferit loại E; I, loại BA 48V-24V-12V | |
| 351 | Tole Silic | Lõi E,I (8x13) | 1 | bộ | Lõi ferit loại E; I, kích thước 8x13 | |
| 352 | Tole silic | Lõi E,I (6x10) | 1 | bộ | Lõi ferit loại E; I, kích thước 6x10 | |
| 353 | Tole Silic | Lõi E,I (4x7,5) | 1 | bộ | Lõi ferit loại E; I, kích thước 4x7,5 | |
| 354 | Tụ bán chuẩn | 6-12pF | 3 | cái | Điện dung 6-12pF | |
| 355 | Tụ điện | 10000µF-63V | 1 | cái | Điện dung 10000µF-Điện áp 63V | |
| 356 | Tụ điện | 4700µF-63V | 2 | cái | Điện dung 4700µF-Điện áp 63V | |
| 357 | Tụ điện | 1000µF-63V | 10 | cái | Điện dung 1000µF-Điện áp 63V | |
| 358 | Tụ điện | 2200µF-63V | 7 | cái | Điện dung 2200µF-Điện áp 63V | |
| 359 | Tụ điện | 220µF-16V | 12 | cái | Điện dung 220µF-Điện áp 16V | |
| 360 | Tụ điện | 1µF-160V | 15 | cái | Điện dung 1µF-Điện áp 160V | |
| 361 | Tụ điện | 12000µF-100V | 4 | cái | Điện dung 12000µF-Điện áp 100V | |
| 362 | Tụ điện | 2000µF-50V | 3 | cái | Điện dung 2000µF-Điện áp 50V | |
| 363 | Tụ điện | 200µF-100V | 2 | cái | Điện dung 200µF-Điện áp 100V | |
| 364 | Tụ điện | 20µF-100V | 2 | cái | Điện dung 20µF-Điện áp 100V | |
| 365 | Tụ điện | 4µF-160V | 6 | cái | Điện dung 4µF-Điện áp 160V | |
| 366 | Tụ điện | 2µF-300V | 2 | cái | Điện dung 2µF-Điện áp 300V | |
| 367 | Tụ điện | 50µF-250V | 1 | cái | Điện dung 50µF-Điện áp 250V | |
| 368 | Tụ điện | 500µF-25V | 5 | cái | Điện dung 500µF-Điện áp 25V | |
| 369 | Tụ điện | 2900µF-250V | 4 | cái | Điện dung 2900µF-Điện áp 250V | |
| 370 | Tụ điện | 3300µF-35V | 4 | cái | Điện dung 3300µF-Điện áp 35V | |
| 371 | Tụ điện | 3µF-400V | 4 | cái | Điện dung 3µF-Điện áp 400V | |
| 372 | Tụ điện | 1µF-400V | 6 | cái | Điện dung 1µF-Điện áp 400V | |
| 373 | Tụ điện | 0,5µF-400V | 2 | cái | Điện dung 0,5µF-Điện áp 400V | |
| 374 | Tụ điện | 0,1µF-400V | 2 | cái | Điện dung 0,1µF-Điện áp 400V | |
| 375 | Tụ điện | 4700µF-35V | 4 | cái | Điện dung 4700µF-Điện áp 35V | |
| 376 | Tụ điện | 220µF-25V | 4 | cái | Điện dung 220µF-Điện áp 25V | |
| 377 | Tụ điện | 100mF-50V | 3 | cái | Điện dung 100mF-Điện áp 50V | |
| 378 | Tụ điện | 1000µF-16V | 7 | cái | Điện dung 1000µF-Điện áp 16V | |
| 379 | Tụ điện | 10µF-16V | 3 | cái | Điện dung 10µF-Điện áp 16V | |
| 380 | Tụ điện | 4µF-1KV | 1 | cái | Điện dung 4µF-Điện áp 1KV | |
| 381 | Tụ điện | 4µF-3KV | 1 | cái | Điện dung 4µF-Điện áp 3KV | |
| 382 | Tụ điện | 4700pF-500V | 4 | cái | Điện dung 4700pF-Điện áp 500V | |
| 383 | Tụ điện | 2200pF-2500V | 3 | cái | Điện dung 2200pF-Điện áp 2500V | |
| 384 | Tụ điện | 3000pF-1000V | 2 | cái | Điện dung 3000pF-Điện áp 1000V | |
| 385 | Tụ điện | 2µF-400V | 2 | cái | Điện dung 2µF-Điện áp 400V | |
| 386 | Tụ điện | 4µF-600V | 1 | cái | Điện dung 4µF-Điện áp 600V | |
| 387 | Tụ điện | 2200µF-50V | 1 | cái | Điện dung 2200µF-Điện áp 50V | |
| 388 | Tụ điện a nốt | 100pF-12KV | 1 | cái | Điện dung 100pF-Điện áp 12KV | |
| 389 | Tụ điện a nốt | 100pF-10KV | 1 | cái | Điện dung 100pF-Điện áp 10KV | |
| 390 | Tụ điện dán | 0,1µF-50V | 15 | cái | Điện dung 0,1µF-Điện áp 50V | |
| 391 | Tụ điện mi ka | 5100pF-1000V | 4 | cái | Điện dung 5100pF-Điện áp 1000V | |
| 392 | Tụ điện mi ka | 6800pF-1000V | 6 | cái | Điện dung 6800pF-Điện áp 1000V | |
| 393 | Tụ điện mi ka | 2000pF-1000V | 4 | cái | Điện dung 2000pF-Điện áp 1000V | |
| 394 | Tụ điện mi ka | 4700pF-1000V | 5 | cái | Điện dung 4700pF-Điện áp 1000V | |
| 395 | Tụ điện mi ka | 8200pF-1000V | 8 | cái | Điện dung 8200pF-Điện áp 1000V | |
| 396 | Tụ xoay ghép KĐCS | GKĐCS/91 | 1 | cái | Theo mẫu máy phát 91Z |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi