Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hàm Thuận Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065607 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 10:49:00 đến ngày 2020-11-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,105,836,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị phục vụ công tác thực hành trung học cơ sở THIẾT BỊ THEO BỘ LỚP 6 MÔN TOÁN Bộ thước đo đạc TH | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 2 | Bộ 50 kí tự Toán 6 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 3 | Bảng từ trắng (0,4x0,6)+chân đế | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 4 | Compa nhôm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 5 | Thước đo độ nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 6 | EKE 45 nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 7 | EKE 60 nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 8 | Thước nhôm 1m | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 9 | MH Toán 6 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 10 | MÔN VẬT LÝ Bộ tranh Vật Lý lớp 6 (28tr) - tranh nhựa | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 11 | DC TN dãn nở dài Lý 6 (GV) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 12 | DC TN dãn nở khối Lý 6 (GV) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 13 | Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 14 | Cân Roberval 200g & Hộp quả cân (D.chung) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 15 | MÔN SINH Bộ tranh Sinh học 6 (28tr) - tranh nhựa | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 16 | Bộ DC thực hành Sinh 6 (GV) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 17 | Bộ DC thực hành Sinh 6 (HS) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 18 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 19 | Kính hiển vi XSP-640 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 20 | Mô hình cấu tạo hoa Đào | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 21 | MH cấu tạo thân cây 2 lá | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 22 | MH cấu tạo lá cây | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 23 | MH cấu tạo rễ cây | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 24 | Tiêu bản nguyên phân rễ hành | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 25 | Tiêu bản động vật nguyên sinh & kí sinh trùng | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 26 | Tiêu bản giảm phân hoa hẹ | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 27 | Tiêu bản vi khuẩn và vi nấm | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 28 | MÔN CÔNG NGHỆ Bộ tranh Công Nghệ lớp 6 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 29 | Hộp mẫu các loại vải sợi th/nhiên, sợi h/h | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 30 | Dụng cụ cắm hoa | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 31 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 32 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 33 | Đĩa làm đẹp ngôi nhà | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 34 | Đĩa hình vải & trang phục | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 35 | MÔN NGỮ VĂN Bộ tranh Ngữ Văn L6 (24tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 36 | Đĩa ngữ văn L6 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 37 | MÔN GDCD Bộ tranh GDCD lớp 6 (10 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 38 | Đĩa an toàn giao thông | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 39 | Đĩa quyền trẻ em | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 40 | MÔN LỊCH SỬ Tập ảnh Lịch sử 6 (16 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 41 | Bộ bản đồ Lịch sử 6 (6 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 42 | Hộp phục chế các hiện vật cổ | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 43 | MÔN ĐỊA LÝ Bộ tranh Địa lý lớp 6 (13 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 44 | Bộ bản đồ Địa Lý L6 (bộ/6tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 45 | Vũ kế | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 46 | Con quay gió | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 47 | Nhiệt kế treo tường | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 48 | Thước dây 1,5 mét | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 49 | La bàn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 50 | Sự chuyển động trái đất quanh mặt trời | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 51 | Hộp quặng và khoáng sản VN | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 52 | Đĩa các cảnh quan thế giới | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 53 | Đĩa hoạt động của núi lửa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 54 | MÔN NGOẠI NGỮ Tranh nhựa Tiếng Anh Lớp 6 - (90 tranh) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 55 | Băng cassette Tiếng Anh L6 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 56 | Đĩa CD Tiếng Anh L6/1 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 57 | Đĩa CD Tiếng Anh L6/2 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 58 | MÔN MỸ THUẬT Bộ tranh Mỹ Thuật 6 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 59 | Giá vẽ chân Inox (1 mặt) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 60 | Giấy vẽ | - | 1 | tờ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 61 | Màu vẽ các loại | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 62 | Bút vẽ các loại | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 63 | Đĩa MT: Vẽ tranh theo đề tài (4c/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 64 | Đĩa MT: Kẻ chữ in hoa (4c/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 65 | MÔN ÂM NHẠC Tranh âm nhạc lớp 6 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 66 | Đàn Ghita gỗ hồng đào | - | 1 | cây | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 67 | Đĩa CD - Hát Nhạc 6 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 68 | Đàn Organ casio WK | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 69 | MÔN THỂ DỤC Bộ tranh Thể Dục lớp 6 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 70 | Còi TDTT | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 71 | Lưới chắn ném bóng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 72 | Đồng hồ TDTT | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 73 | Bóng ném | - | 1 | quả | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 74 | Cầu đá | - | 1 | quả | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 75 | Đệm mút có vỏ bọc (10x200x120)cm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 76 | Dây nhảy ngắn (Dây nhảy cá nhân) | - | 1 | sợi | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 77 | Dây nhảy dài (Dây nhảy tập thể) | - | 1 | sợi | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 78 | Thước cuộn 5 mét | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 79 | Thước dây 30m | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 80 | LỚP 7 MÔN TOÁN Bộ thước đo đạc TH | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 81 | Thước nhôm 1m | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 82 | Thước đo góc nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 83 | Compa nhôm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 84 | Que chỉ ăng ten | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 85 | Ê ke 45o nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 86 | Ê ke 60o nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 87 | MÔN VẬT LÝ Bộ tranh Vật Lý lớp 7 (26tr) - tranh nhựa | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 88 | Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 89 | Bộ thí nghiệm Âm lớp 7 (HS) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 90 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 91 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 92 | MÔN SINH Bộ tranh Sinh học 7 (43tr) - tranh nhựa | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 93 | Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (GV) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 94 | Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (HS) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 95 | Bộ DC ngâm mẫu vật (16 bocan lớn+16 bo can nhỏ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 96 | Kính hiển vi XSP-640 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 97 | MH con thỏ | - | 1 | con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 98 | MH chim bồ câu | - | 1 | con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 99 | MH cá chép | - | 1 | con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 100 | MH con tôm | - | 1 | con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 101 | MH con ếch | - | 1 | con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 102 | MH con thằn lằn | - | 1 | con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 103 | MH con châu chấu | - | 1 | con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 104 | MÔN CÔNG NGHỆ Bộ tranh Công Nghệ lớp 7 | - | 1 | tờ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 105 | Dụng cụ TN Công Nghệ L7 (HS+GV+HC) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 106 | MH con gà | - | 1 | con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 107 | MH con heo | - | 1 | con | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 108 | MÔN NGỮ VĂN Bộ tranh Ngữ Văn lớp 7 (9 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 109 | Một số loại hình dân ca Việt Nam | - | 1 | băng | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 110 | MÔN GDCD Bộ tranh GDCD lớp 7 (3tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 111 | MÔN LỊCH SỬ Tập tranh Lịch Sử lớp 7 (3tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 112 | Bộ bản đồ Lịch Sử lớp 7 (11tờ) 8 tờ | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 113 | MÔN ĐỊA LÝ Bộ bản đồ Địa Lý lớp 7 (19 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 114 | Tranh Địa Lý lớp 7 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 115 | Tập bản đồ thế giới | - | 1 | cuốn | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 116 | MÔN NGOẠI NGỮ Băng Cassette Tiếng Anh 7/1 | - | 1 | băng | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 117 | Băng Cassette Tiếng Anh 7/2 | - | 1 | băng | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 118 | Đĩa CD Tiếng Anh 7/1 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 119 | Đĩa CD Tiếng Anh 7/2 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 120 | Bộ tranh Tiếng Anh 7 (nhựa) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 121 | MÔN THỂ DỤC Bộ tranh thể dục lớp 7 (3tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 122 | Đồng hồ bấm giây điện tử | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 123 | Bộ cột đa năng | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 124 | Bóng ném | - | 1 | quả | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 125 | Đệm thể dục (30x180x200)cm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 126 | MÔN MỸ THUẬT Giá vẽ (1800x700)mm + bảng bằng gỗ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 127 | Giấy vẽ | - | 1 | tờ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 128 | Bút chì 2B | - | 1 | cây | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 129 | Gôm (tẩy) | - | 1 | cục | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 130 | Màu vẽ 12 màu | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 131 | MÔN ÂM NHẠC Tranh âm nhạc lớp 7 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 132 | Đàn Guitar (Gỗ Hồng Đào) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 133 | LỚP 8 MÔN TOÁN Bộ hình không gian | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 134 | Bộ triển khai các hình | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 135 | Bộ tứ giác các lọai | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 136 | Bộ tứ giác động | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 137 | Thước vẽ truyền GV | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 138 | Thước vẽ truyền HS (2cây/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 139 | Bộ DC đo đạc K/C, chiều cao | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 140 | Thước 1m nhôm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 141 | Thước 0,5m nhôm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 142 | Máy tính Casio 750VNPLUS | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 143 | MÔN VẬT LÝ Bộ tranh Vật Lý 8 (28tr) - tranh nhựa | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 144 | Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 145 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 146 | MÔN HOÁ Bộ tranh Hóa 8 (5tờ/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 147 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (GV)-không cân | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 148 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 149 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 150 | MÔN SINH Bộ tranh Sinh 8 (29tr)- tranh nhựa | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 151 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (GV) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 152 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (HS) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 153 | Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 154 | Kính hiển vi XSP-13A + đèn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 155 | MH nửa cơ thế người | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 156 | MH cấu tạo mắt | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 157 | MH cấu tạo tai người | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 158 | MH xương người | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 159 | MH Tuỷ sống | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 160 | MH não người | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 161 | MH tim người | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 162 | MÔN CÔNG NGHỆ Bộ tranh Công Nghệ 8 (10tờ/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 163 | Bộ DC Cơ khí (GV+HS) Cnghệ 8 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 164 | Bộ thiết bị điện - CN8 (thùng 2/cơ số 1) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 165 | Bộ DC sửa chữa điện CN8 (thùng 3) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 166 | Máy biến áp 6-12V (CN8 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 167 | Mẫu vẽ kỹ thuật (CN8) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 168 | Mẫu vật liệu cơ khí (CN8) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 169 | Bộ truyền động (CN8) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 170 | Mô hình máy biến áp (CN8) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 171 | Mô hình động cơ điện 1 pha (CN8) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 172 | MH mạng điện trong nhà -CN8 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 173 | Ampe kế xoay chiều (1-5A) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 174 | Vôn kế xoay chiều (12-36V) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 175 | Đồng hồ vạn năng DT9205 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 176 | MÔN LỊCH SỬ Bộ tranh ảnh Lịch Sử 8 (12 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 177 | Bộ bản đồ Lịch Sử lớp 8 (15 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 178 | MÔN ĐỊA LÝ Hộp quặng & KS chính của VN | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 179 | Bộ tranh ảnh Địa Lý 8 TG & VN (bộ/20t) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 180 | Bộ bản đồ Địa Lý 8 (19tờ) 22 tờ | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 181 | Át lát địa lý Việt Nam | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 182 | MÔN NGỮ VĂN Bộ tranh Ngữ Văn 8 (2tờ/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 183 | MÔN GD CÔNG DÂN Bộ tranh GD Công Dân 8 (5tờ/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 184 | MÔN MỸ THUẬT Bộ tranh Mỹ Thuật 8 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 185 | MÔN ÂM NHẠC Bộ tranh Âm Nhạc 8 (16tờ/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 186 | Đĩa VCD các bài hát Âm nhạc | - | 1 | đĩa | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 187 | MÔN NGOẠI NGỮ Đĩa CD Tiếng Anh 8 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 188 | Băng Cassette Tiếng Anh 8 (1) | - | 1 | cuộn | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 189 | Băng Cassette Tiếng Anh 8 (2) | - | 1 | cuộn | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 190 | Bộ tranh Tiếng Anh 8 (nhựa | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 191 | MÔN THỂ DỤC Bộ tranh Thể Dục 8 ,9 (2tờ/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 192 | Bàn đạp xuất phát | - | 1 | cặp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 193 | Bóng chuyền số 5 | - | 1 | quả | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 194 | Bóng đá số 5 | - | 1 | quả | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 195 | Bóng ném | - | 1 | quả | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 196 | Ván giậm nhảy xa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 197 | Lưới cầu lông | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 198 | Lưới bóng chuyền | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 199 | Xà nhảy cao | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 200 | Đồng hồ bấm giây | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 201 | Đệm nhảy cao (30x180x200)cm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 202 | Cọc lừa bóng cao 20cm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 203 | LỚP 9 MÔN TOÁN Bộ MH về thể tích hình nón | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 204 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 205 | Máy tính Casio FX-500MS | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 206 | MÔN LÝ Bộ tranh Vật Lý 9 (38tr) - tranh nhựa | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 207 | Danh mục Lý 9 (điện) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 208 | Danh mục Lý 9 (quang A) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 209 | Danh mục Lý 9 (quang B) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 210 | Danh mục Lý 9 (điện từ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 211 | Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 212 | Danh mục Lý 9 (GV) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 213 | MÔN HÓA Bộ tranh Hoá 9 (bộ/3tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 214 | Bộ DC THTN Hóa 9 (GV+HS) - khg cân | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 215 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 216 | Mô hình phân tử dạng đặc | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 217 | Mô hình phân tử dạng rỗng | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 218 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 219 | Hộp mẫu phân bón hoá học | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 220 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 221 | Hộp mẫu chất dẻo | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 222 | MÔN SINH Bộ tranh Sinh lớp 9 (39 tr)- tranh nhựa-38 tờ | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 223 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 224 | MH cấu trúc không gian ADN (L9 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 225 | MH tổng hợp Protein | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 226 | MH nhân đôi AND | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 227 | MH Tổng hợp ARN | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 228 | MH phân tử ARN | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 229 | MÔN CÔNG NGHỆ Bộ tranh Công Nghệ lớp 9 (bộ/4tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 230 | Bảng điện thực hành (thùng 1) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 231 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 232 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 233 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 234 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 235 | DC sửa điện-VLTH (thùng 6) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 236 | Thiết bị điện-VLTH (thùng7) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 237 | Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 238 | Đồng hồ vạn năng DT9205 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 239 | Amper kế xoay chiều (10A) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 240 | Vônkế xoay chiều (300V) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 241 | Công tơ điện | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 242 | MÔN NGỮ VĂN Bộ tranh Ngữ Văn lớp 9 (8 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 243 | MÔN LỊCH SỬ Bộ tranh Lịch sử 9 (bộ/10tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 244 | Bộ bản đồ Lịch sử 9 (bộ/13 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 245 | Đĩa VCD : Lịch Sử 9 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 246 | MÔN ĐỊA LÝ Bộ tranh ảnh Địa lý 9 (bộ/15tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 247 | Bộ bản đồ Địa lý 9 (bộ/9 tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 248 | At lát địa lý Việt Nam | - | 1 | cuốn | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 249 | VCD Địa lý 9: Đại gia đình các dân tộc VN | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 250 | MÔN ÂM NHẠC Bộ tranh Âm Nhạc 9 (bộ/8tờ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 251 | Đĩa CD Am nhạc 9 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 252 | MÔN NGOẠI NGỮ Đĩa CD Tiếng Anh 9 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 253 | Bộ tranh Tiếng Anh 9 (nhựa) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 254 | MÔN GD CÔNG DÂN Tranh giáo dục công dân 9 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 255 | MÔN THỂ DỤC Bộ tranh Thể Dục 8 ,9 (2tờ/bộ) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 256 | Đồng hồ bấm giây | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 257 | Bóng chuyền số 5 | - | 1 | trái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 258 | Bóng đá số 5 | - | 1 | trái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 259 | Bóng ném | - | 1 | quả | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 260 | Cột bóng chuyền (bộ/2cột) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 261 | Xà nhảy cao | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 262 | Cọc lừa bóng cao 20cm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 263 | DÙNG CHUNG Giá để thiết bị (1,82x0,4x1,77) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 264 | THIẾT BỊ LẺ NHÓM THIẾT BỊ MÔN HÓA Ống nghiệm 16x160 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 265 | Ống nghiệmd=16 có nhánh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 266 | Ống nghiệm phí 18 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 267 | Ống nghiệm phí 18 có nhánh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 268 | Ống hút nhỏ giọt | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 269 | Ống thủy tinh chữ U phi 16 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 270 | Bát sứ nung | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 271 | DC điều chế chất khí từ chất lỏng & chất rắn | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 272 | Đèn cồn thí nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 273 | BÌnh cầu 250ml đáy tròn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 274 | Bình cầu có nhánh (loại 250ml) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 275 | Nhiệt kế rượu (0-100) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 276 | Bộ DC điện phân muối + bộ nguồn | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 277 | Lọ thủy tinh MR có nút (màu trắng) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 278 | Lọ thủy tinh MR có nút (màu nâu) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 279 | Lọ thủy tinh miệng hẹp có nút (màu nâu) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 280 | Lọ thủy tinh miệng hẹp có nút (màu trắng) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 281 | Lọ thủy tinh MH có nút liền ống nhỏ giọt (màu nâu) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 282 | Lọ thủy tinh MH có nút liền ống nhỏ giọt (màu trắng) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 283 | Pipep 10ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 284 | Burtle 25ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 285 | Đĩa petri | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 286 | Đũa thủy tinh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 287 | Cốc thủy tinh 500ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 288 | Cốc thủy tinh 250ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 289 | Cốc thủy tinh 100ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 290 | Đũa thủy tinh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 291 | Phễu lọc thủy tinh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 292 | Phễu chiết 60ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 293 | Bình cầu 250ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 294 | Bình tam giác 100ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 295 | Bình tam giác 250ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 296 | Ống dẫn khí vuốt nhọn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 297 | Ống dẫn thủy tinh (7 loại) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 298 | Ống đong 500ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 299 | Ống đong 100m | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 300 | Ống đong hình trụ 20ml | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 301 | Ống thuỷ tinh chữ L | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 302 | Đầu bóp cao su | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 303 | Nút cao su phi 16 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 304 | Nút cao su phi 18 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 305 | Lưới nung Inox | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 306 | Bộ nút cao su (6 loại) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 307 | Muỗng đốt hóa chất bằng Inox | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 308 | Kẹp đốt hóa chất kỡ nhỏ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 309 | Ống dẫn bằng cao su | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 310 | Thìa xúc hóa chất bằng thủy tinh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 311 | Bình rửa khí | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 312 | Kính vuông | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 313 | Kẹp ống nghiệm | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 314 | Chổi rửa ống nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 315 | Ống nghiệm phi 24 có nhánh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 316 | Cối chày sứ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 317 | Ống thuỷ tinh hình trụ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 318 | Ống hình trụ loe một đầu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 319 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 320 | Ống dẫn bằng cao su | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 321 | Bình kíp tiêu chuẩn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 322 | Phễu chiết hình quả lê | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 323 | Chậu thủy tinh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 324 | Bát sứ nung | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 325 | Kiềng 3 chân | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 326 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 327 | Nút cáo su có lỗ phi 16 | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 328 | Giá để ống nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 329 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 330 | Giấy lọc | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 331 | Áo choàng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 332 | Kính bảo vệ mắt không màu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 333 | Kính bảo vệ mắt có màu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 334 | Panh gắp hóa chất | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 335 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 336 | Bộ giá thí nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 337 | Thiết bị điện phân nước | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 338 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 339 | Thiết bị chưng cất | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 340 | NHÓM THIẾT BỊ MÔN LÝ Chân đế | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 341 | Kẹp đa năng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 342 | Thanh trụ 1 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 343 | Thanh trụ 2 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 344 | Khớp nối chữ thập | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 345 | Bình tràn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 346 | Bình chia độ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 347 | Tấm lưới | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 348 | Bộ lực kế | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 349 | Cốc đốt | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 350 | Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 351 | Bộ thanh nam châm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 352 | Biến trở con chạy | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 353 | Bảng lắp ráp mạch điện | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 354 | Vôn kế một chiều (6-12V) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 355 | Bộ dây dẫn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 356 | Đinh ghim | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 357 | Nguồn sáng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 358 | Pin | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 359 | Đèn pin | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 360 | Bút thử điện thông mạch | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 361 | Nhiệt kế rượu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 362 | Mảnh phim nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 363 | Bình cầu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 364 | Bình tam giác | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 365 | Cân Rôbecvan | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 366 | Bộ gia trọng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 367 | Mặt phẳng nghiêng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 368 | Thước cuộn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 369 | Xe lăn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 370 | Lò xo lá uốn tròn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 371 | Lò xo xoắn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 372 | Khối gỗ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 373 | Thước thẳng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 374 | Đòn bẩy + Trục | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 375 | Ròng rọc cố định | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 376 | Bộ thí nghiệm về áp lực | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 377 | Máng nghiêng 2 đoạn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 378 | Bánh xe Mác-xoen | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 379 | Máy A-tút | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 380 | Khối nhôm (thay = khối nhựa) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 381 | Máy gõ nhịp | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 382 | Khối ma sát | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 383 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 384 | Ống nhựa cứng (thay bằng ống thủy tinh) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 385 | Ống nhựa mềm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 386 | Giá nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 387 | Ống thủy tinh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 388 | Tấm nhựa cứng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 389 | Ròng rọc động | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 390 | Thước + Giá đỡ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 391 | Bi sắt | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 392 | Bộ lò xo lá tròn + đế | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 393 | Đồng hồ bấm giây | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 394 | Bộ thí nghiệm nở khối vì nhiệt của chất rắn, | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 395 | Bộ thí nghiệm lực xuất hiện trong sự nở dài vì nhiệt của chất rắn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 396 | Ống thủy tinh thành dày | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 397 | Chậu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 398 | Phễu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 399 | Băng kép (băng lưỡng kim) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 400 | Nhiệt kế y tế | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 401 | Đĩa nhôm phẳng có gờ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 402 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 403 | Ống nghiệm + Nút cao su | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 404 | Bình trụ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 405 | Bình cầu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 406 | Bộ nút cao su | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 407 | Giá đỡ gương thẳng đứng với mặt bàn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 408 | Màn ảnh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 409 | Hộp kín bên trong có bóng đèn và pin | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 410 | Ống nhựa cong | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 411 | Ống nhựa thẳng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 412 | Gương phẳng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 413 | Thước chia độ đo góc | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 414 | Tấm kính không màu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 415 | Gương tròn phẳng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 416 | Gương cầu lồi | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 417 | Gương cầu lõm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 418 | Tấm nhựa kẻ ô vuông | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 419 | Bình nhựa trong suốt | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 420 | Bảng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 421 | Đũa nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 422 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 423 | Tấm nhựa chia độ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 424 | Vòng tròn chia độ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 425 | Tấm bán nguyệt | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 426 | Thấu kính hội tụ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 427 | Thấu kính phân kì | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 428 | Tấm kính phẳng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 429 | Giá quang học | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 430 | Khe sáng chữ F | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 431 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 432 | Bộ kính lúp | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 433 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính, | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 434 | Đĩa CD | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 435 | Bộ đèn trộn màu của ánh sáng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 436 | Bộ thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 437 | Trống, dùi | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 438 | Quả cầu nhựa có dây treo | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 439 | Âm thoa, búa cao su | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 440 | Bi thép | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 441 | Thép lá | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 442 | Đĩa phát âm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 443 | Mô tơ 1 chiều | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 444 | Ống nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 445 | Nguồn phát âm dùng vi mạch kèm pin | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 446 | Thước nhựa dẹt | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 447 | Mảnh nhôm mỏng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 448 | Đũa nhựa có lỗ giữa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 449 | Thanh thủy tinh hữu cơ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 450 | Công tắc | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 451 | Chốt | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 452 | Điôt quang (LED) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 453 | Bóng đèn kèm đui | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 454 | Bóng điện | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 455 | Bộ cầu chì ống | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 456 | Cầu chì dây | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 457 | Nam châm điện | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 458 | Ampe kế chứng minh | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 459 | Kim nam châm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 460 | Chuông điện | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 461 | Bình điện phân | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 462 | Ống dây | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 463 | Thanh sắt non | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 464 | Bộ bóng đèn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 465 | Động cơ điện – Máy phát điện | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 466 | Điện trở mẫu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 467 | Thanh đồng + Đế | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 468 | Bộ dây cônstăngtan loại nhỏ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 469 | Dây cônstăngtan loại lớn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 470 | Dây Nicrôm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 471 | Dây thép | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 472 | Biến trở than | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 473 | Điện trở ghi số | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 474 | Điện trở có vòng màu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 475 | Bình nhiệt lượng kế, dây đốt, que khuấy | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 476 | Nam châm chữ U | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 477 | Bộ thí nghiệm Ơ-xtet | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 478 | Bộ thí nghiệm từ phổ - đường sức | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 479 | Bộ thí nghiệm từ phổ trong ống dây | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 480 | Bộ thí nghiệm chế tạo nam châm vĩnh cửu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 481 | Bộ dụng cụ phát hiện dòng điện trong khung dây và mô hình khung dây dẫn quay trong từ trường. | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 482 | Quạt điện | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 483 | Biến thế thực hành | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 484 | Bộ thí nghiệm về tác dụng từ của dòng điện xoay chiều và một chiều | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 485 | Chuông điện xoay chiều | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 486 | Bộ dụng cụ chuyển hóa động năng thành thế năng và ngược lại, | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 487 | Bộ thí nghiệm chạy động cơ nhỏ bằng pin Mặt trời | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 488 | Máy phát điện gió loại nhỏ thắp sáng đèn LED | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 489 | Nguồn sáng (L9) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 490 | Biến thế nguồn L9 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 491 | Hộp nghiên cứu tán sạ ánh sáng | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 492 | La bàn nhỏ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 493 | La bàn lớn d=50 | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 494 | Dây dẫn (1 đầu kẹp cá sấu) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 495 | Lực kế 1N | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 496 | Lực kế 3N | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 497 | Lực kế 5N | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 498 | Lò xo xoắn 1N | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 499 | Lò xo xoắn 3N | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 500 | Lò xo xoắn 5N | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 501 | Nhiệt kế y tế | - | 1 | cây | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 502 | Ampe kế 1 chiều | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 503 | Ampe kế xoay chiều | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 504 | Vol kế 1 chiều | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 505 | Vol kế xoay chiều | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 506 | Gương cầu lồi | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 507 | Gương cầu lỏm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 508 | Giá lắp pin | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 509 | Hộp TN từ phổ đường sức từ | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 510 | Máy Atút | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 511 | Đèn trộn màu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 512 | Màng hứng ảnh (L9) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 513 | Quạt điện (L9) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 514 | Nam châm thẳng | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 515 | Chuông điện xoay chiều (L9) | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 516 | Điện kế chứng minh V-A-G | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 517 | Hộp tiêu bản nhiễm sắt thể người | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 518 | Khay mổ nhựa | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 519 | Bộ đồ mổ 2 kéo | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 520 | Kim mũi nhọn | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 521 | Kim mũi mác | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 522 | Lưỡi dao mổ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 523 | Lamen | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 524 | Lam kính | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 525 | Kính lúp cầm tay | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 526 | Găng tay cao sau | - | 1 | cặp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 527 | Đệm mổ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 528 | Kim ghim | - | 1 | vĩ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 529 | Bảng phụ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 530 | Bao đàn Organ Casio | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 531 | Bộ trống đội Inox | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 532 | Trống trường | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 533 | Kệ sách thư viện | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 534 | Áo nệm thể dục (30x180x200)cm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 535 | Áo nệm thể dục (10x185x240)cm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 536 | Áo nệm thể dục (20x180x240)cm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 537 | Áo nệm thể dục (40x160x240)cm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 538 | Giá treo tranh 15 móc | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 539 | Nam châm d=32 | - | 1 | viên | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 540 | Phần mềm quản lý thư viện | - | 1 | đĩa | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 541 | Adaptor | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 542 | Nẹp treo tranh 60cm | - | 1 | cây | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 543 | Nẹp treo tranh 78cm | - | 1 | cây | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 544 | Nẹp treo tranh 85cm | - | 1 | cây | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 545 | Nẹp treo tranh 108cm | - | 1 | cây | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 546 | Nẹp treo tranh 115cm | - | 1 | cây | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 547 | Hóa chất Na2CO3 (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 548 | Amoni Sulfat (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 549 | Amoni Clorua (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 550 | Amoni Hydroxit (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 551 | Anilin (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 552 | Acid Boric (H3BO3) (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 553 | Acid Axetic (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 554 | Acid CloHydric (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 555 | Acid SunFuric (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 556 | Acid Nitric (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 557 | Acid Formic (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 558 | Acid phosphoric (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 559 | Acetol (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 560 | Bạc Nitrat (20g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 561 | Bari Clorua (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 562 | Bari Hydroxit (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 563 | Nước Brom (20ml/ống) | - | 1 | ống | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 564 | CaCO3 (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 565 | Coban Clorua (100g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 566 | Cồn đốt (5lít/can) | - | 1 | can | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 567 | Carbon - C | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 568 | Canxi Clrua CaCl (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 569 | Canxi Carbua (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 570 | CHCl3 (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 571 | Canxi Oxit (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 572 | DD Benzen (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 573 | DD Iốt 1ml | - | 1 | ống | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 574 | Đồng (II) Sulfat (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 575 | Đồng lá (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 576 | Đồng Oxit (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 577 | Đồng (II) Clorua (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 578 | DD Knop (lít) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 579 | Ether (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 580 | Rượu Etylic (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 581 | Giấy Ph | - | 1 | tép | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 582 | Kali Iotdua (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 583 | Giấy lọc | - | 1 | hộp | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 584 | Glyxerin | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 585 | Glucozo (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 586 | Kali Clorua (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 587 | Kali Hydro Phosphat (500g) KH2PO4 | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 588 | Kali Hydroxit (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 589 | Kali Permanganat (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 590 | Kali Sulfat (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 591 | Kẽm viên (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 592 | Lưu Huỳnh (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 593 | Megie dây | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 594 | Magie Sulfat (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 595 | Magie Clorua(500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 596 | Magie Oxit (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 597 | Mangandioxit (500g) - MnO2 | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 598 | Natri HydroCarbonat (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 599 | Natri Clorua (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 600 | Natri Hydroxit(500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 601 | Natri Carbonat (500g | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 602 | Natri Axetat (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 603 | Natri kim loại (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 604 | Nhôm kim loại (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 605 | Nhôm bột (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 606 | Nhôm Clorua (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 607 | Nhôm Oxit (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 608 | Natri Sulfat (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 609 | Nước cất (5lít/can) | - | 1 | can | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 610 | Phospho đỏ (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 611 | Phenol (500g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 612 | Phenol Phtalein (25g) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 613 | Giấy phenol | - | 1 | tép | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 614 | Paraphin lỏng (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 615 | Formol (500ml) | - | 1 | chai | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 616 | Quỳ tím | - | 1 | tép | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 617 | Quỳ đỏ | - | 1 | tép | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 618 | Quỳ xanh | - | 1 | tép | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 619 | Sacaro (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 620 | Sắt (III) Clorua (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 621 | Săt bột (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 622 | Sắt (III) Sulfat (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 623 | Sắt (II) Sulfat (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 624 | Tinh bột (500g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 625 | Xanh metylen (25g) | - | 1 | lọ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 626 | II. Thiết bị khối 08 phòng chức năng: PHÒNG VI TÍNH Bộ bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế | - | 16 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 627 | Bộ bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 628 | Bảng viết phấn từ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 629 | Tủ trưng bày | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 630 | Kệ đựng đồ dùng học sinh | - | 2 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 631 | PHÒNG LAB Bộ bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | - | 16 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 632 | Bộ bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 633 | Bảng viết phấn từ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 634 | PHÒNG THÍ NGHIỆM SINH Bàn thí nghiệm học sinh 04 chỗ ngồi | - | 8 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 635 | Ghế thí nghiệm của học sinh | - | 32 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 636 | Bàn dạy học giáo viên | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 637 | Ghế dạy học giáo viên | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 638 | Bàn + ghế thí nghiệm giáo viên | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 639 | Bồn rửa đơn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 640 | Bảng viết phấn từ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 641 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 642 | Bồn rửa đôi | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 643 | PHÒNG CHUẨN BỊ Tủ mẫu vật thực hành | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 644 | Tủ thiết bị trưng bày | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 645 | Xe đẩy thí nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 646 | Bồn rửa đơn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 647 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 648 | Bàn + Ghế giáo viên | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 649 | Tủ hóa chất | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 650 | PHÒNG THÍ NGHIỆM HÓA Bàn thí nghiệm học sinh 04 chỗ ngồi | - | 10 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 651 | Ghế thí nghiệm của học sinh | - | 40 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 652 | Bàn dạy học giáo viên | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 653 | Ghế dạy học giáo viên | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 654 | Bàn + ghế thí nghiệm giáo viên | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 655 | Bồn rửa đơn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 656 | Bảng viết phấn từ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 657 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm + Hóa chất | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 658 | Bồn rửa đôi | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 659 | PHÒNG CHUẨN BỊ Tủ mẫu vật thực hành | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 660 | Tủ thiết bị trưng bày | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 661 | Xe đẩy thí nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 662 | Bồn rửa đơn | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 663 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 664 | Bàn + Ghế giáo viên | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 665 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm + Hóa chất | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 666 | PHÒNG THÍ NGHIỆM LÝ Bàn thí nghiệm của học sinh 02 chỗ ngồi | - | 16 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 667 | Ghế thí nghiệm của học sinh | - | 32 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 668 | Bàn dạy học giáo viên | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 669 | Ghế dạy học giáo viên | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 670 | Bảng viết phấn từ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 671 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm + Hóa chất | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 672 | PHÒNG CHUẨN BỊ Tủ mẫu vật thực hành | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 673 | Tủ thiết bị trưng bày | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 674 | Xe đẩy thí nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 675 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 676 | Bàn + Ghế giáo viên | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 677 | PHÒNG ÂM NHẠC Bộ bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | - | 16 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 678 | Bộ bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế) | - | 1 | bộ | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 679 | Bảng viết phấn từ | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 680 | PHÒNG HỌP Bàn phòng họp | - | 40 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 681 | Ghế phòng họp | - | 120 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 682 | Bục để tượng Bác | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 683 | Bục phát biểu | - | 1 | cái | Theo chương V-Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | - |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi