Gói thầu: Cung cấp hoá chất, chất chuẩn và dụng cụ thí nghiệm cho Cục Kiểm định hải quan năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kiểm định Hải quan |
| Tên gói thầu | Cung cấp hoá chất, chất chuẩn và dụng cụ thí nghiệm cho Cục Kiểm định hải quan năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127359 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 10:42:00 đến ngày 2020-11-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,141,318,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1,2-Dichloethan (C2H4Cl2) | 5 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1 lít/chai | |
| 2 | 1,4-dioxane | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500ml/chai | |
| 3 | 2-Aminopyridine (2-(NH₂)C₅H₄N) | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/chai | |
| 4 | 2-Propanol (C3H8O) - HPLC | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1 lít/chai | |
| 5 | 8-Hydroxy quinoline (C₉H₇NO) - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 250g/chai | |
| 6 | Acetanilite (C6H5NHCOCH3) - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/ chai | |
| 7 | Acetic anhydride ((CH3CO)2O) - Độ tinh khiết cao | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1 lít/chai | |
| 8 | Acetonitril (CH3CN) (LC/MS) | 3 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 2,5 lít/chai | |
| 9 | Amoni clorua (NH4Cl) - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 10 | Amoni clorua (NH4Cl) | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500g/chai | |
| 11 | Amoni molipdat [(NH4)6Mo7O24.4H2O] - Độ tinh khiết cao | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 250g/chai | |
| 12 | Axít clohydric (HCl) - Độ tinh khiết cao | 30 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1lít/chai | |
| 13 | Axít formic (HCOOH) - Độ tinh khiết cao | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1lít/chai | |
| 14 | Biuret tiêu chuẩn (Axit Allophanic amide) | 3 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/chai | |
| 15 | Bông thủy tinh (Quartzwool) | 2 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 10g/lọ | |
| 16 | Bột kim loại crôm 100 mesh | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 50g/chai | |
| 17 | Bromophenol đỏ (C₁₉H₁₂Br₂O₅S) | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 5g | |
| 18 | Chì chuẩn 1000 mg/lít | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100ml/chai | |
| 19 | EDTA (C10H16N2O8) - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500g/chai | |
| 20 | EDTA(Na)4 (C10H12N2Na4O8) | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 250g/chai | |
| 21 | Ethanol | 2 | Can | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 20lit/can | |
| 22 | Hỗn hợp chuẩn kim loại 10mg/l | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 125ml/chai | |
| 23 | Isopropyl alcohol ((CH3)2CHOH) | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500ml/chai | |
| 24 | Kali clorua (KCl) - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1kg/chai | |
| 25 | Kali permanganat (KMNO4) - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1Kg/chai | |
| 26 | Kali thiocyanat (KSCN) - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1kg/chai | |
| 27 | Murexit | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 25g/chai | |
| 28 | Natri acetat trihydrat (CH3COONa.3H2O) | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500g/chai | |
| 29 | Natri nitroprussit - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 100g | |
| 30 | Phosphotungstic (H3[P(W3O10)4]) - Độ tinh khiết cao | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 10g/chai | |
| 31 | Thymolphthalein (C28H30O4) - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 5g | |
| 32 | Asen chuẩn (As) 1000mg/l | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500ml/chai | |
| 33 | Amyl alcohol | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500ml/chai | |
| 34 | Methyl Ethyl Ketone (2-butanone) | 7 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500ml/chai | |
| 35 | 1,3- DimetylBenzen (m-Xylene) | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai/1lit | |
| 36 | (±)-Albuterol-d3 (3 hydroxymethyl- d2; α-d1) (Salbutamol) | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 0.005g | |
| 37 | (±)-Clenbuterol-d9 (trimethyl-d9) | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 0.005g | |
| 38 | 1,1,2,2-tetrachloro ethane | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 500ml | |
| 39 | 1,5-Diphenyl carbazide (C6H5.NH.NH)2CO | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 25g/chai | |
| 40 | 2-Aminopyridine | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/chai | |
| 41 | 2-Propanol (C3H8O) - HPLC | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai/1lit | |
| 42 | 4-methyl-2-pentanone CH3COCH2(CH3)2 | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 1L | |
| 43 | Acid Tannic | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 250g/chai | |
| 44 | Amoni cacbonat (NH4)2CO3 - Độ tinh khiết cao | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 250g/chai | |
| 45 | Amoni sắt (II) sulfat (Mohr) (NH4)2SO4.FeSO4.6H2O | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500g/chai | |
| 46 | Cobalt thiocyanate | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 5g | |
| 47 | BaSO4 500g | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 500g | |
| 48 | Calcium carbonate CaCO3 | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 49 | Ceric sulphate Ce(SO4)2.4H2O | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 25g/chai | |
| 50 | Alumina Spheres (Aluminium Oxide ) | 1 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 50mg/hộp | |
| 51 | Diethyl amine | 1 | lít | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500ml | |
| 52 | Dung dịch rửa HPLC (HPLC Flushing Solvent) | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 500ml | |
| 53 | Dung dịch chuẩn magie | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100ml/chai | |
| 54 | Fumaric | 2 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/chai | |
| 55 | Hồ tinh bột | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 56 | iso-amyl acetate CH3COOCH2CH2CH(CH3)2 | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500ml | |
| 57 | Kali clorat | 1 | kg | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 58 | Niken nitrat | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 59 | Tin (II) sulfate SnSO4 | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 60 | Caffeine (C8H10N4O2) - Chất chuẩn | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 250mg | |
| 61 | Copper(II) ethylenediamine solution | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 500ml | |
| 62 | Calcium nitrate tetrahydrate (Ca(NO3)2 .4H2O) | 4 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500g/lọ | |
| 63 | Malachite green oxalate (C23H25CIN2) | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 25g | |
| 64 | N-(Trimethylsilyl)acetamide | 4 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 25g/chai | |
| 65 | Vreceiver TKN formula for 1l sol Boric acid with indicators (bromocresol green and methyl red) | 10 | gói | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 40g/gói | |
| 66 | Viên xúc tác phá mẫu (Kjtabs VCM) | 2 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1000 viên/hộp | |
| 67 | Devarda's alloy powder AR | 5 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/chai | |
| 68 | Viên chống phá bọt (Kjtabs VS Antifoam) | 1 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1000 viên/hộp | |
| 69 | Bột cellite 545 | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 1kg | |
| 70 | Chuẩn Sulfadimethoxine | 1 | 25g/chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 25g/chai | |
| 71 | Chuẩn Chloramphenicol | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 25g/chai | |
| 72 | Chuẩn Kali | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500ml/chai | |
| 73 | Chuẩn Phosphorus | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500ml/chai | |
| 74 | Butyl Acetate | 3 | 500ml | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500ml/lọ | |
| 75 | Heptacosa fluorotributylamine | 2 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 5g | |
| 76 | Combustion- reduction-tube | 8 | Ống | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Ống | |
| 77 | Ash crucibles, quartz, 30mm | 12 | Ống | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Ống | |
| 78 | Ash finger, 60mm, slotted quartz | 10 | Ống | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Ống | |
| 79 | Protective tube, 105mm, slotted | 5 | Ống | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Ống | |
| 80 | O-ring black, 7.59 x 2.62 mm | 2 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | |
| 81 | O-rings Rubber | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | |
| 82 | Cooper wire 100g | 8 | Ống | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Ống | |
| 83 | Tinboats 12 x 4 x 4 mm | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Hộp | |
| 84 | Natri phosphomolybdat | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/chai | |
| 85 | Diethanol amin | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai/500ml | |
| 86 | D-Sorbit | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 250mg | |
| 87 | isooctane | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai 1L | |
| 88 | MgO | 1 | kg | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 89 | Na2B4O7 | 1 | kg | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 90 | Natri peroxit | 1 | kg | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 91 | Ống chuẩn K2Cr2O7 0,1N | 1 | ống | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Ống | |
| 92 | Saccharin | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 250mg | |
| 93 | Thiourea | 1 | 500g | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chai 500g | |
| 94 | Magie sulfat (MgSO4) khan | 5 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 500g/chai | |
| 95 | Pd(NO3)2 | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1g/chai | |
| 96 | Amoni axetat | 1 | chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/chai | |
| 97 | Natri axetat (CH3COONa) khan | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 1000g/chai | |
| 98 | Chất hấp phụ amin bậc 1 và bậc 2 (PSA), có cỡ hạt 40 µm | 1 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/lọ | |
| 99 | Chất hấp phụ C18 | 1 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100g/lọ | |
| 100 | Acetonitril tinh khiết phân tích | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 2500ml/chai | |
| 101 | Tin(II) chloride dihydrate SnCl2.2H2O | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 250g/lọ | |
| 102 | Hydroxylamoni clorua | 1 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 250g/lọ | |
| 103 | Bromocresol tím | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 25g/ lọ | |
| 104 | Bình cầu thủy tinh 1 cổ, đáy tròn, 500ml | 2 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bình cầu thủy tinh 2 cổ, đáy tròn, 500ml | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bình định mức thủy tinh, không màu 10ml | 30 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bình định mức thủy tinh, không màu 25ml | 45 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Bình định mức thủy tinh, không màu 50 ml | 22 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bình định mức thủy tinh, không màu 500 ml | 30 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Bình định mức thủy tinh, màu nâu 1000ml | 12 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Bình định mức thủy tinh, không màu 2000ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bình định mức thủy tinh, màu nâu 10ml | 22 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Bình định mức thủy tinh, màu nâu 25ml | 25 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bình định mức thủy tinh, màu nâu 50ml | 50 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bình định mức thủy tinh, màu nâu 200ml | 25 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Bình định mức thủy tinh, màu nâu 250ml | 25 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Bình định mức thủy tinh, màu nâu 500ml | 15 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bình tam giác thủy tinh 50ml có nút | 35 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bình tam giác thủy tinh 100ml, có nút | 40 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bình tam giác thủy tinh 250ml, có nút | 30 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bình tam giác thủy tinh 500ml, có nút | 22 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bình tam giác có vòi loại 1000ml | 8 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Bình nón có vòi loại 250ml | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Bình nón có vòi loại 1000ml | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Ống đong thủy tinh 10ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Ống ly tâm 15ml | 90 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Ống ly tâm 50ml | 100 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Ống ly tâm nắp vặn chân đứng 50ml | 20 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Ống đong thủy tinh 1000ml | 9 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Chai nhỏ giọt bằng nhựa 100ml, không màu | 20 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Chai nhỏ giọt bằng nhựa 100ml, màu nâu | 25 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Chai thủy tinh không màu 100ml. | 20 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Chai thủy tinh không màu 500ml. | 12 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Lọ thủy tinh 2ml | 2 | Hộp (100 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Lọ thủy tinh 20 ml | 2 | Hộp (100 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Cốc nhựa 1000ml | 15 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Cốc nhựa đỏ 100ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Cốc thủy tinh 250ml, thành cao. | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Cốc thủy tinh 500ml, chia vạch. | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Cốc thủy tinh 1000ml, thành cao. | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Cốc thủy tinh mỏ vịt 2000ml | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Chai thủy tinh không màu 1000ml. | 15 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Bộ chiết soxhlet, 250ml | 1 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Bơm tiêm 20 ml sử dụng một lần | 1 | Hộp (100 cái/ hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Bông y tế | 2 | kg | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Buret thủy tinh 10 ml | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Cá từ 20x6mm | 10 | Viên | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Cá từ 50x8mm | 10 | Viên | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Chén cân thủy tinh, 10ml | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Chén nung bằng sứ, 30ml | 1.000 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Chén nung bằng sứ, 50ml | 460 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Chổi rửa (chổi đuôi chồn) loại lớn | 40 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Chổi rửa bình cầu 50mm | 35 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Chổi rửa ống nghiệm (chổi đuôi chồn) loại nhỏ | 25 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Cối chày sứ 150mm | 2 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Cối mã não Ф3cm, 161-5035 | 2 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Cột chạy sắc ký cột Ф20mm, dài 40cm | 2 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Đầu côn 100 microlit | 2 | Túi (1000 cái/túi) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Đầu côn 200 microlit | 3 | Túi (1000 cái/túi) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Đầu côn 500 microlit | 1 | Túi (500 cái/túi) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Đầu côn 1000 microlit | 2 | Túi (1000 cái/túi) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Đầu côn 5000 microlit | 1 | Túi (250 cái/túi) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Đầu côn 100ul, có lọc | 4 | Túi (1000 cái/túi) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Đầu côn 10ml | 2 | Túi (100 cái/ túi) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Đầu côn 10ml, có lọc | 2 | Túi (1000 cái/túi) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Đầu lọc mẫu (Syring filter), kích thước lỗ 0.2µm, bằng Nylon | 3 | Hộp (50 cái/ hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Đầu lọc mẫu (Syring filter), kích thước lỗ 0.45µm, bằng PTFE | 7 | Hộp (50 cái/ hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Dụng cụ lấy dung môi (Dispensers) | 4 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Dụng cụ lấy axít, bazơ (Dispensers) | 4 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Găng tay cao su cỡ M | 135 | Hộp (50 đôi/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Găng tay cao su cỡ S | 135 | Hộp (50 đôi/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Găng tay không bụi (Free powder) | 37 | Hộp (50 đôi/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Găng tay len chịu nhiệt | 38 | đôi | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Găng tay nhựa trong | 55 | Hộp (100 cái/ hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Ống nghiệm thủy tinh đường kính 18mm | 200 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Giá để ống nghiệm Inox | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Giá để phễu chiết thủy tinh | 4 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Giá để pipet đứng bằng nhựa | 10 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Giá để pipet nằm ngang bằng nhựa | 7 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Giá đỡ buret | 8 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Giấy lọc không tàn | 8 | Hộp (100 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Kẹp giữ dụng cụ thí nghiệm 3 càng | 10 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Khẩu trang Neomask VC65 | 300 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp | 40 | Hộp (50 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Khay Inox chữ nhật lớn | 20 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Kính bảo hộ | 40 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Lọ đựng chất chỉ thị, thuốc thử, 50ml không mầu, kèm ống hút | 20 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Lọ đựng chất chỉ thị, thuốc thử, 50ml mầu nâu, kèm ống hút | 20 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Mặt kính đồng hồ 70mm | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Nhiệt kế thủy tinh | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Phễu lọc (sứ), đường kính 70mm | 3 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Pipet thủy tinh bầu 20ml | 15 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Pipet thủy tinh bầu 25ml | 15 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Pipet tự động điều chỉnh, thể tích 10-100µl | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Pipet tự động điều chỉnh, thể tích 20-200µl | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Pipet tự động điều chỉnh, thể tích 100-1000µl | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Pipet tự động điều chỉnh, thể tích 500-5000µl | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Pipet tự động điều chỉnh, thể tích 1-10ml | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Quả bóp quả nhót | 2 | Túi (50 cái/túi) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Thìa thủy tinh | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Cốc cân thủy tinh có nắp | 11 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Chén có nắp thủy tinh, 80ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Nhiệt kế 400oC | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Nhiệt kế thủy tinh - 150oC | 1 | Cây | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Công tơ hút nhựa | 3 | Hộp (500 chiếc/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Cốc cân trong phương pháp trọng lượng có nút nhám, 28x25 | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Cốc cân trong phương pháp trọng lượng có nút nhám, 25x40 | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Màng parafilm | 3 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Bịt tai chống ồn | 1 | Hộp (10 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Sàng rây kích thước lỗ 45µm | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Sàng rây kích thước lỗ 100µm | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Rây có kích thước lỗ 0,18 mm | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Rây có kích thước lỗ 0,5 mm | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Rây có kích thước lỗ 1,0 mm | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Sàng rây kích thước lỗ 2,5mm | 1 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Hộp Petri 90mm | 1 | Hộp (500 cặp/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Que cấy vi sinh dạng vòng | 10 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Que cấy vi sinh dạng móc | 10 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Que cấy vi sinh dạng thẳng | 10 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Công tơ hút thủy tinh | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Tăm bông làm sạch (Swabs 100/PK) | 2 | Bịch | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Mặt kính đồng hồ TT - 60mm | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Mặt kính đồng hồ TT - 90mm | 15 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Phễu lọc 100mm | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Phễu lọc 60mm | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Rây có kích thước lỗ 2 mm | 1 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Vial đựng mẫu cho sắc ký 1.5ml màu nâu (nắp vặn nhựa) | 2 | Hộp (100 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Vial đựng mẫu cho sắc ký 1.5ml không màu, nắp vặn có septa | 2 | Hộp (100 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Hộp đựng đầu côn vàng 200µl, 96 lỗ, không chịu nhiệt | 1 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Kẹp burette đơn | 5 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Lamen 25,4 x 76,2mm | 2 | Hộp (72 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Ống mao quản bằng thủy tinh (size/cap 1.5-1.8x90mm) | 2 | Hộp (150 ống/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Mặt nạ phòng độc | 30 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Tấm cao su dùng trong cắt mẫu giấy vải (Cutting Board) | 2 | Bộ (5 cái/bộ) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Giấy bạc | 4 | Hộp (75 miếng/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Bình hút ẩm có vòi, vỉ inox 300mm, 18,5L | 1 | Bình | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Bình hút ẩm có vòi, vỉ inox 150mm, 2,4L | 2 | Bình | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Phễu lọc sứ buchner Funnel hút chân không, đường kính 100 mm | 5 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Giấy lọc cho phòng thí nghiệm (Nylon (N6/N66) Disc Membrane Filter for Laboratory, loại 10micro, đường kính 100mm) | 3 | Hộp (100 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Chén cân thấp 85x30mm | 1 | Hộp (10cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Dụng cụ nhiệt ẩm kế | 6 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Dụng cụ đo độ dày điện tử | 1 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Cột chiết SPE-SCX | 4 | Hộp (30 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Cốc thủy tinh 1000ml, chịu nhiệt, thành thấp | 10 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Syringe filter nylon 0.2um - 13mm- PRECLEAN | 5 | Hộp (50 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Syringe filter PTFE 0.2um - 13mm- PRECLEAN | 5 | Hộp (50 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Giấy lọc định tính | 5 | Hộp (100 tờ/ hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Cồn kế 0-100% | 1 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Giấy lọc không chứa nito | 2 | Hộp (100 cái/ hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Giấy mài | 100 | Tờ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Lọ đựng mẫu bằng thủy tinh không màu 1.8ml, nắp vặn, dùng cho bơm mẫu sắc ký tự động | 1 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Lọ đựng mẫu bằng thủy tinh màu nâu 1.8ml, nắp vặn, dùng cho bơm mẫu sắc ký tự động | 1 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Bàn nâng inox 200x200mm | 6 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 254 | bình xịt cồn 70 độ | 5 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Chén cân TT 50x32mm | 20 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Chén cân thấp 54x30mm, 30ml | 14 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Đèn khò | 1 | Chiếc | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Lamen kính 24*50mm | 5 | Hộp (100 cái/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Bình thủy tinh 500ml | 15 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Bình thủy tinh 1000ml | 15 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Bông thủy tinh | 5 | Lọ (500g/lọ) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Giá đựng ống ly tâm 50ml | 2 | cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Bình định mức thủy tinh 2ml, loại AS/A | 20 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Giấy lọc vi sợi thủy tinh | 5 | Hộp (50 tờ/hộp) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Cốc lọc G1 40ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 266 | Cốc lọc G1 60ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Cốc lọc G3 40ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Cốc lọc G3 60ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Cốc lọc G4 40ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Cốc lọc G4 60ml | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Giấy mài silicon carbide | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Giấy mài silicon carbide | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Giấy mài silicon carbide | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Giấy mài silicon carbide | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Giấy mài silicon carbide | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi