Gói thầu: Mua sắm hệ thống bếp công nghiệp; mua CCDC (bát, chén, ly, xoong, nồi, đồ bufee...vv) lắp đặt trang thiết bị cho nhà bếp căn tin số 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201117067-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoàn An điều dưỡng 298/Cục Chính trị/Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Mua sắm hệ thống bếp công nghiệp; mua CCDC (bát, chén, ly, xoong, nồi, đồ bufee...vv) lắp đặt trang thiết bị cho nhà bếp căn tin số 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201054063 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí khác từ nguồn thu điều tiết doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 17:06:00 đến ngày 2020-11-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,999,307,387 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | BẾP HẦM THẤP ĐƠN CÓ VÒI CẤP NƯỚC Single gas stock pot stove w/ faucet | 3 | Cái | Thân bếp làm bằng inox 304, dày 1ly.Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu 4 chân inox 304 Ø42, có điều chỉnh độ cao Kích thước: 600 x 750 x 450/1100 mm 1 kiềng gang trên mặt bếp | ||
| 2 | BẾP Á 2 HỌNG KHÈ CÓ THÀNH CHẮN SAU | 3 | Cái | Mặt bếp bằng inox 304 dày 1.2 mm Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu Có hệ thống nước cấp, nước thải, nước giải nhiệt mặt bếp. 4 chân Inox 304 Ø 50, dày 1.0mm Có bộ điều chỉnh chiều cao Kích thước: 1400 x 800 x 750/1100 mm 02 bộ kiềng gang bánh ú chịu nhiệt trên mặt bếp. | ||
| 3 | BẪY MỠ, LỌC RÁC DƯỚI dưới chậu, dưới bếp Grease trap | 3 | Cái | Làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Có 3 ngăn lọc, có nắp đạy Kích thước: 500 x 300 x 300 mm | ||
| 4 | BÀN GIA VỊ CÓ 1 KỆ DƯỚI | 1 | Cái | Mặt bàn làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1200 x 800 x 750/1100mm. 4 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao | ||
| 5 | BÀN GIA VỊ CÓ 1 KỆ DƯỚI | 1 | Cái | Mặt bàn làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 450 x 800 x 750/1100mm. 4 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao | ||
| 6 | BÀN GIA VỊ KHÔNG CÓ KỆ DƯỚI | 1 | Cái | Mặt bàn làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 500 x 550 x 750/1100mm. 4 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao | ||
| 7 | BẾP ÂU 4 BẾP KHÔNG LÒ NƯỚNG + Chân đỡ, 4 gas burners w/ stand | 3 | Cái | Kt: 700*700*500mm NG Power: 18kW LPG Power: 16kW Material: Stainless Steel 304, dày 1.2ly Gas Type: NG/LPG NG Pressure: 2000pa LPG Pressure: 2800pa NG Consumption: 1.905 m3/h LPG Consumption: 1.150 kg/h Net Weight: 43.3kg Gross Weight: 64.9kg Chân đỡ làm bằng inox 304 có kệ dưới sản xuất tại Việt Nam. | ||
| 8 | Chụp hút khói kèm phin lọc & đèn chiếu sáng Exhaust hood w/ grease filter & lamp | 1 | Cái | Chụp hút khói bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Phin lọc mỡ Inox, dày 0.5mm KT: 2700 x 1000 x 500 mm Chưa bao gồm đường ống, quạt hút. | ||
| 9 | Chụp hút khói kèm phin lọc & đèn chiếu sáng Exhaust hood w/ grease filter & lamp | 1 | Cái | Chụp hút khói bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Phin lọc mỡ Inox, dày 0.5mm KT: 4450 x 1000 x 500 mm Chưa bao gồm đường ống, quạt hút. | ||
| 10 | Chụp hút khói kèm phin lọc & đèn chiếu sáng Exhaust hood w/ grease filter & lamp | 1 | Cái | Chụp hút khói bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Phin lọc mỡ Inox, dày 0.5mm KT: 2800 x 1000 x 500 mm Chưa bao gồm đường ống, quạt hút. | ||
| 11 | Bàn có 2 kệ dưới Work table w/ 2 undershelves | 2 | Cái | Làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1900 x 760 x 850mm 6 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao. | ||
| 12 | BÀN TRỮ LẠNH 2 CÁNH | 1 | Cái | Có 2 lớp cánh nhiệt bằng polyurethane Kích thước: 1500 x 760 x 840 mm Dung tích: 350lít, Nhiệt độ: +2oC ~ +5oC. Cụm máy nén: Secop điện áp: 220V/1P/50HZ. Tương đương Model: UC-2S-7615 | Tương đương Model: UC-2S-7615 | |
| 13 | Bàn có 2 kệ dưới Work table w/ 2 undershelves | 1 | Cái | Làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1500 x 460 x 850mm 4 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao. | ||
| 14 | KỆ 2 TẦNG TRÊN BÀN | 1 | Cái | Mặt kệ bằng inox 304 dày 1.0ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu Kích thước: 3400 x 500 x 750mm | ||
| 15 | TỦ TRỮ MÁT 4 CÁNH 4 doors upright chiller | 2 | Cái | Có 2 lớp cánh nhiệt bằng polyurethane Kích thước: 1300 x 770 x 1980mm Dung tích: 1100lít, Nhiệt độ: +2oC ~ +5oC. Cụm máy nén: SECOP điện áp: 220V/1P/50HZ tương đương Model: URC-4S | tương đương Model: URC-4S | |
| 16 | TỦ TRỮ ĐÔNG 4 CÁNH 4 doors upright freezer | 2 | Cái | Có 2 lớp cánh nhiệt bằng polyurethane. Kích thước: 1300x 770 x 1980mm Dung tích: 1100 lít, Nhiệt độ: -10oC ~ -20oC. Cụm máy nén: SECOP Điện áp: 220V/1P/50HZ Tương đương Model: URF- 4S | Tương đương Model: URF- 4S | |
| 17 | TỦ HẤP CƠM, HẤP RAU, CÁ ..... dùng gas (Gas rice steamer 50kg) | 1 | Cái | Thân tủ làm bằng inox 304, dày 1ly Khay nấu, đáy tủ inox 304, dày 1ly Có 2 lớp inox, có foom cách nhiệt Có van cấp, thoát nước, có đồng hồ đo nhiệt độ Công suất khay: 10 khay, 50kg/mẻ Kích th¬ước: 700 x 750 x 1500mm Hệ thống cấp nước tự động. | ||
| 18 | Chụp hút khói kèm phin lọc & đèn chiếu sáng Exhaust hood w/ grease filter & lamp | 1 | Cái | Chụp hút khói bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Phin lọc mỡ Inox, dày 0.5mm KT: 2300 x 1000 x 500 mm Chưa bao gồm đường ống, quạt hút. | ||
| 19 | Nồi cơm công nghiệp dung điện | 2 | Cái | Nắp rời, lòng bằng nhôm hợp kim Chức năng: nấu, hâm cơm Giữ ẩm (tối đa): 5 giờ Dung tích: 8 Lít Dòng điện: 220-240V Công suất: 2650w Kích thước: 460 x 505 x 380mm Trọng lượng: 10.2 kg TƯơng đương Model: BJY-ERC 64-N | Model: BJY-ERC 64-N | |
| 20 | Nồi cơm công nghiệp dùng Gas | 3 | Cái | Nắp rời , lòng bằng nhôm hợp kim Chức năng: nấu, hâm cơm Giữ ẩm (tối đa): 5 giờ Dung tích (lít): 10 lít Gas tiêu thụ: 2,8 Kpa Trọng lượng (kg): 13.9kg Kích thước: 515x515x 430mm | Tương đương Model: BYJ-GRC 60 | |
| 21 | VỈ THOÁT SÀN DẬP LỖ Floor channel | 17 | m | Mặt tấm đan bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Kích thước: 1000 x 250 x 25mm Mương lót gạch men. | ||
| 22 | SALAMARDER DÙNG GAS | 1 | Cái | KT: 710x360x370mm . Cấu trúc làm bằng Inox. Một họng đốt. Rây mạ crôm. Van điều chỉnh ga và van phụ. Lượng ga tiêu thụ: 19,000 Btu TƯơng đương Model: SALA 11N | TƯơng đương Model: SALA 11N | |
| 23 | NỒI NẤU NƯỚC DÙNG BÚN, PHỞ DÙNG ĐIỆN 100 lít | 2 | Cái | KT: 550x550x850mm Điện áp: 220V/380V Công suất: 9kw chất liệu inox 304 Dung tích thực: 100L | ||
| 24 | BÀN CHẬU RỬA ĐÔI Double sinks table w/ faucet & garbage hole | 1 | Cái | Chậu làm bằng inox 304 dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1500 x 750 x 850/950 mm KT hố chậu: 500x500x300mm Không có giá dưới chậu Thanh giằng: Inox 304, Ø 25 mm 4 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao Đã bao gồm vòi nước lạnh, bộ xả inox liên doanh | ||
| 25 | BÀN LÀM VIỆC 01 KỆ DƯỚI | 1 | Cái | Mặt bàn làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1200 x 750 x 850/950mm 04 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao. | ||
| 26 | THÙNG RÁC DI ĐỘNG CÓ NẮP + đế rời | 1 | Cái | Làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 KT: Ø600mm | ||
| 27 | KỆ PHẲNG DẬP LỖ 4 TẦNG 4 tiers perforated shelf | 9 | Cái | Kệ làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1500 x 500 x 1500 mm 4 chân tròn inox 304 Ø 38, có điều chỉnh độ cao | ||
| 28 | THÙNG RÁC DI ĐỘNG CÓ NẮP + đế rời | 1 | Cái | Làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 KT: Ø600mm | ||
| 29 | KỆ PHẲNG 4 TẦNG 4 tiers plain shelf | 11 | Cái | Kệ làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1500 x 500 x 1500 mm 4 chân tròn inox 304 Ø 38, có điều chỉnh độ cao | ||
| 30 | KỆ PHẲNG 4 TẦNG 4 tiers plain shelf | 1 | Cái | Kệ làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1200 x 500 x 1500 mm 4 chân tròn inox 304 Ø 38, có điều chỉnh độ cao | ||
| 31 | BÀN CHẬU RỬA ĐÔI Double sinks table w/ faucet & garbage hole | 1 | Cái | Chậu làm bằng inox 304 dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1500 x 750 x 850/950 mm KT hố chậu: 500x500x300mm Không có giá dưới chậu Thanh giằng: Inox 304, Ø 25 mm 4 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao Đã bao gồm vòi nước lạnh, bộ xả inox liên doanh | ||
| 32 | BÀN LÀM VIỆC 01 KỆ DƯỚI | 5 | Cái | Mặt bàn làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1500 x 750 x 850/950mm 04 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao. TƯơng đương Inox Bếp Mới - Việt Nam | ||
| 33 | XE ĐẨY 3 TẦNG 3 TIERS TROLLEY | 3 | Cái | Mặt bằng inox làm bằng inox 304, dày 1.0mm Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu Bánh xe không gây tiếng ồn, có bánh thắng Kết cấu kiểu dáng công nghiệp. Kt: 900x600x900mm | ||
| 34 | XE ĐẨY 2 TẦNG 2 TIERS TROLLEY | 2 | Cái | Mặt bằng inox làm bằng inox 304, dày 1.0mm Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu Bánh xe không gây tiếng ồn, có bánh thắng Kết cấu kiểu dáng công nghiệp. Kt: 900x600x900mm | ||
| 35 | XE ĐẨY 5 TẦNG 5 TIERS TROLLE | 6 | Cái | Làm bằng inox 304, dày 1.0 mm Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1300x700x1500mm Có 4 bánh xe công nghiệp | ||
| 36 | XE VẬN CHUYỂN HÀNG LOADING TROLLEY | 2 | Cái | Làm bằng inox 304, dày 1.0 mm Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu Tay cầm inox 304, Ø38 KT: 600x750x250/900mm Có 4 bánh xe công nghiệp | ||
| 37 | XE THU GOM ĐỒ DƠ | 3 | Cái | Làm bằng inox 304, dày 1.0 mm Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 700x600x750mm Có 4 bánh xe công nghiệp | ||
| 38 | BÀN CHẬU RỬA ĐÔI Double sinks table w/ faucet & garbage hole | 1 | Cái | Chậu làm bằng inox 304 dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1200 x 700 x 850/950 mm KT hố chậu: 500x500x300mm Không có giá dưới chậu Thanh giằng: Inox 304, Ø 25 mm 4 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao Đã bao gồm vòi nước lạnh, bộ xả inox liên doanh | ||
| 39 | QUẦY PHA CHẾ CÓ HỘC ĐÁ, CÓ HỘC ĐỂ CHAI HƯƠNG LIỆU Cocktail station w/ ice bin | 1 | Cái | Mặt bàn làm bằng inox 304, dày 1ly. Thùng đá 2 lớp inox, có foom cách nhiệt. Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1200 x 700 x 850/950mm 04 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao. | ||
| 40 | BÀN 2 KỆ DƯỚI WORK TABLE WITH 2 UNDERSHELVES | 2 | Cái | Làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 1500 x 700 x 850/950mm 4 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao. | ||
| 41 | Ống thẳng | 25 | m | Hệ thống đường ống bằng tôn hoa dày 0.8 mm. KT ống: ED50-50mm Tạm tính: 25000x 500x500mm dài Chiều dài đường ống sẽ được tính theo chiều dài thực tế mép ngoài của đường ống. Giá được tính thêm khi lắp đặt thực tế như sau: 01 cút góc được tính = 1m dài đường ống. 01 côn chuyển được tính = 1m dài đường ống. 01 chữ T chuyển được tính =1m dài đường ống. 01 Z chuyển được tính = 1m dài đường ống. 01 chếch được tính = 1m dài đường ống | ||
| 42 | Co vuông | 5 | Cái | Hệ thống đường ống bằng tôn hoa dày 0,8 mm. KT ống: ED50-50mm Tạm tính: 500x500mm | ||
| 43 | Giảm | 8 | Cái | làm bằng tôn tráng kẽm dày 0.8 mm Hệ thống đường ống bằng tôn hoa dày 0,8 mm. KT: 600*200/300*300 | ||
| 44 | Ống tiêu âm | 2 | m | Ống thẳng, làm bằng 2 lớp tôn tráng kẽm dày 0.8 mm Có tiêu âm Có tiêu âm: 1000 x 600*200 | ||
| 45 | Quạt ly tâm trực tiếp | 1 | Cái | Công suất: 15 hp Lưu lương: 15.000 m3/h Điện áp: 380V/50Hz/3P Mới 100% | ||
| 46 | Vật tư lắp đặt phụ: Khung đỡ quạt, ke đỡ ống, ốc vít… | 1 | bộ | Vật tư lắp đặt phụ: Khung đỡ quạt, ke đỡ ống, ốc vít… | ||
| 47 | BÀN CHẬU RỬA ĐÔI Double sinks table w/ faucet & garbage hole | 3 | Cái | Chậu làm bằng inox 304 dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 2390 x 750 x 850/950 mm KT hố chậu: 500x500x300mm Không có giá dưới chậu Thanh giằng: Inox 304, Ø 25 mm 6 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao Đã bao gồm vòi nước lạnh, bộ xả inox liên doanh | ||
| 48 | BÀN LÀM VIỆC 01 KỆ DƯỚI | 4 | Cái | Mặt bàn làm bằng inox 304, dày 1ly Inox Tấm Posco loại 1 Inox ống Hữu Liên Á Châu KT: 2390 x 750 x 850/950mm 06 chân inox 304, Ø38 có điều chỉnh độ cao. | ||
| 49 | Chi phí vận chuyển thiết bị bếp | 1 | khoản | Chi phí vận chuyển | ||
| 50 | Chi phí lắp đặt thiết bị bếp | 1 | khoản | Chi phí lắp đặt | ||
| 51 | thố 25cm melamine | 500 | Cái | Thố cơm 10" ( có nắp) | ||
| 52 | thố 22cm melamine | 300 | Cái | Thố cơm 8" (có nắp) | ||
| 53 | Đĩa vuông 30cm melamine | 300 | Cái | Dĩa vuông 11.75" | ||
| 54 | Đĩa xoài vuông 36x29cm melamine | 300 | Cái | Dĩa xoài vuông 14" | ||
| 55 | Đĩa vuông 26cm melamine | 300 | Cái | Dĩa vuông 10" | ||
| 56 | Đĩa xoài vuông 30x25cm melamine | 300 | Cái | Dĩa xoài vuông12" | ||
| 57 | tô phở 18cm melamine | 1.200 | Cái | Tô phở 7" | ||
| 58 | tô buffet 15cm melamine | 800 | Cái | Tô bèo 6" | ||
| 59 | Đĩa xoài vuông 26x21cm melamine | 300 | Cái | Dĩa xoài vuông 10" | ||
| 60 | Vuông ảo 21cm melamine | 500 | Cái | Dĩa vuông EX 8.5" | ||
| 61 | vuông ảo 26cm melamine | 200 | Cái | Dĩa vuông EX 10.5" | ||
| 62 | Tròn sâu lòng 23cm melamine | 500 | Cái | Dĩa sâu 8" | ||
| 63 | Tròn sâu lòng 20cm melamine | 500 | Cái | Dĩa sâu 9" | ||
| 64 | Tròn cạn 25cm melamine | 500 | Cái | Dĩa cạn 10" | ||
| 65 | Lót chén 17cm melamine | 2.400 | Cái | Dĩa lót chén 6" | ||
| 66 | tròn cạn23cm melamine | 500 | Cái | Dĩa cạn 9" | ||
| 67 | chén cơm 11cm melamine | 2.400 | Cái | Chén cơm vuông 4.5" | ||
| 68 | tròn cạn 20cm melamine | 500 | Cái | Dĩa cạn 8" | ||
| 69 | đĩa khăn lạnh melamine | 300 | Cái | Khay khăn mặt 6.5" | ||
| 70 | đĩa mắm 15cm melamine | 500 | Cái | Dĩa sâu 6" | ||
| 71 | chén suop 10cm melamine | 500 | Cái | Chén 4" | ||
| 72 | chén chấm 9cm melamine | 500 | Cái | Dĩa tương 3.5" | ||
| 73 | chén chấm 2 ngăn melamine | 800 | Cái | Dĩa tương 2 ngăn 3.5" | ||
| 74 | Muỗng suop melamine | 800 | Cái | Muỗng cơm 5.5" | ||
| 75 | melamine | 500 | Cái | Chén chấm 3.5" | ||
| 76 | Xô đá | 30 | Cái | φ150×175×0.8 | ||
| 77 | gắp đá | 50 | Cái | 6.5inch | ||
| 78 | Ly cà phê Acylic | 1.200 | Cái | 63x157mm/350ml | ||
| 79 | Ly bia Acylic | 1.200 | Cái | 405ML | ||
| 80 | Ly buffet Acylic | 1.000 | Cái | 86xh95mm | ||
| 81 | Ly uống rựu nhỏ Acylic | 300 | Cái | UNO SHOT GLASS 35 ML - NEW | ||
| 82 | Bình đựng nước trái cây | 15 | Cái | 1100ml | ||
| 83 | Bình thủy đựng nước xôi | 5 | Cái | 2l | ||
| 84 | Máy pha cà phê bán tự động Wega Luna | 1 | Cái | Kích thước: 740x550x515mm Công xuất : 5000W Điện áp: 220-240V/ 50hz Vời hơi:2 Vòi nước nóng : 1 Dung tích nồi hơi: 11L | ||
| 85 | Máy ép trái cây | 1 | Cái | Công suất: 65kg/hr Kích thước: 358 x 220 x 300m điện áp: 220V/1P/50HZ- 180W | ||
| 86 | Máy say sinh tố | 1 | Cái | Dung tích: 2 lít Kích thước: 205 x 230 x 510mm Voltage: 220V/50Hz/1P- 850W | ||
| 87 | Ấm đun nước điện | 2 | Cái | Size: L200*W135*H212 1.2l | ||
| 88 | Bếp từ nổi mặt quầy Buffet | 5 | cái | Kích thước : 300x300mm Nguồn điện: 220v Có nút chỉnh nhiệt | ||
| 89 | Nồi hâm Buffet nắp kính, vuông cho bếp từ | 5 | cái | Kích thước: 455x410x210mm Chất liệu : inox 304 ( khay và nắp ) Dung tích: 6 lít | ||
| 90 | Kông buffet nước trái cây | 6 | Cái | 350×260×600mm | ||
| 91 | Kẹp gắp thức ăn buffet | 30 | Cái | 7.5inch 195mm | ||
| 92 | Kệ kê đĩa thức ăn buffet | 10 | Cái | 18inch PHI 42XH7CM | ||
| 93 | Đĩa thủy tinh trái cây buffet | 10 | Cái | 25,5CM | ||
| 94 | Bình hâm nóng cafe | 6 | Cái | φ370×H500 | ||
| 95 | xửng hấp 50cm Nhôm | 1 | Cái | 2 TẦNG | ||
| 96 | xửng hấp 80 cm Nhôm | 1 | Cái | 4tầng | ||
| 97 | Thau inox lổ 60 | 10 | Cái | φ600*H185mm | ||
| 98 | Rổ úp chén bát có lỗ | 10 | Cái | φ600*H185mm | ||
| 99 | Thao dựng thực phẩm chê biến 40 | 15 | Cái | φ400*H133mm | ||
| 100 | Thao dựng thực phẩm chê biến 50 | 15 | Cái | φ500*H158mm | ||
| 101 | Thao rửa 80 | 10 | Cái | φ600*H185mm | ||
| 102 | Thao rửa 60 | 6 | Cái | φ700*H208mm | ||
| 103 | nồi inox 50l Nhôm | 3 | Cái | nồi inox 50l Nhôm | ||
| 104 | nồi inox 70l Nhôm | 3 | Cái | nồi inox 70l Nhôm | ||
| 105 | nồi inox 100l Nhôm | 3 | Cái | nồi inox 100l Nhôm | ||
| 106 | nồi 40L Nhôm | 3 | Cái | nồi 40L Nhôm | ||
| 107 | nồi inox 10L Nhôm | 5 | Cái | nồi inox 10L Nhôm | ||
| 108 | nồi inox 20L Nhôm | 5 | Cái | nồi inox 20L Nhôm | ||
| 109 | nồi inox 25L Nhôm | 5 | Cái | nồi inox 25L Nhôm | ||
| 110 | Chảo xào | 10 | Cái | φ400×H120×1.2 | ||
| 111 | Chảo chiên | 10 | Cái | φ300×H 23×3.0 | ||
| 112 | Chảo chiên | 5 | Cái | φ400×H 60×5.0 | ||
| 113 | Chảo chiên gang Tay cầm gỗ | 3 | Cái | 260x260x50 | ||
| 114 | Nồi áp suất 30L | 1 | Cái | φ32cm | ||
| 115 | đũa melamine | 2.400 | Cái | Đũa ngắn 9.5" Trăng ngà | ||
| 116 | muỗng cơm inox | 1 | Cái | 75×325mm | ||
| 117 | muỗng canh inox | 1 | Cái | 177 ml | ||
| 118 | nĩa | 1 | Cái | L202mm | ||
| 119 | ống đũa inox | 70 | Cái | φ100×160 | ||
| 120 | nồi lẩu inox | 120 | Cái | 26CM | ||
| 121 | bình tương, mắm | 100 | Cái | thủy tinh 105ml | ||
| 122 | bình tương, mắm | 100 | Cái | thủy tinh | ||
| 123 | Thố đất | 200 | Cái | 15cm | ||
| 124 | kẹp cua | 100 | Cái | 6.5 inch | ||
| 125 | Ống khè ga loại lớn | 1 | Cái | Ống khè ga loại lớn | ||
| 126 | Bếp ga mini | 120 | Cái | Tương đương NAMILUX | Tương đương NAMILUX | |
| 127 | Bình ga mini | 200 | Cái | 250g | ||
| 128 | Cây gắp nướng | 10 | Cái | 1 2 inch | ||
| 129 | Vỉ nướng | 10 | Cái | 620×420 | ||
| 130 | Dao chặt | 3 | Cái | Dao chặt | ||
| 131 | Dao thái | 5 | Cái | 10inch 250mm | ||
| 132 | Thớt gỗ nghiến | 3 | Cái | 44cmx8cm | ||
| 133 | Thớt nhựa | 5 | Cái | 580*380*20mm | ||
| 134 | Cối đâm gia vị | 2 | Cái | 23cm | ||
| 135 | Vá nấu | 5 | Cái | L450×φ160 | ||
| 136 | Vợt lưới loại to | 5 | Cái | φ320mm | ||
| 137 | Vợt lỗ | 5 | Cái | φ300mm | ||
| 138 | Cây sủi chiên | 10 | Cái | Cây sủi chiên | ||
| 139 | Kéo cắt thực phẩm | 10 | Cái | Kéo cắt thực phẩm | ||
| 140 | Cân thực phẩm | 2 | Cái | 1gr/3kg | ||
| 141 | Bình gia vị bếp | 10 | Cái | φ75×80 | ||
| 142 | Gía kê thớt nhựa | 3 | Cái | 305×290×270 | ||
| 143 | Dĩa sứ SQA12302 22cm | 50 | Cái | 22 x 13 cm | ||
| 144 | Dĩa sứ W91 23cm | 50 | Cái | 22cm | ||
| 145 | Dĩa sứ SOA91 24cm | 50 | Cái | 25 cm | ||
| 146 | Dĩa sứ TA121 30cm | 50 | Cái | 31 cm | ||
| 147 | Dĩa sứ TAB121 31cm | 50 | Cái | 31 cm | ||
| 148 | Dĩa TAB123 sứ xoài | 50 | Cái | 32 cm | ||
| 149 | Thố sứ TA614 27cm | 50 | Cái | 22 cm | ||
| 150 | Tô sứ TA10403 26 cm | 50 | Cái | 26 cm | ||
| 151 | Dĩa TA81 sứ 20,5cm | 100 | Cái | 20 cm | ||
| 152 | Dĩa lót TA61 sứ 16cm | 100 | Cái | 15cm | ||
| 153 | Chén sứ ML TA 89 11,5cm | 100 | Cái | 11.2 cm | ||
| 154 | Chén sứ súp 69 | 100 | Cái | 10 cm | ||
| 155 | Chén sứ đựng gia vị | 100 | Cái | 9 cm | ||
| 156 | Dĩa sứ lót khăn lạnh A6302 | 100 | Cái | 13 cm | ||
| 157 | Dĩa sứ gia vị 2 ngăn | 100 | Cái | 10.5 cm | ||
| 158 | Dĩa sứ gia vị 3 ngăn | 100 | Cái | 28cm | ||
| 159 | Gác đũa sứ | 50 | Cái | Gác đũa sứ tương đương TA3081 | ||
| 160 | Hũ đựng tăm | 30 | Cái | 8 cm + nắp | ||
| 161 | Muỗng sứ súp | 50 | Cái | Muỗng sứ súp | ||
| 162 | Dĩa gia vị tương TA48 | 50 | Cái | 7cm | ||
| 163 | Tô sứ 7 ăn phở THD74 | 50 | Cái | 18 cm | ||
| 164 | Dĩa sứ kê tộ | 50 | Cái | 15 cm | ||
| 165 | Đũa gỗ đen loai tốt | 100 | Cái | Đũa gỗ đen loai tốt | ||
| 166 | Móc Khui rựu vang | 3 | Cái | 110×15×25 | ||
| 167 | Cây khui đồ hộp | 2 | Cái | 185×80×50 | ||
| 168 | Bình thủy tinh đựng nước trái cây | 6 | Cái | 2000ml | ||
| 169 | Ly thủy tinh uống rựu | 100 | Cái | tương đương SOLO SHOT GLASS 2 OZ. (60 ML) | ||
| 170 | Ly thủy tinh cao uống rựu vang | 100 | Cái | Tương đương LEXINGTON RED WINE 315ml | ||
| 171 | Thìa ăn | 1.000 | Cái | L202mm | ||
| 172 | Lỉa ăn | 800 | Cái | L202mm | ||
| 173 | Thìa canh | 300 | Cái | 118 ml | ||
| 174 | Thìa cơm | 300 | Cái | 1 1 inch | ||
| 175 | Thìa caffe | 500 | Cái | 140mm | ||
| 176 | Lỉa ăn trái cây | 500 | Cái | 13cm | ||
| 177 | Thùng rác nhà hàng | 16 | Cái | 45L PEDAL DUSTBIN | ||
| 178 | Thùng đựng nước trà | 2 | Cái | 826 x 570 x H 580/ 150L | ||
| 179 | Mâm bưng đồ ăn | 30 | Cái | 455x355xh20mm/PP | ||
| 180 | Cây đập đá | 5 | Cái | Cây đập đá | ||
| 181 | Khay bưng thức uống chống trượt | 20 | Cái | 43x30.5h3.3cm/ABS | ||
| 182 | Sọt nhựa đựng ly, chén, vật dụng | 50 | Cái | 610 x 410 x H 250 | ||
| 183 | Thùng đựng nước đá lớn | 4 | Cái | 125l 756 x 545 x H 520MM | ||
| 184 | Bảng trắng not | 5 | Cái | 800x1200 | ||
| 185 | Dĩa lót tộ | 200 | Cái | 15cm | ||
| 186 | Hộp khăn giấy | 100 | Cái | 23x12x8.5cm | ||
| 187 | Hũ đựng tăm gỗ | 100 | Cái | 4.5x4.5x8cm | ||
| 188 | Bếp từ nổi mặt quầy Buffet | 10 | cái | Kích thước : 300x300mm Nguồn điện: 220v Có nút chỉnh nhiệt | ||
| 189 | Nồi hâm Buffet nắp kính, vuông cho bếp từ | 10 | cái | Kích thước : 455x410x210mm Chất liệu : inox 304 ( khay và nắp ) Dung tích: 6 lít | ||
| 190 | Thiết bị giữ nóng súp Soup warmer | 2 | Cái | Kích thước bề mặt khoét đá:¢360mm Dung tích: 9 lít Kích thước thiết bị: 380x380x420 | ||
| 191 | Máy nướng bánh mỳ Slot toaster | 2 | Cái | 300x230x220 | ||
| 192 | Khay đá âm quầy Built-in ice cold pan | 2 | Cái | KT: 1200x450x175 | ||
| 193 | Thiết bị giữ nóng café Café warmer | 2 | Cái | 350x170x80 | ||
| 194 | Bình giữ lạnh nước trái cây đơn Juice dispenser | 2 | Cái | 240×360×560 | ||
| 195 | Bình giữ lạnh nước trái cây đôi Juice dispenser | 2 | Cái | 470×360×560 | ||
| 196 | Nồi lẩu (bếp từ) | 10 | Cái | 260mm | ||
| 197 | Máy làm lạnh nước trái cây 3 hộc 3 tanks juice dispenser | 2 | Cái | 610 x 450 x 710 mm Dung tích: 3 x 18,9 lít 220V/50HZ | ||
| 198 | Nồi Nấu Phở Điện đô 30-60 (bánh xe) | 1 | cái | Thông số kỹ thuật nồi nấu phở điện đôi 30lít -60lit Dung tích: 1 nồi 30 lít, 1 nồi 60 lít Điện áp: 220V/50Hz & 380V Nhiệt độ tối đa : 110 0C - Vật Liệu cách nhiệt : Bông thủy tinh dày 3cm - Chất liệu: inox 201/304 Loại nồi: 1 Nồi 30 lít để trần phở và 1 nồi 60 lít ninh xương Tính Năng: Đun sôi,ninh xương,ủ giữ nóng Thiết kế Nồi: Phù hợp cho quán phở, nhà hàng nhỏ… Inox nồi: bằng inox 304 vân xước, bền đẹp, sang trọng | Tương đương HM 30-60 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi