Gói thầu: Mua sắm hộp mực in, mực nạp và vật tư thay thế hộp mực của Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm hộp mực in, mực nạp và vật tư thay thế hộp mực của Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200973167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 14:01:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,634,530,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ mực dùng cho máy in laser màu Ricoh C260 (hoặc tương đương) | 48 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bộ mực dùng cho máy in laser màu Xerox CP305 (hoặc tương đương) | 12 | Bộ | // | ||
| 3 | Bộ mực dùng cho máy in laser màu HP 200 (hoặc tương đương) | 6 | Bộ | // | ||
| 4 | Bộ mực dùng cho máy in màu laser Xerox CP 315 (hoặc tương đương) | 12 | Bộ | // | ||
| 5 | Bộ mực dùng cho máy in màu nước Epson L800 (hoặc tương đương) | 72 | Bộ | // | ||
| 6 | Hộp mực dùng cho máy in Canon 2900 (hoặc tương đương) | 230 | Hộp | // | ||
| 7 | Hộp mực dùng cho máy in Canon 1210 (hoặc tương đương) | 30 | Hộp | // | ||
| 8 | Hộp mực dùng cho máy in HP 2035 (hoặc tương đương) | 6 | Hộp | // | ||
| 9 | Hộp mực dùng cho máy in Canon 3300 (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | // | ||
| 10 | Hộp mực dùng cho máy in HP M130A (hoặc tương đương) | 10 | Hộp | // | ||
| 11 | Hộp mực dùng cho máy in HP M15A (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | // | ||
| 12 | Hộp mực dùng cho máy in HP 1105 (hoặc tương đương) | 3 | Hộp | // | ||
| 13 | Hộp mực dùng cho máy in HP 400 (hoặc tương đương) | 5 | Hộp | // | ||
| 14 | Hộp mực dùng cho máy in Xerox P225 (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | // | ||
| 15 | Hộp mực dùng cho máy in HP 2030 (hoặc tương đương) | 10 | Hộp | // | ||
| 16 | Hộp mực dùng cho máy in Canon MF236N (hoặc tương đương) | 5 | Hộp | // | ||
| 17 | Hộp mực dùng cho máy in HP 600 – M601 (hoặc tương đương) | 12 | Hộp | // | ||
| 18 | Hộp mực dùng cho máy in Brother TN 2280 (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | // | ||
| 19 | Mực nạp Hp – Canon (hoặc tương đương) | 3.000 | Chai | // | ||
| 20 | Mực nạp HP 35/85 (hoặc tương đương) | 120 | Chai | // | ||
| 21 | Mực nạp HP 17A (hoặc tương đương) | 100 | Chai | // | ||
| 22 | Mực nạp Samsung - Ricoh – Lexmar (hoặc tương đương) | 30 | Chai | // | ||
| 23 | Mực nạp Brother (hoặc tương đương) | 30 | Chai | // | ||
| 24 | Drum HP 12A/ CN 303 (hoặc tương đương) | 800 | Cái | // | ||
| 25 | Drum HP 85A/ Canon 337 (hoặc tương đương) | 90 | Cái | // | ||
| 26 | Drum HP 05A-80A / Canon 319 (hoặc tương đương) | 45 | Cái | // | ||
| 27 | Drum HP CF 226A/ Canon CRG 052 (hoặc tương đương) | 20 | Cái | // | ||
| 28 | Drum HP 49A-53A / Canon308 (hoặc tương đương) | 60 | Cái | // | ||
| 29 | Drum HP CF 287A -87A (hoặc tương đương) | 50 | Cái | // | ||
| 30 | Drum HP 15A-13A-24A / Canon (hoặc tương đương) | 300 | Cái | // | ||
| 31 | Drum HP 55A (hoặc tương đương) | 20 | Cái | // | ||
| 32 | Drum HP: 11A -51A (hoặc tương đương) | 30 | Cái | // | ||
| 33 | Drum HP: 16A - Canon 309 (hoặc tương đương) | 30 | Cái | // | ||
| 34 | Drum HP: 64A- 90A (hoặc tương đương) | 30 | Cái | // | ||
| 35 | Trục từ dùng cho máy HP 12A và Canon 2900 (hoặc tương đương) | 800 | Cái | // | ||
| 36 | Trục từ dùng cho máy HP 35A, HP 85A (hoặc tương đương) | 90 | Cái | // | ||
| 37 | Trục từ dùng cho máy HP 49A, HP 53A (hoặc tương đương) | 60 | Cái | // | ||
| 38 | Trục từ dùng cho máy HP 05A, HP 80A (hoặc tương đương) | 45 | Cái | // | ||
| 39 | Trục từ dùng cho máy HP CF226A, HP 276A (hoặc tương đương) | 20 | Cái | // | ||
| 40 | Trục từ dùng cho máy HP CF217A, Canon CRG 051 (hoặc tương đương) | 20 | Cái | // | ||
| 41 | Trục từ dùng cho máy HP CF217A, Canon CRG 051 (hoặc tương đương) | 20 | Cái | // | ||
| 42 | Trục từ dùng cho máy HP 16A, HP 80A (hoặc tương đương) | 20 | Cái | // | ||
| 43 | Trục từ dùng cho máy HP 55A (hoặc tương đương) | 20 | Cái | // | ||
| 44 | Trục từ dùng cho máy HP 29A-EP 62 (hoặc tương đương) | 30 | Cái | // | ||
| 45 | Trục từ dùng cho máy Samsung ML 1666-1866 (hoặc tương đương) | 20 | Cái | // | ||
| 46 | Trục từ dùng cho máy Samsung ML 4623-2850 (hoặc tương đương) | 20 | Cái | // | ||
| 47 | Trục từ dùng cho máy Panasonic 89-412 (hoặc tương đương) | 5 | Cái | // | ||
| 48 | Trục sạc dùng cho máy HP CF 226-CF276 (hoặc tương đương) | 60 | Cái | // | ||
| 49 | Trục sạc dùng cho máy HP 12A-HP 05A (hoặc tương đương) | 800 | Cái | // | ||
| 50 | Trục sạc dùng cho máy HP 35A-HP 85A (hoặc tương đương) | 90 | Cái | // | ||
| 51 | Trục sạc dùng cho máy HP 16A-HP 14A (hoặc tương đương) | 60 | Cái | // | ||
| 52 | Trục sạc dùng cho máy HP 55A- HP 64A (hoặc tương đương) | 40 | Cái | // | ||
| 53 | Trục sạc dùng cho máy Samsung D101S-D111 (hoặc tương đương) | 30 | Cái | // | ||
| 54 | Gạt lớn dùng cho gạt Drum HP 12A -49A-05A (hoặc tương đương) | 900 | Cái | // | ||
| 55 | Gạt lớn dùng cho gạt Drum HP 35A -85A (hoặc tương đương) | 90 | Cái | // | ||
| 56 | Gạt lớn dùng cho gạt Drum HP 15A -49A-53A (hoặc tương đương) | 60 | Cái | // | ||
| 57 | Gạt lớn dùng cho gạt Drum HP 16A -14A (hoặc tương đương) | 60 | Cái | // | ||
| 58 | Gạt lớn dùng cho gạt Drum HP 51A -55A (hoặc tương đương) | 60 | Cái | // | ||
| 59 | Gạt lớn dùng cho gạt Drum HP 38A -42A (hoặc tương đương) | 60 | Cái | // | ||
| 60 | Gạt lớn dùng cho gạt Drum HP 64A -90A (hoặc tương đương) | 60 | Cái | // | ||
| 61 | Gạt nhỏ dùng cho gạt từ HP 12A -05A -F226 (hoặc tương đương) | 900 | Cái | // | ||
| 62 | Gạt nhỏ dùng cho gạt từ HP 35A -85A (hoặc tương đương) | 80 | Cái | // | ||
| 63 | Gạt nhỏ dùng cho gạt từ HP 16A -14A (hoặc tương đương) | 80 | Cái | // | ||
| 64 | Gạt nhỏ dùng cho gạt từ HP 51A -55A (hoặc tương đương) | 80 | Cái | // | ||
| 65 | Gạt nhỏ dùng cho gạt từ HP 64A -90A (hoặc tương đương) | 80 | Cái | // |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi