Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136986-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20201136005
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quôc phòng 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 13:50:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 626,570,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn CMOS FR5210S 20 Chiếc Như datasheet của NSX
2 Bán dẫn LM392DR 12 Chiếc Như datasheet của NSX
3 Bán dẫn T7026-PGP 6 Chiếc Như datasheet của NSX
4 Bán dẫn TRF2436IRTBT 6 Chiếc Như datasheet của NSX
5 Cuộn dây 2104 V RC 20 Chiếc Sai số 5%
6 Cuộn dây dán 0402 120 Chiếc Sai số 5%
7 Cuộn dây dán 0603 110 Chiếc Sai số 5%
8 Đầu connector - N 20 Chiếc Như datasheet của NSX
9 Đèn Led 3 màu 15 Chiếc Như datasheet của NSX
10 Điện trở 0603 các loại 124 Chiếc Sai số 5%
11 Điện trở 0402 các loại 106 Chiếc Sai số 5%
12 Diode SK36 15 Chiếc Điện áp hoạt động (0÷40)VDC; Dòng tải cực thuận: 3A
13 Diode SK38 10 Chiếc Như datasheet của NSX
14 Điốt 5BL 10 Chiếc Như datasheet của NSX
15 Diot D47150M 6 Chiếc Như datasheet của NSX
16 Diot D7430 40 Chiếc Như datasheet của NSX
17 Diot JP 7 10 Chiếc Như datasheet của NSX
18 Diot MMSD914T1 30 Chiếc Như datasheet của NSX
19 Diot P813L 20 Chiếc Như datasheet của NSX
20 Diot SS5100H 50 Chiếc Như datasheet của NSX
21 Gioong cao su 10 Chiếc Như datasheet của NSX
22 IC 40061 59T 10 Chiếc Như datasheet của NSX
23 IC 4850AA 10 Chiếc Như datasheet của NSX
24 IC 517 S001 10 Chiếc Như datasheet của NSX
25 IC 51AD SZ74 15 Chiếc Như datasheet của NSX
26 IC 702 5 Chiếc Như datasheet của NSX
27 IC 74HC595 10 Chiếc Điện áp hoạt động: |(2-6)VDC ; Bộ đếm thanh ghi: 8 bit;Thời gian trễ: 13ns; Dòng tiêu thụ: 20mA
28 IC 7805A 6 Chiếc Như datasheet của NSX
29 IC 7Z0413 35 Chiếc Như datasheet của NSX
30 IC AD0L 10 Chiếc Như datasheet của NSX
31 IC AD8138ARZ-R7 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (1÷7)GHz, ;Điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V;Dòng tiêu thụ: 17mA
32 IC ADA4941-1YRZ-R7 6 Chiếc Như datasheet của NSX
33 IC ADF4106 20 Chiếc Dải tần hoạt động: (1÷7)GHz;Điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V; Dòng tiêu thụ: 17mA
34 IC ADF4107LVP 8 Chiếc Dải tần hoạt động: (1÷7)GHz;mĐiện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V; Dòng tiêu thụ: 17mA
35 IC AV105-0719 20 Chiếc Điện áp cung cấp 5V;Điện áp điều khiển: 0 ÷ 5V;Tần số đầu ra 1: 100 ÷ 400 MHz; Suy giảm tín hiệu ở dải tần số 900÷ 1900 MHz trong khoảng 31 ÷ 35 dB
36 IC B26 15 Chiếc Như datasheet của NSX
37 IC BBA-519-A 2 Chiếc Như datasheet của NSX
38 IC CY62128ELL-45SXI 20 Chiếc Bộ nhớ: 1Mbit; Điện áp hoạt động:(4.5-5.5)VDC; Dòng tiêu thụ: 16mA
39 IC DS1337C 16 Chiếc Như datasheet của NSX
40 IC DS2430 927A4 10 Chiếc Như datasheet của NSX
41 IC ELM6472-8F 10 Chiếc Như datasheet của NSX
42 IC F2ABW726 10 Chiếc Như datasheet của NSX
43 IC FLM1213-12F. 4 Chiếc Dải tần h.động: (12.7÷13.2)GHz ;Hệ số khuếch đại: 5.5dB; Nhiệt độ h.động: (-65÷175)°C; Công suất tối đa đầu ra: 40.5dBm
44 IC FLM3135-12F 2 Chiếc Dải tần h.động: (3.1÷3.5)GHz ;Hệ số khuếch đại: 11.5dB;Nhiệt độ h.động: (-65÷175)°C; Công suất tối đa đầu ra: 41.5dBm
45 IC FLM3135-4F 2 Chiếc Dải tần h.động: (3.1÷3.5)GHz ;Hệ số khuếch đại: 12.0dB ;Nhiệt độ h.động: (-65÷175)°C ;Công suất tối đa đầu ra: 36.5dBm
46 IC FLM4450-18F 2 Chiếc Như datasheet của NSX
47 IC FLM6274-10F 4 Chiếc Công suất đầu ra cực đại: 39.5dBm;Hệ số khuếch đại: 9.5dB;Điện áp hoạt động tối đa: 15V;Phối hợp trở kháng 50Ohm
48 IC FLM6274-4F 4 Chiếc Công suất đầu ra cực đại: 36.5dBm;Hệ số khuếch đại: 9.5dB;Điện áp hoạt động tối đa: 15V;Phối hợp trở kháng 50Ohm
49 IC GBP 202 SE 12 Chiếc Như datasheet của NSX
50 IC HALO 0526 5 Chiếc Như datasheet của NSX
51 IC HMC 1162LP5E 6 Chiếc Như datasheet của NSX
52 IC HMC 911LC4B 8 Chiếc Như datasheet của NSX
53 IC HMC 992LP5E 6 Chiếc Như datasheet của NSX
54 IC HMC1032LP6GE 10 Chiếc Như datasheet của NSX
55 IC HMC361G8 4 Chiếc Dải tần h.động: (0.01÷13)GHz; Đ.áp h.động: (4.75÷5.25)VDC; Nhiệt độ h.động: (-40÷85)°C ;Công suất đầu ra: 3dBm
56 IC HMC362S8G 10 Chiếc Dải tần hoạt động: (0.01÷12)GHz;Điện áp hoạt động: 4.75÷5.25)VDC;Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Dòng tiêu thụ: 68mA
57 IC HMC365S8G 2 Chiếc Dải tần h.động: (0.01÷13)GHz ;Đ.áp h.động: (4.75÷5.25)VDC
58 IC HMC401QS16G 8 Chiếc Dải tần đầu ra: (9÷15)GHz;Dải tần đầu vào: (DC÷2.5)GHz ; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Nhiễu pha: 8.4dB
59 IC HMC431LP4 4 Chiếc Dải tần h.động: (5.5÷6.1)GHz; Đ.áp h.động: (2.75÷3.25)VDC;Nhiệt độ h.động: (-40÷85)°C
60 IC HMC447LC3 4 Chiếc Dải tần h.động: (10÷26)GHz; Đ.áp h.động: (4.75÷5.25)VDC; Nhiệt độ h.động: (-40÷85)°C ;Dòng tiêu thụ: 96mA
61 IC HMC488 6 Chiếc Dải tần h.động: (DC÷18)GHz ;Đ.áp h.động: (4.75÷5.25)VDC;Nhiệt độ h.động: (-40÷85)°C;Dòng tiêu thụ: 103mA
62 IC HMC494LP3 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (12.4-13.4)GHZ; Dải điện áp: 31.5dB; Số bit điều khiển: 6bit; Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
63 IC HMC529-MPS 8 Chiếc Như datasheet của NSX
64 IC HMC542-BBR 16 Chiếc Như datasheet của NSX
65 IC HMC6505LC5 2 Chiếc Mức suy hao cố định 10dB;Sai số ± 1,5dB; Băng thông DC-25GHz; Công suất đỉnh 25 dBm; Nhiệt độ làm việc 25°C
66 IC HMC656LP2 16 Chiếc Như datasheet của NSX
67 IC HMC658LP 4 Chiếc Dải tần h.động: (0.01÷7)GHz ;Đ.áp h.động: (4.75÷5.25)VDC;Nhiệt độ h.động: (-40÷85)°C Dòng tiêu thụ: 310mA
68 IC HMC698LP5 2 Chiếc Như datasheet của NSX
69 IC HMC700LP4 6 Chiếc Như datasheet của NSX
70 IC HMC702LP6CE 4 Chiếc Như datasheet của NSX
71 IC HMC704LP4E 6 Chiếc Dải tần đầu ra: (11÷17)GHz ;Đ.áp h.động: (4.75÷5.25)VDC ;Nhiệt độ h.động: (-55÷85)°C ;Hệ số khuếch đại: 13dB
72 IC HMC709LC5 2 Chiếc Như datasheet của NSX
73 IC HMC794LP3E 4 Chiếc Như datasheet của NSX
74 IC HMC877LC3 6 Chiếc Dải tần đầu ra: (5.5÷8.6)GHz ; Đ.áp h.động: (4.75÷5.25)VDC ;Nhiệt độ h.động: (-40÷85)°C;Hệ số khuếch đại: 16.5dB
75 IC HMC925LC5 2 Chiếc Như datasheet của NSX
76 IC KA2 20 Chiếc Như datasheet của NSX
77 IC LDQB 10 Chiếc Như datasheet của NSX
78 IC LDSB 10 Chiếc Dải điện áp đầu vào:(5-40)VDC;Dải điện áp đầu ra: (1.23-37)VDC; Dòng tải: 500mA; Tần số đóng mở: (47-58)kHz
79 IC LM2574-5P 25 Chiếc Điện áp hoạt động: |(5-36)VDC ;Thời gian phản hổi dữ liệu: 200ns; Nhiệt độ hoạt động tối đa: +70°C; Dòng tiêu thụ: 7.5mA
80 IC LM311M 20 Chiếc Như datasheet của NSX
81 IC LMH6521SQE/NOPB 8 Chiếc Như datasheet của NSX
82 IC LMH6522SQE/NOPB 16 Chiếc Như datasheet của NSX
83 IC LT0818 6 Chiếc Dải điện áp đầu vào: (5.5-60)VDC. ;Dải điện áp đầu ra: (3-60)VDC. ;Dòng tải: 1.5A Tần số đóng mở: 500kHz
84 IC LT1956 45 Chiếc Dải tần đầu ra: (5.5÷8.6)GHz ; Đ.áp h.động: (4.75÷5.25)VDC ;Nhiệt độ h.động: (-40÷85)°C ;Hệ số khuếch đại: 16.5dB
85 IC LT6108IMS8-2#PBF 4 Chiếc Như datasheet của NSX
86 IC LTZF 5G33 10 Chiếc Điện áp hoạt động: |(4.5-5.5)VDC. Tốc độ truyền dữ liệu: 120kb/s ;Dòng tiêu thụ: 15mA
87 IC MAX202EWE 20 Chiếc Kênh giao tiếp: 2 kênh
88 IC MAXIM-2150E 10 Chiếc Điện áp cung cấp 2,7-3,6VDC; Dải tần công tác 700-2300 MHz; Độ phân giải cực đại 100mHZ.
89 IC MBAB 513A 15 Chiếc Như datasheet của NSX
90 IC MEAP LF3B 40 Chiếc Như datasheet của NSX
91 IC OPA699 ID 10 Chiếc Điện áp hoạt động: (4.8-5.5)V ; Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 125)°C ;Dòng điện: 250mA
92 IC PF4AL FDS 20 Chiếc Như datasheet của NSX
93 IC PFNI 10 Chiếc Như datasheet của NSX
94 IC R53 CE 10 Chiếc Như datasheet của NSX
95 IC SIL F330-B02WP 20 Chiếc Như datasheet của NSX
96 IC SK16 30 Chiếc Như datasheet của NSX
97 IC SP3223ECA 5 Chiếc Như datasheet của NSX
98 IC VHC 839 12 Chiếc Như datasheet của NSX
99 IC XILINX XC 9572XL 10 Chiếc Điện áp cung cấp 3÷3,6V( đã nạp chương trình);Các cổng vào ra có điện áp bằng nhau; Nhiệt độ từ 0÷70°C
100 Modul CRBAMP-100-6000 4 Chiếc Như datasheet của NSX
101 Ốc bắt mạch 5 Chiếc Như datasheet của NSX
102 Transistor F52105 8 Chiếc Như datasheet của NSX
103 Transistor FR3410 16 Chiếc Như datasheet của NSX
104 Transistor LM317T 18 Chiếc Như datasheet của NSX
105 Transitor A04G-5S 10 Chiếc Như datasheet của NSX
106 Transitor GALI06 10 Chiếc Như datasheet của NSX
107 Transitor GALI52 12 Chiếc Như datasheet của NSX
108 Transitor ZVL08 16 Chiếc Như datasheet của NSX
109 Tranzistor C1815 20 Chiếc Như datasheet của NSX
110 Tranzitor PDS5100H-13 20 Chiếc Như datasheet của NSX
111 Tranzitor SI7430DP-T1-E3 20 Chiếc Như datasheet của NSX
112 Tụ dán 0402 các loại 50 Chiếc Sai số 5%
113 Tụ điện 15A J100 6 Chiếc Sai số 5%
114 Tụ điện 22 μF 25V 16 Chiếc Sai số 5%
115 Tụ điện 470 μF 63V 28 Chiếc Sai số 5%
116 Tụ giấy các loại 60 Chiếc Sai số 5%
117 Tụ hóa 100 VFK 5K6 5 Chiếc Sai số 5%
118 Tụ hóa 150 KFK 55EM 30 Chiếc Sai số 5%
119 Tụ hóa 1uF/25V 25 Chiếc Sai số 5%
120 Tụ hóa TM2200µF/16V 35 Chiếc Sai số 5%
121 Tụ lọc nguồn (0603) 46nF 10 Chiếc Sai số 5%
122 Tụ SMD 0603 1% 157 Chiếc Sai số 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->