Gói thầu: Mua sắm hệ thống âm thanh phòng họp của Văn phòng huyện năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201133749-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VĂN PHÒNG HUYỆN MINH LONG
Tên gói thầu Mua sắm hệ thống âm thanh phòng họp của Văn phòng huyện năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201133506
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 14:48:00 đến ngày 2020-11-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 250,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tăng âm trung Tâm TOA TS-690AS 1 CÁI Nguồn điện 220 - 240 V AC, 50/60 Hz Nguồn điện tiêu thụ 20 W Nguồn điện/ dòng ra 36 V DC, 480 mA Ngõ vào Có thể lựa chọn giữa ngõ vào mức MIC và AUX MIC: -60dB*, 600 Ω, không cân bằng, giắc 6 ly AUX: -20 dB*, 10 kΩ, không cân bằng, giắc 6 ly Ngõ ra Ghi âm: -20dB*, 10 kΩ, không cân bằng, giắc RCA Số lượng thiết bị kết nối tối đa Tối đa 24 thiết bị Điều khiển Chuông ưu tiên thoại: Nút ưu tiên của TS-691L kích hoạt sẽ phát ra chuông đơn báo hiệu Giới hạn số đại biểu đồng thời: Số lượng TS-692L có thể sử dụng đồng thời là từ 0-3 Chức năng tự tắt MIC: Tắt chức năng, tắt sau 30s (bằng phím chọn) Nhiệt độ hoạt động 0 °C tới +40 °C Độ ẩm cho phép 90 %RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) Vật liệu Mặt trước: Nhôm, sơn đen bóng 30% Vỏ: Thép, sơn đen bóng 30% Kích thước 420(R) x 96.1 (C) x 222.5(S) mm Khối lượng 2.7 kg Phụ kiện đi kèm Dây nguồn 2m x 1 Phụ kiện tùy chọn Dây nối dài: YR-780-2M, YR-780-10M Giá gắn tủ Rack: MB-23B
2 Máy chủ tọa TOA TS-691L-AS 1 CÁI Nguồn điện 36 V DC, 30 mA hoặc thấp hơn (nhận từ Bộ Trung tâm TS-690) Ngõ ra Tai nghe choàng đầu/Ghi âm: Ø 3.5 mm, giắc mini (3P: mono) Loa trong: 130 Ω, 200 mW Điều khiển Nút phát biểu: Sử dụng nút phát biểu để điều khiển Micro và bật/tắt Loa Ưu tiên: Sử dụng nút Ưu tiên để điều khiển Micro, bật/tắt Loa, ngắt các Micro khác, kích hoạt chuông 1 hồi Âm lượng: Điều khiển âm lượng tai nghe choàng đầu/Ghi âm và loa trong Vật liệu Phần trên: nhựa ABS, sơn xám ánh kim Phần dưới: nhựa ABS, sơn đen Kích thước 145.3 (R) × 70.7 (C) × 150.5 (S) mm (không bao gồm Micro) Khối lượng 800 g (không bao gồm Micro)
3 Micro chủ tọa TOA TS-691L-AS 1 CÁI Hướng tính: Đơn hướng Trở kháng: 1.8kΩ Độ nhạy: -37dB (1kHz 0dB = 1V/Pa) Đáp tuyến tần số: 100Hz - 13 kHz Chiều dài: 518mm Khối lượng: 105g Nhiệt độ hoạt động 0 °C tới +40 °C Độ ẩm cho phép 90 %RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)
4 Máy đại biểu TOA TS-692L-AS 17 CÁI Nguồn điện 36 V DC, 30 mA hoặc thấp hơn (nhận từ Bộ Trung tâm TS-690) Ngõ ra Tai nghe choàng đầu/Ghi âm: Ø 3.5 mm, giắc mini (3P: mono) Loa trong: 130 Ω, 200 mW Điều khiển Nút phát biểu: Sử dụng nút phát biểu để điều khiển Micro và bật/tắt Loa Âm lượng: Điều khiển âm lượng tai nghe choàng đầu/Ghi âm và loa trong Nhiệt độ hoạt động 0 °C tới +40 °C Độ ẩm cho phép 90 %RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) Vật liệu Phần trên: nhựa ABS, sơn xám ánh kim Phần dưới: nhựa ABS, sơn đen Kích thước 145.3 (R) × 70.7 (C) × 150.5 (S) mm (không bao gồm Micro) Khối lượng 800 g (không bao gồm Micro) Phụ kiện đi kèm Micro cần dài x 1 Phụ kiện tùy chọn Dây nối: YR-780-2M, YR-780-10M
5 Micro đại biểu TOA TS-692L-AS 17 CÁI Hướng tính: Đơn hướng Trở kháng: 1.8kΩ Độ nhạy: -37dB (1kHz 0dB = 1V/Pa) Đáp tuyến tần số: 100Hz - 13 kHz Chiều dài: 518mm Khối lượng: 105g
6 Dây cáp kết nối EDC 1 SỢI Cáp kết nối EDC
7 Bộ trộn tín hiệu Digital AV KI600 1 BỘ Mức đầu vào tối đa 8V (RMS) Mức sản lượng tối đa 8V (RMS) Tăng kênh âm nhạc MAX: 16dB Độ nhạy micro 64mV (Out: 4V) SNR > 90dB Điện áp đầu vào 220V (50Hz) Kích thước (dài x rộng x chiều cao) 50.2x25.5x47.5 Trọng lượng tịnh 4.5kg
8 Loa hộp có công suất 30W Soundking Control-252T 4 CÁI Kiểu loa 2 way( 1 bass + 1 treble) Công suất 30W Loa Bass LF-FB0501(5″) Loa Treble HF-3/4″ Dome Tần số đáp 95Hz ~ 20KHz Trở kháng 4 Ohm Độ nhạy 88dB Độ khuếch đại giao nhau 1.5KHz Kích thước (W x D x H) 152 x 130 x 226 mm Trọng lượng 3.2 Kg
9 Tăng âm liền mixer 120W Toa A-2120 H 1 CÁI Nguồn điện 220 - 240 V AC, or 24 - 30 V DC Công suất ra 120 W Công suất tiêu thụ 124 W (EN60065) 260W (hoạt động ở điện áp AC) 8A (hoạt động ở điện áp DC) Đáp tuyến tần số 50 - 20,000 Hz (±3 dB) Độ méo âm Nhỏ hơn 1% tại 1 kHz, 1/3 công suất định mức Ngõ vào MIC 1-3: -60dB (0 dB=1V), 600Ω, cân bằng, kiểu giắc 6 ly AUX 1,2: -20dB (0 dB=1V), 10kΩ, không cân bằng, kiểu giắc RCA (giắc hoa sen) Ngõ ra Đầu ra loa: cân bằng Trở kháng cao: 83Ω (100V), 42Ω (70V) Trở kháng thấp: 4Ω (22V) Ngõ ra cho ghi âm: 0dB (0 dB=1V), 600Ω, không cân bằng, kiểu giắc RCA (giắc hoa sen) Nguồn phantom DC +21 V (MIC 1) Tỷ lệ S/N Trên 60 dB Điều chỉnh âm sắc Âm trầm: ±10dB tại 100Hz / Âm bổng: : ±10dB tại 10kHz Chế độ ngắt tiếng MIC1: Giảm âm lượng đầu vào khác khi MIC 1 được kích hoạt, có thể điều chỉnh từ 0-30dB Hiển thị Nguồn, tín hiệu, mức đỉnh Vật liệu Bảng điều khiển: Nhựa ABS, đen Vỏ máy : Thép tấm, đen Kích thước 420 (R) x 100.9 (C) x 360.3 (S) mm Khối lượng 10.8 kg
10 Dây loa Soundking SPM-255 Pro 150 M Day loa Soundking SPM-255 Pro
11 Tủ đựng âm thanh Nhôm kính 1 CÁI Tủ đựng âm thanh nhôm kính
12 Phụ kiện lắp đặt Dây điện, nẹp nhưa, tickee, ocvit, giá đỡ ..... Phụ kiện lắp đặt 1 TOÀN BỘ Phụ kiện lắp đặt
13 Công lắp đặt Công lắp đặt 1 TOÀN BỘ Công lắp đặt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->