Gói thầu: Gói thầu số 11: Vật tư cho GC-MS MS
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng nông lâm thủy sản vùng 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Vật tư cho GC-MS MS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:08:00 đến ngày 2020-11-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 153,751,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột sắc ký DB5-MS, Ultra Inert | 2 | cái | Agilent J&W DB-5ms (UI). Kích thước: 30m x 0.25mm x 0.25 µm. GC Column DB-5MS Ultra Inert 30m, 0.25mm, 0.25µm, Manufacturer: Agilent Technologies, Column Description: DB-5 5% Diphenyl / 95% Dimethylpolysiloxan, Inner Diameter: 0.25mm, Length: 30m, Film: 0.25_m, USP Number: G27,G36, Category: Agilent GC Columns * Cung cấp hàng trong vòng 45 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 2 | CTC GC Autosampler Syringes, Aligent | 2 | cái | Syringe, CTC 10µL, fixed needle, 26s/51/cone, Combi/GC-PAL. Part Number: G6500-80116, Aligent * Cung cấp hàng trong vòng 45 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 3 | Ống hóa hơi (Liner) | 5 | cái | Agilent, mã số: 5190-2293 hoặc tương đương * Cung cấp hàng trong vòng 45 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 4 | Dây tóc chịu nhiệt cao (Filament) | 5 | cái | Agilent, mã số: G7005-60061 hoặc tương đương * Cung cấp hàng trong vòng 45 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 5 | Oil for vacuum pump | 2 | lít | Agilent, mã số: 6040-0834 hoặc tương đương * Cung cấp hàng trong vòng 45 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 6 | In-line Gas Purifiers - RMSH-2 | 2 | cái | Big universal trap, Helium, 1/8 in, 250 psig, Model: RMSH-2 * Cung cấp hàng trong vòng 45 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 7 | In-line Gas Purifiers -RMSN-2 | 2 | cái | Big universal trap, Nitrogen, 1/8 in, 250 psig, Model: RMSN-2 * Cung cấp hàng trong vòng 45 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 8 | In-line Gas Purifiers - HMT200-2 | 4 | cái | Hydrocarbon/moisture trap, 1/8 in, 200 cc, Model: HMT200-2 * Cung cấp hàng trong vòng 45 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi