Gói thầu: Mua sắm hóa chất vật tư thực hiện xây dựng Tiêu chuẩn, Quy chuẩn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Bảo vệ thực vật |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất vật tư thực hiện xây dựng Tiêu chuẩn, Quy chuẩn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137931 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và Nguồn kinh phí từ quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Cục BVTV |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:07:00 đến ngày 2020-11-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 200,758,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1,4 Dioxane | 2 | chai 1lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 2 | Acetic acid băng (dùng cho HPLC) | 4 | chai 1lít | Code: 1000632500 Merck Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8% hoặc tương đương | ||
| 3 | Acetone | 7 | chai 1lít | Code: 1.00014.1000 Merck, Tinh khiết phân tích, 99.8% hoặc tương đương | ||
| 4 | Acetone công nghiệp | 1 | lít | Tinh khiết dùng tráng rửa dụng cụ | ||
| 5 | Acetonitrile | 24 | lit | HPLC, ≥ 99.9%, Chai 4L Merck hoặc tương đương | ||
| 6 | Acid acetic, ≥ 99.8% | 10 | lít | Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8% | ||
| 7 | Acid acetic, ≥ 99.8% Merck | 2,5 | lít | Code: 1000632500 Merck Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8% hoặc tương đương | ||
| 8 | Acid clohydric 37% | 5 | lit | Code: 1.00317.1000 Merck, Tinh khiết phân tích, ≥ 37% hoặc tương đương | ||
| 9 | Acid formic, ≥ 98% | 1 | lít | Code: F/1900/PB15, Tinh khiết phân tích, 98% Fisher hoặc tương đương | ||
| 10 | Acid phosphoric | 1 | lít | Code: 1.00573.1000 Merck Tinh khiết phân tích, ≥ 85% hoặc tương đương | ||
| 11 | Ammonia solution | 3 | lít | Code: 1054321000 Merck hoặc tương đương | ||
| 12 | Amonium Acetate, ≥ 98% | 1 | Kg | Code: 1011161000 Merck Tinh khiết phân tích, 98% hoặc tương đương | ||
| 13 | Assyline Filter | 4 | cái | Code: 228-35871-96 Shimadzu hoặc tương đương | ||
| 14 | axit N-Phenylanthranilic | 1 | Lọ 25g | Code: 144509-25G Sigma Aldrich hoặc tương đương | ||
| 15 | Benzen | 11 | lít | Benzen | ||
| 16 | Bình tam giác 250ml có nắp | 30 | cái | Code: 028.01.251 Isolab hoặc tương đương | ||
| 17 | Bình tia | 4 | Cái | Nhựa chịu được hóa chất, 500 mL | ||
| 18 | Bình tỷ trọng | 4 | Cái | Code: 42571032 Assistant hoặc tương đương | ||
| 19 | Bộ lọc màng inox 47mm | 1 | Bộ | Code 419360: 1 bộ lọc màng inox 47mm đầy đủ bao gồm: + Phễu 300ml + Bệ phễu + Kẹp +Màng inox + Bình tam giác có vòi 1000ml ( code: 635232 Wheaton hoặc tương đương) | ||
| 20 | Buret 50ml | 2 | cái | Code: 017.02.050 Isolab hoặc tương đương, Vạch chia 0.1 mL, sai số ±0.050 | ||
| 21 | Con khuấy từ | 17 | cái | Cá từ 6x20mm | ||
| 22 | Cốc đong 250ml | 18 | cái | Code: 211063604 Duran hoặc tương đương | ||
| 23 | Cốc đong 500 ml | 18 | cái | Code: 211064806 Duran hoặc tương đương | ||
| 24 | Chất chuẩn Chlorobromo isocyanuric acid | 1 | lọ ≥ 50mg | Số CAS: 89325-49-5 | ||
| 25 | Chất chuẩn Pentoxazole | 1 | lọ ≥ 50mg | Code: DRE-C15981770 hoặc tương đương | ||
| 26 | Diaphragm (2pcs) Gioăng cho bơm rửa piston | 1 | gói 2 cái | Code: 228-32784-91 Shimadzu hoặc tương đương | ||
| 27 | Dietyl amin | 2 | lít | Code: 8030101000 Merck hoặc tương đương | ||
| 28 | Diethyl ether | 8 | lít | Code: 1009211000 Merck hoặc tương đương | ||
| 29 | Diphenylamin sunfonat natri | 1 | Lọ 10gram | Code: 1035900010 Merck hoặc tương đương | ||
| 30 | Đầu týp 0.2 ml | 1 | Gói 1000 cái | Code: K960, 0-200 µl, kiểu Gilson, 1000 cái/túi Kartell hoặc tương đương | ||
| 31 | Đầu týp 1 ml | 2 | Gói 1000 cái | Code: K961, 100-1000 µl, kiểu Gilson, 1000 cái/túi Kartell hoặc tương | ||
| 32 | Đầu týp 5 ml | 1 | Gói 250 cái | 1-5ml, xanh (Gói 250 cái) | ||
| 33 | Đồng hồ đo nhiệt (HT80) | 5 | cái | Model: HT80 Nhiệt độ sử dụng: -50 – 110oC Giá trị đo nhỏ nhất: 0.1oC Màn hình: LCD 1.5″ Điện năng tiêu thụ : 0.15mW Nguồn điện: 2 pin AG13 (LR44) Kích thước: 48 x 28 x 15mm Chiều dài dây dò: 1m | ||
| 34 | Economy Moisture Trap, 1/8in, 120cc | 2 | cái | Code: MT120-2 Agilent hoặc tương đương | ||
| 35 | Ethanol 95% | 9 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 36 | Ethyl acetate, 99.8% | 2 | lít | Tinh khiết phân tích, ≥9 9.8% Merck hoặc tương đương | ||
| 37 | FILTER PACKING ASSY 5PCS (228-18872-84) | 3 | gói | Code: 228-18872-84, 5 cái/gói Shimadzu hoặc tương đương | ||
| 38 | Frits | 3 | túi | Agilent,01018-22707 Agilent hoặc tương đương | ||
| 39 | Găng tay y tế | 2 | hộp 50 cái | Găng tay cao su dùng 1 lần | ||
| 40 | Giấy lọc băng xanh | 3 | Hộp | Đường kính 11 cm | ||
| 41 | Hồ tinh bột | 1 | hộp 1kg | Code: 1012521000 Merck hoặc tương đương | ||
| 42 | Isopropanol | 1 | lít | Code: 1.09634.2500, Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8%. Merck hoặc tương đương | ||
| 43 | Kali bicromat | 1 | lọ 0,5kg | Code: 1048640500 Merck hoặc tương đương | ||
| 44 | Khẩu trang y tế | 1 | hộp 50 chiếc | Khẩu trang dùng 1 lần | ||
| 45 | Máy khuấy từ | 1 | cái | Model: MS-11 Thông số kỹ thuật:" Có chức năng gia nhiệt Vị trí khuấy: 1 Thể tích khuấy: có thể khuấy được 1 lít Tốc độ khuấy: 0-2300 vòng/ phút Điện áp: 6V DC/AC Adaptor Phụ kiện đi kèm: Thanh nam châm, hộp đựng, AC/DC Adaptor | ||
| 46 | Methanol | 16 | lit | Code: 1060074000 - 4L/chai Merck hoặc tương đương | ||
| 47 | Micropipette 100-1000 µl | 3 | Cái | Code: 8-106-20-9 AHN hoặc tương đương | ||
| 48 | Muối Morh | 1 | Kg | Code: 1037921000 Merck hoặc tương đương | ||
| 49 | NaH2PO4.H2O 98% | 1 | kg | Code: 1063461000 Merck hoặc tương đương | ||
| 50 | NaOH | 1 | Kg | Code: S/4840/60 Fisher hoặc tương đương | ||
| 51 | Natri carbonat | 1 | Kg | Code: 1063921000 Merck hoặc tương đương | ||
| 52 | Natri pyrophotphat | 1 | Lọ 0,5kg | Code: 1065910500 Merck hoặc tương đương | ||
| 53 | Nitric acid | 5 | lít | Code: 1.00456.1000 Merck hoặc tương đương, Tinh khiết phân tích, 65% d= 1.42 g/mL | ||
| 54 | Nhiệt kế thủy tinh | 2 | cái | Code: L33004, Nhiệt kế âm sâu -50 to +50oC chia vach 1oC dài 300mm, (dung dịch toluen) Amarell hoặc tương đương | ||
| 55 | O.phenalthrolin monohydrat | 1 | Lọ 10gram | Code: 1072250010 Merck hoặc tương đương | ||
| 56 | Ống đong chia vạch 100ml | 5 | cái | Code: 213902402 Duran hoặc tương đương | ||
| 57 | Pipet thủy tinh 1 mL, không chia vạch | 15 | cái | Code: 233390105 Duran hoặc tương đương | ||
| 58 | Pipet thủy tinh bầu 1 mL | 10 | cái | Code: 243380109 Duran hoặc tương đương | ||
| 59 | Potassium iodide | 1 | chai 500gr | Chai 500gr | ||
| 60 | Potassium iodide HPLC | 1 | kg | Code: 1050431000 Merck hoặc tương đương | ||
| 61 | Potassium thiocyanate | 1 | Lọ 500g | P/7240/53 Fisher hoặc tương đương | ||
| 62 | Phễu lọc 90 cm | 1 | cái | Code: 258523304 Phễu lọc G3 (16-40um), đường kính 95mm, 500ml Duran hoặc tương đương | ||
| 63 | Quả bóp cao su 3 van | 18 | quả | Kartell - Ý hoặc tương đương | ||
| 64 | Rây đường kính lỗ 0,2mm | 1 | cái | Endencott hoặc tương đương | ||
| 65 | Sắt (II) sulfate | 1 | Lọ 0,5kg | Code: 1039650500 Merck hoặc tương đương | ||
| 66 | Septa vial | 5 | Gói 100 cái | Code: 5182-0731 Đệm nhựa Septa, PTFFJred silicone, 8.7mm Agilent hoặc tương đương | ||
| 67 | Sodium fluoride | 1 | Kg | Tinh khiết phân tích, Merck hoặc tương đương | ||
| 68 | Sodium heptansulphonate ≥ 98% | 2 | chai 25g | Code: H/0168/46 Fisher hoặc tương đương | ||
| 69 | Sodium thiosulphate | 1 | Kg | Code: 1065122500 Merck hoặc tương đương | ||
| 70 | Sulfuric acid | 7 | lít | Code: 1007311000 Merck hoặc tương đương | ||
| 71 | SUS FILTER (228-457507-91) | 5 | cái | Code: 228-457507-91 Shimadzu hoặc tương đương | ||
| 72 | Tetraaxetic axit EDTA | 1 | Kg | Code: 1084521000 Merck hoặc tương đương | ||
| 73 | Tetrahydrofuran | 1 | Lít | Code: 1097311000 Merck hoặc tương đương | ||
| 74 | Triethyl amin | 1 | Lít | Code: 8083521000 Merck hoặc tương đương | ||
| 75 | Vial + nắp ( đệm không rãnh) | 2 | hộp 100 cái | Code: 9-SP3002-2A ALWSCI hoặc tương đương | ||
| 76 | Vial thủy tinh + nắp, septum kín | 2 | hộp 100 cái | Code: 2ML-9-V1002, Chai thủy tinh trắng, nắp vặn 2mL, miệng 9mm, chia vạch tới 1.5ml, có nhãn ghi. ALWSCI hoặc tương đương | ||
| 77 | Xylenol da cam | 2 | lọ 5gram | Code: 1086770005 Merck hoặc tương đương | ||
| 78 | Xyranh y tế, 5 ml | 3 | hộp 100 cái | Xyranh y tế, 5 ml | ||
| 79 | Xyranh, dung tích 1 ml, chia vạch đến 0,1 ml. | 2 | hộp 100 cái | Xyranh, dung tích 1 ml, chia vạch đến 0,1 ml. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi