Gói thầu: Nâng câp, thay thế thiết bị cho hệ thống camera tại trụ sở Bộ Y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Bộ Y tế |
| Tên gói thầu | Nâng câp, thay thế thiết bị cho hệ thống camera tại trụ sở Bộ Y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077623 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 16:34:00 đến ngày 2020-11-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 380,909,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu ghi hình IP 64 kênh | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Ổ cứng phục vụ lưu trữ dữ liệu | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Camera trong nhà | 18 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Camera ngoài trời | 20 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Router cân bằng tải | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Switch chuyển mạch 16 port | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Switch chuyển mạch PoE | 6 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Màn hình giám sát Camera | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bộ máy tính theo dõi | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bộ chuyển đổi quang điện (Gồm đầu phát và đầu nhận) | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bộ chuyển đổi HDMI qua cáp quang | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Dây điện 2x1,5mm2 | 400 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Dây mạng CAT5e | 7 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Cáp quang 4FO Single mode | 700 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Ống ruột gà D20 | 1.500 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | ODF quang 16FO kèm phụ kiện và công hàn quang cho 8 FO | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | ODF quang 8FO kèm phụ kiện và công hàn quang cho 4FO | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Tủ rack 10U đặt thiết bị | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Tủ điện 60x40x25cm | 3 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Chi phí kéo rải cáp quang, cáp đồng, dây điện phục vụ thi công | 1 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Vật tư phụ thi công (Dây nhảy, cáp HDMI, đinh, vít, nở, chân đế, …) phù hợp để thi công lắp đặt, cài đặt toàn bộ hệ thống | 1 | Gói | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi