Gói thầu: Gói thầu số 1: Văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giao khoán, nguồn thu giá dịch vụ khám chữa bệnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 20:17:00 đến ngày 2020-11-20 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 490,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Viết bảng đỏ | 30 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Viết bảng xanh | 100 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Viết bích đen | 50 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Viết bích đỏ | 260 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Viết bích xanh | 4.900 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Viết bút lông đỏ nhỏ (chỉ) | 20 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Viết bút lông xanh nhỏ (chỉ) | 60 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Viết chì chuốt | 85 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Viết chì mũi | 35 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Viết dạ quang xanh, đỏ | 35 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Tập 100 trang | 500 | quyển | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Tập 200 trang | 100 | quyển | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bút lông 12 màu | 10 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bút lông dầu xanh, đỏ | 100 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Giấy A4 | 1.100 | gr | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Giấy A5 | 1.850 | gr | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Giấy kẻ ngang lớn | 60 | xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Giấy kiếng trong đóng bìa sổ | 100 | tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Giấy Note vừa | 10 | lốc | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Giấy quay | 20 | gr | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Giấy than 2 mặt | 5 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Giấy thơm đóng bìa sổ | 300 | tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Gôm | 25 | cục | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Gôm 2 màu | 20 | cục | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Băng keo 2 mặt 2,4f | 35 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Băng keo trong 5cm | 100 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Băng keo trong nhỏ | 10 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Băng keo xanh 3 cm | 20 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Băng keo xanh dán bìa sổ loại mỏng | 10 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Băng keo xanh 5 cm | 10 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bảng mica 100x170 cm | 5 | tấm | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bảng mica 60x100 cm | 5 | tấm | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bảng mica 80 x 60 cm | 5 | tấm | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bảng mica 80x120 cm | 5 | tấm | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bao tập bằng nhựa | 250 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Đồ bấm lỗ | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Đồ chuốt viết chì | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | File đứng đựng hồ sơ (Bìa còng màu xanh) | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Đồ lau bảng | 15 | miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bìa lỗ đựng hồ sơ | 30 | xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Cây bấm giấy | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Cây bấm giấy trung | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Kim bấm nhỏ | 600 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Kim bấm trung | 100 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Kẹp giấy | 500 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Kẹp giấy mủ | 200 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Keo dán | 600 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Kéo lớn cán nhựa hồng | 10 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Kéo lớn cán vàng | 20 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Kéo nhỏ cắt giấy | 20 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Kẹp 3 dây | 150 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Kẹp bướm nhỏ 15mm | 100 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Kẹp bướm nhỏ 19mm | 300 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Kẹp bướm trung 32mm | 230 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Kẹp bướm lớn 51mm | 100 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Mực đỏ dấu | 20 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Mực xanh dấu | 20 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Máy tính 12 số | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Sổ bìa cứng lớn | 70 | quyển | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Sổ bìa cứng nhỏ | 80 | quyển | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Tăm bông lớn | 20 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Thước nhựa 0,5m | 10 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Thước nhựa 30cm | 20 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Túi nhựa có nắp | 1.500 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Túi nhựa không nắp (bìa lá Plus F4) | 400 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Nẹp giấy nhựa | 20 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Dao rọc giấy lớn | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Đèn pin điện | 10 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Đèn pin điện nhỏ | 15 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Kẹp hồ sơ bệnh án bằng nhựa | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Kệ nhựa để hồ sơ | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Hộp có nắp nhựa 3 x 5 x 8 cm | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Hộp nhựa có nắp 15x10x5 cm | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Bút gel đỏ | 10 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Hộp nhựa ngang 8x11cm | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Pin đại | 20 | cục | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Pin Micro vuông 9V | 40 | cục | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Pin tiểu | 1.000 | cục | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Pin tiểu nhí | 500 | cục | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Pin trung | 30 | cục | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Bút gel xanh | 10 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Mực in HP - Laserjet 85A CE 285A | 40 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Mực in HP - Laserjet 83A CE 283A | 20 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Mực in HP - Laserjet 35A CB 435A | 140 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Mực in HP - Laserjet 15A C7115A | 5 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Mực in HP - Laserjet 12A Q2612A | 220 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Mực in Viet - Toner cartridge 24A | 5 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Mực in 49A | 5 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Mực máy photo Ricoh 3053 | 12 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Mực máy photo LANIER 2000L2 | 12 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Ribbon catridge Epson LQ - 310 | 20 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Bàn phím máy tính | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Chuột máy tính | 40 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Giấy in nhiệt | 400 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Mực máy siêu âm màu 4 màu đỏ vàng xanh đen | 2 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Phần mềm diệt Virus 1 thiết bị (Kaspersky) | 100 | đĩa | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Phần mềm diệt Virus 3 thiết bị (Kaspersky) | 20 | đĩa | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi