Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dạy nghề phục vụ giảng dạy các nghề trọng điểm tại Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dạy nghề phục vụ giảng dạy các nghề trọng điểm tại Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137693 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí tại Quyết định số 990/QĐ-UBND ngày 13/12/2019; Quyết định số 587/QĐ-UBND ngày 22/4/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 08:54:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,986,930,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đo độ nhám cầm tay | 1 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Máy mài sửa dao phay | 1 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Đồng hồ so đo ngoài | 9 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Đồng hồ so đo lỗ | 9 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Đầu gá mũi doa tự lựa | 9 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Đồ gá kiểm tra sai số hình dáng hình học và vị trí tương quan | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Thước đo góc vạn năng | 7 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Ca líp trục | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Ca líp lỗ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Ca líp côn | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Ca líp ren | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | MH mối ghép ren - then - hoa | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | MH các cơ cấu truyền chuyển động quay: đai, xích, bánh răng. | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | MH các cơ cấu biến đổi chuyển động | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | MH các trục, ổ trục và khớp nối | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Thước cặp cơ | 9 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Tốc kẹp | 18 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Mô hình dao tiện | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Mô hình dao phay | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Kính bảo hộ | 18 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Thước đo sâu | 9 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Thước đo chiều cao | 9 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Bộ khởi động mềm | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | MH thực hành đường dây trên không | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Bộ máy lạnh | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Máy Khoan bê tông | 3 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Máy chiếu | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Động cơ điện 1 pha | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Động cơ điện 3 pha pha rôto lồng sóc | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Máy biến áp 3 pha | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bộ TN máy biến áp 1 pha | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Bộ TN máy biến áp 3 pha | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Bộ thí nghiệm bảo vệ rơ le | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | MH dàn trãi máy điều hoà không khí 2 phần tử | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Mô hình chống sét | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Teromet | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Bộ thực hành kỹ thuật xung | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Bộ hàn hơi O2 – C2H2 | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Bộ lập trình | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Tủ phân phối điện 1 pha | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Tủ phân phối điện 3 pha | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Dây an toàn | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Công tắc xoay | 50 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Công tắc hành trình | 50 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Cầu dao 2 cực | 22 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Nút nhấn | 150 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Nút cắt khẩn cấp | 52 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Công tắc tơ | 250 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Rơle nhiệt | 187 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Rơle điện áp | 20 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Đèn báo | 250 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Rơle dòng | 16 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Rơle trung gian | 100 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Đế rơ le 8 chân tròn | 200 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Đế rơ le 14 chân | 160 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Thiết bị bảo vệ mất pha | 30 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Thiết bị bảo vệ mất pha | 30 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Thiết bị bảo vệ chống dòng rò | 20 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Thiết bị bảo vệ mất trung tính | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Cảm biến công nghiệp 220V | 30 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Tủ điện sơn cách điện | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Rơle thời gian | 150 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Áp tô mát 1 pha | 70 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Cầu chì ống 3 pha | 55 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Áp tô mát 3pha | 55 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Đồng hồ vạn năng kim | 15 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Ampe kìm | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Mê gôm mét | 4 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Biến tần | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Rơle bảo vệ điện áp đa tính năng | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Đế rơ le 11 chân | 50 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Bảo vệ quá nhiệt động cơ (PTC) | 8 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Dụng cụ cầm tay nghề điện | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Cảm biến cơ (cảm biến lực) | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Cảm biến nhiệt | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Cảm biến từ trường | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Cảm biến từ điện (tiệm cận) | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Cảm biến quang điện | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Cảm biến độ ẩm | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Cảm biến hồng ngoại | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Máy quấn dây | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Bộ lập trình | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Thiết bị thực hành điện tử | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Máy chiếu | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Biến tần | 3 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Mô hình mạng truyền thông | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Bộ mẫu cáp truyền thông | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 89 | PLC | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 90 | MH mô phỏng hệ thống điều khiển và chấp hành của Robot | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Động cơ bước | 6 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Thiết bị thực hành kỹ thuật số | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Bàn thực hành đa năng | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Xy lanh khí nén | 4 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Xy lanh thủy lực tác động kép | 4 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Van đảo chiều 4/2 | 4 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Van đảo chiều 4/3 | 4 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Công tắc hành trình | 4 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Đồng hồ vạn năng | 5 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Mỏ hàn xung | 5 | Chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Màn hình | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 102 | LOGO!230RCE | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Mô hình đóng mở cửa tự động | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Mô hình thang máy 5 tầng | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Thiết bị định tuyến (Router) | 6 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Swich | 6 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Máy chủ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Tủ mạng (Rack dựng Router, Switch) | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Hệ điều hành | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Trình duyệt virus | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Máy vi tính 1 | 3 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Máy vi tính 2 | 1 | bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Máy cắt CNC Plasma + phụ kiện | 1 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Máy hàn | 1 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Máy hàn | 1 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Máy hàn Hồ quang tay một chiều | 2 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Máy cắt khí con rùa | 1 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Máy hàn tự động dưới lớp thuốc | 1 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Máy từ tính + phụ kiện) | 1 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Tủ sấy que hàn | 1 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Bàn máp + chân giá đỡ | 1 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Mặt nạ hàn trùm đầu điện tử | 6 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Mặt nạ hàn trùm đầu | 6 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Mặt nạ hàn trùm đầu | 22 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Mặt nạ hàn cầm tay | 30 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Găng tay da hàn ống dài 2 lớp | 30 | đôi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Găng tay da hàn TIG | 30 | đôi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Mặt nạ phòng độc | 12 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Giày da bảo hộ | 6 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Kính an toàn tráng bạc | 12 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Bút lấy dấu đầu hợp kim | 2 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Cây vạch dấu 2 đầu | 10 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Compa lấy dấu hợp kim | 4 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Ê ke đo vuông | 10 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Thước lá | 10 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Thước vuông | 4 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Máy mài cầm tay | 2 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Máy mài cầm tay | 6 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Búa gõ xỉ | 20 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Kìm kẹp phôi chữ C | 10 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Kìm chết ngàm số 8 | 10 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Kính lúp kiểm tra mối hàn | 5 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Đồng hồ đo vạn năng | 1 | chiếc | Theo Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi