Gói thầu: Hàng hóa - Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy học năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140221-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 23:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH |
| Tên gói thầu | Hàng hóa - Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy học năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114864 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển sự nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 22:45:00 đến ngày 2020-11-20 23:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 979,445,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,600,000 VNĐ ((Mười bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế học sinh ( 1 bàn, 2 ghế) : Bàn học sinh, khung chân đứng, thanh ngang sắt 25mm x 25mm, dày 1.4mm, hộc bằng tôn dày 1mm, KT: 1.20m x 0.40m x 0.74m Ghế chân sắt vuông 20mm, dày 1.4mm, KT: 0.37m x 0.36m x 0.43m, mặtbàn. mặt ghế và tựa lưng bằng gỗ cao su ghép dày 18mm phủ PU bóng. Hoặc tương đương | HH1 | 150 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 2 | Ghế nhựa( loại thấp) Đại Đồng Tiến hoặc tương đương | HH2 | 300 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 3 | Ghế học sinh 1 chổ:chân sắt vuông 20mm, dày 1.4mm, KT: 0.37m x 0.36m x 0.43m. mặt ghế và tựa lưng bằng gỗ cao su ghép dày 18mm phủ PU bóng. hoặc tương đương | HH3 | 650 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 4 | Ghế nhựa (loại cao) Đại Đồng Tiến F171 hoặc tương đương | HH4 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 5 | Ghế sắt Hòa Phát 400 x 510 x 990mm, khung inox, đệm ghế bọc PVC Hoặc tương đương | HH5 | 15 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 6 | Amply 24 sò Hoặc tương đương | HH6 | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 7 | Loa bosse 101 Hoặc tương đương | HH7 | 25 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 8 | Dây loa kết nối hệ thống amly và loa Hoặc tương đương | HH8 | 1.300 | mét | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 9 | Kệ loa Hoặc tương đương | HH9 | 25 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 10 | Dây tín hiệu Hoặc tương đương | HH10 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 11 | Băng keo+tắt kê Hoặc tương đương | HH11 | 1 | lố | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 12 | Camera DOME DS-2CE56D0T-IR 2Mp Chuẩn nén H.265+ Cảm biến hình ảnh 1/2.8" Progressive CMOS Hỗ trợ tính năng ICR Độ nhạy sáng: Color: 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @ (F2.0, AGC ON) Độ phân giải 1920x1080:25fps(P)/30fps(N) Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H265/H.264+&H.264 Tăng cường hình ảnh với 3D DNR, BLC Ông kính 4mm ( đặt hàng 2.8mm, 6mm) Tầm xa hồng ngoại : đến 30m Nguồn cấp DC12V & PoE * Không bao gồm nguồn cấp Hỗ trợ dịch vụ Hik-Connect Hoặc tương đương | HH12 | 101 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 13 | ĐẦU GHI HDTVI 64 KÊNH HIKVISION DS-7232HQHI-K2■ Chuẩn nén video H.265/ H.264/MPEG-4.■ Độ phân giải ghi rất cao lên tới 12 Megapixels.■ Băng thông vào/ra tối đa: 320Mbps (200Mbps nếu sử dụng RAID)/256Mbps (200Mbps nếu sử dụng RAID). Tối đa cho phép 128 kết nối.■ Hỗ trợ 2 cổng HDMI, 2 cổng VGA, Độ phân giải HDMI1 xuất ra tối đa 4K, VGA1 tối đa 2K; HDMI2/VGA2: FullHD.■Audio vào/ra: 1/2; Báo động vào/ra: 16/4. Hỗ trợ RS232, RS485, Keyboard. 2 USB 2.0, 1 USB 3.0. 2 cổng mạng RJ45 tối đa 1000Mbps■ Hỗ trợ 8 ổ HDD dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB. Hỗ trợ RAID 0,1,5,10.■ Hỗ trợ một cổng eSATA sử dụng cho ghi hình hoặc xuất dữ liệu. Hoặc tương đương | HH13 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 14 | Ổ cứng HDD Seagate Skyhawk 6TB 3.5" SATA 3 - ST4000VX007 Ổ cứng 4000gb chuyên dụng cho camera Hoặc tương đương | HH14 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 15 | Smart Tivi Samsung 4K 55 inch UA55NU7090 Màn hình 55 inch tấm nền IPS Âm thanh vòm 20W Kết nối mạng LAN, Wi-Fi Hệ điều hành WebOS 3.5 đơn giản thông minh Hoặc tương đương | HH15 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 16 | Nguồn 12V2A Hoặc tương đương | HH16 | 101 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 17 | Swith 5 port 1GB Hoặc tương đương | HH17 | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 18 | switch 8 port 1GB Hoặc tương đương | HH18 | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 19 | Switch 16 port 1GB Hoặc tương đương | HH19 | 8 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 20 | Switch 16 port 1GB tổng tại Trung tâm hoặc tương đương | HH20 | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 21 | Công lắp camera, cài đặt, đấu nối các thiết bị hoặc tương đương | HH21 | 1 | HT | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 22 | Hộp đựng đấu nối jack nguồn hoặc tương đương | HH22 | 101 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 23 | Dây quang hoặc tương đương | HH23 | 700 | Mét | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 24 | Dây mạng hoặc tương đương | HH24 | 2.700 | Mét | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 25 | Dây nguồn chính hoặc tương đương | HH25 | 1.000 | Mét | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 26 | Dây nguồn camera hoặc tương đương | HH26 | 600 | Mét | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 27 | Nẹp điện hoặc tương đương | HH27 | 500 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 28 | conveter quang hoặc tương đương | HH28 | 2 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 29 | Tủ điện nhỏ đựng switch hoặc tương đương | HH29 | 15 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 30 | Chia HDMI 1-2 hoặc tương đương | HH30 | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 31 | Kéo dài HDMI qua quang hoặc tương đương | HH31 | 2 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 32 | VTP hoặc tương đương | HH32 | 1 | HT | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi