Gói thầu: Hàng hóa - Trang thiết bị phục vụ dạy học năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201140179-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 23:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH
Tên gói thầu Hàng hóa - Trang thiết bị phục vụ dạy học năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201114803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Dự toán đơn vị năm 2020 và Quỹ phát triển sự nghiệp năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 22:14:00 đến ngày 2020-11-20 23:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 469,104,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn ghế học sinh ( 1 bàn, 2 ghế) : Bàn học sinh, khung chân đứng, thanh ngang sắt 25mm x 25mm, dày 1.4mm, hộc bằng tôn dày 1mm, KT: 1.20m x 0.40m x 0.74m Ghế chân sắt vuông 20mm, dày 1.4mm, KT: 0.37m x 0.36m x 0.43m, mặtbàn. mặt ghế và tựa lưng bằng gỗ cao su ghép dày 18mm phủ PU bóng. hoặc tương đương HH1 100 bộ Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
2 Ghế nhựa( loại thấp) Đại Đồng Tiến hoặc tương đương HH2 100 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
3 Ghế học sinh 1 chổ:chân sắt vuông 20mm, dày 1.4mm, KT: 0.37m x 0.36m x 0.43m. mặt ghế và tựa lưng bằng gỗ cao su ghép dày 18mm phủ PU bóng. hoặc tương đương HH3 200 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
4 Ghế nhựa (loại cao) Đại Đồng Tiến F171 hoặc tương đương HH4 30 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
5 Máy hút bụi Panasonic MC-CJ911RN49: Công suất 1900W, dung tích 6 lít hoặc tương đương HH5 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
6 Máy chiếu Panasonic PT-LW373 Độ tương phản16000:1 Công nghệLCD Tuổi thọ đèn10.000 giờ Công suất đèn230W Màu sắcTrắng Công suấtLoa trong (10W), Máy (300W) Kích thước 335mm x 96mm x 252mm Kích thước màn chiếu30 inches - 300 inches Độ phân giảiWXGA (1280 x 800) Kết nốiAudio in, Audio out, Cổng internet (LAN), HDMI, USB, Video Trọng lượng sản phẩm2,9kg Thương hiệuNhật Bản Bảo hành12 tháng màn chiếu 84in hoặc tương đương HH6 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
7 Bảng thông báo di động hai mặt ( 250cm x 200cm x 20cm ) Khung nhôm kính cường lực , chân bằng thép hộp 5cm x 10cm và bánh xe hoặc tương đương HH7 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
8 Bảng từ màu xanh viền bằng nhôm mặt bằng tôn Hàn Quốc (240cm x 120cm ) hoặc tương đương HH8 5 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
9 Tủ đựng dụng cụ dạy học 1,8mx0,8mx1,2m (12 ngăn) bằng gỗ cao su ghép tự nhiên hoặc tương đương HH9 2 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
10 Máy lọc nước nóng lạnh Kangaroo KG 10A3KG hoặc tương đương HH10 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
11 Quạt tháp Fujiyama FF-AT9003S hoặc tương đương HH11 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
12 Ghế nhựa ( loại có tựa lưng) Đại Đồng Tiến hoặc tương đương HH12 20 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
13 Thùng rác 240 lít hoặc tương đương HH13 4 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
14 Main CA18 Công suất đầu ra (W): 5000 Chi tiết công suất đầu ra : 8 Ohm Stereo - 1000 W 4 Ohm Stereo - 1800 W 2 Ohm Stereo - 2500 W 8 Ohm Bridged - 3600 W 4 Ohm Bridged - 5000 W Chế độ âm thanh : Mono, Stereo Độ nhiễu âm thanh (dB) : 115 Dải tần đáp ứng (Hz) : 20Hz-20kHz Trở kháng đầu ra (ohm) : 8 Chi tiết trở kháng đầu vào : 20kΩ /> 10kΩ Kích thước (mm) : 650x580x220 Trọng lượng (kg) : 34.9 hoặc tương đương HH14 2 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
15 Loa JBL 725 BASS 40 đôi Dải tần đáp ứng: 37 Hz – 20kHz (-10 DB) Kích thước thúng loa (H x W x D) 1219 mm x 541 mm x 508 mm (48 x 21,3 trong năm x 20 in) Tần số đáp ứng 53 Hz – 20 kHz (± 3 db) Trọng lượng 45 kg (100 lb) hoặc tương đương HH15 1 cặp Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
16 JBL SRX 718S Công suất đánh: 800W / 1600W / 3200W Tần Số Đáp Ứng: 34 Hz - 220 Hz (±3 dB) Số tháng bảo hành: 12 tháng hoặc tương đương HH16 1 cặp Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
17 Mixer SoundCraft MFX12/2 Sử dụng 10 line mono 2 line stereo. Chỉnh âm thanh chuyên nghiệp.? Kết hợp được với tất cả các dòng main công suất. Thương hiệu nổi tiếng, chất lượng đã được khẳng định. Là lựa chọn số 1 với những show chuyên nghiệp 16 chế độ delay, bass treble rõ ràng. hoặc tương đương HH17 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
18 Vang số 3g audio- Nguồn 220V 50/60Hz- 3 mic trước, USB RS 232- Chỉnh bass, treble mic tone- Music tone- Kích thước: 438x218x47,5 mm- Trọng lượng: 3,5 Kg hoặc tương đương HH18 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
19 Crossover dbx 223 được thiết kế đặc biệt với công nghệ xử lý tín hiệu kỹ thuật số. . Trong đó có sẵn các cấu hình vào / ra cho kết nối phù hợp với mọi yêu cầu của những chuyên gia âm thanh khó tính nhất. Kênh đầu vào được kiểm soát cho việc thiết lập mức độ thích hợp, trong khi cả hai kết quả đầu ra thấp (Low) và cao (Hi) được kiểm soát riêng biệt từ 6 dB đến mức độ phù hợp với sở thích của người hoặc tương đương HH19 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
20 MICRO SHURE UGX20II Số tay Micro 2 Sử dụng pin AAA 1.5V trong 8 giờ Tầm hoạt động 200m Tần số đáp ứng 80 Hz – 18 KHz Tỷ lệ méo tiếng HH20 2 bộ Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
21 Tủ Rack 16U - Loại: Tủ đựng âm thanh, Tủ đựng thiết bị - Gỗ dán nhiều lớp: 9mm bền mặt tráng nhựa - Góc bằng sắt dập mạ crom bóng đẹp và mạnh mẽ - Chân quay đa hướng có vòng bi bánh cao su bền chắc chắn - Đinh tán neo kép - Xung quanh các cạnh bọc góc nhôm dày - Có khóa lưỡi móc dễ dàng khóa phù hợp và lưỡi - Độ bền rất cao - Kích thước: 68 x 52 x 120 cm - Màu sắc: Đen hoặc tương đương HH21 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
22 Dây rắc kết nối hoặc tương đương HH22 1 bộ Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
23 Nhân công lắp đặt hoặc tương đương HH23 1 ht Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
24 Camera hồng ngoại 2MP Chuẩn nén H.265+• Cảm biến hình ảnh 1/2.8" Progressive CMOS• Hỗ trợ tính năng ICR - Độ nhạy sáng: Color: 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0.028Lux @ (F2.0, AGC ON)• Độ phân giải 1920x1080:25fps(P)/30fps(N), • Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H265/H.264+&H.264• Tăng cường hình ảnh với 3D DNR, BLC• Ông kính 4mm ( đặt hàng 2.8mm, 6mm)• Tầm xa hồng ngoại : đến 30m• Nguồn cấp DC12V & PoE * Không bao gồm nguồn cấp• Hỗ trợ dịch vụ Hik-Connect hoặc tương đương HH24 11 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
25 Đầu ghi 16 kênh Đầu ghi hình hikvision 2mp camera16 kênh. ■ Chuẩn nén video H.265/ H.264/MPEG-4. ■ Độ phân giải ghi rất cao lên tới 12 Megapixels. ■ Băng thông vào/ra tối đa: 320Mbps (200Mbps nếu sử dụng RAID)/256Mbps (200Mbps nếu sử dụng RAID). Tối đa cho phép 128 kết nối. ■ Hỗ trợ 2 cổng HDMI, 2 cổng VGA, Độ phân giải HDMI1 xuất ra tối đa 4K, VGA1 tối đa 2K; HDMI2/VGA2: FullHD. ■Audio vào/ra: 1/2; Báo động vào/ra: 16/4. Hỗ trợ RS232, RS485, Keyboard. 2 USB 2.0, 1 USB 3.0. 2 cổng mạng RJ45 tối đa 1000Mbps ■ Hỗ trợ 8 ổ HDD dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB. Hỗ trợ RAID 0,1,5,10. ■ Hỗ trợ một cổng eSATA sử dụng cho ghi hình hoặc xuất dữ liệu. Nguồn điện 100~240VAC. hoặc tương đương HH25 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
26 Ổ cứng HDD Seagate Skyhawk 4TB 3.5" SATA 3 - ST4000VX007 Ổ cứng 4000gb chuyên dụng cho camera hoặc tương đương HH26 1 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
27 Smart Tivi Samsung 4K 55 inch UA55NU7090 Màn hình 55 inch tấm nền IPS Âm thanh vòm 20W Kết nối mạng LAN, Wi-Fi Hệ điều hành WebOS 3.5 đơn giản thông minh hoặc tương đương HH27 2 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
28 Nguồn 12V2A hoặc tương đương HH28 11 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
29 Swith 5 port 1GB hoặc tương đương HH29 1 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
30 Công lắp camera, cài đặt, đấu nối các thiết bị hoặc tương đương HH30 1 HT Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
31 Hộp đựng đấu nối jack nguồn hoặc tương đương HH31 11 Cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
32 Dây đồng trục hoặc tương đương HH32 700 Mét Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
33 Dây mạng hoặc tương đương HH33 50 Mét Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
34 Dây nguồn chính hoặc tương đương HH34 200 Mét Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
35 Dây nguồn camera hoặc tương đương HH35 100 Mét Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
36 Nẹp điện hoặc tương đương HH36 20 Cây Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
37 VTP hoặc tương đương HH37 1 HT Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
38 Ống ruột gà hoặc tương đương HH38 50 Mét Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
39 Smart Tivi Samsung 4K 55 inch UA55NU7090 Màn hình 55 inch tấm nền IPS Âm thanh vòm 20W Kết nối mạng LAN, Wi-Fi Hệ điều hành WebOS 3.5 đơn giản thông minh hoặc tương đương HH39 3 cái Đáp ứng mục 2 Chương V Đáp ứng mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->