Gói thầu: Gói thầu số 2: Dụng cụ văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Dụng cụ văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giao khoán, nguồn thu giá dịch vụ khám chữa bệnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 20:29:00 đến ngày 2020-11-20 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 326,027,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nylon cuộn lớn | 6 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Dây nylon cuộn nhỏ | 5 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Thun bản 1 cm | 5 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Thun bản 1.5 cm | 100 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Thun bản 2cm | 100 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Thun khoanh lớn | 80 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Thun khoanh nhỏ | 40 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bọc đựng thuốc 6x12cm | 30 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bọc đựng thuốc 20x12cm | 5 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bọc quai xách số 15 | 200 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bọc quai xách số 20 | 150 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bọc mủ trắng có quai số 30 | 12 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bọc mủ trắng có quai số 40 | 6 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bọc mủ trắng có quai số 50 | 10 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bọc mủ trắng có quai số 60 | 30 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bọc rác đại xanh (64-78cm) | 100 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bọc rác lớn xanh (55-65cm) | 150 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bọc rác nhỏ xanh (44-55cm) | 80 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bọc rác nhỏ vàng (55x65cm) | 50 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bọc rác lớn vàng (64x78cm) | 130 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bọc rác đại vàng (80x100cm) | 45 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bọc rác cực đại xanh (90x110cm) | 170 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Giỏ rác lớn | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Giỏ rác trung | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Giỏ rác nhỏ | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Ca mủ lớn múc nước | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Ca mủ uống nước | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Cây cọ nhỏ quét bàn phím | 25 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Cây cọ lớn | 10 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Cây lau nhà xoay (chữ nhật) | 50 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Vải lau hình chữ nhật lớn | 20 | miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Vải lau hình chữ nhật nhỏ | 80 | miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Cây lau nhà vặn | 34 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Cây thụt cầu | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Ấm nhôm nấu nước 3 lít | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Áo gối | 25 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Gối nằm + áo gối | 40 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bàn chải nhựa | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bàn chải cây (đế làm bằng gỗ) | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bàn chải kẽm | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bàn chải chà cầu cán dài tròn | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Miếng bùi nhùi xanh | 50 | miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bùi nhùi kẽm | 60 | miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bàn chải chà sàn | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Chân để bình nước uống | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Chiếu 1,2 m | 15 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Chiếu 1m | 30 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Chiếu 90 cm | 30 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Chổi bông cỏ | 100 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Chổi lông gà | 20 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Chổi mật cật nhỏ | 10 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Chổi mủ quét nước | 30 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Chổi nylon quét bàn | 20 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Chổi tàu dừa | 20 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Dao lam | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Dao rọc giấy | 4 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Dây điện | 100 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Dây dù 1,5 cm | 100 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đèn cầy lớn | 20 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Đồ hốt rác cán cao | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Ghế đôn nhựa | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Hộp đựng xà bông | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Kẹp gấp rác | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Giấy vệ sinh trắng | 600 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Khăn nhỏ vuông trắng | 600 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Khăn lông 30 x 50 cm | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Khăn lông 30 x 70 cm | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Ly nhựa uống nước | 9.000 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Mền | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Móc chùm phơi khăn | 2 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Mùng 1,2m | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Ổ điện dài dây 5m | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Ổ điện tròn | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Phích đựng nước uống | 3 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Quạt đứng 1,2m | 4 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Rổ nhựa 20 x 7 cm | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Rổ nhựa 23 x 8 cm | 8 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Rổ nhựa 28 x 9 cm | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Rổ nhựa 30 x 9 cm | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Rổ nhựa 46 x 15 cm | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Rựa | 3 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Liềm | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Tấm láng mủ lót bàn sinh (80x150cm) | 10 | tấm | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Tấm lau chân vải | 90 | tấm | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Thau nhựa đường kính 30cm | 4 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Thau nhựa đường kính 40cm | 3 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Thau nhựa đường kính 50cm | 7 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Thùng nhựa 35 lít | 3 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Thùng nhựa 50 lít | 4 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Volium quạt trần | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Xô nhựa 5 lít | 2 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Xô nhựa 10 lít | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Xô nhựa 20 lít | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Xô nhựa 25 lít | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Xà bông bột | 300 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Xà bông cục | 100 | cục | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Chai hủy cầu | 20 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Chai lau kính | 25 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Chai lau phòng | 250 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Chai xịt muỗi | 180 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Chai xịt phòng | 8 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Nước tẩy javel | 60 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Nước tẩy bồn cầu | 170 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Tinh dầu sả | 200 | lít | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Sáp thơm | 20 | cục | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Đồng hồ treo tường Ø25 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Đèn led tuýp 1m2 đôi | 50 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Đèn led tuýp 1m2 | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Bóng đèn led búp trụ 20 W | 200 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Bóng đèn led búp trụ 40 W | 50 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Tụ 2 uF 450 CBB61 | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Dây điện đôi 2x2,5mm | 1 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Công tắc 16A-2 chiều | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | CB cóc 30A | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Nẹp nhựa điện | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Tắc kê râu nhựa màu xanh | 1 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Dây rút nhựa 5x200 mm | 10 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Dây rút nhựa 5x300 mm | 10 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Băng keo điện nano | 30 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Đuôi đèn compact E14 E27 | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Cân đồng hồ sức khỏe | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Ổ khóa cổ dài | 5 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Ổ khóa lớn | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Ổ khóa nhỏ | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Ổ khóa trung | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Chổi bông cỏ cán mủ | 10 | cây | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi