Gói thầu: Gói thầu số 01: In ấn biểu mẫu, tài liệu cho lực lượng công an xã
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201141390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: In ấn biểu mẫu, tài liệu cho lực lượng công an xã |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120694 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 15:30:00 đến ngày 2020-11-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 508,213,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,600,000 VNĐ ((Bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phiếu xác minh hộ khẩu, nhân khẩu | HK03 | 149.800 | Tờ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Giấy chuyển hộ khẩu | HK07 | 856 | Cuốn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Sổ đăng ký thường trú | HK11 | 1.712 | Cuốn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Sổ đăng ký tạm trú | HK12 | 428 | Cuốn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Túi hồ sơ hộ | HK14 | 38.520 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Sổ kiểm tra cư trú | KV01 | 856 | Cuốn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Sổ danh sách đối tượng | KV03 | 856 | Cuốn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Sổ ghi chương trình, kết quả công tác CSKV | KV04 | 2.140 | Cuốn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Báo cáo vụ việc, hiện tượng | KV05 | 428 | Cuốn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Báo cáo kết quả xác minh | KV06 | 428 | Cuốn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Báo cáo về người | KV07 | 428 | Cuốn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi