Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SCTX lưới điện năm 2020 – ĐL Nam Trực, Trực Ninh, Nghĩa Hưng, Xuân Trường, Giao Thủy, Hải Hậu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SCTX lưới điện năm 2020 – ĐL Nam Trực, Trực Ninh, Nghĩa Hưng, Xuân Trường, Giao Thủy, Hải Hậu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130700 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện năm 2020 của PCNĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 14:11:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,969,011,232 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 200A | 25 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Băng dính cách điện | 450 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp Cu/PVC 1x70 | 36 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 6.005 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 5.684 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 15.270 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 28.425 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 360 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150 | 110 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Dây nhôm bọc AV-50 | 2.687 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Dây nhôm bọc AV-70 | 8.506 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Dây nhôm bọc AV-95 | 7.495 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Dây nhôm bọc AV-120 | 1.470 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Dây ACSR-50/8 | 72 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Cột BTLT NPC-I-7,5-190-4,3 | 12 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | 2 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Đai thép không rỉ | 539 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Khóa đai thép | 4.230 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 104 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 47 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 209 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 150 mm | 16 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 6.877 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 3.510 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 2.316 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 828 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 1.332 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Tấm móc đk 16 | 1.217 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Tấm móc đk 20 | 811 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Sứ hạ thế A30 +ty | 202 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 95 mm2 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Xà XĐ -41-1V | 15 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Xà XK -41-1V | 10 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi