Gói thầu: Mua sắm bàn ghế học sinh, bàn ghế giáo viên, tủ hồ sơ và thiết bị phòng thí nghiệm thực hành lý, hóa, sinh cho các đơn vị trường học trên địa bàn huyện Vĩnh Cửu năm 2020 của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Vĩnh Cửu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm bàn ghế học sinh, bàn ghế giáo viên, tủ hồ sơ và thiết bị phòng thí nghiệm thực hành lý, hóa, sinh cho các đơn vị trường học trên địa bàn huyện Vĩnh Cửu năm 2020 của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Vĩnh Cửu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106324 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:00:00 đến ngày 2020-11-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,997,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn Giáo viên MN | 20 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Ghế | 40 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Bàn học sinh | 50 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Ghế học sinh | 100 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Tủ gỗ hồ sơ đựng tài liệu | 30 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Bàn | 50 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Ghế giáo viên | 50 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Bàn | 275 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Ghế (02 cái) | 550 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Tủ gỗ hồ sơ đựng tài liệu | 60 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Bàn | 27 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Ghế giáo viên | 27 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Bàn | 772 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Ghế | 1.544 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | Tủ gỗ hồ sơ đựng tài liệu | 10 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | 01 bảng (Rộng 1.200 x Dài 3.600) | 1 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | 02 bảng (Rộng 1.200 x Dài 1.200) | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Hệ thống bảng trượt trên thanh ray chuyên dụng | 1 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Bàn thí nghiệm bộ môn Vật lý (Giáo viên) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Ghế gỗ (Giáo viên) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Bàn thí nghiệm bộ môn Vật lý (12 học sinh/ bàn) | 4 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | Module 02 và 03 | 8 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | Hệ thống điện cho học sinh | 48 | Học sinh | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh (D300 - Fe) | 48 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | Bồn rửa đơn bằng Inox | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 30 | Công tắc chống rò, chống giật | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 31 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | Bình | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 32 | Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng 48 học sinh | 1 | Phòng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 33 | Bơm tăng áp lực nước chuyên dụng trong P.TN | 1 | HT | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 34 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 35 | Ghế gỗ (Giáo viên) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 36 | Bàn chuẩn bị mặt gỗ cao su ghép, chân sắt sơn tĩnh điện | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 37 | Ghế sắt xếp, lưng tựa nhựa | 10 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 38 | Tủ phòng bộ môn | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 39 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 40 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 41 | Tranh nhà Bác học Vật lý + khung treo bằng nhôm + mica | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 42 | Máy chiếu 3LCD công nghệ Halogen | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 43 | Màn chiếu 120" | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 44 | Khung treo máy chiếu (loại dài 1.800 mm) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 45 | Máy tính xách tay Core i3 | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 46 | Bộ âm thanh chuyên dụng dùng cho phòng học | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 47 | Bộ thí nghiệm Vật lý (dùng cho GV- HS lớp 6,7,8,9) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 48 | Chân đế | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 49 | Kẹp đa năng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 50 | Thanh trụ 1 | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 51 | Thanh trụ 2 | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 52 | Khớp nối chữ thập | 12 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 53 | Bình tràn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 54 | Bình chia độ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 55 | Tấm lưới | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 56 | Bộ lực kế | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 57 | Cốc đốt | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 58 | Đèn cồn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 59 | Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 60 | Bộ thanh nam châm | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 61 | Biến trở con chạy | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 62 | Ampe kế một chiều | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 63 | Biến thế nguồn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 64 | Bảng lắp ráp mạch điện | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 65 | Vôn kế một chiều | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 66 | Bộ dây dẫn | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 67 | Đinh ghim | 1 | vỉ/24 ghim | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 68 | Nguồn sáng dùng pin | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 69 | Pin | 12 | Viên | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 70 | Đèn pin | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 71 | Bút thử điện thông mạch | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 72 | Nhiệt kế rượu | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 73 | Mảnh phim nhựa | 6 | mảnh | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 74 | Bình cầu | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 75 | Bình tam giác | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 76 | Cân Rôbecvan | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 77 | Bộ gia trọng | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 78 | Mặt phẳng nghiêng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 79 | Thước cuộn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 80 | Xe lăn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 81 | Lò xo lá uốn tròn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 82 | Lò xo xoắn | 6 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 83 | Khối gỗ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 84 | Thước thẳng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 85 | Đòn bẩy + Trục | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 86 | Ròng rọc cố định | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 87 | Bộ thí nghiệm về áp lực | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 88 | Máng nghiêng 2 đoạn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 89 | Bánh xe Mác-xoen | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 90 | Máy A-tút | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 91 | Khối nhôm | 6 | Khối | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 92 | Máy gõ nhịp | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 93 | Khối ma sát | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 94 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 95 | Ống nhựa cứng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 96 | Ống nhựa mềm | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 97 | Giá nhựa | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 98 | Ống thủy tinh | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 99 | Tấm nhựa cứng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 100 | Ròng rọc động | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 101 | Thước + Giá đỡ | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 102 | Bi sắt | 6 | Viên | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 103 | Bộ lò xo lá tròn + đế | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 104 | Nhiệt kế dầu | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 105 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 106 | Bộ thí nghiệm nở khối vì nhiệt của chất rắn | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 107 | Bộ thí nghiệm lực xuất hiện trong sự nở dài vì nhiệt của chất rắn | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 108 | Ống thủy tinh thành dày | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 109 | Chậu | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 110 | Phễu | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 111 | Băng kép | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 112 | Nhiệt kế y tế | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 113 | Đĩa nhôm phẳng có gờ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 114 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 115 | Ống nghiệm + Nút cao su | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 116 | Bình trụ | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 117 | Bình cầu | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 118 | Bộ nút cao su | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 119 | Giá đỡ gương thẳng đứng với mặt bàn | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 120 | Màn ảnh | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 121 | Hộp kín bên trong có bóng đèn và pin | 6 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 122 | Ống nhựa cong | 6 | Ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 123 | Ống nhựa thẳng | 6 | Ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 124 | Gương phẳng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 125 | Thước chia độ đo góc | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 126 | Tấm kính không màu | 6 | Tấm | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 127 | Gương tròn phẳng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 128 | Gương cầu lồi | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 129 | Gương cầu lõm | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 130 | Tấm nhựa kẻ ô vuông | 6 | Miếng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 131 | Bình nhựa trong suốt | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 132 | Bảng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 133 | Đũa nhựa | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 134 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 135 | Tấm nhựa chia độ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 136 | Vòng tròn chia độ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 137 | Tấm bán nguyệt | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 138 | Thấu kính hội tụ | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 139 | Thấu kính phân kì | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 140 | Tấm kính phẳng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 141 | Giá quang học | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 142 | Khe sáng chữ F | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 143 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 144 | Bộ kính lúp | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 145 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 146 | Đĩa CD | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 147 | Bộ đèn trộn màu của ánh sáng | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 148 | Hộp nghiên cứu sự tán xạ ánh sáng màu của các vật | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 149 | Bộ thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 150 | Trống, dùi | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 151 | Quả cầu nhựa có dây treo | 6 | Quả | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 152 | Âm thoa, búa cao su | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 153 | Bi thép | 12 | Viên | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 154 | Thép lá | 6 | Tấm | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 155 | Đĩa phát âm | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 156 | Mô tơ 1 chiều | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 157 | Ống nhựa | 12 | Ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 158 | Nguồn phát âm dùng vi mạch kèm pin | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 159 | Thước nhựa dẹt | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 160 | Mảnh nhôm mỏng | 6 | Mảnh | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 161 | Đũa nhựa có lỗ giữa | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 162 | Thanh thủy tinh hữu cơ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 163 | Giá lắp pin có đầu nối ở giữa | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 164 | Công tắc | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 165 | Chốt | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 166 | Dây điện trở | 1 | Dây | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 167 | Điôt quang (LED) | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 168 | Bóng đèn kèm đui | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 169 | Bóng điện | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 170 | Bộ cầu chì ống | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 171 | Cầu chì dây | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 172 | Nam châm điện | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 173 | Ampe kế chứng minh | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 174 | Kim nam châm | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 175 | Chuông điện | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 176 | Bình điện phân | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 177 | Vôn kế 3 V – 15 V | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 178 | Bộ bảng có đục lỗ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 179 | Giá lắp pin | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 180 | Ống dây | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 181 | Thanh sắt non | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 182 | Bộ bóng đèn | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 183 | Động cơ điện – Máy phát điện | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 184 | Điện trở mẫu | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 185 | Thanh đồng + Đế | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 186 | Bộ dây cônstăngtan loại nhỏ | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 187 | Dây cônstăngtan loại lớn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 188 | Dây Nicrôm | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 189 | Dây thép | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 190 | Biến trở than | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 191 | Điện trở ghi số | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 192 | Điện trở có vòng màu | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 193 | Bình nhiệt lượng kế, dây đốt, que khuấy | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 194 | Nam châm chữ U | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 195 | La bàn loại to | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 196 | La bàn loại nhỏ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 197 | Bộ thí nghiệm Ơ-xtet | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 198 | Bộ thí nghiệm từ phổ - đường sức | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 199 | Bộ thí nghiệm từ phổ trong ống dây | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 200 | Bộ thí nghiệm chế tạo nam châm vĩnh cửu | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 201 | Bộ dụng cụ phát hiện dòng điện trong khung dây và mô hình khung dây dẫn quay trong từ trường | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 202 | Quạt điện | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 203 | Biến thế thực hành | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 204 | Ampe kế xoay chiều | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 205 | Vôn kế xoay chiều | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 206 | Bộ thí nghiệm về tác dụng từ của dòng điện xoay chiều và một chiều | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 207 | Chuông điện xoay chiều | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 208 | Bộ dụng cụ chuyển hóa động năng thành thế năng và ngược lại | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 209 | Bộ thí nghiệm chạy động cơ nhỏ bằng pin Mặt trời | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 210 | Máy phát điện gió loại nhỏ thắp sáng đèn LED | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 211 | Bảng mica tên phòng | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 212 | CuSO4 (500gr / Chai) | 2 | Chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 213 | 01 bảng (Rộng 1.200 x Dài 3.600) | 1 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 214 | 02 bảng (Rộng 1.200 x Dài 1.200) | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 215 | Hệ thống bảng trượt trên thanh ray chuyên dụng | 1 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 216 | Bàn thí nghiệm bộ môn Hóa học (Giáo viên) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 217 | Bồn rửa bằng nhựa PP có vòi rửa cong 02 nhánh lõi đồng bọc nhựa (nhập khẩu) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 218 | Kệ 01 tầng bằng inox 304 toàn bộ | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 219 | Ghế gỗ (Giáo viên) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 220 | Bàn thí nhiệm bộ môn Hóa học (12 học sinh/ bàn) | 4 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 221 | Module 2 và 3 | 8 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 222 | Tấm nhựa PP zin để phơi ống nghiệm | 8 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 223 | Hệ thống điện cho học sinh | 48 | HS | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 224 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh (D300 - Inox) | 48 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 225 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 226 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 227 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 228 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 229 | Công tắc chống rò, chống giật | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 230 | Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng 48 học sinh | 1 | Phòng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 231 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | Bình | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 232 | Bình chữa cháy Bột ABC 4kg | 2 | Bình | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 233 | Bồn rửa mắt khẩn cấp | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 234 | Bơm tăng áp lực nước chuyên dụng trong P.TN | 1 | HT | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 235 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 236 | Ghế gỗ (Giáo viên) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 237 | Bàn chuẩn bị mặt gỗ cao su ghép, chân sắt sơn tĩnh điện | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 238 | Ghế sắt xếp, lưng tựa nhựa | 10 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 239 | Tủ phòng bộ môn | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 240 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 241 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 242 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 243 | Tủ hotte | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 244 | Bình định mức 100ml | 10 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 245 | Bình Kipp 250ml | 10 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 246 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 247 | pH kế | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 248 | Bình hút ẩm | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 249 | Cân kỹ thuật số | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 250 | Bộ khoan nút chai | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 251 | Tranh nhà Bác học Hóa học | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 252 | Máy chiếu 3LCD công nghệ Halogen | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 253 | Màn chiếu 120" | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 254 | Khung treo máy chiếu (loại dài 1.800 mm) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 255 | Máy tính xách tay Core i3 | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 256 | Bộ âm thanh chuyên dụng dùng cho phòng học | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 257 | Bộ hóa chất thí nghiệm Hóa (Lớp 8-9) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 258 | Lưu huỳnh bột (S)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 259 | Iốt (I2)-1ml | 1 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 260 | Dung dịch nước Brom (Br2) | 1 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 261 | Đồng bột (Cu)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 262 | Đồng phoi bào (Cu)-100gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 263 | Nhôm bột (Al)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 264 | Nhôm lá hoặc phoi bào (Al)-100gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 265 | Magie (băng ,dây) (Mg)-50gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 266 | Sắt bột (Fe)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 267 | Kẽm viên (Zn)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 268 | Canxi oxit (CaO)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 269 | Đồng (II ) oxit (CuO)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 270 | Mangan đioxit (MnO2)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 271 | Natri hidroxit (NaOH)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 272 | Dung dịch amoniac (NH3) đặc | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 273 | Axit clohidric 37% (HCl)-500ml | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 274 | Axit sunfuric 98% (H2SO4)-500ml | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 275 | Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4,5H2O) -500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 276 | Đồng (II) clorua (CuCl2)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 277 | Kali pemanganat (KMnO4)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 278 | Canxi cacbonat (CaCO3)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 279 | Natri cacbonat (Na2CO3 ,10H2O)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 280 | Kali cacbonat (K2CO3)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 281 | Natri hidrocacbonat (NaHCO3) -500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 282 | Natri clorua (NaCl)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 283 | Bari clorua (BaCl2)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 284 | Sắt (III ) clorua (FeCl3,6H2O)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 285 | Canxi clorua (CaCl2,6H2O)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 286 | Bạc nitrat (AgNO3)-20gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 287 | Natri sunfat (Na2SO4,10H2O)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 288 | Natri axetat (CH3COONa)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 289 | Benzen (C6H6)-500ml | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 290 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 291 | Parafin-250gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 292 | Giấy phenolphtalein | 1 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 293 | Giấy quỳ tím | 1 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 294 | Giấy pH | 1 | Tập | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 295 | Nước cất | 1 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 296 | Ancol etylic 96o (C2H5OH) | 1 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 297 | Axit axetic 65% (CH3COOH)-500ml | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 298 | Bao bì đựng các lọ hóa chất | 2 | thùng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 299 | Bộ dụng cụ thủy tinh Hóa (Lớp 8-9) (không cân điện tử) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 300 | Ống nghiệm | 30 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 301 | Ống nghiệm có nhánh | 2 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 302 | Ống hút nhỏ giọt | 12 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 303 | Ống đong hình trụ 100ml | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 304 | Ống thủy tinh hình trụ | 2 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 305 | Ống hình trụ loe một đầu | 2 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 306 | Ống dẫn thủy tinh các loại | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 307 | Ống dẫn bằng cao su | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 308 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 2 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 309 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 2 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 310 | Bình cầu có nhánh | 2 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 311 | Bình tam giác 250ml | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 312 | Bình tam giác 100ml | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 313 | Bình kíp tiêu chuẩn | 1 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 314 | Lọ thủy tinh miệng rộng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 315 | Lọ thủy tinh miệng hẹp | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 316 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 317 | Cốc thủy tinh 250ml | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 318 | Cốc thủy tinh 100ml | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 319 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 320 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 321 | Phễu chiết hình quả lê | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 322 | Chậu thủy tinh | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 323 | Đũa thủy tinh | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 324 | Đèn cồn thí nghiệm | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 325 | Bát sứ nung | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 326 | Nhiệt kế rượu | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 327 | Kiềng 3 chân | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 328 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 329 | Nút cao su không có lỗ các loại | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 330 | Nút cao su có lỗ các loại | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 331 | Giá để ống nghiệm | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 332 | Lưới thép | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 333 | Miếng kính mỏng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 334 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 335 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 336 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 337 | Giấy lọc | 2 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 338 | Găng tay cao su | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 339 | Áo choàng | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 340 | Kính bảo vệ mắt không màu | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 341 | Kính bảo vệ mắt có màu | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 342 | Chổi rửa ống nghiệm | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 343 | Thìa xúc hóa chất | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 344 | Panh gắp hóa chất | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 345 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 346 | Bộ giá thí nghiệm | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 347 | Thiết bị điện phân nước | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 348 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 349 | Thiết bị chưng cất | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 350 | Bảng mica tên phòng Hóa | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 351 | 01 bảng (Rộng 1.200 x Dài 3.600) | 1 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 352 | 02 bảng (Rộng 1.200 x Dài 1.200) | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 353 | Hệ thống bảng trượt trên thanh ray chuyên dụng | 1 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 354 | Bàn thí nghiệm bộ môn Sinh học (Giáo viên) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 355 | Bồn rửa bằng nhựa PP có vòi rửa cong 02 nhánh lõi đồng bọc nhựa (nhập khẩu) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 356 | Kệ 01 tầng bằng inox 304 toàn bộ | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 357 | Ghế gỗ (Giáo viên) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 358 | Bàn thí nhiệm bộ môn Sinh học (12 học sinh/ bàn) | 4 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 359 | Module 2 và 3 | 8 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 360 | Tấm nhựa PP zin để phơi ống nghiệm | 8 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 361 | Hệ thống điện cho học sinh | 48 | HS | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 362 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh (D300 - Inox) | 48 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 363 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 364 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 365 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 366 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 367 | Công tắc chống rò, chống giật | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 368 | Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng 48 học sinh | 1 | Phòng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 369 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | Bình | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 370 | Bình chữa cháy Bột ABC 4kg | 2 | Bình | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 371 | Bơm tăng áp lực nước chuyên dụng trong P.TN | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 372 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 373 | Ghế gỗ (Giáo viên) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 374 | Bàn chuẩn bị mặt gỗ cao su ghép, chân sắt sơn tĩnh điện | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 375 | Ghế sắt xếp, lưng tựa nhựa | 10 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 376 | Tủ phòng bộ môn | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 377 | Tủ đựng dụng cụ phòng bộ môn | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 378 | Giá để thiết bị có bánh xe chuyên dụng trong PTN (Các khay nhựa) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 379 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 380 | Tủ sấy chống ẩm đựng kính hiển vi | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 381 | Tranh nhà Bác học Sinh vật | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 382 | Máy chiếu 3LCD công nghệ Halogen | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 383 | Màn chiếu 120" | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 384 | Khung treo máy chiếu (loại dài 1.800 mm) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 385 | Máy tính xách tay Core i3 | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 386 | Bộ âm thanh chuyên dụng dùng cho phòng học | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 387 | Bộ hóa chất thí nghiệm Sinh | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 388 | DD Iod-1ml/ống | 10 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 389 | Carmin-0,5ml/ống | 20 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 390 | Xanh Methylen-25gr | 1 | Lọ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 391 | Parafin lỏng-500ml | 2 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 392 | Formol (andehit formic)-500ml | 1 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 393 | Cồn đốt 90 độ (1 lít) | 1 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 394 | Tanin-1gr | 5 | Lọ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 395 | Bao bì đựng các lọ hóa chất | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 396 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh (Lớp 6-7-8) (không Mô hình) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 397 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 398 | Kính lúp | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 399 | Khay nhựa đựng vật mổ | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 400 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 401 | Lam kính | 1 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 402 | La men | 1 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 403 | Cốc thủy tinh | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 404 | Đĩa kính đồng hồ | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 405 | Đĩa lồng (Pêtri) | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 406 | Chậu lồng thủy tinh (Bôcan) | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 407 | Lọ thủy tinh, có ống nhỏ giọt | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 408 | Phễu thủy tinh loại to | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 409 | Ống nghiệm | 10 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 410 | Ống thí nghiệm sinh học | 4 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 411 | Nút cao su | 4 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 412 | Nút cao su không lỗ | 4 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 413 | Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 414 | Giá thí nghiệm sinh học (Đế, cọc, đòn ngang, kim cân) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 415 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 10 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 416 | Dầm đào đất | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 417 | Kẹp ống nghiệm | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 418 | Kéo cắt cành | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 419 | Cặp ép thực vật | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 420 | Dao ghép cây | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 421 | Đèn cồn | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 422 | Giá ống nghiệm | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 423 | Chổi rửa ống nghiệm | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 424 | Ống hút | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 425 | Vợt bắt sâu bọ | 3 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 426 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 3 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 427 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 1 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 428 | Lọ nhựa có nút kín | 16 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 429 | Hộp nuôi sâu bọ | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 430 | Bể kính | 1 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 431 | Túi đinh ghim | 2 | vỉ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 432 | Khẩu trang, gang tay | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 433 | Ống đong | 4 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 434 | Ống hút có quả bóp cao su | 4 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 435 | Móc thủy tinh | 4 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 436 | Đũa thủy tinh | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 437 | Bộ kích thích (cực kích thích, nguồn điện, ngắt điện) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 438 | Hệ thống đòn ghi | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 439 | Kẹp tim | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 440 | Máy ghi công cơ | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 441 | Ống chữ T | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 442 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 443 | Ống cao su | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 444 | Ống nhựa thẳng | 2 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 445 | Miếng cao su mỏng | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 446 | Nhiệt kế | 4 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 447 | Máy đo huyết áp≤ | 1 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 448 | Hộp tiêu bản chuyên đề nâng cao (Lớp 6-7-9) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 449 | Kính hiển vi (4x,10x,40x,100x) 01 thị kính, đèn Led | 16 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 450 | Bảng mica tên phòng | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi