Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị công nghệ, giá thử tại Nhà máy A34 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị công nghệ, giá thử tại Nhà máy A34 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137866 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 14:55:00 đến ngày 2020-11-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 540,489,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn A1013 | A1013 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Bầu lọc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Biến áp quay КФ3-031-048 | КФ3-031-048 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Biến áp quay КФ3-031-049 | КФ3-031-049 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Biến áp quay КФ3-031-053 | КФ3-031-053 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Biến áp quay КФ3-031-063 | КФ3-031-063 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Biến áp quay КФ3-031-064 | КФ3-031-064 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Biến áp quay КФ3-031-077 | КФ3-031-077 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Biến thế 220V-5A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Biến thế YCC1M-сб20 | YCC1M-сб20 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Biến thế YCC1-сб11 | YCC1-сб11 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Biến thế YCC1-сб13 | YCC1-сб13 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Biến thế YCC1-сб14 | YCC1-сб14 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Biến thế YCC1-сб15 | YCC1-сб15 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Biến thế YCC1-сб17 | YCC1-сб17 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Biến thế ФИТ2 | ФИТ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Biến thế ФИТ4 | ФИТ4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Biến thế ЦA2.039.015 | ЦA2.039.015 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Biến thế ЦA2.081.106 | ЦA2.081.106 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Biến thế ЦA2.204.001 | ЦA2.204.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Biến thế ЦA2.204.001 | ЦA2.204.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Biến thế ЦA2.206.005 | ЦA2.206.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Biến thế ЦA2.206.013 | ЦA2.206.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Biến thế ЦA4.710.024 | ЦA4.710.024 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Biến thế ЦA4.712.034 | ЦA4.712.034 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Biến thế ЦA4.719.028 | ЦA4.719.028 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Biến thế ЦA4.739.017 | ЦA4.739.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Biến trở 100KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Biến trở 200KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Biến trở WTH-2A-4,7KΩ | WTH-2A-4,7KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Biến trở 50KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Biến trở ПTП-2-20KΩ | ПTП-2-20KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Biến trở СПЗ-2a-130KΩ | СПЗ-2a-130KΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Biến trở СПЗ-2a-1KΩ | СПЗ-2a-1KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Biến trở СПЗ-2a-1MΩ | СПЗ-2a-1MΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Biến trở СПЗ-2a-2,2KΩ | СПЗ-2a-2,2KΩ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Biến trở СПЗ-2a-22KΩ | СПЗ-2a-22KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Biến trở СПЗ-2a-82KΩ | СПЗ-2a-82KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Bộ cáp kiểm tra đơn 2Э2 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Bo mạch nguồn +110V-1A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Bo mạch nguồn +120V-1A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Bo mạch nguồn +12V-3A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Bo mạch nguồn +15V-3A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Bo mạch nguồn +27V-3A | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Bo mạch nguồn +5V-3A | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Bo mạch nguồn +75V-1A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Bo mạch nguồn -12V -3A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Bo mạch nguồn -250V-1A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bo mạch nguồn -27V-3A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Bộ nguồn biến tần số 115V-400Hz | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Bóng bán dẫn 2T201A | 2T201A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Bóng bán dẫn MП16 | MП16 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Bóng bán dẫn МП14 | МП14 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Bóng bán dẫn МП25Б | МП25Б | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Bóng bán dẫn П201A | П201A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Cáp động lực 3 pha | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Cáp nối khối kiểm tra 3CY-23-4 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Cáp + đầu Ш nối khối kiểm tra K8-60 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Cáp nối tải 3CY-23-4 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Cáp + đầu Ш nối tải K8-60 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Cáp số 29M | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Cáp số 38A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Cáp tải 3 pha -400Hz | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Cầu đấu động lực | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Cầu đi ốt 3 pha-250A | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Chổi than động cơ БC-14A | БC-14A | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Chổi than máy phát | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Côn đồng vàng | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Công tắc 3 pha | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Công tắc 6 chân | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Công tắc nối tải 3 pha | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Công tắc vi hành M405 | M405 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Cuộn cảm biến thiên (0,34÷0,56) МКГН | (0,34÷0,56) МКГН | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Cuộn cảm biến thiên (0,52÷0,84) МКГН | (0,52÷0,84) МКГН | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Cuộn cảm biến thiên (0,85÷1,5) МКГН | (0,85÷1,5) МКГН | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Cuộn chặn 30 МКГН | 30 МКГН | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Cuộn chặn HБA4.750.017 | HБA4.750.017 | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Đầu Ш cái 20 chân (Loại tròn) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Đầu Ш cái 16 chân (Loại dẹt) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Đầu Ш cái 16 chân (Loại tròn) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Đầu Ш dẹt PП14A-30Γ7-B | PП14A-30Γ7-B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Đầu Ш dẹt PП14A-30Ш7 | PП14A-30Ш7 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Đầu Ш đực 20 chân (Loại tròn) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Đầu Ш đực 20 chân (Loại dẹt) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Đầu Ш đực 30 chân (Loại dẹt) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Đầu Ш tròn 10 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Đầu Ш tròn 20 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Dây đai Ф30 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Đèn điện tử 6H16Б-В | 6H16Б-В | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Đèn điện tử 6H17Б-В | 6H17Б-В | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Đèn điện tử 6Ж10Б-В | 6Ж10Б-В | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Đèn điện tử 6Ж1Б-В | 6Ж1Б-В | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Đèn điện tử 6Ж2Б-В | 6Ж2Б-В | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Đèn điện tử 6Ж5Б-В | 6Ж5Б-В | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Đèn điện tử 6Х7Б | 6Х7Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Đèn điện tử ΤΓ1Б-В | ΤΓ1Б-В | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Đi ốt Д104A | Д104A | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Đi ốt Д108A | Д108A | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Đi ốt Д214 | Д214 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Đi ốt Д226A | Д226A | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Đi ốt Д229Б | Д229Б | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Đi ốt Д2E | Д2E | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Đi ốt Д814B | Д814B | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Điện trở 3,3Ω-10W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Điện trở 560Ω-10W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Điện trở ОМЛТ-0,5-1,5KΩ | ОМЛТ-0,5-1,5KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Điện trở ОМЛТ-1-24KΩ | ОМЛТ-1-24KΩ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Điện trở ОМЛТ-1-2KΩ | ОМЛТ-1-2KΩ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Điện trở ОМЛТ-1-5,6KΩ | ОМЛТ-1-5,6KΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Điện trở ОМЛТ-1-510Ω | ОМЛТ-1-510Ω | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Động cơ АДП-1121 | АДП-1121 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Đồng hồ điện áp số | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Đồng hồ điện áp số MT4W | MT4W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Đồng hồ MΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Đồng hồ số K3HB | K3HB | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Đồng hồ tích lũy số H7ET | H7ET | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Đồng hồ xoay chiều (0-50)A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Đường ống cao áp | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Đường ống Ф10 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Đường ống Ф8 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Gioăng đệm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Máy phát tốc AT-231 | AT-231 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Máy phát tốc ТГП-1 | ТГП-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Rơ le PC4.522.315 | PC4.522.315 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Rơ le PC4.590.050 | PC4.590.050 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Rơ le phân cực MY4N-12VDC | MY4N-12VDC | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Rơ le phân cực ZG460730 | ZG460730 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Rơ le РЭС9.PC4.524.200 | РЭС9.PC4.524.200 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Rơle HK19F-DC12V | HK19F-DC12V | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Rơle OMRON G2R-2-12V | G2R-2-12V | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Rơle phân cực MY4N-12VDC | MY4N-12VDC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Rơle phân cực YSMR05-3P | YSMR05-3P | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Tụ điện 100МКФ-25V | 100МКФ-25V | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Tụ điện 1200МКФ-63V | 1200МКФ-63V | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Tụ điện МБГO-2-4МКФ-160B | МБГO-2-4МКФ-160B | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Tụ điện МБГЧ-1-0,25МКФ-500B | МБГЧ-1-0,25МКФ-500B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Tụ điện МБМ-250-0,05МКФ | МБМ-250-0,05МКФ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Tụ điện МБМ-250-0,1МКФ | МБМ-250-0,1МКФ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Tụ điện МБМ-250-0,22МКФ | МБМ-250-0,22МКФ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Tụ điện МБМ-250-0,25МКФ | МБМ-250-0,25МКФ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Vi mạch 74HC573 | 74HC573 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Vi mạch 74LS154 | 74LS154 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | Vi mạch ATMEGA-16L | ATMEGA-16L | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Vi mạch SL74LS9 | SL74LS9 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Vòi phun nhiên liệu | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Vòng bi 312 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi