Gói thầu: Mua sắm vật tư ngành nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143974-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư ngành nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004020 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 13:56:00 đến ngày 2020-11-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 630,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,464,000 VNĐ ((Chín triệu bốn trăm sáu mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xã lavabo LV-01 | 100 | Cái | Nhựa ABS, PP Kích thước: 23,5 x 13,5 x 7 cm Trọng lượng: 280 gram | ||
| 2 | Xã cầu VS0103 | 100 | Cái | Nhựa ABS, POM, PP Kích thước: 33 x 12 x 12 cm Trọng lượng: 660 gram | ||
| 3 | Dây cấp nhựa tán thau DC05 | 200 | Sợi | Dây nhựa Đầu tán thau | ||
| 4 | Vòi lavabo lạnh UR3011 | 1.000 | Cái | Thân đồng thau | ||
| 5 | Co nhựa 21 | 500 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 6 | Bít nhựa 21 | 200 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 7 | Nối răng trong, ngoài BM | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 8 | T nhựa 27 BM | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 9 | Keo dán ống nhựa 200g | 300 | Hộp | Keo dán ống nhựa PVC Trọng lượng: 200gram | ||
| 10 | Basse móc lavabo (gang) lớn | 100 | Cặp | Bắng gang | ||
| 11 | Cao su non | 1.000 | Cuộn | Cao su lụa quấn ống nước | ||
| 12 | Valle 21 nhựa | 200 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 13 | Bộ sen tắm SR103 | 300 | Bộ | Chất liệu APS | ||
| 14 | Ống nhựa 21 | ` | 100 | Cái | Nhựa PVC | |
| 15 | Vòi hồ nhựa trắng HR4012 | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 16 | Valle nhựa 42 | 50 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 17 | Ống nhựa 27 | 100 | Ống | Nhựa PVC | ||
| 18 | Ống nhựa 34 | 100 | Ống | Nhựa PVC | ||
| 19 | Vòi rửa chén nhựa WT 002G | 100 | Cái | Chất liệu APS | ||
| 20 | Co nhựa 21 | 300 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 21 | T nhựa 21 | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 22 | Lavabô sứ 284 | 50 | Cái | Chất liệu sứ | ||
| 23 | Chậu rửa chén inox 304 | 10 | Cái | Inox 304 | ||
| 24 | Co nhựa 34 | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 25 | Valle nhựa 21 | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 26 | Co nhựa 27 | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 27 | Bit nhựa 27 | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 28 | Tay gạt bàn cầu LB-01 | 200 | Cây | Bằng nhựa | ||
| 29 | T nhựa 34 | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 30 | Giãm nhựa 34/27 | 60 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 31 | Bit nhựa 34 | 60 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 32 | Óng nóng 20 | 30 | Ống | Nhựa PPR | ||
| 33 | Ống nóng 25 | 20 | Ống | Nhựa PPR | ||
| 34 | Ống nóng 32 | 20 | Ống | Nhựa PPR | ||
| 35 | Nối ống nóng 20 | 50 | Cái | Nhựa PPR | ||
| 36 | Co ống nóng 20 | 30 | Cái | Nhựa PPR | ||
| 37 | Răng ống 20 ( trong , ngoài ) | 20 | Cái | Nhựa PPR Răng ống bằng inox 304 | ||
| 38 | T ống nóng 20 | 30 | Cái | Nhựa PPR | ||
| 39 | Nối răng 34 ( trong , ngoài ) | 100 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 40 | Bộ xịt vệ sinh XR101 | 20 | Bộ | Bằng nhựa APS | ||
| 41 | Valle nhựa 60 | 10 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 42 | Bít nhựa 60 | 10 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 43 | Nối nhựa 60 | 30 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 44 | Rắc co nhựa 60 | 20 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 45 | Ống nhựa 60 | 50 | Ống | Nhựa PVC | ||
| 46 | Ống nhựa 42 | 50 | Ống | Nhựa PVC | ||
| 47 | Co nhựa 42 | 30 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 48 | T nhựa 60 | 30 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 49 | T nhựa 42 | 50 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 50 | Valle nhựa 34 | 30 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 51 | Valle khóa nước nóng 20 | 20 | Cái | Võ nhựa PPR Lõi ruột bằng thau | ||
| 52 | Xã máng inox | 20 | Bộ | Nhựa PVC | ||
| 53 | Giãm nhựa 49/60 | 20 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 54 | Nối răng 49 ( trong, ngoài ) | 20 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 55 | Valle thau 21 | 30 | Cái | Chất liệu bằng thau | ||
| 56 | Valle thau 27 | 20 | Cái | Chất liệu bằng thau | ||
| 57 | Valle thau 34 | 20 | Cái | Chất liệu bằng thau | ||
| 58 | Valle thau 42 | 20 | Cái | Chất liệu bằng thau | ||
| 59 | Củ sen inox - 304 | 20 | Cái | Chất liệu inox 304 | ||
| 60 | Vallle thau 60 | 20 | Cái | Chất liệu bằng thau | ||
| 61 | Nối răng 25 ( trong, ngoài ) | 20 | Hộp | Nhựa PPR Răng ống bằng inox 304 | ||
| 62 | Nối răng 32 ( trong , ngoài ) | 30 | Mét | Nhựa PPR Răng ống bằng inox 304 | ||
| 63 | Ống nhựa 90 | 20 | Ống | Nhựa PVC | ||
| 64 | Co nhựa 90 | 20 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 65 | T nhựa 90 | 300 | Cái | Nhựa PVC | ||
| 66 | Dây sen tắm 304 | 50 | Bộ | Chất liệu inox 304 Võ dây tắm inox 304 Ruột dây tắm nhựa silicone | ||
| 67 | Dây xoắn xã lavabo | 200 | Bộ | Chất liệu bằng nhựa | ||
| 68 | Vòi củ sen nước nóng lạnh inox-304 | 20 | Cái | Chất liệu inox 304 | ||
| 69 | Vòi củ sen inox-304 | 200 | Cái | Chất liệu inox 304 | ||
| 70 | Robenels 21 inox | 200 | Cái | Chất liệu inox 304 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi