Gói thầu: Trang bị Shelter thay thế cho các trạm không còn đủ không gian lắp đặt khu vực Đài viễn thông Đồng Nai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201144182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM MẠNG LƯỚI MOBIFONE MIỀN NAM CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Trang bị Shelter thay thế cho các trạm không còn đủ không gian lắp đặt khu vực Đài viễn thông Đồng Nai |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021341 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:36:00 đến ngày 2020-11-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,288,580,044 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phòng Shelter kích thước phủ bì 2736 (Cao)x 2100 (Rộng)x 2720(Sâu) | 35 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Máy lạnh công suất 1,0HP – INVERTER điện áp 220V-240V, 1 pha, tần số 50Hz. 2 khối treo tường, 1 chiều lạnh | 70 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Khối quạt DC | 35 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bộ điều khiển quạt và máy lạnh | 35 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Ống đồng dẫn gas kèm bảo ôn phi 9,52mm dày 0,7mm và phi 6,35mm-dày 0,6 mm | 210 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Ống nhựa PVC thoát nước, D21 | 210 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cáp điện lõi đồng loại 1x2,5mm2 điều khiển cho máy lạnh | 210 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Cáp điện lõi đồng loại 2x2,5mm2 cho máy lạnh | 420 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Hộp nhựa chứa MCB máy lạnh | 35 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | MCB 2P 20A | 70 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Cáp tiếp đất ruột đồng loại 1x70mm2 | 175 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Ống thép D34x1,6mm | 175 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Tấm tiếp đất 300x100x6 | 39 | tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Vỏ tủ điện DB2 350x380x110mm - Sơn tĩnh điện | 35 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | MCB 2P 80A | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | MCB 2P 32A | 105 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | MCB 2P 20A | 70 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | MCB 2P 10A | 105 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Trụ đỡ tủ DB1 ống thép D76x4mm | 4,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bộ đèn ống 1,2m loại 2 bóng | 70 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Ổ cắm đôi ba chấu + Đế | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Máng nhựa 100x40mm | 210 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Nối thẳng 40x100mm | 70 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Nối chử L 40x100mm | 70 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ống nhựa D=25 mm | 105 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Nối thẳng D=25 mm | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Nối chữ L D=25mm | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Cáp điện lõi đồng loại 1x1,5 mm2 cho chiếu sáng | 560 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Cáp điện lõi đồng loại 1x4 mm2 cho ổ cắm, quạt hút | 490 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Cáp điện lõi đồng loại 2x25 mm2 cấp nguồn cho tủ DB2 từ tủ DB1 | 212 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Ống nhựa D34 đi cáp nguồn cho tủ DB2 từ tủ DB1 | 153 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cút nối thẳng D34 | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cút nối L-D34 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Cáp tiếp đất ruột đồng loại 1x16mm2 | 1.283 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Cáp điện lõi đồng loại 1x35 mm2 tiếp đất cho tủ bar đồng in, bar đồng out, cầu cáp | 122,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Cầu cáp outdoor mạ kẽm nhúng nóng L40 rộng 300 | 93,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Cầu cáp indoor mạ kẽm nhúng nóng 300x100mm dày 1,2 | 227,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bộ gá, đế RFM | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Dây quang 50m | 3 | sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Cáp điện lõi đồng loại 2x6mm2 | 200 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Cáp điện lõi đồng loại 2x16mm2 | 360 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Cáp điện lõi đồng loại 1x16mm2 cấp nguồn cho thiết bị | 400 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Cáp điện lõi đồng loại 1x25mm2 | 40 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Hộp DC-PDB | 14 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Thanh đồng rack 19" (550x30x4mm) | 21 | thanh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Dây luồng 4 đôi đấu cảnh báo | 350 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Khung accu, nguồn 2 tầng 600x600x800 | 42 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Rack 19 inch | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bảng tên nhà trạm bằng ALU | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Nội quy bên trong phòng máy bằng ALU | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy, cấm lửa bên ngoài phòng máy bằng ALU | 35 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Cửa sổ feeder | 35 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Dầm I150 làm khung đỡ nhà shelter (bao gồm bản mã) | 22 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Vật tư phụ trọn bộ (băng keo, cao su non, bulong, ốc vít, …) | 35 | trạm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi