Gói thầu: Cung cấp hóa chất, dụng cụ phân tích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201145043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Môi trường Nông nghiệp |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, dụng cụ phân tích |
| Số hiệu KHLCNT | 20201144989 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:54:00 đến ngày 2020-11-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 359,986,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch chuẩn pH 4.01 | 16 | Chai 230ml | Chương V | ||
| 2 | Dung dịch chuẩn pH 7.00 | 16 | Chai 230ml | Chương V | ||
| 3 | Dung dịch chuẩn pH 10.00 | 16 | Chai 230ml | Chương V | ||
| 4 | KCl | 2 | Chai 500g | Chương V | ||
| 5 | Na2SO4 | 2 | Chai 250g | Chương V | ||
| 6 | Nước cất 1 lần | 145 | Can 20 lit | Chương V | ||
| 7 | NH4F | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 8 | CH3COONH4 | 14 | Chai 500g | Chương V | ||
| 9 | NaOH ống chuẩn | 1 | Ống | Chương V | ||
| 10 | Dung dịch gốc kali 1000 mg/l | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 11 | Khí Acetylen | 4 | Bình 24 lit | Chương V | ||
| 12 | HCl | 2 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 13 | HNO3 | 8 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 14 | Giấy lọc (băng xanh F15) | 25 | Hộp 100 tờ | Chương V | ||
| 15 | CH3COOH | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 16 | BaCl2 | 1 | Chai 500g | Chương V | ||
| 17 | KH2PO4 | 4 | Chai 250g | Chương V | ||
| 18 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 11 | Chai 100g | Chương V | ||
| 19 | C6H8O6 | 1 | Chai nhựa 25g | Chương V | ||
| 20 | Kali antimoantartrat | 15 | Chai 500g | Chương V | ||
| 21 | NaCl | 1 | Chai 100g | Chương V | ||
| 22 | H2O2 | 7 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 23 | (NaPO3)6 | 7 | Chai 500g | Chương V | ||
| 24 | K2Cr2O7 | 3 | Chai nhựa 250g | Chương V | ||
| 25 | H3PO4 | 15 | Chai 250ml | Chương V | ||
| 26 | Muối Morh | 2 | Chai nhựa 500g | Chương V | ||
| 27 | Chỉ thị Phenylantranilic Acid | 3 | Chai nhựa 25g | Chương V | ||
| 28 | KMnO4 | 4 | ống | Chương V | ||
| 29 | K2SO4 | 37 | Chai nhựa 500g | Chương V | ||
| 30 | Se | 1 | lọ 5g | Chương V | ||
| 31 | H2SO4 | 11 | chai 500ml | Chương V | ||
| 32 | NaOH | 14 | Chai nhựa 500g | Chương V | ||
| 33 | H3BO3 | 11 | Chai nhựa 1kg | Chương V | ||
| 34 | Phenolftalein (C20H14O4) | 1 | Chai nhựa 25g | Chương V | ||
| 35 | Chỉ thị Bromocresol Green | 1 | lọ 5g | Chương V | ||
| 36 | Chỉ thị metyl đỏ | 1 | lọ 5g | Chương V | ||
| 37 | Ống chuẩn HCl 1N | 14 | ống nhựa chứa 1 amp | Chương V | ||
| 38 | Cồn | 4 | Chai nhựa 500ml | Chương V | ||
| 39 | Cát sạch | 2 | kg | Chương V | ||
| 40 | FeCl3 | 1 | 250g | Chương V | ||
| 41 | Gum acacia | 1 | 100g | Chương V | ||
| 42 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt 250 ml | 17 | chiếc | Chương V | ||
| 43 | Cối, chày | 66 | chiếc | Chương V | ||
| 44 | Mẹt | 291 | chiếc | Chương V | ||
| 45 | Bình tia | 19 | chiếc | Chương V | ||
| 46 | Cốc thủy tinh | 56 | chiếc | Chương V | ||
| 47 | Bình tam giác | 30 | chiếc | Chương V | ||
| 48 | Ống đong 1 lít | 17 | chiếc | Chương V | ||
| 49 | Phễu nhựa | 8 | chiếc | Chương V | ||
| 50 | Ống công phá | 19 | chiếc | Chương V | ||
| 51 | Ống đong thủy tinh 50ml | 36 | chiếc | Chương V | ||
| 52 | Pipet thủy tinh 10ml | 19 | chiếc | Chương V | ||
| 53 | Pipet thủy tinh 5 ml | 56 | chiếc | Chương V | ||
| 54 | Bình định mức 25ml | 19 | chiếc | Chương V | ||
| 55 | Cu vét thủy tinh | 19 | chiếc | Chương V | ||
| 56 | Ống hút Rôbinsơn | 10 | chiếc | Chương V | ||
| 57 | Bình tam giác 250 ml | 8 | chiếc | Chương V | ||
| 58 | Burets 25ml | 57 | chiếc | Chương V | ||
| 59 | Ống Chiết | 17 | chiếc | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi