Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ sửa chữa, đảm bảo lưới điện an toàn, ổn định giảm tổn thất năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201145508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ sửa chữa, đảm bảo lưới điện an toàn, ổn định giảm tổn thất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 16:44:00 đến ngày 2020-11-26 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,427,917,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,400,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x16 | 2.200 | mét | Như chương V | ||
| 2 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 | 222 | mét | Như chương V | ||
| 3 | Dây Cu/PVC 1x2,5 | 1.000 | mét | Như chương V | ||
| 4 | Cáp điều khiển Cu(2x4)PVC/PVC/FR/PVC | 1.930 | mét | Như chương V | ||
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x6 | 2.759 | mét | Như chương V | ||
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 70 | mét | Như chương V | ||
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 20/35(40,5)kV 1x50sqmm | 300 | mét | Như chương V | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 2.708 | mét | Như chương V | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | 5.094 | mét | Như chương V | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 151 | mét | Như chương V | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 6.417 | mét | Như chương V | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 5.908 | mét | Như chương V | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 5.313 | mét | Như chương V | ||
| 14 | Dây nhôm bọc AV-50 | 1.064 | mét | Như chương V | ||
| 15 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 | 12 | cột | Như chương V | ||
| 16 | Cột BLTL PC-I-7,5-190-4.3 | 9 | cột | Như chương V | ||
| 17 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-3 | 11 | cột | Như chương V | ||
| 18 | Hộp nối cáp trung thế 24kV 3x120 | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 19 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x150 | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 20 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 21 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x50 | 4 | bộ | Như chương V | ||
| 22 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 1x50 | 12 | bộ | Như chương V | ||
| 23 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | 3 | bộ | Như chương V | ||
| 24 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x150 | 3 | bộ | Như chương V | ||
| 25 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x185 | 2 | bộ | Như chương V | ||
| 26 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x240 | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 27 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x300 | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 28 | Sơn cách điện 3M | 4 | bình | Như chương V | ||
| 29 | Hộp bảo vệ 4 công tơ cơ khí + Phụ kiện | 490 | hộp | Như chương V | ||
| 30 | Cầu đấu hòm 2 | 39 | cái | Như chương V | ||
| 31 | Cầu đấu hòm 4 | 53 | cái | Như chương V | ||
| 32 | Hộp tiếp địa cố định 0.4kV (gồm CD đảo chiều 3 pha 100A) | 83 | bộ | Như chương V | ||
| 33 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 1 pha) | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 34 | Cầu dao cách ly 35kV NT-CN | 1 | bộ | Như chương V | ||
| 35 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer | 11 | bộ | Như chương V | ||
| 36 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer | 33 | bộ | Như chương V | ||
| 37 | Ống chì 22kV | 21 | cái | Như chương V | ||
| 38 | Ống chì 35kV | 21 | cái | Như chương V | ||
| 39 | Dây chì 10A | 18 | sợi | Như chương V | ||
| 40 | Dây chì 12A | 51 | sợi | Như chương V | ||
| 41 | Dây chì 15A | 27 | sợi | Như chương V | ||
| 42 | Dây chì 20A | 23 | sợi | Như chương V | ||
| 43 | Dây chì 25A | 15 | sợi | Như chương V | ||
| 44 | Dây chì 2A | 3 | sợi | Như chương V | ||
| 45 | Dây chì 40A | 9 | sợi | Như chương V | ||
| 46 | Dây chì 4A | 21 | sợi | Như chương V | ||
| 47 | Dây chì 5A | 24 | sợi | Như chương V | ||
| 48 | Dây chì 6A | 33 | sợi | Như chương V | ||
| 49 | Dây chì 8A | 60 | sợi | Như chương V | ||
| 50 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 20A | 900 | cái | Như chương V | ||
| 51 | Áp tô mát DC 20A kèm tiếp điểm phụ | 23 | cái | Như chương V | ||
| 52 | Công tắc tơ (26A gồm 02 cặp tiếp điểm NO, 02 cặp tiếp điểm NC) | 23 | cái | Như chương V | ||
| 53 | Điện trở sấy cho tủ điện (230V AC, 100W) | 14 | cái | Như chương V | ||
| 54 | Công tắc nhiệt tủ điện 220V AC (0-90 độC) | 14 | cái | Như chương V | ||
| 55 | Tủ phân phối hạ thế - 300A, 2 lộ ra (A1=A2=200A) | 3 | cái | Như chương V | ||
| 56 | Tủ phân phối hạ thế - 400A, 1 lộ ra (300A) | 1 | cái | Như chương V | ||
| 57 | Tủ phân phối hạ thế - 400A, 2 lộ ra (A1= 300A;A2= 250A) | 1 | cái | Như chương V | ||
| 58 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 104 | quả | Như chương V | ||
| 59 | Chống sét van 22kV | 30 | quả | Như chương V | ||
| 60 | Chống sét van 35kV | 3 | quả | Như chương V | ||
| 61 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 120kN | 18 | chuỗi | Như chương V | ||
| 62 | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm | 676 | cái | Như chương V | ||
| 63 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 134 | cái | Như chương V | ||
| 64 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 28 | cái | Như chương V | ||
| 65 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 60 | cái | Như chương V | ||
| 66 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 66 | cái | Như chương V | ||
| 67 | Đầu cốt nhị thứ 2.5mm | 6.000 | cái | Như chương V | ||
| 68 | Đầu cốt nhị thứ 4mm | 1.500 | cái | Như chương V | ||
| 69 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 3.495 | cái | Như chương V | ||
| 70 | Ghíp nhôm 3 bulong A(25-150) | 1.076 | bộ | Như chương V | ||
| 71 | Kẹp bổ trợ 4 (4x25-50) | 165 | cái | Như chương V | ||
| 72 | Kẹp bổ trợ đôi (2x25-50) | 1.597 | cái | Như chương V | ||
| 73 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70-95 | 739 | cái | Như chương V | ||
| 74 | Tấm ốp cột vòng đơn | 667 | cái | Như chương V | ||
| 75 | Tấm ốp Φ16 | 391 | cái | Như chương V | ||
| 76 | Tấm ốp Φ20 | 317 | cái | Như chương V | ||
| 77 | Phụ kiện chuỗi néo đơn đến 120 | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 78 | Phụ kiện néo chuỗi kép đến 120 | 6 | bộ | Như chương V | ||
| 79 | Đai khóa 20x0,7mm dài 1,2m + Khóa đai | 6.749 | bộ | Như chương V | ||
| 80 | Băng dính cách điện | 1.091 | cuộn | Như chương V | ||
| 81 | Biển báo an toàn liền số cột và cấm trèo | 1.026 | cái | Như chương V | ||
| 82 | Bộ chia pha co nhiệt hạ thế 2x10/16 mm2 | 701 | bộ | Như chương V | ||
| 83 | Bộ chia pha co nhiệt hạ thế 4x25/50mm2 | 121 | bộ | Như chương V | ||
| 84 | Ống co nhiệt D10 | 223 | mét | Như chương V | ||
| 85 | Ống co nhiệt D8 | 238 | mét | Như chương V | ||
| 86 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 32/25 | 678 | mét | Như chương V | ||
| 87 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 50/40 | 143 | mét | Như chương V | ||
| 88 | Dầu máy biến áp | 210 | lít | Như chương V | ||
| 89 | Dây thít nhựa dài 40cm (250 cái/túi) | 21 | túi | Như chương V | ||
| 90 | Hàng kẹp tín hiệu | 220 | cái | Như chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi