Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201145129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145039 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 16:41:00 đến ngày 2020-11-22 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 72,480,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC T491A105K035AT | 4 | Cái | SMD, Vin=12VDC, Io= 150mA; T491A105K035AT hoặc tương đương; mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 2 | IC UCW1H221MNL1GS | 4 | Cái | SMD, Vin= 5VDC, Io= 100mA; UCW1H221MNL1GS hoặc tương đương, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 3 | IC TAJD107M016RNJ | 1 | Cái | SMD, Vin=36VDC, Io= 250mA; TAJD107M016RNJ hoặc tương đương, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 4 | IC C1206C105M5RACTU | 1 | Cái | SMD, VDC=100V C1206C105M5RACTU hoặc tương đương, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 5 | IC T491A475K016AT | 5 | Cái | SMD, Vin=16VDC, Io= 137mA; T491A475K016AT hoặc tương đương, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 6 | Đầu BNX005-01 | 2 | Cái | Điện áp 50 V, dòng 15A, LC Filter; BNX005-01 hoặc tương đương, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 7 | Bộ giắc cắm 6 chân | 4 | Cái | DIN 4163, 2 hàng, dòng điện max 10A falme, male, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 8 | Bộ giắc cắm 8 chân | 4 | Cái | DIN 4163, 2 hàng, dòng điện max 5A falme, male, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 9 | CONFIG PORT | 2 | Cái | DIN 4163, 2 cổng RJ485, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 10 | INPUT PORT | 2 | Cái | DIN 4163, 1 hàng 6 chân, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 11 | OUTPUT PORT | 1 | Cái | DIN 4163, 1 hàng 6 chân, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 12 | Bộ đầu cắm Giắc chuyên dụng 6 chân | 5 | Bộ | DIN 4163, 2 hàng, dòng điện max 5A falme, male | ||
| 13 | Bộ Giắc chuyên dụng 3 chân | 3 | Bộ | DIN 4163, 1 hàng, dòng điện max 20A, falme, male | ||
| 14 | Tranzitor 2SC2338 | 15 | Chiếc | NPN Power max: 0,4W; Vcb=80V; Vce=80V; Ic= 0,1A; nhiệt độ chịu đựng max: 150 độ C; 2SC2338 hoặc tương đương | ||
| 15 | Tranzitor 2SA1030 | 9 | Chiếc | Loại NPN; Vcbo= -55V; Vceo= -50V; Vebo=-5V, Ic= -100mA; nhiệt độ làm việc trong dải -55 đến 150 độ C; 2SA1030 hoặc tương đương. | ||
| 16 | Cảm biến DFN51120 | 2 | Chiếc | Loại Resistor ceramic, 5,1Ω, 1,6W, 5% tolerace with thermal fuse DFN51120 hoặc tương đương | ||
| 17 | Biến áp nguồn xung | 5 | Chiếc | Công suất 2Kw; điện áp đầu vào 220V/400Hz; điện áp đầu ra 27V/400Hz; mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 18 | Cuộn chặn | 10 | Chiếc | Tần số cao > 400Hz; 10mH; Loại SMD, mới 100%, chất lượng tốt. | ||
| 19 | IC chức năng HCPL-223 | 15 | Chiếc | Loại chân dán SMD, nhiệt độ -40 đến 85 độ C HCPL-223 hoặc tương đương; mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 20 | IC chuyển đổi giao thức MAX491 | 30 | Chiếc | Loại chân cắm, nhiệt độ -40 đến 85 độ C MAX491 hoặc tương đương | ||
| 21 | IC cách ly quang HCPL-2212 | 50 | Chiếc | Loại chân dán SMD, nhiệt độ -40 đến 85 độ C; HCPL-2212 hoặc tương đương | ||
| 22 | Đầu giắc 6 chân | 4 | Bộ | DIN 4163, 2 hàng, dòng điện max 5A falme | ||
| 23 | Đầu giắc 24 chân | 6 | Bộ | DIN 4163, 3 hàng, dòng điện max 2A falme | ||
| 24 | Cầu điốt | 15 | Chiếc | Dòng tải lớn nhất 3A; điện áp 100V, loại Rectifier diode ; mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 25 | Điốt ổn áp | 15 | Chiếc | Dòng 0,1 Ampe; điện áp 12V, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 26 | Đèn hiển thị LED | 80 | Chiếc | Red, Po=75mW, điện áp 5V, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 27 | Mạch in | 2 | Mạch | Phủ bạc 2 lớp chống nhiễu | ||
| 28 | Tụ điện các loại | 80 | Chiếc | Loại Ceramic tantalum Capacitor SMD 50V 10µF, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 29 | Điện trở các loại | 100 | Chiếc | Loại trở dán SMD, case size 0805 Resistance Value: 330 Ohm; - Power rating: 0,125 (1,8)W, Tolerance:1%; Mới 100% | ||
| 30 | Dây bọc kim | 80 | m | Đường kính cáp 4,5mm, tiết diện dây 0,25mm, dòng max 2A; 4 sợi, mới 100%, chất lượng tốt | ||
| 31 | Dây dẫn vỏ lụa | 200 | m | Loại lõi đồng 1mm, vỏ bọc lụa; chống cháy; mới 100%, chống cháy, mới 100%, chất lượng tốt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi